Từ điển tâm bệnh

tu-dien-tam-benh

Ẩn sau phần lớn những trạng thái không khỏe mạnh của cơ thể đều có một nguyên nhân tâm linh nào đó. Dưới đây là một số gợi ý để giúp bạn tìm ra các vấn đề cảm xúc chủ yếu cho các trạng thái không khỏe mạnh biểu hiện trên cơ thể bạn.

Nguồn: http://kathyhadleylifecoach.com/spiritual-causes-of-diseases/

Người dịch: Nguyễn Lan Hương - Nguyễn Thị Lệ Quyên - Trần Minh Hảo

Biên tập: Nguyễn Thu Trang - Nguyễn Thu Hương

Điều phối: Bùi Thị Minh Ngọc

Ẩn sau phần lớn những trạng thái không khỏe mạnh của cơ thể đều có một nguyên nhân tâm linh nào đó. Dưới đây là một số gợi ý để giúp bạn tìm ra các vấn đề cảm xúc chủ yếu cho các trạng thái không khỏe mạnh biểu hiện trên cơ thể bạn.

Lưu ý: Danh sách này chỉ đưa ra các vấn đề ở mức độ cá nhân và tâm linh. Bạn luôn nên tìm đến sự chữa trị từ các chuyên gia y tế đã được cấp phép.

Danh sách tình trạng bệnh:

A

Abdominal Cramps (Co thắt dạ dày): Nỗi sợ hãi. Dừng lại giữa chừng một quá trình.

Abscess (Áp xe, vết thương sưng và có mủ vàng): Suy nghĩ dồn nén về nỗi đau, sự coi thường và sự trả thù.

Accidents (Tai nạn): Không thể lên tiếng cho bản thân. Nổi loạn chống lại quyền lực. Niềm tin vào bạo lực.

Aches (Đau nhức): Khao khát tình yêu. Khao khát được ôm (nắm giữ).

Acne (Mụn trứng cá): Không chấp nhận bản thân. Không yêu thương bản thân.

Addictions (Nghiện): Chạy trốn bản thân. Nỗi sợ hãi. Không biết cách yêu thương bản thân.

Adrenal Problems (Vấn đề về thận): Tư tưởng chủ bại. Không còn quan tâm đến bản thân. Hay lo lắng.

Alcoholism (Nghiện rượu): Cảm giác vô dụng, tội lỗi, cảm giác không thích đáng. Chối bỏ bản thân.

Allergies (Dị ứng): Chối bỏ sức mạnh của bản thân.

Alzheimer’s Disease (Mất trí nhớ): Không chấp nhận hiện thực cuộc sống. Vô vọng và không nơi nương tựa. Tức giận.

Amenorrhea (Tắt kinh): Không muốn làm phụ nữ. Không yêu thương bản thân.

Anemia (Bệnh thiếu máu): Thái độ do dự. Thiếu niềm vui. Lo sợ cuộc sống. Cảm thấy chưa đủ tốt.

Ankle (Trật mắt cá chân): Sự thiếu linh hoạt và cảm giác tội lỗi. Mắt cá chân biểu tượng cho khả năng tiếp nhận sự thỏa mãn.

Anorexia (Biếng ăn): Phủ nhận cuộc sống của bản thân. Lo sợ cực đoan, căm ghét và chối bỏ bản thân. Anxiety (Lo lắng): Không tin vào dòng chảy và quy trình cuộc sống

Apathy (Lãnh đạm): Chối bỏ cảm xúc. Dập tắt cái tôi. Sợ hãi.

Appetite, Excessive (Thèm ăn): Sợ hãi. Cần sự bảo vệ. Phán xét cảm xúc.

Arm (Cánh tay): Thể hiện khả năng lưu giữ những trải nghiệm cuộc sống.

Arteries (Động mạch): Mang theo niềm vui sống

Arthritic Fingers (Viêm khớp ngón tay): Mong muốn trừng phạt. Đổ lỗi. Cảm giác mình là nạn nhân.

Arthritis (Viêm khớp): Cảm giác không được yêu thương. Phê phán. Oán giận.

Rheumatoid Arthritis (Thấp khớp): Cảm giác mình là nạn nhân. Thiếu sự yêu thương. Cay đắng thường xuyên. Oán giận. Chỉ trích quyền lực sâu sắc. Cảm thấy bị hành hạ.

Asthma (Hen suyễn): Tình yêu ngột ngạt. Không có khả năng thả lỏng. Cảm thấy ngột ngạt. Không thể khóc.

Athlete’s Foot (Bệnh nấm ở chân): Bực bội vì không được chấp nhận. Không thể tiếp tục mọi chuyện một cách dễ dàn

B

Back Issues (Vấn đề về lưng): Lưng thể hiện sự hỗ trợ của cuộc sống.

Back Problems (Vấn đề về lưng):

– Gù: Mang theo gánh nặng cuộc sống. Vô dụng và vô vọng.

– Các vấn đề phía lưng dưới: Lo sợ về tiền bạc hoặc không được hỗ trợ tài chính

– Đau giữa lưng: Cảm giác tội lỗi. Mắc kẹt trong các vấn đề. “Đừng tiếp tục bám lấy tôi nữa!”

– Đau lưng ở phần trên: Thiếu sự động viên tinh thần. Cảm giác không được yêu thương. Giữ tình cảm trong lòng.

- Lưng còng: Thiếu khả năng thuận theo dòng chảy cuộc sống. Sợ hãi và cố gắng giữ những quan điểm cũ. Không tin vào cuộc sống. Thiếu lương thiện. Không có can đảm nhận tội lỗi.

Bad Breath (Hôi miệng): Tức giận và có những suy nghĩ trả thù. Những trải nghiệm dồn nén.

Balance, Loss of (Giữ thăng bằng, Tiền đình): Suy nghĩ phân tán. Không cân bằng, thiếu tập trung.

Baldness (Hói): Sợ hãi. Căng thẳng. Cố gắng kiểm soát mọi thứ.

Bedwetting ( dầm): Sợ bố mẹ, thường là bố.

Belching (Ợ hơi): Sợ hãi. Sống gấp, sống quá nhanh.

Bell’s Palsy (Liệt mặt): Kìm nén quá mức sự giận dữ. Không sẵn sàng bộc lộ cảm xúc.

Bladder Problems (Vấn đề với bóng đái): Chứng lo lắng. Bám chấp những ý niệm cũ. Không dám buông bỏ. Hay bực mình.

Bleeding (Chảy máu): Mất đi niềm vui thú. Tức giận.

Blisters (Bỏng rộp): Sự kháng cự. Thiếu sự bảo vệ về mặt cảm xúc.

Blood Pressure (Huyết áp) – Cao: Vấn đề cảm xúc lâu không được giải quyết – Thấp: Thiếu tình yêu thương khi còn nhỏ. Tư tưởng chủ bại.

Body Odor (Mùi cơ thể): Nỗi sợ hãi. Không yêu thương bản thân. Sợ hãi những người xung quanh.

Bones (Xương): Tượng trưng cho cấu trúc vũ trụ. – Tủy xương: Biểu hiện niềm tin tối cao vào bản thân. Cách bạn quan tâm và chăm sóc bản thân. Gãy xương: Nổi loại chống đối quyền lực.

Brain (Não): Tượng trưng cho bộ máy điều khiển cơ thể – U não: Niềm tin không đúng đắn đã được lập trình. Cứng đầu. Khước từ thay đổi những lề thói cũ.

Breast (Bầu ngực): Tượng trưng cho khả năng làm mẹ, sự chăm sóc và nuôi dưỡng - U nang: Chối bỏ việc chăm sóc bản thân. Nghĩ đến người khác trước khi nghĩ đến bản thân. Có tư tưởng quá chăm sóc, quá bảo vệ, độc đoán.

Breath (Hơi thở): Thể hiện khả năng tiếp nhận cuộc sống.

Breathing Problems (Vấn đề với hơi thở): Lo lắng. Không tin vào sự vận hành của cuộc sống. Chìm đắm trong tuổi thơ. Sợ phải sống một cách trọn vẹn –

Bronchitis (bệnh viêm phổi): Không khí gia đình nặng nề. Bất hòa và cãi cọ.

Bruises (Vết thâm tím): Những vấp ngã nhỏ trong cuộc sống. Tự trừng phạt bản thân. Bulimia (Chứng háu ăn): Sợ hãi trong vô vọng. Sự căm ghét bản thân bị dồn nén đến điên cuồng.

Burns (Bỏng): Tức giận. Bùng nổ. Bị chọc giận.

Bursitis (Viêm túi thanh mạc): Sự tức giận bị kìm nén. Muốn đánh đập ai đó.

C

Calluses (Chai): Ý tưởng và khái niệm cứng nhắc. Nỗi sợ bị đông cứng.

Cancer (Ung thư): Tổn thương sâu sắc. Oán giận dai dẳng. Bí mật bị chôn kín hoặc nỗi buồn gặm nhấm bản thân. Mang theo hận thù.

Candida (Bệnh viêm âm đạo): Cảm giác đổ vỡ. Rất thất vọng và giận dữ. Ở trong những mối quan hệ nhiều đòi hỏi và thiếu sự tin tưởng. Thói quen tiếp nhận mọi việc theo cách nghiêm trọng.

Canker Sores (Bệnh viêm loét): Không nói ra được những điều day dứt. Đổ tội.

Carpal Tunnel Syndrome (Hội chứng ống cổ tay): Tức giận và bực bội về sự bất công của cuộc sống.

Cataracts (Đục thủy tinh thể): Không có khả năng nhìn thấy niềm vui phía trước. Tương lai ảm đạm.

Cellulite (Mỡ tích tụ dưới da): Tức giận bị kìm nén và tự trừng phạt bản thân.

Cerebral Palsy (Liệt não): Nhu cầu đoàn tụ gia đình để thể hiện yêu thương.

Chills (Ớn lạnh): Sự giới hạn về mặt tâm trí. Bị kéo theo. Nhu cầu nghỉ ngơi.

Cholesterol: Không dám tận hưởng. Sợ hãi, khó chấp nhận niềmm vui thích.

Circulation (Hệ tuần hoàn): Thể hiện khả năng cảm nhận và bộc lộ cảm xúc một cách tích cực 

Colds (Cảm lạnh): Quá nhiều chuyện xảy ra cùng một lúc. Rối loạn tâm lý. Tổn thương nhẹ.

Colic (Đau bụng): Kích thích tâm lý. Thiếu kiên nhẫn. Khó chịu với môi trường xung quanh.

Colitis (Vêm ruột kết): Bất an. Thể hiện sự thiếu thanh thản trong việc buông bỏ những việc đã qua.

Coma (Hôn mê): Sợ hãi. Chạy trốn ai đó hoặc điều gì đó.

Conjunctivitis (Viêm màng kết): Tức giận và thất vọng về những điều nhìn thấy trong cuộc sống.

Constipation (Táo bón): Giải tỏa không hoàn toàn. Bám chấp những điều không hay xảy ra trong quá khứ. Cảm giác tội lỗi về những chuyện trong quá khứ. Đôi khi là tính keo kiệt.

Corns (Chai chân): Những suy nghĩ cứng nhắc. Cứng đầu bám lấy nỗi đau trong quá khứ.

Coughs (Ho): Nhu cầu thu hút sự chú ý từ thế giới. “Nghe tôi nói này!”

Cramps (Chuột rút): Căng thẳng. Sợ hãi. Sự kìm kẹp, bám chấp.

Crohn’s Disease (bệnh Crohn): Sợ hãi. Lo lắng. Cảm thấy bản thân chưa đủ tốt.

Crying (Khóc): Nước mắt là dòng chảy cuộc sống. Nước mắt có thể xuất hiện khi vui cũng như khi buồn và khi sợ hãi.

Cuts (Đứt tay): Tự trừng phạt vì không tuân thủ luật lệ của chính mình.

Cysts (U nang): Đắm chìm trong những trải nghiệm đau thương của quá khứ. Nuôi dưỡng nỗi đau. Sự phát triển lệch lạc.

Cystic Fibrosis (Xơ nang): Niềm tin sâu sắc rằng mình sẽ thất bại trong cuộc sống. “Tội nghiệp tôi.”

D

Deafness (Điếc tai): Chối bỏ, cứng đầu, cô lập. Bạn không muốn nghe điều gì? “Đừng làm phiền tôi”.

Depression (Trầm cảm): Tức giận vì cảm thấy không nhận được những gì mình xứng đáng. Tuyệt vọng.

Diabetes (Tiểu đường): Khao khát những điều có thể đã xảy ra. Nhu cầu lớn về sự kiểm soát. Nỗi buồn sâu kín. Đánh mất sự ngọt ngào. Diarrhea (Tiêu chảy): Sợ hãi. Chối bỏ. Chạy trốn.

Dizziness (chóng mặt): Suy nghĩ không tập trung, phù phiếm. Từ chối nhìn nhận.

Dry eyes (Khô mắt): Hay giận dữ. Từ chối nhìn mọi vật với tình yêu thương. Thà chết còn hơn tha thứ. Cảm giác hằn học.

Dysmenorrhea (Thống kinh): Giận dữ bản thân. Ghét bỏ cơ thể hoặc ghét bỏ tính nữ.

E

Ear (Tai): Thể hiện khả năng nghe. – Đau tai: Giận dữ. Không muốn nghe. Quá nhiều rối loạn. Bất hòa trong nhà.

Eczema (Chàm): Mâu thuẫn quá mức. Sự bộc phát của cảm xúc.

Edema (Phù nề): Bạn không thể buông bỏ ai hoặc điều gì?

Elbow (Khuỷu tay): Thể hiện khả năng thay đổi phương hướng và chấp nhận những trải nghiệm mới.

Emphysema (Khí thũng): Lo sợ tiếp nhận cuộc sống. Cảm thấy không đáng sống.

Endometriosis (Bệnh lạc nội mạc tử cung): Sự bất an, thất vọng và chán nản. Bù đắp sự yêu bản thân bằng quá nhiều đồ ngọt. Hay đổ lỗi.

Epilepsy (Động kinh): cảm thấy bị ngược đãi. Chối bỏ cuộc sống. Cảm thấy khó khăn quá lớn trong cuộc sống. Tự hành xác.

Epstein-Barr Virus (Nhiễm EBV): Đẩy ai đó khỏi giới hạn. Sợ hãi khi thấy mình chưa đủ tốt. Cạn kiệt năng lượng bên trong. Căng thằng.

Eye (Đôi mắt): Thể hiện khả năng nhìn rõ quá khứ, hiện tạo và tương lai - Loạn thị: Vấn đề về “bản thân”. Sợ hãi nhìn thấy bản thân. – Viễn thị: Lo sợ hiện tại. – Cận thị: Lo sợ tương lai.

F

Face (Mặt): Đại diện cho những gì chúng ta phô ra và cho thế giới thấy.

Fainting (Chóng mặt/Ngất xỉu): Sợ hãi. Không dám đương đầu. Ngất xỉu.

Fat or Weight issues (Béo hoặc các vấn đề về cân nặng): Nhạy cảm quá đà. Thường đại diện cho nỗi sợ hãi và là dấu hiệu cho thấy nhu cầu được bảo vệ. Nỗi sợ hãi ở đây có thể là vỏ bọc cho sự tức giận tiềm ẩn và từ chối tha thứ. Trốn chạy cảm xúc. Bất an, phủ nhận bản thân và tìm kiếm sự đủ đầy.

  • Cánh tay: Tức giận vì bị từ chối tình yêu.
  • Bụng: Tức giận vì bị từ chối chăm sóc, nuôi dưỡng.
  • Hông: Tức giận với bố mẹ.
  • Bắp đùi: Những nỗi giận dữ dồn nén từ quá khứ. Thường là với cha.

Fatigue (Mệt mỏi): Kháng cự, nhàm chán. Thiếu tình yêu với những gì đang làm.

Feet (Bàn chân): Đại diện cho sự hiểu biết (về bản thân, cuộc sống và những thứ khác. - Các vấn đề về chân: Sợ hãi tương lai và không dám tiến lên phía trước trong cuộc sống.

Fever (Sốt): Tức giận. “Tăng xông”, “bốc hỏa”

Fibroid Tumors (U xơ): Dung dưỡng tổn thương do người yêu/chồng/vợ gây ra.

Fingers (Ngón tay): Đại diện cho những chi tiết trong cuộc sống. Ngón cái: Đại diện cho trí tuệ và sự lo lắng. - Ngón trỏ: Đại diện cho bản ngã và nỗi sợ hãi. - Ngón giữa: Đại diện cho sự tức giận và bản năng giới tính. - Ngón đeo nhẫn: Đại diện cho sự hòa hợp và nỗi sầu khổ, thương tiếc. - Ngón út: Đại diện cho gia đình và tham vọng.

Food Poisoning (Ngộ độc thực phẩm): Cho phép người khác kiểm soát. Cảm thấy thiếu an toàn, không được bảo vệ.

Frigidity (Lãnh cảm): Sợ hãi. Từ chối khoái lạc. Có niềm tin rằng tình dục là xấu xa. Bạn tình thiếu nhạy cảm. Sợ cha.

Frigidity (Nấm): Niềm tin mù quáng. Từ chối buông bỏ quá khứ. Để cho quá khứ điều khiển hiện tại.

G

Gallstones (Sỏi mật): Sự cay đắng. Suy nghĩ nặng nề. Chỉ trích. Kiêu căng. Tự phụ.

Gas (Đầy hơi): Sự kìm kẹp. Sợ hãi. Suy nghĩ không được hóa giải.

Gastritis (Viêm dạ dày): Tình trạng không chắc chắn kéo dài. Cảm giác bất hạnh.

Genitals (Cơ quan sinh dục): Đại diện cho những nguyên tắc cơ bản thuộc về nam và nữ. Lo lắng rằng mình không đủ tốt.

Gland Problems (Bệnh ở các tuyến): Hành động bỏ đói bản thân. Tự kéo lùi bản thân. Gout (Gút): Có ham muốn được thống trị. Thiếu kiên nhẫn, nóng giận.

Glaucoma (Tăng nhãn áp): Lạnh lùng, không thứ tha. Dồn nén từ những tổn thương đã có từ lâu. Bị quá tải.

Gray Hair (Tóc bạc): Stress. Niềm tin vào căng thẳng, áp lực.

Growths (Khối U): Dung dưỡng những tổn thương cũ. Xây dựng những phẫn uất, oán giận.

Gum Problems (Các vấn đề về lợi): Thiếu quyết đoán trong cuộc sống.

H

Hands (Tay): Cầm nắm. Giành lấy và kìm kẹp. Nắm chặt và buông. Vuốt ve, âu yếm. Cấu véo. Và các vấn đề khác liên quan đến trải nghiệm tiếp xúc.

Hay Fever (Viêm mũi dị ứng): Kìm nén cảm xúc. Sợ hãi các lịch trình. Tin tưởng vào sự ngược đãi, hành hạ. Cảm giác tội lỗi.

Headaches (Đau đầu): Đánh giá thấp bản thân. Tự chỉ trích. Sợ hãi.

Heart (Tim): Đại diện cho tình yêu và sự an toàn. - Đau tim: Vắt kiệt niềm vui khỏi trái tim để đổi lấy tiền bạc hoặc địa vị. Cảm thấy cô đơn và sợ hãi. "Tôi không đủ tốt. Tôi đã làm không đủ. Tôi sẽ không bao giờ làm được" - Các vấn đề về tim: Có các vấn đề về cảm xúc từ lâu. Thiếu niềm vui. Trái tim chai sạn. Tin rằng cuộc sống cần sự căng thẳng. Heartburn (Nhói tim): Sợ hãi. Sợ hãi. Và sợ hãi. Nắm chặt nỗi sợ hãi.

Hemorrhoids (Trĩ): Lo lắng về hạn cuối. Giận dữ từ quá khứ. Sợ buông bỏ. Cảm xúc bị đè nặng.

Hepatitis (Viêm gan): Từ chối thay đổi. Sợ hãi, tức giận, căm ghét. Gan là nơi chất chứa giận dữ và các cơn thịnh nộ.

Hernia (Thoát vị): Những mối quan hệ tuyệt giao, đứt đoạn. Căng thẳng, gánh nặng, biểu đạt sáng tạo không đúng cách.

Herpes (Mụn giộp) ở bộ phận sinh dục: Tin rằng mình có tội trong tình dục và cần bị trừng phạt. Xấu hổ. Tin rằng mình bị trời phạt. Xấu hổ vì bộ phận sinh dục.

Herpes (Mụn giộp) ở phần trên cơ thể: Những lời cay đắng không được nói ra.

Hip (Hông): Giữ cơ thể ở thế cân bằng hoàn hảo. Lực đẩy chính giúp cơ thể tiến lên phía trước. Sợ hãi đưa ra những quyết định quan trọng. Không có gì để tiến về phía trước.

Hives (Chứng phát ban/phát ban trong thanh quản, trong ruột): Những nỗi sợ hãi ẩn giấu. Việc bé xé ra to.

Hodgkin’s Disease (Ung thư hạch Hodgkin): Khiển trách và có nỗi sợ hãi to lớn về việc không đủ tốt. Ganh đua điên cuồng để chứng tỏ bản thân cho tới khi máu không còn đủ để hỗ trợ cơ thể. Niềm vui sống bị bỏ quên trong cuộc đua để được chấp nhận.

Hyperactivity (Tăng động): Sợ hãi. Cảm thấy áp lực và điên cuồng.

Hyperventilation (Thở quá nhanh): Sợ hãi. Cưỡng lại sự thay đổi. Không tin tưởng vào dòng chảy cuộc sống.

Hypoglycemia (Hạ đường huyết): Bị quá tải bởi những gánh nặng trong cuộc sống.

I

Impotence (Bất lực, liệt dương): Áp lực tình dục, căng thẳng, thấy tội lỗi. Thù oán người tình cũ. Sợ mẹ.

Incontinence (Hoang dâm vô độ): Cảm xúc đầy tràn. Cảm xúc bị kiểm soát nhiều năm dài. Indigestion (Chứng khó tiêu): Nỗi sợ hãi, lo âu không rõ nguyên nhân. Kìm kẹp và cằn nhằn.

Indigestion (Nhiễm trùng): Cáu giận, giận dữ, khó chịu và bực mình.

Inflammation (Viêm): Sợ hãi. Điên tiết, nổi khùng. Suy nghĩ kích động. Giận dữ và thất vọng về tình trạng của bản thân.

Influenza (Cúm): Phản ứng lại với những niềm tin tiêu cực. Sợ hãi. Có niềm tin (cực đoan) vào sự thống kê. Ingrown Toenail (Móng chân mọc vào trong): Lo lắng và thấy tội lỗi về quyền được tiến lên, dấn thân.

Injuries (Vết thương): Tức giận với bản thân. Cảm thấy có lỗi.

Injuries (Mất trí): Trốn tránh gia đình. Lẩn trốn, rút lui. Xa cách, thu mình trước cuộc đời.

Insomnia (Mất ngủ): Sợ hãi. Không tin tưởng vào tiến trình của cuộc sống. Cảm thấy tội lỗi.

Intestines (Ruột): Đại diện cho tiêu hóa và sự say mê.

Itching (Ngứa): Có mong muốn chống đối, đi ngược lại với bản chất. Không thỏa mãn. Ăn năn, hối hận. Mong muốn được rời khỏi, đến nơi khác.

J

Jaundice (Vàng da): Thành kiến lệch lạc. Lý trí mất cân bằng, thiếu quyết đoán.

Jaw Problems (Các vấn đề về hàm): Giận dữ. Phẫn uất. Có ham muốn trả thù.

Jaw Problems (Các vấn đề về thận): Chỉ trích, thất vọng, thất bại. Xấu hổ. Phản ứng như một đứa trẻ.

K

Kidney Stones (Sỏi thận): Sự giận dữ không được giải quyết.

Knee (Đầu gối): Đại diện cho bản ngã và lòng tự trọng. Ngoan cố và kiêu hãnh. Thiếu khả năng mềm dẻo. Sợ hãi. Thiếu linh hoạt.

L

Laryngitis (Viêm thanh quản): Giận dữ đến mất tiếng. Sợ phải lên tiếng. Oán giận quyền lực.

Left Side of Body (Nửa trái cơ thể): Đại diện cho khả năng lĩnh hội, thấu cảm, năng lượng nữ tính, đàn bà, người mẹ.

Leg (Chân): Giúp chúng ta tiến lên phía trước.

Liver (Gan): Là chỗ cho những cảm xúc nguyên thủy và sự tức giận. Than vãn dai dẳng. Tự lừa dối bản thân bằng cách ngụy biện về các lỗi lầm. Cảm giác tồi tệ.

Lockjaw (Uốn ván): Giận dữ. Mong muốn được kiểm soát. Từ chối bày tỏ cảm xúc.

Lump in the Throat (U ở họng): Sợ hãi. Không tin tưởng vào tiến trình cuộc đời.

Lung (Phổi): Khả năng đón nhận cuộc đời. Phiền muộn. Sầu khổ. Không cảm thấy mình xứng đáng sống một cuộc đời đủ đầy.

Lupus ban đỏ: Từ bỏ. Thà chết còn hơn đấu tranh cho bản thân mình. Sự giận dữ và trừng phạt.

Lymph Problems (Các vấn đề về bạch cầu): Là lời cảnh báo rằng tâm trí cần được định vị lại là trung tâm, là cốt lõi của cuộc đời. Tình yêu và niềm hân hoan.

M

Malaria (Sốt rét): Mất cân bằng với thiên nhiên và cuộc sống.

Menopause Problems (Các vấn đề về mãn kinh): Lo sợ bị bỏ rơi, rằng mình không còn là người được mong muốn. Lo sợ tuổi già. Phủ nhận bản thân. Cảm thấy mình không đủ tốt.

Menstrual Problems (Các vấn đề về kinh nguyệt): Phủ nhận tính nữ. Cảm giác tội lỗi, sợ hãi. Tin rằng bộ phận sinh dục là bẩn thỉu và đầy tội lỗi.

Migraine Headaches (Đau nửa đầu): Không thích bị điều khiển. Kháng cự dòng chảy cuộc đời. Có nỗi sợ hãi tính dục.

Miscarriage (Sảy thai): Lo sợ tương lai. Không đúng thời điểm.

Mononucleosis (Bệnh bạch cầu đơn nhân): Giận dữ vì không nhận được tình yêu và sự trân trọng. Không còn quan tâm tới bản thân.

Motion Sickness (Bệnh về vận động): Sợ hãi. Sự bó buộc, tù tội. Cảm giác bị mắc bẫy.

Mouth (Miệng): Đại diện cho việc đón nhận những ý tưởng mới và sự nuôi dưỡng. Những quan điểm cũ được sắp đặt trước. Tâm hồn khép kín. Không có khả năng tiếp nhận những ý tưởng mới.

Multiple Sclerosis (Đa xơ cứng): Tâm trí khắc nghiệt, trái tim chai sạn, mong muốn sắt đá, thiếu tính linh hoạt.

Muscles (Cơ bắp): Kháng cự trước những trải nghiệm mới. Cơ bắp đại diện cho khả năng tiến lên phía trước trong cuộc sống của chúng ta.

Muscles (Loạn dưỡng cơ, teo cơ): Không muốn trưởng thành.

N

Nails (Móng tay): Đại diện cho sự bảo vệ. – Cắn móng tay: Thất vọng. Sự ăn mòn bản ngã. Giận cha mẹ.

Narcolepsy (Chứng ngủ rũ): Không thể đối phó. Sợ hãi cùng cực. Muốn trốn chạy tất cả. Không muốn có mặt trong cuộc sống.

Nausea (Buồn nôn): Sợ hãi. Chối bỏ một ý tưởng hay kinh nghiệm.

Neck (Cổ): Đại diện cho tính linh hoạt. Khả năng nhìn thấy những gì ở phía sau. Từ chối để xem xét những khía cạnh khác của một câu hỏi. Bướng bỉnh, cứng nhắc. Sự bướng bỉnh, không khuất phục.

Nephritis (Viêm thận): Phản ứng thái quá với sự thất vọng và thất bại.

Nerves (Thần kinh): Đại diện cho sự giao tiếp (truyền thông). Khả năng tiếp thu.

Nervous Breakdown (Suy nhược thần kinh): Coi mình trung tâm. Tắc nghẽn trong giao tiếp.

Nervousness (Căng thẳng): Sợ hãi, lo lắng, vật lộn, vội vàng. Không tin tưởng vào tiến trình của cuộc sống.

Neuralgia (Đau dây thần kinh): Hình phạt cho tội lỗi. Nỗi thống khổ về giao tiếp.

Nodules (U bướu nhỏ): Oán giận, thất vọng và cái tôi bị tổn thương trong sự nghiệp.

Nose (Mũi): Đại diện tự nhận thức. - Chảy máu mũi: Nhu cầu được công nhận. Cảm thấy không được chú ý. Đòi hỏi tình yêu. - Chảy nước mũi: Yêu cầu được giúp đỡ. Nước mắt nội tâm - Nghẹt mũi: Không nhận ra những giá trị của bản thân.

Numbness (Tê): Từ chối tình yêu và sự quan tâm. Chết về mặt tinh thần.

O

Osteomyelitis (Viêm xương tủy): Tức giận và thất vọng về cuộc sống. Cảm thấy không được hỗ trợ. Osteoporosis (Loãng xương): Cảm thấy không có chút hỗ trợ nào trong cuộc sống. Áp lực và sự căng thẳng về tinh thần. Cơ bắp không thể kéo dãn. Mất vận động thần kinh. Ovaries (Buồng trứng): Đại diện cho những thời điểm sáng tạo. Khả năng Sáng tạo.

PQ

Pain (Đau): Cảm giác tội lỗi. Cảm giác tội lỗi, luôn luôn tìm kiếm sự trừng phạt.

Paralysis (Tê liệt): Tê liệt suy nghĩ. Bị mắc kẹt. Sự khiếp sợ dẫn đến sự chạy trốn khỏi một tình huống hay một người. Pancreas (Tụy): Đại diện cho sự ngọt ngào của cuộc sống.

Pancreatitis (Viêm tụy): Từ chối. Tức giận và thất vọng vì cuộc sống dường như đã mất đi sự ngọt ngào của nó.

Parasites (Ký sinh trùng): Trao sức mạnh cho người khác, để họ điều khiển và dập tắt sức sống của bạn.

Parkinson’s Disease (Bệnh Parkinson): Sợ hãi và mong muốn mãnh liệt để kiểm soát tất cả mọi thứ và tất cả mọi người.

Peptic Ulcer (Loét Dạ dày tá tràng): Sợ hãi. Tin rằng bạn không đủ tốt. Lo lắng để làm hài lòng (người khác).

Phlebitis (Viêm tĩnh mạch): Tức giận và thất vọng. Đổ lỗi cho người khác về những hạn chế và thiếu niềm vui trong cuộc sống. Pimples (Mụn nhọt): Bùng phát nhỏ của sự tức giận.

Pituitary Gland (Tuyến yên): Đại diện cho trung tâm điều khiển.

Pneumonia (Viêm phổi): Tuyệt vọng. Mệt mỏi về cuộc sống. Tổn thương tình cảm mà không được phép chữa lành.

Poison Ivy (Phát ban, dị ứng thường xuân): Dị ứng. Cảm thấy mất khả năng tự vệ và dễ bị tấn công.

Polio (Bại liệt, viêm tủy xám): Ghen tuông đến mức tê liệt. Mong muốn ngăn chặn người nào đó.

Premenstrual Syndrome (Hội chứng Tiền kinh nguyệt): Cho phép sự hỗn loạn lên ngôi. Trao sức mạnh cho các thế lực bên ngoài. Chối bỏ tính nữ.

Prostate (Tuyến tiền liệt): Đại diện cho các nguyên tắc nam tính. Sự lo ngại tinh thần làm suy yếu nam tính. Từ bỏ. Áp lực và tội lỗi tình dục. Niềm tin vào sự lão hóa.

Psoriasis (Bệnh vẩy nến): Sợ bị tổn thương. Giết chết các giác quan của bản thân. Từ chối nhận trách nhiệm về cảm xúc của chính mình.

R

Rash (Phát ban): Dị ứng với sự chậm trễ. Nỗ lực gây chú ý theo cách non nớt.

Right Side of Body (Phần cơ thể bên phải): Trao tặng, buông bỏ, năng lượng nam tính, người đàn ông, người cha.

Ringworm (Nấm ngoài da): Cho phép người khác quấy rầy bạn. Không cảm thấy đủ tốt hay đủ sạch.

S

Scabies (Bệnh ghẻ): Suy nghĩ bị nhiễm bệnh. Cho phép người khác quấy rầy bạn.

Sciatica (Đau thần kinh tọa): Đạo đức giả. Sợ hãi tiền bạc và tương lai.

Scleroderma (Xơ cứng bì): Tự bảo vệ bản thân khỏi cuộc sống. Không tin tưởng chính mình có thể hiện hữu và chăm sóc bản thân.

Scratches (Vết trầy xước): Cảm thấy cuộc sống khốn khổ, cho rằng cuộc sống là một sự đổ nát. Senility (Lão suy): Bám víu vào sự an toàn thời thơ ấu. Đòi hỏi sự chăm sóc và quan tâm. Một hình thức kiểm soát của những người xung quanh bạn. Thoát ly thực tế.

Shin (Cẳng chân): Đại diện cho các tiêu chuẩn của cuộc sống. Phá bỏ những lý tưởng. Shingles (Bệnh giời leo): Chờ đợi xem điều gì xảy ra tiếp theo, thường là những điều không tốt đẹp. Sợ hãi và căng thẳng. Quá nhạy cảm.

Sinus Problems (Xoang): Dị ứng với một người thân cận.

Skin (Da): Bảo vệ quyền lợi cá nhân. Lo lắng, sợ hãi. Đồ vật cũ, đã bị chôn vùi. Tôi đang bị đe dọa.

Slipped Disc (Trật khớp): Cảm thấy hoàn toàn không được hỗ trợ bởi cuộc sống. Thiếu quyết đoán.

Snoring (Ngáy): Ngoan cố không chịu bỏ đi một mô thức cũ.

Solar Plexus (Đám rối dương, Luân xa 3): Phản ứng bản năng. Trung tâm sức mạnh trực giác của chúng ta.

Sores (Đau nhức): Sự tức giận tích tụ do không được bày tỏ.

Spleen (Lá lách): Sự ám ảnh. Bị ám ảnh về điều gì đó.

Sprains (Bong gân): Giận dữ và phản kháng. Không muốn đi theo một hướng nhất định trong cuộc sống.

Sterility (Vô sinh): Sợ hãi và phản kháng với tiến trình của cuộc sống hoặc không cảm thấy cần thiết phải trải qua kinh nghiệm nuôi dạy con cái. Stiffness (Xơ cứng): Suy nghĩ cứng nhắc.

Stomach (Dạ dày): Giữ dinh dưỡng. Tiêu hóa các ý tưởng. Khiếp sợ. Sợ cái mới. Không có khả năng tiếp nhận cái mới.

Stroke (Đột quỵ): Từ bỏ. Phản kháng. Thà chết còn hơn phải thay đổi. Từ chối cuộc sống.

Stuttering (Nói lắp): Bất an. Thiếu khả năng thể hiện bản thân. Không được phép khóc.

Sty (Chắp mắt): Nhìn cuộc sống qua con mắt giận dữ. Cáu giận một ai đó.

Suicidal thoughts (Ý định tự tử): Nhìn nhận cuộc sống chỉ có màu đen và trắng. Từ chối tìm lối thoát khác

T

Teeth (Răng): Đại diện cho các quyết định. – Các vấn đề về Răng: Sự lưỡng lự kéo dài. Không có khả năng diễn giải ý tưởng để phân tích và ra quyết định. - Ống tủy: Không thể cắn vào bất cứ điều gì nữa. Niềm tin cốt lõi bị phá hủy. - Răng khôn mọc lệch: Không cho bản thân một không gian tinh thần đủ để tạo ra một nền tảng vững chắc.

Throat (Họng): Đại lộ của sự biểu đạt. Kênh sáng tạo. - Vấn đề về họng: Không có khả năng tự lên tiếng cho bản thân. Nuốt giận. Sự sáng tạo bị dập tắt. Từ chối thay đổi. – Đau họng: giữ lại những lời giận dữ. Cảm thấy không thể biểu đạt bản thân.

Thrush (Tưa lưỡi): Tức giận về những quyết định sai lầm.

Thymus Gland (Tuyến ức): Cảm thấy bị cuộc sống tấn công, bị săn đuổi.

Thyroid Gland (Tuyến giáp): Sự sỉ nhục. Tôi không bao giờ được làm những gì tôi muốn làm. Bao giờ sẽ đến lượt tôi. – Cường giáp (Hyperthyroid): Cuồng nộ vì bị bỏ rơi.

Tics, Twitches (Máy, co giật): Sợ hãi. Cảm giác bị người khác theo dõi.

Tinnitus or Ringing in the Ears (Ù tai hoặc có tiếng rung trong tai): Từ chối lắng nghe. Không lắng nghe tiếng nói bên trong. Bướng bỉnh.

Toes (Ngón chân): Đại diện cho các chi tiết nhỏ của tương lai.

Tongue (Lưỡi): Đại diện cho khả năng nếm trải sự thú vị của cuộc sống một cách vui vẻ. Tonsillitis (Viêm amiđan): Sợ hãi. Cảm xúc bị dồn nén. Sự sáng tạo bị dập tắt.

Tuberculosis (Bệnh lao): Héo mòn vì sự ích kỷ. Sở hữu. Ý nghĩ độc ác. Trả thù.

U

Urinary infections (Nhiễm trùng tiết niệu): Bực mình, thường là với người khác giới hoặc người yêu. Đổ lỗi cho người khác.

Uterus (Tử cung): Đại diện cho ngôi nhà của sự sáng tạo.

V

Vaginitis (Viêm âm đạo): Tức giận về người bạn đời. Cảm giác tội lỗi liên quan đến tình dục. Tự trừng phạt.

Varicose Veins (Suy tĩnh mạch): Vướng vào tình huống mà bạn ghét. Nản chí. Cảm giác làm việc quá sức, quá tải.

Vitiligo (Bệnh bạch biến): Cảm thấy hoàn toàn ở bên ngoài mọi thứ. Lạc lõng. Không thuộc về một cộng đồng nào đó.

Vomiting (Nôn mửa): Từ chối quyết liệt các ý tưởng. Sợ cái mới.

 

menu
menu