5 lý do khiến nghèo đói làm suy giảm khả năng tự kiểm soát
Mối quan hệ hai chiều giữa nghèo đói và những lựa chọn sai lầm
Khi bàn về nghèo đói, các cuộc thảo luận trong xã hội thường xoay quanh nguyên nhân dẫn đến tình trạng này. Chúng ta thường có xu hướng tìm kiếm những đặc điểm cá nhân khiến một người rơi vào cảnh nghèo khó, chẳng hạn như khả năng tự kiểm soát kém. Đây là một phản ứng khá tự nhiên. Chẳng hạn, David Brooks của The New York Times từng quy trách nhiệm cho sự thiếu hụt phẩm chất đạo đức ở người nghèo. Trong khi đó, viết trên The Wall Street Journal, nghị sĩ Paul Ryan cho rằng chính những lựa chọn cá nhân của người nghèo là nguyên nhân dẫn đến hoàn cảnh của họ.
Không thể phủ nhận rằng những quyết định sai lầm đôi khi góp phần khiến một người rơi vào cảnh nghèo khó. Nhưng việc một người đưa ra những lựa chọn không đúng đắn không có nghĩa là họ thiếu phẩm chất đạo đức hay hoàn toàn không có khả năng tự kiểm soát.
Ngược lại, các nghiên cứu tâm lý học đã phát hiện nhiều nguyên nhân hoàn toàn có cơ sở giúp lý giải vì sao người nghèo lại đưa ra những lựa chọn như vậy. Những phát hiện này cho thấy ngay cả một người thông minh, có đạo đức cũng có thể bị mắc kẹt trong vòng luẩn quẩn của nghèo đói.
Lý do thứ nhất: Nghèo đói làm suy giảm khả năng suy nghĩ sáng suốt
Trong những điều kiện thuận lợi, bộ não con người có khả năng thực hiện những hoạt động tư duy trừu tượng ở mức độ vượt trội. Tuy nhiên, khi phải đối mặt với những hoàn cảnh bất lợi, bộ não đã tiến hóa theo hướng cắt giảm các hoạt động tư duy phức tạp, tập trung nhiều hơn vào những nhu cầu sinh tồn cơ bản trước mắt.
Trong xã hội của chúng ta, hiếm có hoàn cảnh nào gây bất lợi cho sự sinh tồn rõ rệt như nghèo đói. Khi không đủ tiền để có một bữa tối, việc dành những nguồn lực tinh thần quý giá để suy nghĩ về phép tính vi phân hay tích phân rõ ràng không phải là ưu tiên thiết thực nhất.
Một nghiên cứu cho thấy tình trạng khan hiếm có thể gây ra mức suy giảm năng lực nhận thức tương đương với 13 điểm IQ. Sự bất lợi này có thể khiến bất kỳ ai cũng gặp khó khăn khi thực hiện những hoạt động tư duy bậc cao, vốn là nền tảng cần thiết để duy trì khả năng tự kiểm soát.
Lý do thứ hai: Nghèo đói hạn chế cơ hội để cha mẹ dạy con những kỹ năng tự kiểm soát
Cũng giống như những năng lực tư duy khác, khả năng tự kiểm soát có thể được rèn luyện thông qua giáo dục. Trẻ thường phát triển khả năng tự kiểm soát tốt hơn và đạt kết quả học tập tốt hơn khi cha mẹ hướng dẫn các em tự giải quyết vấn đề và tham gia vào những quyết định phù hợp với lứa tuổi.
Tuy nhiên, kiểu nuôi dạy con đòi hỏi sự quan tâm và đồng hành tích cực ấy cần rất nhiều thời gian. Trong khi đó, những bậc cha mẹ có hoàn cảnh kinh tế khó khăn thường cũng là những người nghèo về thời gian, họ phải dành phần lớn thời gian và sức lực để kiếm sống, đến mức không còn đủ thời gian cho con cái.
Những yếu tố trong gia đình như sự chăm sóc ân cần, khích lệ và tạo điều kiện cho trẻ khám phá, học hỏi đều có mối liên hệ trực tiếp với sự phát triển trí tuệ. Thế nhưng, khi cha mẹ liên tục phải chạy đua với thời gian, những cơ hội nuôi dưỡng và kích thích sự phát triển ấy cũng bị thu hẹp.
Hơn nữa, chúng ta có thể hiểu được vì sao những người sống trong các khu dân cư nghèo khó, nguy hiểm thường không trao cho con cái nhiều quyền tự chủ như những gia đình sống ở nơi an toàn hơn. Trong môi trường tiềm ẩn nhiều rủi ro, việc kiểm soát chặt chẽ con trẻ đôi khi là cách cha mẹ cố gắng bảo vệ con mình.
Vì vậy, những bậc cha mẹ nghèo phải làm việc vất vả không phải là không có khả năng dạy con tự kiểm soát. Đúng hơn, họ thường bị hoàn cảnh tước đi những điều kiện cần thiết để làm điều đó.

Image by sippakorn from Pixabay
Lý do thứ ba: Nghèo đói buộc con người phải tập trung vào hiện tại
Xét cho cùng, tự kiểm soát chính là khả năng lựa chọn những hành vi hướng đến kết quả lâu dài, thay vì chạy theo phần thưởng tức thời. Nhưng tại sao phải lo lắng về ngày mai khi bạn thậm chí còn không biết liệu mình có thể vượt qua ngày hôm nay hay không?
Các nghiên cứu ủng hộ cách lý giải này khi cho thấy người nghèo có xu hướng tập trung nhiều hơn vào hiện tại và thường phải dành tiền cho những nhu cầu cấp thiết trước mắt, chẳng hạn như thực phẩm và các hóa đơn điện, nước, sinh hoạt.
Việc kiên trì theo đuổi những phần thưởng trong tương lai cũng đòi hỏi một điều quan trọng: niềm tin rằng phần thưởng ấy thực sự sẽ còn tồn tại khi chúng ta đạt đến đích.
Chẳng hạn, trong thí nghiệm kinh điển về khả năng trì hoãn sự thỏa mãn, trẻ em được yêu cầu lựa chọn giữa việc ăn một viên kẹo dẻo (marshmallow) ngay lập tức và chờ đợi để nhận phần thưởng lớn hơn. Kết quả cho thấy những đứa trẻ không còn tin tưởng vào người thực hiện thí nghiệm sẽ không chờ đợi lâu bằng những đứa trẻ tương tác với một người đáng tin cậy.
Nói cách khác, khi trẻ nhận thấy lời hứa về phần thưởng không đáng tin, việc chờ đợi sẽ trở nên kém hợp lý hơn.
Và tất nhiên, sự bất ổn và khó đoán trước là những đặc điểm nổi bật của cuộc sống trong nghèo khó. Khi thu nhập bấp bênh, công việc không chắc chắn và những nhu cầu thiết yếu có thể vượt quá khả năng chi trả bất cứ lúc nào, việc ưu tiên những gì có thể giải quyết ngay trước mắt đôi khi không phải là biểu hiện của sự thiếu kiên nhẫn hay kém ý chí. Đó có thể là cách con người thích nghi với một cuộc sống mà tương lai luôn đầy bất định.
Lý do 4: Nỗ lực thoát nghèo có thể gây tổn hại đến sức khỏe.
Thoát nghèo là một cuộc chiến gian nan, đầy chông gai. Những nỗ lực bổ sung mà người ở tầng lớp dưới phải bỏ ra để vươn lên trong xã hội có thể khiến họ phải trả giá bằng chính sức khỏe của mình.
Những đứa trẻ nghèo vươn lên và đạt được thành công trong học tập cũng như cuộc sống, đặc biệt là trẻ em thuộc các nhóm thiểu số, thường có tình trạng sức khỏe kém hơn những đứa trẻ không đạt được thành công tương tự.
Một nghiên cứu gần đây cho thấy, ở cấp độ phân tử, thanh thiếu niên xuất thân từ gia đình nghèo nhưng có khả năng tự kiểm soát cao lại có tốc độ lão hóa nhanh hơn những người có khả năng tự kiểm soát thấp hơn.
Khả năng tự kiểm soát và thành tích cao đòi hỏi người nghèo phải vượt qua hàng loạt rào cản mang tính cơ cấu và những trở ngại trong cuộc sống. Việc liên tục xoay xở trong môi trường đầy khó khăn ấy khiến những bộ phận quan trọng của cơ thể, chẳng hạn như hệ miễn dịch, phải chịu sự bào mòn kéo dài, cuối cùng dẫn đến sức khỏe suy giảm.
Lý do 5: Nghèo đói thu hẹp tầm nhìn của con người về những điều họ có thể đạt được.Nhân vật đầu máy xe lửa nhỏ trong câu chuyện The Little Engine Who Could tin rằng mình có thể leo lên đỉnh đồi trước cả khi thực sự làm được điều đó. Đầu máy nhỏ ấy có điều mà các nhà tâm lý học gọi là “niềm tin vào năng lực bản thân” (self-efficacy), tức niềm tin rằng mình có đủ khả năng để làm được một việc nào đó.
Một trong những nguồn hình thành niềm tin này là quan sát những người tương tự mình đạt được mục tiêu. Nghèo đói không tồn tại một cách biệt lập. Vì vậy, những đứa trẻ lớn lên trong các khu dân cư nghèo thường có ít hình mẫu về những người đã thoát nghèo, trong khi lại chứng kiến rất nhiều người không thể thoát khỏi hoàn cảnh ấy.
Một đứa trẻ sinh ra trong nhóm 20% dân số có thu nhập thấp nhất có chưa đến 10% cơ hội vươn lên nhóm 20% có thu nhập cao nhất. Ngay cả những đứa trẻ nghèo thông minh nhất cũng có khả năng hoàn thành chương trình đại học thấp hơn so với mức trung bình của những đứa trẻ xuất thân từ các gia đình giàu có.
Khi quan sát những người xung quanh, trẻ em sống trong nghèo đói có rất ít cơ sở để tin rằng mình có thể kiểm soát bản thân tốt và thay đổi được hoàn cảnh. Nói cách khác, môi trường sống không chỉ hạn chế những cơ hội thực tế của các em, mà còn có thể dần thu hẹp niềm tin của các em vào chính khả năng của mình.
Có thể làm gì để thay đổi tình hình?
Nhìn chung, những lý do trên đủ khiến bất kỳ ai cũng có thể nản lòng và muốn từ bỏ. Tuy nhiên, mục đích của bài viết này không phải là khẳng định rằng nghèo đói là một tình trạng vô vọng, không thể thay đổi.
Khoa học đã xác định được nhiều phương pháp giúp con người rèn luyện và nâng cao khả năng tự kiểm soát.
Chìa khóa để giúp đỡ người nghèo không nằm ở việc đổ lỗi cho họ, mà ở việc giải quyết những yếu tố nền tảng khiến nghèo đói tiếp tục kéo dài qua nhiều thế hệ, đặc biệt là trong những năm đầu đời.

