Phần thưởng thần kinh khiến việc né tránh nỗi sợ trở nên dễ chịu đến thế
Chúng ta thường được dạy rằng hãy đối diện với nỗi sợ để vượt qua nó, nhưng lời khuyên ấy đã bỏ sót một nửa hấp dẫn đầy mê hoặc của vấn đề.
Ai trong chúng ta cũng từng trải qua cảm giác ấy, một thử thách đang chờ phía trước, lặng lẽ hiện ra nơi chân trời. Có thể bạn được mời tham dự một cuộc họp ở nơi làm việc, và bạn lo lắng đến mức chỉ nghĩ thôi cũng thấy ngại ngần, bởi trong đầu bạn hiện lên vô vàn viễn cảnh tồi tệ có thể xảy ra. Bạn dành nhiều ngày giằng co trong suy nghĩ, phân vân không biết có nên đi hay không. Rồi đến phút cuối cùng, bạn quyết định nhắn một tin: mình không khỏe, nên không thể tham dự.
Nhiều nhà tâm lý học và khoa học thần kinh sẽ lý giải hành vi né tránh này qua lăng kính của sự lo âu, bạn đã phóng đại những khả năng xấu nhất của cuộc họp, và điều đó kích hoạt phản ứng sợ hãi. Nếu cần được hỗ trợ, một nhà trị liệu có thể giúp bạn nhìn nhận các cuộc họp như điều gì đó bớt đáng sợ hơn. Nhưng câu chuyện không chỉ dừng lại ở đó. Sau khi gửi tin nhắn xin vắng, hãy tưởng tượng bạn bỗng thấy một làn sóng bình yên lan tỏa, thậm chí thoáng chút vui vẻ, mọi căng thẳng dường như tan biến. Cảm giác này có quen không?
Mỗi khi bạn đứng trước lựa chọn tiến tới hay né tránh, dù đó là một cuộc họp, một buổi khám răng, một chuyến đi hay một cuộc trò chuyện khó khăn, bộ não của bạn như đang âm thầm thực hiện một phép cân đo hơn thiệt: giữa nguy cơ có thể xảy ra khi đối diện với mối đe dọa, và cảm giác an toàn, dễ chịu mà việc né tránh hứa hẹn mang lại. Hãy hình dung trong não bạn có một “công tắc” nhỏ, lúc thì nghiêng về phía đối diện thử thách, lúc lại bật sang phía né tránh để tìm sự an toàn.
Hãy quay lại ví dụ về cuộc họp. Bạn biết mình nên tham gia, nhưng lại ghét những trải nghiệm như thế, đặc biệt là nỗi sợ lỡ nói điều gì đó không đúng. “Công tắc” trong bạn nghiêng về phía né tránh, và bạn tự nhủ: thôi để lần sau vậy. Hơn nữa, bạn nhận ra rằng cảm giác nhẹ nhõm thoáng qua sau khi hủy tham dự thật dễ gây “nghiện”. Sự bình yên tràn qua ấy không phải ngẫu nhiên. Đó là cách bộ não nói với bạn: “Tốt lắm, bạn đã tránh được một mối nguy.” Đáng tiếc, cái giá phải trả có thể không nhỏ. Khoảnh khắc nhẹ nhõm ấy có thể khiến bạn tiếp tục hủy bỏ, lần này đến lần khác. Nếu vòng lặp này lặp đi lặp lại và “công tắc” trong não bị kẹt ở chế độ né tránh, hậu quả sẽ ngày càng lớn: cuối cùng, người quản lý nhận ra bạn thường xuyên vắng mặt, và vị trí của bạn trong công ty có thể bị đe dọa.
May mắn thay, phần lớn thời gian, sự nhẹ nhõm “gây nghiện” từ việc né tránh sẽ dần phai đi, “công tắc” không bị kẹt mãi. Điều này xảy ra bởi não bộ rất nhạy với những điều bất ngờ. Lần đầu tiên bạn né tránh một mối đe dọa mà không có điều gì tệ xảy ra (ít nhất là ngay lúc đó), cảm giác nhẹ nhõm chủ quan sẽ rất mạnh mẽ. Các nhà khoa học gọi đây là “sai lệch dự đoán”. Chính vì vậy, phần thưởng cảm nhận được sẽ lớn hơn khi nó đến bất ngờ, và yếu dần khi trở nên quen thuộc. Bộ não của bạn rất linh hoạt, nhanh chóng điều chỉnh kỳ vọng để phù hợp với thực tế mới, khiến khoảng chênh lệch ấy, và niềm vui đi kèm, nhỏ dần theo thời gian. Vì thế, lần thứ hai bạn né tránh, phần thưởng vẫn còn nhưng đã yếu hơn, bởi cảm giác nhẹ nhõm ấy không còn mới mẻ. Đến lần thứ ba hay thứ tư, nó gần như không còn đáng kể trong não. Khi việc né tránh trở thành thói quen, “lợi ích” dần phai nhạt, và động lực né tránh cũng suy giảm. “Công tắc” trong bạn từ từ nghiêng trở lại phía đối diện. Đôi khi, đây lại là điều tốt, nó thôi thúc bạn thử lại, đối diện với nỗi sợ. Và rồi, bạn gom đủ động lực để bước vào cuộc họp tiếp theo.

Rafeeq Hassan/Getty Images
Khi né tránh không còn là cứu cánh, mà trở thành gánh nặng
Thật không may, với một số người, sự né tránh có thể trở nên quá mức, “công tắc” trong não bị kẹt lại, và cái giá phải trả là rất lớn. Tránh né những buổi thuyết trình, các sự kiện xã hội, cơ hội kết nối, vai trò lãnh đạo, những cuộc trò chuyện khó khăn hay thậm chí là phản hồi, ban đầu có thể mang lại cảm giác an toàn. Nhưng về lâu dài, cái giá trong sự nghiệp là không hề nhỏ. Câu chuyện cũng tương tự với những nỗi ám ảnh cụ thể. Hãy tưởng tượng bạn sợ lái xe sau một tai nạn: việc tránh lái xe thoạt đầu có vẻ là lựa chọn khôn ngoan và an toàn, nhưng phụ thuộc hoàn toàn vào phương tiện công cộng có thể khiến mỗi ngày của bạn kéo dài thêm hàng giờ và giới hạn cơ hội công việc. Hoặc hình dung một người sợ đi thang máy. Việc đi cầu thang có thể là lựa chọn tốt cho sức khỏe nếu họ chỉ sống hay làm việc ở tầng ba, tầng bốn. Nhưng khi phải lên tầng ba mươi cho một cuộc họp, việc né tránh thang máy nhanh chóng trở nên mệt mỏi và bất khả thi.
Thực tế, né tránh là một hành vi rất phổ biến, và nhiều khi trở nên quá mức, trong nhiều rối loạn liên quan đến lo âu và sợ hãi, như rối loạn ám ảnh cưỡng chế, lo âu xã hội, rối loạn căng thẳng sau sang chấn và các chứng ám sợ. Những biểu hiện thường thấy có thể là rửa tay hàng chục lần mỗi ngày (để tránh bị nhiễm bẩn), né tránh tiếp xúc xã hội hoặc thậm chí từ chối rời khỏi nhà. Trong tất cả những trường hợp ấy, việc né tránh không còn là một cách bảo vệ hữu ích, mà dần trở thành một gánh nặng nặng nề. Đáng tiếc là, những cơ chế khiến hành vi né tránh vẫn tiếp diễn trong các rối loạn tâm lý, ngay cả khi mối nguy ban đầu đã qua đi, đến nay vẫn chưa được hiểu rõ hoàn toàn.
Chúng tôi cho rằng, phần thưởng tinh tế nhưng dễ chịu mà việc né tránh mang lại có thể là một yếu tố quan trọng, và từ trước đến nay thường bị bỏ qua, góp phần duy trì hành vi này, như chúng tôi đã trình bày trong một bài báo lý thuyết gần đây trên tạp chí Communications Psychology. Trong một nghiên cứu trước đó, chúng tôi nhận thấy rằng cảm giác nhẹ nhõm đi kèm với né tránh thường sẽ giảm dần ở đa số mọi người khi họ lặp lại hành vi này nhiều lần. Tuy nhiên, điều thú vị là sự suy giảm ấy lại không xảy ra ở những người dễ bị tổn thương trước căng thẳng. Bộ não của họ tiếp tục ưu tiên né tránh, trao cho nó nhiều “trọng lượng” hơn so với phần thưởng tiềm năng của việc đối diện với thử thách. Xét theo góc độ “sai lệch dự đoán”, bộ não không cập nhật lại kỳ vọng về phần thưởng cho phù hợp với thực tế, khiến việc né tránh vẫn liên tục kích hoạt cảm giác được thưởng. Chính phần thưởng kéo dài này khiến “công tắc” trong não bị cố định, củng cố và duy trì hành vi né tránh. Phát hiện này khiến chúng tôi nghĩ rằng, sự suy giảm phần thưởng, vốn thường giúp kìm hãm né tránh, có thể vắng mặt trong một số tình trạng sức khỏe tâm thần.
Nếu giả thuyết này là đúng, nó có thể mở ra những hướng tiếp cận điều trị mới đầy hứa hẹn.
Hiện tại, chúng tôi đang tiếp tục kiểm nghiệm ý tưởng này trong phòng thí nghiệm. Bằng cách sử dụng fMRI, một phương pháp ghi lại hoạt động của não bộ, chúng tôi tạo ra những tình huống giả lập, nơi người tham gia phải đưa ra lựa chọn: né tránh hay đối diện với một mối đe dọa. Trước hết, chúng tôi huấn luyện họ liên kết việc xuất hiện một tín hiệu đèn đỏ với một cú sốc điện nhẹ. Khi họ đã học được rằng đèn đỏ dự báo khả năng nhận cú sốc (trong 62,5% trường hợp, còn lại sẽ không có sốc), chúng tôi cho họ quyền lựa chọn né tránh bằng cách nhấn một nút. Tuy nhiên, mỗi lần nhấn nút đều phải trả một cái giá nhỏ, khoảng năm xu. Thiết kế này buộc người tham gia phải cân nhắc giữa lợi ích của việc tránh cú sốc và cái giá phải trả. Trong suốt quá trình đó, chúng tôi đo lường hoạt động của não ở những vùng liên quan đến phần thưởng, chẳng hạn như thể vân, đồng thời ghi nhận cảm giác nhẹ nhõm mà người tham gia tự báo cáo khi họ tránh được cú sốc. Nhờ vậy, chúng tôi có thể theo dõi cách bộ não phản ứng với “phần thưởng của sự né tránh” theo thời gian, để xem liệu “công tắc” ấy có bị kẹt lại hay không.
Để kiểm định giả thuyết của mình, rằng một số rối loạn tâm thần có thể liên quan đến việc sự suy giảm phản ứng phần thưởng trong não khi né tránh diễn ra chậm hơn hoặc không đầy đủ, hiện chúng tôi đang thu thập dữ liệu từ cả những người khỏe mạnh và những bệnh nhân có chẩn đoán tâm lý. Nếu nhận định của chúng tôi là đúng, rằng bộ não xử lý “phần thưởng của sự né tránh” theo cách khác biệt trong các rối loạn tâm lý, thì điều này có thể mở ra những hướng điều trị mới đầy hứa hẹn.
Theo truyền thống, các nhà tâm lý học thường điều trị hành vi né tránh quá mức bằng cách tập trung vào cách con người cảm nhận mối đe dọa. Một trong những phương pháp trị liệu chủ đạo được gọi là liệu pháp phơi nhiễm. Trong phương pháp này, bệnh nhân dần dần được tiếp xúc trở lại với đối tượng gây sợ hãi, chẳng hạn, với người tránh lái xe sau một tai nạn, họ sẽ từng bước làm quen lại với việc ở trong xe, trong một môi trường an toàn nhất có thể (ban đầu có thể chỉ là ngồi trong xe khi xe chưa di chuyển). Qua việc tiếp xúc lặp đi lặp lại với điều từng bị xem là nguy hiểm, nhưng không có điều gì xấu xảy ra, dù là trong tưởng tượng hay ngoài đời thực, phản ứng sợ hãi sẽ dần phai nhạt, một quá trình mà các nhà tâm lý học gọi là “dập tắt”.
Một hướng tiếp cận phổ biến khác là liệu pháp nhận thức hành vi (CBT), trong đó các chuyên gia cũng sử dụng chiến lược tập trung vào mối đe dọa. Nhà trị liệu sẽ cùng bệnh nhân xem xét lại những suy nghĩ và cảm xúc gắn liền với nỗi sợ: Liệu việc lái xe lúc nào cũng nguy hiểm không? Trong hoàn cảnh nào thì nguy hiểm? Có bằng chứng nào ủng hộ hoặc phản bác nỗi sợ này? Làm thế nào để giảm bớt nó? Bằng cách điều chỉnh lại những niềm tin liên quan đến xe cộ và việc lái xe, CBT hướng tới việc nới lỏng sự kìm kẹp của nỗi sợ và cải thiện sức khỏe cảm xúc.
Đối diện với điều khiến bạn sợ hãi, đôi khi vẫn chưa đủ để phá vỡ vòng lặp né tránh
Dù những phương pháp này đã giúp ích cho rất nhiều người, chúng không phải lúc nào cũng hiệu quả với tất cả. Chúng tôi cho rằng một phần nguyên nhân là vì có một yếu tố quan trọng thường bị đặt ở phía sau trong các cách tiếp cận truyền thống, đó chính là “phần thưởng của sự né tránh”. Chúng tôi đề xuất rằng, các nhà lâm sàng không chỉ nên chú ý đến cách bệnh nhân nhìn nhận mối đe dọa, mà còn cần giúp họ nhận ra “lợi ích ngầm” đang củng cố hành vi né tránh của mình. Khi phần thưởng này được đưa ra ánh sáng và được cân nhắc cùng những cái giá phải trả, nó có thể trở thành một phần của quá trình trị liệu.
Nếu bạn từng vật lộn với nỗi sợ hay lo âu của chính mình, đã trải qua những phương pháp tâm lý truyền thống như liệu pháp phơi nhiễm, nhưng cảm thấy chúng không hiệu quả hoặc chỉ giúp được phần nào, thì hy vọng rằng góc nhìn này có thể mang lại cho bạn một lời giải thích mới. Không phải vì bạn chưa đủ cố gắng, cũng không phải vì bạn quá yếu đuối trước nỗi sợ. Đơn giản là bởi, việc đối diện với điều khiến bạn sợ hãi, đôi khi vẫn chưa đủ để phá vỡ vòng lặp né tránh. Một phần quan trọng trong khó khăn của bạn có thể nằm ở cảm giác an toàn, nhẹ nhõm hay kiểm soát mà việc tránh né mang lại, một phần thưởng âm thầm nhưng dai dẳng, giữ chân bạn ở lại, không dễ gì buông ra.
Công trình của chúng tôi vẫn đang ở những bước thử nghiệm ban đầu nhằm tìm hiểu các quá trình trong não góp phần tạo nên sự né tránh quá mức và gây hại. Tuy vậy, nếu cách nhìn nhận này khiến bạn thấy có ích, bạn có thể thử nhẹ nhàng thách thức chính mình để từng bước thoát khỏi thói quen né tránh. Hãy hình dung “công tắc” trong não mà chúng tôi đã nói đến, thứ chuyển qua lại giữa tiến tới và né tránh. Mỗi khi đối diện với một thử thách, bộ não của bạn sẽ cân nhắc giữa rủi ro và lợi ích của việc đối diện hay lùi lại để giữ an toàn. Nếu bạn nhận ra mình thường xuyên né tránh nỗi sợ và thử thách, có thể “công tắc” ấy đang mắc kẹt ở phía né tránh, có lẽ bởi ở một mức độ nào đó, bạn đang đánh giá quá cao phần thưởng mà việc né tránh mang lại. Để thay đổi, bạn có thể chủ động tự hỏi mình vài câu hỏi, như một cách giúp bộ não “tính toán lại” cán cân giữa rủi ro và lợi ích.
Chẳng hạn, lần tới khi cuộc họp đáng ngại ấy lại lấp ló phía trước, hãy dừng lại một chút và tự hỏi: Mình sẽ được gì nếu né tránh điều này? Hãy suy nghĩ thật nhẹ nhàng, không phán xét bản thân, bởi một mức độ né tránh vừa phải là điều tự nhiên và có ích, chỉ khi quá mức nó mới trở nên gây hại. Bạn có nhận ra mình đang mong chờ cảm giác nhẹ nhõm, an toàn hay kiểm soát sẽ đến khi bạn “bỏ kèo” cuộc họp không? Nếu có, hãy thử cân nhắc xem phần thưởng ấy mạnh đến mức nào, liệu nó có thực sự hữu ích, và có đáng với cái giá phải trả hay không. Bởi lẽ, việc né tránh một số tình huống có thể làm thu hẹp cơ hội, ảnh hưởng đến công việc, hay làm rạn nứt các mối quan hệ. Khi bạn bắt đầu nhìn vào “lợi ích ngầm” của việc né tránh, thay vì chỉ tập trung vào mối đe dọa, bạn sẽ dần đưa ra những lựa chọn giúp mình tiến về phía trước, thay vì tự giữ chân mình lại.
Nếu bạn có một người bạn, người thân hoặc một nhà trị liệu đáng tin cậy, việc chia sẻ những suy nghĩ này với họ cũng có thể hữu ích, họ sẽ như một tấm gương phản chiếu, giúp bạn nhìn rõ hơn điều gì thực sự tốt cho mình. Chúng tôi hy vọng rằng kiểu suy ngẫm này, không chỉ xoay quanh nỗi sợ, mà còn chạm đến sức hút của sự né tránh, sẽ giúp bạn hiểu lại những trải nghiệm đã qua, và bồi đắp khả năng đối diện với những thử thách phía trước bằng sự sáng suốt và linh hoạt hơn.
Tác giả
Muhammad Badarnee nhận bằng tiến sĩ khoa học tâm lý tại Đại học Tel Aviv. Anh hoàn thành chương trình nghiên cứu sau tiến sĩ tại Đại học New York, và hiện đang là nghiên cứu viên sau tiến sĩ tại Trung tâm Khoa học Sức khỏe thuộc Đại học Texas ở Houston. Lĩnh vực nghiên cứu của anh tập trung vào các cơ chế não bộ đứng sau quá trình điều kiện hóa nỗi sợ và việc gợi nhớ những ký ức cảm xúc.
Mohammed R. Milad là Giáo sư giữ vị trí John S. Dunn Endowed Chair tại Khoa Tâm thần học và Khoa học Hành vi, Trung tâm Khoa học Sức khỏe thuộc Đại học Texas ở Houston. Ông là một nhà khoa học thần kinh hành vi với chuyên môn sâu rộng về các cơ chế não bộ liên quan đến điều kiện hóa nỗi sợ theo kiểu Pavlov và quá trình “dập tắt” nỗi sợ, đặc biệt trong bối cảnh các rối loạn tâm thần.
Biên tập bởi Christian Jarrett.
Nguồn: The neural reward that makes avoiding your fears feel so good | Tạp chí Psyche.co
.png)
