Thấu hiểu tâm hồn muộn màng: Khi người trưởng thành phát hiện mình mắc ADHD hoặc tự kỷ
Vì sao nhiều người bị "bỏ quên" suốt nhiều năm, và một chẩn đoán muộn thực sự thay đổi cuộc đời họ thế nào.
NHỮNG ĐIỂM CHÍNH
- Khi chứng ADHD hoặc tự kỷ không được phát hiện, nhiều người phải gồng mình che giấu những chật vật nội tâm suốt nhiều thập kỷ, với cái giá phải trả về tâm lý là rất lớn.
- Những lời khuyên về lòng kiên cường thông thường đôi khi lại vô tình gây thêm tổn thương cho người có hệ thần kinh khác biệt, vì chúng vốn dựa trên những tiêu chuẩn của người bình thường.
- Một chẩn đoán muộn giúp một người nhìn nhận lại toàn bộ quá trình trưởng thành của mình, từ đó tạo tiền đề cho những hỗ trợ thực sự phù hợp với cá nhân họ.
- Hành trình xây dựng lại bản sắc cá nhân sau chẩn đoán muộn là một tiến trình tâm lý chuyên sâu, một hành trình cần đến sự thấu hiểu và đồng hành tận tâm.
Có một kiểu kiệt sức rất đặc biệt: nó không đến từ việc chúng ta làm quá nhiều, mà đến từ việc suốt nhiều năm trời, ta luôn cảm thấy mình làm mọi thứ cứ "sai sai". Đó không phải vì thiếu nỗ lực hay kém thông minh, mà vì bộ não đang vận hành ấy chưa bao giờ thực sự được thấu hiểu. Với ngày càng nhiều người trưởng thành, sự thấu hiểu đó đến khá muộn màng: ở tuổi ba mươi, bốn mươi, hay thậm chí là năm mươi. Dưới cái tên "ADHD" hay "tự kỷ", chẩn đoán này giúp họ giải mã những chật vật không lời giải suốt nhiều thập kỷ qua.
Tại các hệ thống y tế lớn ở Mỹ, tỷ lệ chẩn đoán tự kỷ đã tăng 175% từ năm 2011 đến 2022, và con số tương tự cũng được ghi nhận với ADHD ở người trưởng thành trên khắp thế giới. Đây không phải là những hội chứng mới từ trên trời rơi xuống. Họ vẫn luôn ở đó, là những con người bằng xương bằng thịt vốn dĩ xứng đáng được nhận ra sớm hơn.
Bài viết này sẽ đi sâu vào việc: Điều gì xảy ra khi một người bước vào thế giới người lớn mà thiếu đi sự thấu hiểu về bản thân? Cái giá về tâm lý mà họ phải gánh chịu là gì, tại sao nhiều người lại bị bỏ lỡ, và điều gì sẽ thay đổi, cả về mặt tâm lý lẫn đời sống cá nhân, khi cuối cùng họ cũng có được một câu trả lời cho chính mình.

Cái giá tâm lý nặng nề khi không được phát hiện sớm
Khi ADHD hoặc tự kỷ không được nhận diện cho đến lúc trưởng thành, hệ lụy không chỉ dừng lại ở việc thiếu đi sự hỗ trợ y tế. Các nghiên cứu liên tục chỉ ra tỉ lệ lo âu, trầm cảm và các sang chấn tâm lý ở nhóm đối tượng này là rất cao. Một phân tích tổng hợp cho thấy khoảng 42% người tự kỷ trưởng thành mắc chứng rối loạn lo âu và 37% bị rối loạn trầm cảm, những con số cao hơn đáng kể so với mức trung bình của xã hội.
Các nghiên cứu về người trưởng thành mắc ADHD cũng cho thấy những quy luật tương tự: hơn 50% người được chẩn đoán ADHD có ít nhất một vấn đề sức khỏe tâm lý đi kèm, trong đó phổ biến nhất là trầm cảm và lo âu. Đây không phải là những phát hiện ngẫu nhiên. Chúng phản ánh "vết sẹo" tâm lý tích tụ theo thời gian khi một người phải xoay xở trong một môi trường và những kỳ vọng vốn không bao giờ được thiết kế cho cách thức hoạt động của bộ não họ.
Đáng nói hơn, khi chúng ta điều trị các vấn đề sức khỏe tâm lý này mà không nhận diện được đặc điểm phát triển thần kinh cốt lõi bên dưới, các biện pháp can thiệp chắc chắn sẽ không thể trọn vẹn. Việc chữa trị lo âu hay trầm cảm cho một người tự kỷ mà bỏ qua vai trò của việc họ phải "gồng mình" hòa nhập, sự quá tải cảm giác, hay những lạc lõng kinh niên trong giao tiếp xã hội, cũng giống như việc chỉ chữa phần ngọn mà để mặc phần gốc rễ. Đây chính là một trong những hệ lụy đau lòng nhất của việc chẩn đoán muộn: chúng ta chỉ đang điều trị một phần của những nỗi đau mà căn nguyên vẫn chưa được gọi tên.
Vì sao những phương pháp rèn luyện ý chí thông thường lại không hiệu quả
Những lời khuyên phổ biến dành cho người trưởng thành đang gặp khó khăn thường tập trung vào việc xây dựng thói quen tốt hơn, rèn luyện tính kỷ luật và bồi đắp sự kiên cường. Thế nhưng, những lời khuyên này vốn được xây dựng dựa trên tiêu chuẩn của một bộ não bình thường. Đối với những người có hệ thần kinh khác biệt, các phương pháp này không những không giúp ích gì, mà còn vô tình gây thêm tổn thương khi khắc sâu vào tâm trí họ mặc cảm rằng bản thân mình thật kém cỏi.
Khi các biện pháp can thiệp thông thường được áp dụng mà bỏ qua sự khác biệt trong phát triển thần kinh, nó ngầm gửi đi một thông điệp rằng: vấn đề nằm ở nỗ lực hay tính cách của bạn, chứ không phải do sự lệch pha giữa cấu trúc não bộ và những yêu cầu mà cuộc sống đặt lên vai bạn.
Điều này cực kỳ quan trọng, bởi các nghiên cứu về chức năng điều hành ở người mắc ADHD và tự kỷ đã chỉ rõ rằng: những khó khăn trong việc lập kế hoạch, quản lý thời gian, điều tiết cảm xúc hay sự linh hoạt trong nhận thức là do khác biệt về sinh học thần kinh, chứ không phải do thiếu động lực. Bản chất của ADHD là sự rối loạn trong khả năng tự điều chỉnh bắt nguồn từ những khác biệt ở chức năng điều hành, chứ không đơn thuần là vấn đề về sự chú ý. Việc áp dụng các khung rèn luyện ý chí của số đông vào những cá nhân có hệ thống tự điều chỉnh vận hành theo cách khác sẽ chẳng thể giải quyết được gốc rễ vấn đề.
Điều mà những người trưởng thành này cần không phải là cố gắng nhiều hơn trong một khuôn khổ không phù hợp, mà là sự hỗ trợ được điều chỉnh dựa trên sự thấu hiểu chính xác về hệ thần kinh của họ. Và bước đầu tiên chính là gọi đúng tên tình trạng ấy.
Những người trưởng thành từng bị "bỏ quên"
Một bộ phận lớn những người nhận chẩn đoán muộn là những người vốn có năng lực tư duy tốt, đủ để bù đắp cho những khác biệt về thần kinh suốt thời thơ ấu, ít nhất là ở những biểu hiện bề ngoài mà hệ thống giáo dục và y tế thường theo dõi.
Một hiện tượng đã được nghiên cứu kỹ lưỡng là "mặt nạ". Đây là lúc người tự kỷ vô thức hoặc chủ động kìm nén, che giấu những hành vi tự nhiên của mình để hòa nhập với xã hội. Nghiên cứu mô tả đây là một quá trình bào mòn tâm sức, theo thời gian có thể khiến con người ta kiệt quệ và hoang mang không biết mình thực sự là ai. Điều đáng nói trong môi trường học đường là một người càng giỏi "đeo mặt nạ" thì chứng tự kỷ của họ càng khó bị phát hiện, và thực tế cho thấy những học sinh có năng lực học tập cao thường có kỹ năng che giấu này rất tốt. Những học sinh có vẻ ngoài ổn định nhất thường lại là những người dễ bị "lọt lưới" nhất.
Yếu tố giới tính cũng đóng một vai trò quan trọng. Phụ nữ tự kỷ thường được chẩn đoán muộn hơn nam giới và đa số chỉ nhận ra khi đã trưởng thành. Với ADHD, điều tương tự cũng xảy ra: sự bao bọc từ gia đình hoặc trí thông minh cao được coi là những cơ chế chính khiến các biểu hiện của ADHD không bị phát hiện lúc nhỏ. Khả năng gồng gánh này thường sẽ sụp đổ vào những bước ngoặt của cuộc đời, như khi vào đại học, thăng tiến trong sự nghiệp, hay bắt đầu làm cha mẹ, đó là lúc các cấu trúc hỗ trợ bên ngoài thay đổi và những áp lực về nhận thức tăng cao vượt quá khả năng chịu đựng của họ.
Trải nghiệm của những người phụ nữ và chuyên gia nhận chẩn đoán muộn
Sự kiệt sức ở những người trưởng thành có hệ thần kinh khác biệt được chẩn đoán muộn, đặc biệt là phụ nữ và những chuyên gia làm việc hiệu suất cao, không giống với sự mệt mỏi trong công việc thông thường. Hội chứng "kiệt sức tự kỷ" là trạng thái kiệt quệ kéo dài, suy giảm các kỹ năng vốn có và trở nên nhạy cảm quá mức. Đây là hệ quả của những căng thẳng triền miên trong cuộc sống và sự chênh lệch quá lớn giữa kỳ vọng xã hội với năng lực thực tế mà không có sự hỗ trợ phù hợp. Đối với người trưởng thành mắc ADHD, một vòng lặp suy kiệt tương tự cũng được ghi nhận: họ trải qua những giai đoạn làm việc bùng nổ nhờ sự "siêu tập trung", để rồi sau đó rơi vào trạng thái sụp đổ hoàn toàn, điều này được gọi là "kiệt sức ADHD".
Với những ai đã dành hàng năm trời, thậm chí hàng thập kỷ để xây dựng một "vỏ bọc hoàn hảo" nhằm che giấu bản thân, một chẩn đoán muộn không chỉ đơn thuần là thêm một thông tin mới. Nghiên cứu cho thấy việc định vị lại bản sắc cá nhân sau khi biết mình tự kỷ có liên quan mật thiết đến lòng tự trọng và sức khỏe tinh thần. Điều này khẳng định rằng cách một cá nhân chấp nhận và lồng ghép chẩn đoán muộn vào cái tôi của mình có tác động trực tiếp đến hiệu quả điều trị. Nhiều người, nhất là những phụ nữ đang giữ vai trò quan trọng trong sự nghiệp hay gia đình, chia sẻ rằng quá trình chẩn đoán vừa mang lại cảm giác nhẹ nhõm vì được thấu hiểu, vừa gây ra sự xáo trộn tâm lý, đòi hỏi họ cần có sự đồng hành chuyên sâu để vượt qua.
Một quy trình đánh giá toàn diện thực sự bao gồm những gì?
Việc đánh giá ADHD, tự kỷ hoặc cả hai ở người trưởng thành là một quy trình lâm sàng phức tạp, chứ không đơn thuần chỉ là điền vào một vài bảng hỏi hay bài kiểm tra sàng lọc ngắn ngủi. Một cuộc đánh giá bài bản cần xem xét chi tiết lịch sử phát triển, phỏng vấn lâm sàng theo cấu trúc, đánh giá tâm lý thần kinh khi cần thiết và sử dụng các công cụ chẩn đoán đã được kiểm chứng. Với tự kỷ, quy trình bao gồm ADOS-2 (Thang quan sát chẩn đoán tự kỷ), được coi là "tiêu chuẩn vàng" trong quan sát, cùng các công cụ tìm hiểu lịch sử phát triển như ADI-R hoặc 3Di. Với ADHD, các cuộc phỏng vấn cấu trúc như DIVA 2.0 và các phép đo khách quan về sự chú ý, khả năng xử lý thông tin sẽ được kết hợp cùng bản tự đánh giá của cá nhân.
Điều mà một cuộc đánh giá kỹ lưỡng mang lại, vượt trên cả một cái tên bệnh lý, chính là một "bản đồ tâm lý": một giải thích thấu đáo về việc cấu trúc não bộ của người đó tương tác thế nào với quá khứ, môi trường sống và tình trạng hiện tại của họ. Chính sự thấu hiểu này giúp cho các hỗ trợ sau đó, dù là trị liệu tâm lý, dùng thuốc hay hỗ trợ thực tế, trở nên thực sự cá nhân hóa và hiệu quả.
Sống can trường với một bộ não khác biệt
Những kết quả nghiên cứu sau chẩn đoán muộn mang lại nhiều hy vọng, đặc biệt là khi nhận được sự hỗ trợ phù hợp. Việc nhận ra mình tự kỷ khi đã lớn đã giúp cải thiện đáng kể khả năng thấu hiểu bản thân, chất lượng cuộc sống và sức khỏe tinh thần cho đa số những người tham gia nghiên cứu. Những lợi ích này sẽ bền vững hơn nếu họ được tiếp cận với các nguồn lực hỗ trợ sau chẩn đoán.
Sự hỗ trợ hiệu quả cho người trưởng thành có hệ thần kinh khác biệt phải dựa trên chính đặc điểm não bộ của họ, chứ không phải dựa trên những áp đặt của người bình thường. Điều này có nghĩa là thiết kế lại môi trường sống để giảm bớt gánh nặng tư duy không cần thiết; áp dụng các liệu pháp trị liệu, bao gồm cả việc học cách tự trắc ẩn, để chữa lành nỗi mặc cảm kinh niên do sự khác biệt chưa được gọi tên gây ra; và kết hợp với việc theo dõi dùng thuốc trong điều trị ADHD để cân bằng những khác biệt về dopamine trong não.
Lời kết
Có ba câu hỏi luôn đau đáu trong lòng những người nhận chẩn đoán muộn: Tại sao những chật vật vẫn cứ âm ỉ dưới vẻ ngoài tưởng chừng như vẫn ổn, một chẩn đoán thực sự thay đổi được gì, và làm sao để xây dựng lại bản sắc cá nhân sau cả một đời đeo mặt nạ, không phải bằng những lời an ủi suông, mà bằng những bằng chứng xác thực.
Những khó khăn đó thuộc về bản chất thần kinh. Một chẩn đoán sẽ thay đổi hoàn toàn góc nhìn của chúng ta. Và với sự hỗ trợ đúng đắn, sự thay đổi góc nhìn ấy sẽ tạo ra những cải thiện rõ rệt trong sức khỏe tâm thần và chất lượng sống. Xây dựng lại cái tôi sau một chẩn đoán muộn là một hành trình thực sự gian nan, nhưng nghiên cứu cho thấy hầu hết mọi người đều có thể làm được khi cuối cùng họ cũng có được một nền móng vững chắc: sự hiểu biết chính xác về bộ não của chính mình. Những thảo luận về ADHD và tự kỷ đang trở nên sôi nổi hơn bao giờ hết. Điều còn thiếu chính là một cái nhìn điềm tĩnh, khoa học và thấu đáo về những bằng chứng thực tế, một cái nhìn thực sự trân trọng những trải nghiệm đời thực của những người trưởng thành được chẩn đoán muộn.
References
Barkley, R. A. (2012). Executive functions: What they are, how they work, and why they evolved. Guilford Press.
Benvegnù, G., Camia, M., Fusar-Poli, L., Platania, G., & Signorelli, M. S. (2023). Camouflage and masking behavior in adult autism: A systematic review. Frontiers in Psychiatry, 14, 1108110. https://doi.org/10.3389/fpsyt.2023.1108110
Corden, K., Brewer, R., & Cage, E. (2021). Personal identity after an autism diagnosis: Relationships with self-esteem, mental health and diagnostic timing. Frontiers in Psychology, 12, 699335. https://doi.org/10.3389/fpsyg.2021.699335
Hollocks, M. J., Lerh, J. W., Magiati, I., Meiser-Stedman, R., & Brugha, T. S. (2019). Anxiety and depression in adults with autism spectrum disorder: A systematic review and meta-analysis. Psychological Medicine, 49(4), 559–572. https://doi.org/10.1017/S0033291718002283
Hull, L., Petrides, K. V., Allison, C., Smith, P., Baron-Cohen, S., Lai, M.-C., & Mandy, W. (2017). “Putting on my best normal”: Social camouflaging in adults with autism spectrum conditions. Journal of Autism and Developmental Disorders, 47(8), 2519–2534. https://doi.org/10.1007/s10803-017-3166-5
Katzman, M. A., Bilkey, T. S., Chokka, P. R., Fallu, A., & Klassen, L. J. (2017). Adult ADHD and comorbid disorders: Clinical implications of a dimensional approach. BMC Psychiatry, 17, 302. https://doi.org/10.1186/s12888-017-1463-3
Lundström, S., Wångby-Lundh, M., Kerekes, N., Gillberg, C., & Råstam, M. (2024). Autism diagnosis among US children and adults, 2011–2022. JAMA Network Open, 7(10), e2438587. https://doi.org/10.1001/jamanetworkopen.2024.38587
Milner, V., McIntosh, H., Colvert, E., & Happé, F. (2019). A qualitative exploration of the female experience of autism spectrum disorder (ASD). Journal of Autism and Developmental Disorders, 49(6), 2389–2402. https://doi.org/10.1007/s10803-019-03906-4
Raymaker, D. M., Teo, A. R., Steckler, N. A., Lentz, B., Scharer, M., Delos Santos, A., Kapp, S. K., Hunter, M., Joyce, A., & Nicolaidis, C. (2020). Having all of your internal resources exhausted beyond measure and being left with no clean-up crew: Defining autistic burnout. Autism in Adulthood, 2(2), 132–143. https://doi.org/10.1089/aut.2019.0079
Rong, Y., Yang, C. J., Jin, Y., & Wang, Y. (2021). Prevalence of attention-deficit/hyperactivity disorder in individuals with autism spectrum disorder: A meta-analysis. Research in Autism Spectrum Disorders, 83, 101759. https://doi.org/10.1016/j.rasd.2021.101759
van der Putten, W. B., Sizoo, B., & Scheeren, A. M. (2024). Is camouflaging unique for autism? A comparison of camouflaging between adults with autism and ADHD. Autism Research, 17(3), 561–573. https://doi.org/10.1002/aur.3099
Tác giả: Darren O'Reilly Ph.D.
Nguồn: The Late-Diagnosed Mind: ADHD and Autism in Adults | Psychology Today
.png)
