Từ bỏ chính mình
Vì sống là phải lựa chọn, nên ta luôn mang theo chút tiếc nuối về những con đường đã không đi. Nhưng điều quan trọng hơn cả là tương lai mà ta tự tay tạo dựng.
Có lẽ chẳng điều gì khiến ta tê liệt hơn nỗi sợ chọn sai. Tôi nhìn thấy điều đó ở những người tìm đến mình, nhiều người trong số họ mắc kẹt trong vòng lặp của do dự và trì hoãn. Và tôi cũng nhận ra điều ấy trong chính cuộc đời mình: cho đến gần đây, tôi vẫn lững lờ trôi giữa những khả thể khác nhau của tương lai, không dám dấn thân, như thể thà nương náu trong sự mơ hồ an toàn còn hơn mạo hiểm chọn một con đường rõ ràng, để rồi một ngày nào đó có thể phải hối hận.
Sự hối tiếc đáng sợ đến vậy, bởi nó buộc ta đối diện với những nỗi lo sâu kín nhất. Nó nhắc ta rằng đời người là hữu hạn: ta chỉ có thể sống cuộc đời này một lần. Nó nói với ta về trách nhiệm, rằng ta chính là người kiến tạo nên cuộc đời mình, và như nhà triết học thế kỷ 19 Søren Kierkegaard từng viết trong The Concept of Anxiety (1844), đó là thứ tự do “chóng mặt” khi phải đưa ra những lựa chọn hữu hạn giữa một thế giới đầy vô hạn khả năng. Và có lẽ điều khiến ta bất an hơn cả, là khi nó khiến ta nghi ngờ chính mình, vạch ra khoảng cách giữa con người ta muốn trở thành, cuộc đời ta ao ước đã sống, và thực tại của những hành động nhỏ bé mỗi ngày.
Nếu những điều này nghe có phần nặng nề, mang màu sắc hiện sinh, tôi xin nói rõ hơn. Tôi đang được đào tạo để trở thành một nhà trị liệu tâm lý hiện sinh, nên những câu chuyện về cái chết, sự trôi đi của thời gian, và mọi nỗi “lo âu hiện sinh” đều là vùng đất quen thuộc của tôi. Một trong những nền tảng cốt lõi của liệu pháp hiện sinh là: rất nhiều người trong chúng ta đã dành phần lớn năng lượng chỉ để lảng tránh những điều kiện khiến ta bất an trong chính sự tồn tại của mình. Trong cuốn Existential Psychotherapy (1980), bác sĩ tâm thần hiện sinh Irvin Yalom đã chia những “điều tất yếu của đời sống” này thành bốn nhóm phổ quát: cái chết (rằng thời gian của ta là hữu hạn), sự cô đơn hiện sinh (rằng rốt cuộc ta vẫn một mình), tự do (rằng ta phải chịu trách nhiệm cho đời mình), và sự vô nghĩa (rằng ta đi tìm ý nghĩa trong một thế giới nhiều khi hiện ra thật vô nghĩa).

Photo by Harry Gruyaert/Magnum Photos
Theo liệu pháp tâm lý hiện sinh, nếu ta đủ can đảm đối diện với thực tại mong manh của kiếp người, thay vì mải mê chìm trong cái mà Martin Heidegger gọi là “đời sống thường nhật”, ta có thể sống một cách dũng cảm và chân thật hơn. Việc đối diện với cái chết có thể giúp ta sống trọn vẹn và có chủ đích hơn; việc thừa nhận những nỗi lo âu hiện sinh có thể làm giảm sức chi phối của chúng lên ta; và việc nhìn thẳng vào những hối tiếc có thể giúp ta bước tiếp với nhiều can đảm và dứt khoát hơn.
Dĩ nhiên, một mức độ hối tiếc nào đó là điều không thể tránh. Lựa chọn luôn đi kèm mất mát: một con đường không bước, một cuộc đời song song không bao giờ được sống. Như Jean-Paul Sartre từng viết trong Existentialism Is a Humanism (1946), ta bị “kết án phải lựa chọn”, bị đặt vào một thế giới với vô vàn khả thể, và phải tự tìm cách học cách bình yên với những lối rẽ mình đã không đi. Thế nhưng, không phải mọi nỗi hối tiếc đều giống nhau. Vì sao có những tiếc nuối dần phai, còn có những điều cứ day dứt mãi, thậm chí càng lúc càng sâu? Vì sao có người có thể buông quá khứ, còn người khác lại bị nó nuốt chửng?
Một câu trả lời đến từ nhà tâm lý học Marijo Lucas, người trong một bài viết năm 2004 trên Journal of Humanistic Psychology đã đưa ra khái niệm “hối tiếc hiện sinh”. Theo Lucas, hối tiếc được cấu thành từ hai yếu tố chính. Thứ nhất là lo âu hiện sinh, nền tảng của mọi dạng hối tiếc—buộc ta đối diện với những giới hạn của đời người và thời gian: rằng dù có nuối tiếc đến đâu, ta cũng không thể thay đổi quá khứ, và phải sống cùng những hệ quả của nó.
Nhưng chính yếu tố thứ hai, cảm giác tội lỗi hiện sinh, mới là điều khiến hối tiếc hiện sinh khác với những tiếc nuối đời thường. Hãy thử nhớ lại một lần bạn đã làm chính mình thất vọng; một khoảnh khắc bạn phản bội điều mà sâu trong lòng mình biết là đúng, là tốt, là công bằng, chỉ vì sự thỏa mãn nhất thời hoặc áp lực từ bên ngoài. Có thể bạn đã chần chừ không nộp đơn cho công việc mơ ước và lỡ mất hạn chót; hoặc bạn chọn ở nhà xem tivi thay vì đến thăm một người thân đang đau ốm. Tội lỗi hiện sinh xuất hiện khi ta ngoái nhìn lại một lựa chọn và nhận ra mình đã bỏ rơi chính mình. Ta chạm vào nó khi những quyết định của mình lệch khỏi giá trị cốt lõi, hoặc được đưa ra trong trạng thái xao nhãng, tự phá hoại, thay vì sự tỉnh táo và chủ tâm.
Sống một cuộc đời trọn vẹn, ít hối tiếc, phần lớn nằm ở việc đưa ra những lựa chọn chân thật với chính mình. Với Lucas, đây chính là cốt lõi khiến trải nghiệm hối tiếc hiện sinh trở nên đau đớn đến vậy: cảm giác mình đã sống không đúng với bản thân, đã hành động trái với những giá trị và niềm tin sâu sắc nhất. Hối tiếc có thể là điều không tránh khỏi, nhưng nếu ta biết mình đã suy nghĩ thấu đáo và sống đúng với chính mình, ta có thể nhìn lại và nói rằng mình đã đưa ra lựa chọn tốt nhất với những gì mình biết khi ấy. Ngược lại, nếu ta phản bội những giá trị của mình, sự tha thứ, đôi khi, trở nên xa vời.
Ở trung tâm của lý thuyết của Lucas là một ý niệm vừa giản dị vừa đầy sức lay động: sống một cuộc đời trọn vẹn, ít hối tiếc, phần lớn nằm ở việc đưa ra những lựa chọn chân thật với chính mình. Ý niệm này có cội rễ từ lâu trong lịch sử, nhưng lại đặc biệt vang vọng trong thời đại “bạn là chính bạn” hôm nay. Trong Concluding Unscientific Postscript to ‘Philosophical Fragments’ (1846), Søren Kierkegaard viết về tầm quan trọng của việc “trở thành chính mình”, một tư tưởng cũng được phản chiếu trong lời kêu gọi của Friedrich Nietzsche trong The Gay Science (1882): “hãy trở thành con người bạn vốn là”. Với Martin Heidegger, sống chân thật là vượt lên trên cái “người ta” của đám đông, để đối diện với thực tại của sự tồn tại, thay vì lạc lối trong những chi tiết vụn vặt của đời sống thường ngày. Gần đây hơn, nữ y tá chăm sóc giảm nhẹ Bronnie Ware đã ghi lại những hối tiếc phổ biến nhất của các bệnh nhân cận kề cái chết, và sự thiếu vắng tính chân thật nổi lên hơn tất cả. “Trong tất cả những hối tiếc và bài học họ chia sẻ với tôi khi tôi ngồi bên giường bệnh,” cô viết, “nỗi hối tiếc vì đã không sống một cuộc đời đúng với chính mình là điều phổ biến nhất. Và cũng là điều gây day dứt nhiều nhất…”
Dĩ nhiên, sống thật với chính mình không phải lúc nào cũng là điều dễ dàng. Bản thân ta vốn phức tạp, đa diện, và đôi khi đầy mâu thuẫn. Dẫu vậy, trong một thời đại mà nhiều người trong chúng ta bị tê liệt bởi quá nhiều lựa chọn, thì tính chân thật có thể trở thành chiếc la bàn cho những khoảnh khắc lưỡng lự. Nếu, như Lucas gợi ý, những lựa chọn chân thật dễ chấp nhận hơn, thì việc sống gần hơn với những giá trị và mong muốn thực sự của mình có thể giúp ta tránh được nỗi đau sâu nhất của sự hối tiếc. Nếu ta có thể nhìn lại những vấp váp trong quá khứ bằng sự tò mò và chấp nhận, thì hối tiếc thậm chí còn trở thành một người thầy hữu ích, cho ta biết điều gì thực sự quan trọng, giúp ta chọn khác đi trong tương lai, và dẫn dắt ta đến một cuộc đời có ý nghĩa và trọn vẹn hơn.
Khi nghĩ về những hối tiếc của chính mình, dù mang màu sắc hiện sinh hay không, chứng rối loạn ăn uống đã bao trùm những năm đầu tuổi 20 của tôi luôn hiện lên rõ nét. Đó là một trải nghiệm làm gián đoạn cuộc đời, thu hẹp cả thế giới. Nó gây ra nỗi đau không thể đo đếm cho những người tôi yêu thương, và để lại những dấu vết trong tâm trí lẫn cơ thể mà đến giờ tôi vẫn còn đang vật lộn. Xét theo rất nhiều phương diện, đó là một điều đáng để hối tiếc. Nhưng đồng thời, nó cũng khiến cách tôi hiểu về “lựa chọn chân thật” trở nên phức tạp hơn.
Tôi đã trải qua chứng chán ăn như một dạng bị chiếm hữu: một cảm giác bị lấn át bởi một thế lực độc hại, bao trùm, với tiếng nói vang lên như chính giọng nói của mình, nhưng lại mang những mong muốn, niềm tin và giá trị hoàn toàn đối lập. Trong cuốn Abject Relations: Everyday Worlds of Anorexia (2010), Megan Warin gọi đó là một dạng “cái khác bên trong”, khi chứng chán ăn thường được người trải qua cảm nhận như sự tách đôi của bản ngã: một cuộc giằng co giữa “cái tôi chán ăn” và “cái tôi thật” hay “cái tôi lành mạnh”. “Tiếng nói” của chứng chán ăn dường như có một ý chí riêng, tách biệt với tiếng nói đối lập mà nó không ngừng đấu tranh. “Cứ như có hai con người trong đầu tôi,” một người tham gia trong một nghiên cứu về cách chứng chán ăn làm phức tạp trải nghiệm về bản thân đã chia sẻ.
Hành trình của tôi để thoát ra khỏi chứng chán ăn là sự tích lũy của hàng trăm lựa chọn nhỏ mỗi ngày, những lựa chọn mà tôi phải chọn đi chọn lại, hết lần này đến lần khác.
Việc tách “tiếng nói chán ăn” ra như một điều gì đó cần phải nghi ngờ, phải chống lại, và cuối cùng là vượt qua đã giúp ích rất nhiều cho quá trình hồi phục của tôi. Một điều khác cũng giúp tôi, đó là ý nghĩ rằng, dẫu mang trong mình nhiều cảm giác tội lỗi và xấu hổ, căn bệnh này không hoàn toàn là lỗi của tôi. Tôi tìm thấy sự an ủi trong việc hiểu rằng những gì xảy ra với mình là hệ quả trực tiếp của những trục trặc sinh học, chứ không phải điều gì đó tôi đã cố ý gây ra.
Nhưng dù việc mắc bệnh không phải là một lựa chọn, thì việc hồi phục lại giống như một cuộc huy động ý chí khổng lồ. Hành trình hồi phục chẳng khác nào một cuộc chiến với chính mình. Những quyết định nhỏ bé nhất cũng trở thành chiến trường: đi bộ hay đi xe buýt; có nên ăn một chiếc bánh sừng bò cho bữa sáng; cho bao nhiêu sữa vào tách cà phê. Con đường tôi rời xa chứng chán ăn là sự tích lũy của hàng trăm lựa chọn mỗi ngày, những lựa chọn mà tôi phải chọn đi chọn lại, hết lần này đến lần khác. Hay như nhà văn và nhà hoạt động Jessica Gaitán Johannesson đã viết trong tập tiểu luận The Nerves and Their Endings (2022): “sự hồi phục diễn ra mỗi lần tôi chọn thế giới và rồi lại chọn thế giới một lần nữa”.
Dẫu những lựa chọn ta đối diện trong đời thường không khắc nghiệt như trong hành trình hồi phục rối loạn ăn uống, nhưng mỗi chúng ta đều có những phiên bản riêng của việc “chọn thế giới”. Ta biết thế nào là chọn sự khó chịu của thay đổi thay vì sự an toàn của đứng yên; là dám bước vào vùng bất định khi những điều quen thuộc không còn nuôi dưỡng ta nữa; hay là chọn sự sống khi nỗi buồn hay tuyệt vọng kéo ta về phía bóng tối.
Cuộc đời, cũng như hành trình hồi phục, không được tạo nên từ những ngã rẽ kịch tính, mà từ hàng nghìn lựa chọn rất nhỏ, khi cộng lại, chúng dần hình thành nên thói quen, những mối quan hệ và hướng đi của đời ta. Mỗi ngày, ta đưa ra những lựa chọn mà nếu được lặp lại đủ lâu, sẽ đưa ta tiến gần hơn hoặc xa dần khỏi những điều ta trân quý và cuộc sống ta mong muốn.
Dĩ nhiên, có rất nhiều điều trong đời nằm ngoài tầm kiểm soát của ta: hoàn cảnh ta được sinh ra, cấu trúc sinh học hay di truyền của ta, và dòng thời gian lặng lẽ trôi khiến tất cả chúng ta già đi rồi tắt lịm. Nhưng trong những giới hạn ấy, ta vẫn có quyền lựa chọn. Sự giằng co giữa ràng buộc và tự do, điều mà Martin Heidegger gọi là tình trạng “bị ném vào đời”, cùng với khả năng hướng mình về tương lai và mở ra những khả thể mới, chính là cốt lõi trong tư duy hiện sinh về việc con người là những chủ thể biết lựa chọn và sống chân thật.
Với Heidegger, tính chân thật không hẳn là trung thành với một “cái tôi đích thực” nào đó ẩn sâu bên trong, mà là dám chịu trách nhiệm cho những lựa chọn của mình, và tự kiến tạo bản thân thông qua hành động. Đó là việc chủ tâm vạch ra con đường riêng trong đời, mà không đánh mất mình trong những chuẩn mực và kỳ vọng xã hội, cũng không trốn chạy khỏi tự do của chính mình. Con người sống chân thật, như ông viết, là người “chọn để lựa chọn”.
Ta đối diện với lựa chọn không chỉ trong cách bước tiếp về phía trước, mà còn trong cách nhìn lại quá khứ. Ta sẽ mắc kẹt trong vòng xoáy suy nghĩ lặp đi lặp lại, hay tìm cách chấp nhận và bước tiếp? Ta sẽ chối bỏ phần trách nhiệm của mình, hay dám nhận lấy và cố gắng làm tốt hơn lần sau? Việc nhận ra những câu chuyện ta kể về quá khứ, và học cách viết lại những câu chuyện mới cho chính mình, chính là phần lớn công việc của trị liệu tâm lý.
Tìm ra cách để đón nhận quá khứ bằng lòng trắc ẩn nhiều hơn có thể giúp ta được tự do.
Một cách khá “táo bạo” để nhìn lại mối quan hệ của ta với quá khứ, cũng là cách có thể giúp ta đối diện với hối tiếc, là khái niệm amor fati của Friedrich Nietzsche. Được dịch là “yêu lấy số phận của mình”, amor fati là sự chấp nhận triệt để tất cả những gì đã và đang là. Nietzsche viết:
Công thức của tôi cho sự vĩ đại nơi một con người là amor fati: không mong muốn bất cứ điều gì khác đi, không phải trong tương lai, không phải trong quá khứ, cũng không phải trong toàn bộ vĩnh hằng. Không chỉ đơn thuần chịu đựng điều tất yếu, càng không phải che giấu nó, mọi thứ lý tưởng hóa đều là dối trá trước cái tất yếu, mà là yêu lấy nó.
Amor fati ôm lấy một dạng “định mệnh của câu chuyện đời”: rằng cuộc đời đã diễn ra đúng như cách nó vốn phải diễn ra, như cách nó vẫn luôn sẽ mở ra. Không phủ nhận trách nhiệm cá nhân của ta trong việc tạo nên cuộc đời ấy, nó khuyến khích ta đón nhận câu chuyện của quá khứ như chính câu chuyện của mình, dẫu đường cong của nó có thể khiến ta không hài lòng đến đâu.
Học cách yêu lấy số phận của mình không hề dễ dàng, và có lẽ cũng không phải lúc nào cũng nên làm, nhất là khi ta đã từng đi qua tổn thương hay bất công. Nhưng tìm được cách đón nhận quá khứ bằng nhiều lòng trắc ẩn hơn có thể giúp ta được giải phóng.
Tôi sẽ không bao giờ có thể lấy lại những tháng ngày mình đã sống trong khu điều trị rối loạn ăn uống, hay xóa đi những tổn thương mà sự tự hủy hoại của mình đã gây ra cho những người tôi yêu thương. Tôi cũng không thể quay lại để sửa những năm tháng buồn bã trong những công việc không phù hợp, hay những mối quan hệ sai người. Và thành thật mà nói, nếu việc du hành thời gian là có thể, tôi cũng không chắc mình muốn quay về. Tất cả những điều đó cùng với mọi điều khác đã trở thành những viên gạch tạo nên con người tôi hôm nay. Chúng giúp tôi nhìn rõ hơn những giá trị và ưu tiên của mình. Chúng giúp tôi tìm đến đúng người, chọn đúng công việc. Dù chứng rối loạn ăn uống của tôi là điều khó chấp nhận hơn cả, tôi biết rằng nếu xóa nó khỏi lịch sử của mình, tôi cũng sẽ đánh mất tất cả những gì đã nảy nở từ đó: những nhóm hỗ trợ tôi từng dẫn dắt cho người đang hồi phục, quyết định trở thành một nhà trị liệu tâm lý, và lòng biết ơn đối với một cơ thể khỏe mạnh.
Tôi chưa từng biết đến liệu pháp tâm lý hiện sinh khi còn đang vật lộn với hành trình hồi phục, nhưng giờ đây tôi có thể thấy rõ một sợi chỉ xuyên suốt giữa những lực kéo đã đưa tôi đến với nó và những điều đã giúp tôi bước ra khỏi chứng rối loạn ăn uống để trở lại với cuộc sống: sự đối diện trực tiếp với nỗi tuyệt vọng hiện sinh, hành trình đi tìm ý nghĩa, khát khao sống gần hơn với những giá trị của mình, và sự nhận ra rằng tôi phải chịu trách nhiệm cho chính cuộc đời mình.
Và khi tôi tiếp tục bước đi trong hành trình chông chênh của việc kiến tạo một cuộc đời, cũng như lần mò trong bóng tối cùng những thân chủ của mình khi họ đang làm điều tương tự, những đối diện hiện sinh ấy vẫn tiếp tục đóng vai trò như một chiếc la bàn. Như Søren Kierkegaard từng nhắc nhở trong Either/Or (1843), ta không thể sống một cuộc đời không hối tiếc. Trong một thế giới nơi tự do khiến ta choáng ngợp nhưng khả năng lại hữu hạn, một mức độ lo âu hiện sinh là điều khó tránh; một phần hối tiếc là điều tất yếu. Nhưng nếu ta có thể đưa nhiều chủ tâm và tính chân thật hơn vào mỗi lựa chọn, nếu ta dám đi theo con đường do chính mình chọn thay vì con đường được vạch sẵn, nếu ta có thể đối diện với quá khứ và nhìn những vấp ngã bằng sự tò mò và chấp nhận, thì có lẽ ta sẽ tìm được một lối đi, đến một cuộc đời bớt bị nhuốm màu do dự và hối tiếc.
Tác giả
Tasha Kleeman là một nghiên cứu sinh tiến sĩ, hiện đang nghiên cứu về sang chấn liên thế hệ tại New School of Psychotherapy and Counselling ở London, Vương quốc Anh. Các bài viết của cô đã xuất hiện trên The Independent, Condé Nast Traveller và Prospect Magazine.
Biên tập bởi Pam Weintraub.
Nguồn: Abandoning ourselves | Tạp chí Aeon.co
.png)
