6 điều bạn cần biết về sự thấu cảm
4. Chúng ta sinh ra đã có khả năng thấu cảm, nhưng đó là một hành vi cần được học hỏi.
Thấu cảm, ấy là nền móng của sự thân mật và gắn kết sâu sắc; khi thiếu vắng nó, các mối quan hệ chỉ còn là lớp vỏ bề ngoài, xoay quanh những sở thích chung hay vài hoạt động cùng nhau.
Không có sự thấu cảm, ta có thể sống và làm việc cạnh người khác mỗi ngày mà vẫn chẳng hiểu gì về thế giới nội tâm, cảm xúc của họ, cũng hời hợt như cái cách ta lướt qua những gương mặt xa lạ trong toa tàu điện đông đúc. Thấu cảm không chỉ là cỗ máy nuôi dưỡng sự gần gũi và hành vi tốt đẹp với người khác; nó còn là chiếc phanh ngăn ta trượt dài khi cư xử tồi tệ, giúp ta nhận ra nỗi đau mà ta đang gây ra cho ai đó. Những ai từng gắn bó gần gũi với một người mang đậm nét tính cách tự yêu bản thân, nhưng lại thiếu hụt khả năng thấu cảm, hẳn đã thấm thía sự tàn phá mà điều đó để lại. Khi không có phanh và cái tôi lấn át tất cả, hậu quả chỉ là một mảnh đất cháy khô, trơ trọi.
Tuy vậy, dù xã hội hiện đại không ngừng đề cao sự thấu cảm, nhất là như một liều thuốc giải cho nạn bắt nạt và các hành vi phi xã hội, thì vẫn còn vô vàn hiểu lầm xoay quanh khái niệm này. Dưới đây là những gì khoa học đã khám phá về thấu cảm:
- Thấu cảm và đồng cảm không phải là một.
Người ta thường dùng hai từ này thay thế cho nhau, nhưng trên thực tế, chúng là hai quá trình hoàn toàn khác biệt. Khi bạn đồng cảm với ai đó, nghĩa là bạn nhận ra hoàn cảnh mà người ấy đang trải qua. Cảm giác ấy có thể hoàn toàn chân thành; bạn có thể đồng cảm với những người chưa từng gặp, với những khổ đau bạn chưa từng trải qua, cũng như với những người thân quen hay trong các tình huống bạn đã từng nếm trải.
Thế nhưng, đồng cảm không đồng nghĩa với việc bạn thực sự kết nối với người kia, hay với cảm xúc họ đang mang trong lòng. Bạn có thể đồng cảm với hoàn cảnh của ai đó nhưng vẫn chẳng hiểu họ đang nghĩ gì, đang cảm thấy ra sao. Đồng cảm hiếm khi khiến bạn hành động, trừ khi là rút hầu bao khi thấy những hình ảnh chó mèo bị bỏ rơi kèm theo bản nhạc sướt mướt trên truyền hình. Đồng cảm không xây nên kết nối.
Còn thấu cảm, ấy là một hành trình cảm xúc khác. Nó không chỉ dừng ở việc nhận ra cảm xúc của người khác, mà còn là việc bạn thực sự cảm nhận được những cảm xúc ấy trong chính mình. Điều này không chỉ là một phép ẩn dụ kiểu như “đặt mình vào vị trí người khác”, mà khoa học thần kinh đã chứng minh, nó còn mang nghĩa gần như sát nghĩa đen. Đồng cảm là “cảm nhận cho” người khác; thấu cảm là “cảm nhận cùng” họ.

Source: Antonio Guillem/Shutterstock
- Thấu cảm không phải là bản năng.
Nhiều nghiên cứu cho thấy, phần lớn mọi người tin rằng thấu cảm là điều trực giác mách bảo, một phản ứng từ trong ruột gan hơn là kết quả của lý trí, có gì đó liên quan đến cảm xúc, hay gắn với khái niệm “chánh niệm” đang rất thịnh hành.
Các nhà tâm lý học Jean Decety và Claus Lamm cho rằng thấu cảm không chỉ là sự chia sẻ cảm xúc (một quá trình phần lớn diễn ra vô thức), mà còn cần đến khả năng kiểm soát và điều tiết cảm xúc ấy. Cả hai khía cạnh này đều được vận hành bởi các hệ thần kinh riêng biệt nhưng phối hợp nhịp nhàng. Nghiên cứu cũng cho thấy, việc bắt chước là một phần tự nhiên trong giao tiếp con người và thường diễn ra vô thức: ta sẽ vô thức mô phỏng nét mặt, giọng điệu, tư thế, và cả chuyển động của người đang trò chuyện với mình. Nếu bạn nói chuyện với một người đang cau có, rất có thể mặt bạn cũng sẽ dần cau lại. Phản ứng bắt chước này có lẽ từng giúp tổ tiên loài người hiểu nhau và cảm thấy gắn kết, đó là bước đệm dẫn đến thấu cảm. Khoa học thần kinh còn chứng minh rằng khi bạn nhìn thấy ai đó đau đớn, vùng não của bạn liên quan đến cảm giác đau cũng lập tức được kích hoạt.
Khả năng đặt mình vào góc nhìn của người khác, một chức năng nhận thức, cũng là một phần của thấu cảm. Người ta tin rằng, vào khoảng 4 tuổi, trẻ em bắt đầu hiểu người khác nhìn mình thế nào, và từ đó học được cách nhìn nhận người khác qua một lăng kính mới. Cuối cùng, khả năng điều tiết cảm xúc cũng là một phần không thể thiếu của thấu cảm. Bởi khoa học đã biết rằng cảm xúc có thể “lây lan”, nên việc biết cách tự điều chỉnh là yếu tố giúp ta không bị nhấn chìm khi đồng cảm với nỗi đau của người khác. Rơi vào cùng cơn bão cảm xúc với người đang khổ sở sẽ chỉ khiến ta bất lực, và điều đó lại trở thành rào cản ngăn ta thấu cảm.
Một chuỗi thí nghiệm thú vị tại Harvard không chỉ khảo sát niềm tin rằng thấu cảm là bản năng, mà còn so sánh khả năng thấu cảm khi con người sử dụng trực giác và khi họ dùng tư duy có hệ thống. Những người tham gia chủ yếu là các chuyên gia kinh doanh dày dạn kinh nghiệm. Trong nghiên cứu đầu tiên, họ được hỏi rằng nếu cần tuyển người có khả năng hiểu người khác về mặt cảm xúc và tinh thần, họ sẽ huấn luyện theo hướng trực giác và bản năng, hay theo hướng phân tích và hệ thống. Ba phần tư chọn cách dựa vào trực giác! Nhưng ba nghiên cứu tiếp theo cho thấy: những ai áp dụng tư duy hệ thống lại có khả năng “đọc vị” người khác tốt hơn, bất kể đó là trong cuộc phỏng vấn đôi, khi giải mã biểu cảm trên ảnh, hay trong nhiều tình huống khác.
- Sự thấu cảm kích hoạt những vùng não bộ nhất định
Các thí nghiệm trong ngành thần kinh học, với sự hỗ trợ của hình ảnh cộng hưởng từ (MRI), đã mang đến bằng chứng vật lý củng cố cho những hiểu biết lý thuyết về thấu cảm, bằng cách xác định chính xác những khu vực trong não tham gia vào quá trình này. Đó là kết luận từ công trình nghiên cứu của Boris C. Bernhardt và Tania Singer trong một tổng quan rộng lớn về các tài liệu khoa học, bao gồm cả những nghiên cứu của chính họ. Những yếu tố lý thuyết như việc bắt chước và phản chiếu, vốn được xem là chìa khóa của thấu cảm, thật ra cũng xảy ra trong những vùng cụ thể của não bộ.
- Thấu cảm là hành vi cần học hỏi, dù khả năng đó vốn đã có sẵn từ khi chào đời
Cách tốt nhất để hiểu về thấu cảm, là nhìn nó như một khả năng bẩm sinh cần được nuôi dưỡng và phát triển — một mảnh ghép trong bức tranh lớn hơn của tâm hồn con người. Trẻ sơ sinh học cách nhận diện và điều chỉnh cảm xúc thông qua những tương tác đôi có ý nghĩa với người chăm sóc, thường là mẹ. Một người mẹ tinh tế, nhạy cảm với nhu cầu và tín hiệu từ con mình, sẽ tạo điều kiện để đứa trẻ phát triển khỏe mạnh về mặt cảm xúc. Khi cảm xúc của bé được người lớn nhận biết và đáp lại, nền tảng cho cảm nhận về cái tôi và đồng thời, về người khác, dần được hình thành. Theo thời gian, hạt giống ấy nảy mầm thành sự thấu cảm, thành khả năng gắn kết thân mật với người khác. (Hiện tượng này được gọi là “gắn bó an toàn”.)
Ngược lại, những đứa trẻ không có cơ hội trải nghiệm kiểu gắn bó này thường lớn lên với cảm giác bản thân mơ hồ, khó khăn trong việc quản lý cảm xúc, và đôi khi, khả năng thấu cảm cũng bị hạn chế. Những người lớn có kiểu gắn bó né tránh thường không thoải mái trong các mối quan hệ gần gũi, khó nhận diện cảm xúc của chính mình, và càng khó hiểu được cảm xúc của người khác. Còn những người mang kiểu gắn bó lo âu lại dễ bị cuốn trôi bởi cảm xúc của người đối diện, không kiểm soát được chính mình. Điều đó không phải là thấu cảm.
- Mỗi người có mức độ thấu cảm khác nhau
Không có gì ngạc nhiên khi khả năng thấu cảm của một người gắn liền với trí tuệ cảm xúc của họ, tức là khả năng nhận biết mình đang cảm thấy gì, gọi tên đúng từng cung bậc cảm xúc, và biết cách sử dụng cảm xúc để soi rọi suy nghĩ. Bạn càng kết nối sâu sắc với cảm xúc của mình, thì bạn càng dễ đồng cảm với người khác. Khi hiểu rằng thấu cảm có cả thành tố nhận thức, điều này trở nên hoàn toàn hợp lý.
Không lạ gì khi nghiên cứu cho thấy, những thiếu niên đặt giá trị vào tình bạn và các mối kết nối xã hội, và cảm thấy mình “thuộc về” một cộng đồng, thường biểu hiện khả năng thấu cảm cao hơn những người sống khép kín, lạc lõng. Và dù truyền thông thường tập trung vào các nhóm bạn nữ “chảnh chọe, hay loại trừ”, thì thực tế cho thấy: con gái quan tâm đến bạn bè và mạng lưới xã hội hơn con trai rất nhiều.
- Thấu cảm có thể là một quá trình hai chiều, chứ không chỉ là phẩm chất cá nhân
Đây là một góc nhìn trái chiều đến từ các nhà nhân học, những người cho rằng việc tâm lý học xem thấu cảm như một đặc điểm cá nhân đã bỏ lỡ nhiều khía cạnh quan trọng. Một nghiên cứu của Simone Roerig và cộng sự nhấn mạnh: các nhà nhân học cho rằng khả năng thấu cảm phụ thuộc vào việc “người khác sẵn lòng hoặc có thể chia sẻ về chính họ đến đâu”. Khi xem thấu cảm như một tương tác hai chiều, ta sẽ thấy rõ rằng tính cách, hành vi của người nhận sự thấu cảm cũng quan trọng không kém gì người đang thể hiện nó.
Không những thế, họ còn nhấn mạnh vai trò của văn hóa và các quy ước xã hội như những yếu tố điều chỉnh mức độ thấu cảm. Trong một nghiên cứu tại các trường tiểu học ở Hà Lan, trẻ em thể hiện sự đồng cảm nhiều hơn khi được giáo viên nhắc nhở rằng “hãy là một người bạn tốt”. Nhưng khi đến giờ chọn đội chơi, lòng thấu cảm lại nhanh chóng biến mất. Những người bạn thân bị chọn sau và cảm thấy buồn sẽ được an ủi, trong khi những bạn cùng lớp khác nếu có phản ứng tương tự thì bị gọi là “nhõng nhẽo”. Các quy ước xã hội và hoàn cảnh cụ thể có thể ảnh hưởng đến việc một người có thể hiện sự thấu cảm hay không, bất kể bản thân họ có khả năng ấy đến mức nào.
Tác giả: Peg Streep
Nguồn: 6 Things You Need to Know About Empathy | Psychology Today
.png)
