Bạn đang theo đuổi Chủ nghĩa hư vô hay đang mắc chứng Mất khả năng cảm nhận niềm vui?

ban-dang-theo-duoi-chu-nghia-hu-vo-hay-dang-mac-chung-mat-kha-nang-cam-nhan-niem-vui

Làm sao để phân biệt giữa một quan điểm triết học và căn bệnh trầm cảm.

NHỮNG ĐIỂM CHÍNH

  • Một số người cảm thấy bị thu hút bởi chủ nghĩa hư vô, một học thuyết hoài nghi về ý nghĩa và giá trị tự thân của mọi sự vật trên đời.
  • Chứng mất khả năng cảm nhận niềm vui (Anhedonia), một triệu chứng cốt lõi của trầm cảm, có thể có những biểu hiện tương đồng với chủ nghĩa hư vô.
  • Việc nhầm lẫn giữa chứng mất khả năng cảm nhận niềm vui với một quan điểm triết học có thể gây nguy hiểm, vì nó khiến chúng ta bỏ lỡ cơ hội được điều trị y tế kịp thời.

Tác giả: Mengzhe Wei và Darby Saxbe

Bạn đã nỗ lực hết mình vì điều này. Bao nhiêu năm đèn sách, bao nhiêu hy sinh và những đêm dài thức trắng. Bạn tự nhủ với lòng mình rằng chỉ cần chạm tay đến đích thôi, khi có được tấm bằng, công việc ổn định, một ngôi nhà ấm cúng hay một người bạn đời kề cạnh, cảm giác lúc đó chắc chắn sẽ khác.

Và rồi, ngày đó cũng đến. Nhưng chẳng có gì thay đổi cả.

Mục tiêu từng là động lực sống suốt bao năm qua giờ đây bỗng trở nên rỗng tuếch đến lạ kỳ. Bạn nhìn chằm chằm vào những thứ mình từng khao khát và cảm thấy gần như chẳng có cảm xúc gì. Bạn bắt đầu tự hỏi: Nếu những điều này cũng chẳng quan trọng, thì cái gì mới thực sự có ý nghĩa đây?

Cảm giác ấy giống như huyền thoại Sisyphus, cứ miệt mài đẩy tảng đá lên đỉnh núi chỉ để bất lực nhìn nó lăn ngược xuống dưới. Cuộc đời bắt đầu hiện ra không còn là một câu chuyện có nhân vật chính đầy khát vọng, mà chỉ là một vòng lặp vô nghĩa và tẻ nhạt.

Trong một đêm thao thức tìm kiếm câu trả lời, bạn tình cờ biết đến một học thuyết triết học dường như nói đúng nỗi lòng mình. Đó là chủ nghĩa hư vô hiện sinh, một trường phái tư tưởng đặt câu hỏi liệu cuộc sống này có thực sự tồn tại ý nghĩa hay giá trị tự thân nào không (Veit, 2018). Những câu chữ đó ngay lập tức chạm đến bạn. Có lẽ đúng là vậy. Có lẽ chẳng có gì trên đời này thực sự quan trọng cả.

Thế nhưng, trước khi vội vàng kết luận, hãy dừng lại một chút. Liệu có phải chủ nghĩa hư vô thực sự là nguyên nhân đằng sau sự trống rỗng này? Hay còn điều gì khác đang âm thầm diễn ra sâu bên trong tâm hồn bạn?

Anhedonia (chứng mất khả năng cảm nhận niềm vui), tức là sự suy giảm khả năng trải nghiệm những cảm xúc tích cực, chính là một triệu chứng cốt lõi của rối loạn trầm cảm nội sinh (Treadway & Zald, 2011). Trầm cảm không phải lúc nào cũng biểu hiện qua những giọt nước mắt hay sự buồn bã bi lụy; nó có thể ẩn mình dưới lớp vỏ của sự thờ ơ, lãnh đạm, hoặc cảm giác chẳng còn chút sức lực nào để thấy điều gì là đáng giá nữa.

Nỗi buồn và chứng mất cảm giác vui vẻ có thể đi đôi với nhau, nhưng chúng cũng có thể xuất hiện riêng biệt (Leventhal et al., 2014). Trên thực tế, có một nhóm lớn những người mắc trầm cảm được đặc trưng bởi sự mất đi khả năng cảm nhận niềm vui hơn là những biểu hiện tuyệt vọng rõ rệt (Zhu et al., 2024).

Sự tương đồng đầy ám ảnh

Thuyết hư vô hiện sinh và chứng mất khả năng cảm nhận niềm vui thường mang lại những cảm giác rất giống nhau. Điểm giao thoa quan trọng nằm ở đây: Trong khi thuyết hư vô đặt câu hỏi liệu vạn vật trên đời có giá trị gì không, thì chứng mất niềm vui lại dập tắt khả năng cảm nhận những giá trị đó từ sâu bên trong. Dù một bên là quan điểm triết học, bên kia là triệu chứng cốt lõi của trầm cảm, nhưng về mặt cảm xúc, chúng có thể khiến con người ta rơi vào một hố đen tĩnh lặng như nhau.

Điều thú vị là từ xa xưa, các triết gia đã nhận thấy sự tương đồng này. Trong cuốn Ý chí quyền lực, Friedrich Nietzsche không chỉ coi thuyết hư vô là một thế giới quan, mà còn là một "trạng thái tâm lý" – hệ quả của nỗi nản lòng khi nỗ lực tìm kiếm ý nghĩa cuộc sống thất bại liên tục. Ông phân biệt giữa thuyết hư vô hiện sinh với cái gọi là "thuyết hư vô cảm xúc": một sự rệu rã, chán chường với chính sự sống. Từ lâu trước khi y học định nghĩa trầm cảm là một chứng bệnh, Nietzsche đã hiểu rằng cảm giác về sự vô nghĩa và bi quan không chỉ đến từ những suy luận trừu tượng, mà còn tích tụ từ nỗi mệt mỏi rã rời trong tâm trí.

Khoa học hiện đại ngày nay cũng đồng tình với điều đó. Cảm xúc không chỉ là phản ứng đơn thuần trước những gì ta tin tưởng; chúng đóng vai trò then chốt trong việc định hình cách ta nhìn nhận về bản thân, thế giới và tương lai. Các nghiên cứu thực nghiệm đã chỉ ra rằng, khi cảm xúc tích cực tăng lên, con người sẽ thấy cuộc đời ý nghĩa hơn. Ngược lại, khi khả năng cảm nhận niềm vui mất đi, ý nghĩa sống cũng dần mờ nhạt. Khi sự hưng phấn và động lực cạn kiệt, kết luận triết học rằng "chẳng có gì đáng để theo đuổi" bỗng trở thành lời giải thích hợp lý nhất cho tâm trí. Những gì ta tưởng là một "sự giác ngộ" về sự vô nghĩa của cuộc đời, đôi khi thực chất lại là cách bộ não cố gắng lý giải cho việc nó đang thiếu hụt những "phần thưởng" về cảm xúc.

Source: Creative Commons license

Ta vẫn có thể mỉm cười giữa một thế giới vô hình vạn trạng

Nói như vậy không có nghĩa thuyết hư vô và chứng mất niềm vui là một. Bạn hoàn toàn có thể tin rằng cuộc đời này vốn dĩ không có mục đích định sẵn, nhưng vẫn cảm nhận được sự tò mò, tình yêu và niềm hạnh phúc bình dị. Trên thực tế, nhiều người cảm thấy tư tưởng này rất giải phóng.

Triết gia Albert Camus từng lập luận rằng ngay cả khi đối mặt với sự phi lý của cuộc đời, ta vẫn có thể tự tạo ra ý nghĩa cho riêng mình và sống một cách đầy kiêu hãnh. Như câu nói nổi tiếng: "Phải tưởng tượng rằng Sisyphus đang hạnh phúc". Hay những người theo thuyết hư vô hưởng lạc, họ chỉ đơn giản nhún vai trước hư vô và chọn sống trọn vẹn cho hiện tại.

Nói cách khác, nếu bạn vẫn biết rung động, vẫn thấy hứng khởi và gắn kết, thì thuyết hư vô của bạn chỉ đơn thuần là một góc nhìn về cuộc sống. Nhưng nếu mọi thứ xung quanh bạn đều trở nên phẳng lặng, vô vị và đầy mỏi mệt, có lẽ thế giới quan ấy đang là tấm màn che đậy cho một tâm hồn đang kiệt quệ niềm vui.

Nguy hiểm từ những nỗi đau không tên

Việc nhầm lẫn giữa một vấn đề tâm lý và một lập trường triết học có thể dẫn đến những hệ lụy đau lòng. Khi chứng mất niềm vui bị hiểu lầm là một sự "thấu hiểu lẽ đời", người ta thường từ chối trị liệu, khiến quá trình can thiệp bị trì hoãn.

Thực tế, chứng mất niềm vui nếu không được điều trị sẽ rất nguy hiểm. Nó nhen nhóm những ý nghĩ tiêu cực ngay cả khi các triệu chứng trầm cảm khác đã thuyên giảm. Khi sự trống rỗng sâu sắc đi kèm với việc mất đi động lực sống, đó không còn là câu chuyện của triết học nữa, mà là tiếng cầu cứu của sức khỏe tâm thần.

Vấn đề nằm ở tư duy hay ở cơ thể?

Trước khi buông xuôi và kết luận rằng cuộc đời này hoàn toàn vô nghĩa, hãy thử dừng lại và tự hỏi: "Vấn đề nằm ở triết lý sống, hay nằm ở sự mệt mỏi của cơ thể?" Nếu sự hứng khởi và niềm vui của bạn được phục hồi, liệu thế giới này có còn vô nghĩa đến thế không? Bạn không nhất thiết phải từ bỏ thế giới quan của mình, nhưng nếu điều bạn đang trải qua là chứng mất niềm vui, thì thứ bạn cần không phải là đọc thêm một cuốn sách triết học, mà là sự chăm sóc và điều trị y tế. Đôi khi, chỉ cần sửa chữa lại "bộ máy" cảm nhận ý nghĩa bên trong, thế giới của bạn sẽ thay đổi hoàn toàn, mà chẳng cần bạn phải thay đổi những gì mình hằng tin tưởng. 

Tác giả: Darby Saxbe Ph.D.

Nguồn: Are You a Nihilist or Anhedonic? | Psychology Today 

menu
menu