Có gây hại không khi để em bé “khóc cho thỏa”?
“Khóc cho thỏa” là một trong những chủ đề gây nhiều tranh luận nhất trong hành trình làm cha mẹ. Những hệ quả lâu dài của phương pháp này đến nay vẫn chưa được biết rõ.
NHỮNG ĐIỂM CHÍNH
- “Khóc cho thỏa” là cách nói về việc đặt em bé vào một nơi an toàn rồi để bé ở một mình trong một khoảng thời gian.
- Dù có rất nhiều khẳng định mạnh mẽ, thực tế chỉ có một số ít nghiên cứu xem xét khả năng gây hại lâu dài của phương pháp này.
- Lập luận rằng “khóc cho thỏa” dẫn đến tổn hại lâu dài hiện vẫn chưa thể được xác nhận cũng như bác bỏ.
Tiếng khóc là phương tiện giao tiếp duy nhất giữa em bé và cha mẹ trong những tháng đầu đời. Đó là cách con gọi, con cần, con tìm sự chở che, và thường sẽ khơi dậy nơi người lớn bản năng bảo vệ, chăm sóc. Thế nhưng, khi tiếng khóc kéo dài và không thể dỗ dành, nó cũng có thể trở thành nguồn cơn của căng thẳng, kiệt sức, thiếu ngủ, thậm chí trầm cảm ở cha mẹ. Vì vậy, nhiều người tìm đến các phương pháp hành vi để đối diện với tiếng khóc của con, trong đó có những cách để bé “khóc cho thỏa”.
Tuy nhiên, việc có nên để con “khóc cho thỏa” hay không đã là đề tài tranh luận suốt nhiều năm giữa các nhà nghiên cứu, các chuyên gia lâm sàng và chính những người làm cha mẹ. Câu hỏi vẫn luôn day dứt: Liệu việc để bé khóc như vậy có gây ra những tổn thương kéo dài về sau?
Trước khi xem xét các kết quả nghiên cứu, ta cần hiểu rõ: “khóc cho thỏa” thực sự có nghĩa là gì?

Image: Source: Sunvani Hoàng/Pexels
“Khóc cho thỏa” nghĩa là gì?
“Khóc cho thỏa” là một thuật ngữ bao trùm, dùng để chỉ bất kỳ phương pháp nào trong đó cha mẹ đặt em bé vào một không gian an toàn, chẳng hạn như cũi, rồi để bé ở một mình trong một khoảng thời gian (Blunden, Thompson, & Dawson, 2011; Ramos & Youngclarke, 2006). Cách làm này dựa trên khái niệm tâm lý học gọi là “dập tắt” trong lý thuyết học tập: những hành vi không mong muốn (ở đây là tiếng khóc của bé) sẽ dần biến mất khi phần thưởng (sự đáp lại của cha mẹ) không còn nữa.
Có nhiều phiên bản khác nhau của kỹ thuật “dập tắt” này. Có cách loại bỏ hoàn toàn sự phản hồi của cha mẹ (gọi là dập tắt không điều chỉnh), hoặc thực hiện một cách từ từ (dập tắt dần dần) bằng cách tăng khoảng thời gian bé được để khóc theo từng bước nhỏ.
Với những cha mẹ cảm thấy không thoải mái khi để con một mình trong phòng, cũng có những biến thể khác như “ở cùng phòng”, trong đó cha mẹ vẫn ở bên trong phòng với con nhưng không bế bé lên.
Phương pháp dập tắt hoàn toàn thường không được khuyến khích và cũng rất khó thực hiện. Những phiên bản nhẹ nhàng hơn, như dập tắt dần dần hoặc ở cùng phòng, được nhiều gia đình áp dụng sau khi bé được khoảng bốn tháng tuổi.
Một số nghiên cứu cho thấy những kỹ thuật này có thể giúp giảm thời gian khóc và số lần thức giấc ban đêm của bé, đồng thời giảm bớt căng thẳng, mệt mỏi và trầm cảm ở cha mẹ (Hall và cộng sự, 2015; Mindell và cộng sự, 2006).
Dù có những lợi ích nhất định, cụm từ “khóc cho thỏa” vẫn nghe thật nghiêm khắc, thậm chí có phần lạnh lùng, và bản thân việc áp dụng phương pháp này cũng có thể gây nhiều áp lực cho cha mẹ. Không có gì ngạc nhiên khi xuất hiện rất nhiều lo ngại về những tác hại tiềm ẩn, như sự gắn bó không an toàn giữa bé và cha mẹ, mức độ căng thẳng gia tăng ở trẻ, hay những khó khăn cảm xúc kéo dài về sau.
Những lo ngại ấy, xét về mặt lý thuyết, không phải là không có cơ sở, bởi ta đều biết sự nhạy cảm trong chăm sóc và sự gắn bó an toàn đóng vai trò vô cùng quan trọng đối với sự phát triển cảm xúc của trẻ. Tuy vậy, cũng có những khẳng định vượt xa bằng chứng khoa học hiện có, chẳng hạn như cho rằng phương pháp này gây tổn thương não bộ (xem Narvaez, 2011), điều mà các nghiên cứu cho đến nay chưa chứng minh được.
Dù góc nhìn phê phán đối với “khóc cho thỏa” là điều dễ hiểu, điều quan trọng vẫn là phải nhìn vào bằng chứng trước khi đưa ra kết luận.
“Khóc cho thỏa” có gây hại cho sự hình thành gắn bó an toàn giữa trẻ và cha mẹ?
Thuyết gắn bó cho rằng việc cha mẹ đáp lại kịp thời những nhu cầu của trẻ sơ sinh là nền tảng để xây dựng một mối quan hệ chất lượng giữa con và cha mẹ. Tiếng khóc của em bé được xem như một hành vi xã hội bẩm sinh, thôi thúc cha mẹ phản hồi và chăm sóc, từ đó trở thành tiền đề cho sự gắn bó an toàn giữa đứa trẻ và người nuôi dưỡng.
Từ góc nhìn của thuyết gắn bó, nếu cha mẹ phớt lờ tiếng khóc của con, điều này có thể làm tổn hại đến sự phát triển của mối quan hệ an toàn giữa họ và em bé.
Có một bằng chứng ban đầu ủng hộ lập luận này từ một nghiên cứu quan sát tự nhiên quy mô nhỏ (Bell & Ainsworth, 1972). Các nhà nghiên cứu đã đến thăm gia đình và quan sát tại nhà vào mỗi quý trong năm đầu đời của em bé, mỗi lần kéo dài khoảng bốn giờ. Họ nhận thấy rằng việc để bé “khóc cho thỏa” làm tăng cả tần suất lẫn thời gian khóc (Bell & Ainsworth, 1972), đồng thời có liên quan đến kiểu gắn bó không an toàn giữa mẹ và con khi trẻ được 12 tháng tuổi (Ainsworth và cộng sự, 1978).
Tuy nhiên, những phát hiện này đã bị phê bình vì cỡ mẫu quá nhỏ, chỉ gồm 26 gia đình, và cách phân tích còn đơn giản, chỉ dựa trên mối tương quan mà chưa xem xét đến ảnh hưởng của các yếu tố khác, chẳng hạn như trình độ học vấn của cha mẹ (Gewirtz & Boyd, 1977).
Sau đó, ba nghiên cứu lặp lại đã được tiến hành: một nghiên cứu trên 50 cặp mẹ–con tại Hà Lan (van Ijzendoorn & Hubbard, 2000), nghiên cứu của chúng tôi trên 178 cặp mẹ–con tại Anh (Bilgin & Wolke, 2020), và một nghiên cứu tại Canada với 137 cặp mẹ–con (Giesbrecht và cộng sự, 2020).
Không nghiên cứu nào trong số đó tìm thấy mối liên hệ đáng kể giữa việc để bé “khóc cho thỏa” và sự gắn bó không an toàn giữa mẹ và con. Điều này khiến khả năng khái quát hóa các phát hiện ban đầu của Ainsworth trở nên đáng nghi vấn. Tuy vậy, nhìn chung vẫn còn rất ít nghiên cứu về chủ đề này, và cần thêm nhiều nghiên cứu theo chiều dọc, kéo dài theo thời gian, để có thể hiểu rõ hơn.
“Khóc cho thỏa” có làm tăng mức độ căng thẳng ở trẻ?
Bên cạnh lo ngại về sự gắn bó không an toàn, một lập luận khác cho rằng việc để bé khóc một mình sẽ làm tăng mức độ căng thẳng ở trẻ. Lập luận này chủ yếu dựa trên nghiên cứu của Middlemiss (2012), trong đó đo nồng độ cortisol (một loại hormone liên quan đến stress) ở 25 bà mẹ và em bé trong một chương trình huấn luyện giấc ngủ nội trú tại bệnh viện. Trong chương trình kéo dài năm ngày này, cha mẹ không đáp lại tiếng khóc ban đêm của con.
Kết quả cho thấy không có sự gia tăng đáng kể nào trong mức cortisol của trẻ trong ba ngày đầu của chương trình huấn luyện giấc ngủ. Tuy nhiên, mức cortisol của các bà mẹ lại giảm xuống vào ngày thứ ba. Các tác giả cho rằng điều này cho thấy một vấn đề trong kỹ thuật “khóc cho thỏa”, vì nó tạo ra sự lệch pha giữa mức cortisol của mẹ và con.
Phát hiện này sau đó đã bị diễn giải sai lệch trên truyền thông, khi cho rằng “khóc cho thỏa” gây căng thẳng cho trẻ. Thực tế, nghiên cứu không tìm thấy ảnh hưởng nào đến mức độ căng thẳng của em bé; ngược lại, mức hormone stress của các bà mẹ còn giảm xuống.
Ngoài sự hiểu lầm này, bản thân nghiên cứu cũng có những hạn chế, chẳng hạn như không báo cáo mức cortisol ban đầu và không công bố kết quả sau mốc ba ngày.
Có bằng chứng nào về những hệ quả gây hại sau giai đoạn sơ sinh?
Thuyết gắn bó cho rằng trẻ nhỏ sẽ “nội tâm hóa” những trải nghiệm ban đầu với người chăm sóc mình, và những trải nghiệm xáo trộn, đứt quãng ấy có thể để lại ảnh hưởng tiêu cực lâu dài lên chức năng tâm lý – xã hội và sự phát triển cảm xúc của trẻ trong suốt cuộc đời (Fearon và cộng sự, 2010; Madigan và cộng sự, 2016). Vì vậy, về mặt lý thuyết, hoàn toàn có thể hình dung rằng việc để trẻ “khóc cho thỏa” có thể mang đến những tác động bất lợi kéo dài đối với sự phát triển cảm xúc và hành vi của trẻ. Tuy nhiên, các nghiên cứu về hệ quả lâu dài của phương pháp này hiện vẫn còn rất hạn chế.
Cho đến nay, chỉ có một nghiên cứu xem xét những kết quả vượt ra ngoài giai đoạn sơ sinh. Trong thử nghiệm đối chứng ngẫu nhiên đó (Price và cộng sự, 2012), việc tăng dần thời gian chờ trước khi đáp lại tiếng khóc của trẻ có liên quan đến việc giảm thời lượng khóc và số lần thức giấc ban đêm, đồng thời không gây ảnh hưởng bất lợi nào đến sự phát triển cảm xúc, hành vi hay mức độ căng thẳng (được đo bằng cortisol theo nhịp ngày – đêm) của trẻ sau năm năm.
Kết quả này dường như cho thấy không có tác động lâu dài đến sự phát triển cảm xúc và hành vi của trẻ. Tuy vậy, cần lưu ý rằng nghiên cứu này cũng tồn tại một số vấn đề về phương pháp, chẳng hạn như tỷ lệ phụ huynh từ chối tham gia nhóm can thiệp khá cao.
Hơn nữa, các bậc cha mẹ trong nhóm can thiệp đều biết mình đang tham gia phương pháp điều trị (tức là nghiên cứu không thực hiện “làm mù”). Điều này có thể ảnh hưởng đến hành vi của cha mẹ trong quá trình áp dụng phương pháp, cũng như đến cách họ trả lời các thang đo kết quả, ví dụ như khi đánh giá những vấn đề cảm xúc và hành vi của con mình.
Kết luận
Dù có nhiều khẳng định mạnh mẽ xoay quanh vấn đề này, số lượng nghiên cứu xem xét những hệ quả gây hại tiềm ẩn của việc để bé “khóc cho thỏa” vẫn còn khá ít ỏi. Khi các nghiên cứu hiện có đều tồn tại những hạn chế về phương pháp, thì lập luận cho rằng “khóc cho thỏa” dẫn đến tổn hại lâu dài hiện vẫn chưa thể được xác nhận, nhưng cũng chưa thể bác bỏ.
References
Ainsworth, M. D. S., Blehar, M. C., Waters, E., & Wall, S. (1978). Patterns of attachment: A psychological study of the strange situation. Oxford, England: Lawrence Erlbaum.
Bell, S. M., & Ainsworth, M. D. (1972). Infant crying and maternal responsiveness. Child Development, 43(4), 1171-1190.
Bilgin, A., & Wolke, D. (2020). Parental use of 'cry it out' in infants: no adverse effects on attachment and behavioural development at 18 months. Journal of Child Psychology and Psychiatry, 61(11), 1184-1193.
Blunden, S. L., Thompson, K. R., & Dawson, D. (2011). Behavioural sleep treatments and night time crying in infants: challenging the status quo. Sleep Medicine Reviews, 15(5), 327–334. https://doi.org/10.1016/j.smrv.2010.11.002
Fearon, R. P., Bakermans-Kranenburg, M. J., van Ijzendoorn, M. H., Lapsley, A. M., & Roisman, G. I. (2010). The significance of insecure attachment and disorganization in the development of children's externalizing behavior: a meta-analytic study. Child Development, 81(2), 435-456.
Gewirtz, J.L., & Boyd, E.F. (1977). Does maternal responding imply reduced infant crying? A critique of the 1972 Bell and Ainsworth report. Child Development, 48, 1200–1207.
Giesbrecht, G. F., Letourneau, N., Campbell, T., Hart, M., Thomas, J. C., & Tomfohr-Madsen, L. (2020). Parental Use of "Cry Out" in a Community Sample During the First Year of Infant Life. Journal of Developmental and Behavioral Pediatrics, 41(5), 379-387.
Hall, W. A., Hutton, E., Brant, R. F., Collet, J. P., Gregg, K., Saunders, R., Ipsiroglu, O., Gafni, A., Triolet, K., Tse, L., Bhagat, R., & Wooldridge, J. (2015). A randomized controlled trial of an intervention for infants' behavioral sleep problems. BMC Pediatrics, 15, 181. https://doi.org/10.1186/s12887-015-0492-7
Madigan, S., Brumariu, L. E., Villani, V., Atkinson, L., & Lyons-Ruth, K. (2016). Representational and questionnaire measures of attachment: A meta-analysis of relations to child internalizing and externalizing problems. Psychological Bulletin, 142(4), 367-399.
Middlemiss, W., Granger, D. A., Goldberg, W. A., & Nathans, L. (2012). Asynchrony of mother-infant hypothalamic-pituitary-adrenal axis activity following extinction of infant crying responses induced during the transition to sleep. Early Human Development, 88(4), 227-232.
Mindell, J. A., Kuhn, B., Lewin, D. S., Meltzer, L. J., & Sadeh, A. (2006). Behavioral treatment of bedtime problems and night wakings in infants and young children. Sleep, 29(10), 1263-76.
Narvaez, D.F. (2011). Dangers of “Crying It Out”. Psychology Today. https://www.psychologytoday.com/gb/blog/moral-landscapes/201112/dangers…
Price, A. M., Wake, M., Ukoumunne, O. C., & Hiscock, H. (2012). Five-year follow-up of harms and benefits of behavioral infant sleep intervention: randomized trial. Pediatrics, 130(4), 643-651.
Ramos, K. D., & Youngclarke, D. M. (2006). Parenting advice books about child sleep: cosleeping and crying it out. Sleep, 29(12), 1616-1623.
van IJzendoorn, M. H., & Hubbard, F. O. (2000). Are infant crying and maternal responsiveness during the first year related to infant-mother attachment at 15 months? Attachment & Human Development, 2(3), 371-391.
Tác giả: Ayten Bilgin Ph.D.
Nguồn: Is It Harmful to Let a Baby "Cry It Out"? | Psychology Today
.png)
