Nhớ những đứa trẻ tôi chưa bao giờ có
Tại sao có những nỗi khát khao vốn dĩ không cần phải được lấp đầy.
NHỮNG ĐIỂM CHÍNH
- “Saudade” gọi tên một nỗi nhớ không mong ngày được thỏa mãn.
- Khao khát không phải là một vấn đề cần sửa chữa, mà là một trạng thái cần được thừa nhận và thấu hiểu.
- Khoảng cách và điều không thể chính là thứ nuôi dưỡng ham muốn.
Tôi nhớ những đứa trẻ mà mình chưa từng có.
Tôi chưa bao giờ mang thai. Tôi chưa từng sảy thai. Không có hồ sơ y khoa nào, không có bức ảnh siêu âm nào được gấp lại và cất trong ngăn kéo. Thế nhưng, đã có hai cô bé ở bên tôi từ khá lâu rồi, hai cô bé được thai nghén trong tâm trí tôi.
Tôi cũng không chắc trò chơi nhỏ trong đầu này bắt đầu từ khi nào. Có lẽ là từ lúc tôi bắt đầu tự hỏi rằng, nếu mình có một đứa con, tôi sẽ đặt tên cho nó là gì.
Cảm giác ấy, cùng với những câu hỏi lẩn quẩn, mang theo một nỗi nhói nhẹ nào đó. Một nỗi khát khao. Nhưng nó không chỉ toàn đau đớn. Trong đó cũng có điều gì đó dịu dàng, ngọt ngào nữa, bởi nếu không, tôi đã chẳng quay lại với nó hết lần này đến lần khác, lật đi lật lại trong tâm trí như vuốt ve một viên sỏi tròn nhẵn.

Source: Evgeniykleymenov/Shutterstock
Gọi Tên Cảm Giác
Cho đến gần đây, tôi vẫn không có một từ nào để gọi tên cảm giác ấy.
Nhưng rồi, trong podcast Fifty Words for Snow, nơi tôi và người đồng dẫn chương trình Emily John Garces cùng khám phá những từ ngữ khắp thế giới, những từ gần như không tồn tại trong tiếng Anh, tôi đã bắt gặp một từ trong tiếng Bồ Đào Nha: saudade.
Vị khách người Bồ Đào Nha của chúng tôi, Lucas Gomes, giải thích rằng saudade là một kiểu nhớ không phải vì sự vắng mặt tạm thời. Nó không phải là nỗi nhớ tin rằng rồi sẽ gặp lại. Nó không phải kiểu “bạn đang ở phòng bên cạnh và lát nữa tôi sẽ thấy bạn thôi”.
Theo cách anh ấy nói, saudade là thứ bỗng ghé qua vào giữa một ngày rất bình thường, rồi nhắc bạn rằng có một điều gì đó bạn yêu thương đơn giản là không còn ở đây nữa. Không phải đến muộn. Không thể tìm lại. Đã mất rồi. Hoặc có lẽ, ngay từ đầu nó cũng chưa bao giờ thật sự hiện hữu trọn vẹn.
Điều làm saudade khác với nỗi khao khát thông thường là thế này: nó không hướng tới một lời giải. Nó gọi tên một mong muốn không hề chờ đợi được thỏa mãn.
Điều khiến tôi sửng sốt ngay lập tức là từ ấy khớp với cảm giác tôi đã mang theo suốt nhiều năm đến mức nào. Và thật kỳ lạ, điều đó lại khiến tôi thấy nhẹ lòng. Giống như khi cuối cùng bạn phát hiện ra cơn đau kỳ quặc nơi bàn chân mình hóa ra có một cái tên Latin đàng hoàng và vì thế bỗng trở nên hợp lệ.
Trong cuốn sách Easy Street: A Story of Redemption From Myself, tôi từng cố gắng mô tả kiểu cảm xúc lạ lùng ấy.
“Nếu tôi có một bé gái để đặt tên, tôi sẽ đặt tên con là gì nhỉ? Đó là một lối mòn nhỏ mà tâm trí tôi cứ thi thoảng lại đi vòng quanh, có lẽ còn thường xuyên hơn tôi muốn thừa nhận.”
Cái vòng lặp ấy quan trọng. Đó không phải là nỗi buồn có thể tự khép lại. Cũng không phải một quyết định mà tôi đã hoàn toàn an lòng rồi để nó ở lại phía sau. Nó là thứ tôi vẫn quay về. Một điều gì đó cứ ở lại. Nó giống một con sóng thủy triều hơn là một vết thương, lúc dâng lên, lúc rút xuống.
Trong cuốn sách ấy, sự tưởng tượng dần trở nên rất cụ thể.
Tôi thử đặt tên cho các cô bé, những cô bé của tôi.
Trước hết là chị cả, Josie Rose. Josie, một cái tên có chút bụi bặm, phóng khoáng như một cô bé tomboy, với những âm thanh rộn ràng; một cô bé có thể ném quả bóng thật mạnh và thật nhanh, chiếc mũ lưỡi trai kéo thấp che nắng.
Rồi đến cô em, Babette. Một cái tên vừa thanh lịch lại vừa tinh nghịch.
Tôi cảm thấy một sự dịu dàng dành cho hai cô bé ấy hay đúng hơn là dành cho ý niệm về họ hoặc có lẽ dành cho con người mà tôi đã có thể trở thành, cho những điều mà tôi đã có thể trao đi.
Làm sao để gọi tên sự dịu dàng ấy? Giờ đây, tôi nghĩ đó chính là saudade.
Khi nỗi khao khát không phải là một vấn đề
Saudade không phải là nỗi hoài niệm. Nó cũng không phải sự hối tiếc. Thậm chí, nó cũng không hẳn là nỗi buồn. Đó là một nỗi khát khao mà ta không có kế hoạch nào để sửa chữa. Bạn không bị thôi thúc phải khắc phục nó. Bạn cũng không cố gắng xóa bỏ nó. Bạn chỉ đơn giản là nhận ra nó. Bạn cảm thấy nó, rồi nó lặng đi, rồi một lúc nào đó nó lại trở về. Nó giống như một dạng “thời tiết cảm xúc” hơn là một tình trạng tâm lý khẩn cấp.
Sự khác biệt này rất quan trọng, bởi chúng ta đang sống trong một nền văn hóa xem mọi nỗi khao khát như một vấn đề cần giải quyết. Nếu điều gì đó khiến ta đau, ta cho rằng nó phải được chữa lành. Nếu trong lòng nhói lên một nỗi day dứt, ta lập tức nghĩ mình đã làm sai điều gì. Chúng ta rất nhanh chóng “bệnh lý hóa” những khát vọng không dẫn đến một kết quả cụ thể nào. Ta đo lường sức khỏe tinh thần bằng việc mình loại bỏ sự khó chịu hiệu quả đến mức nào.
Nhưng saudade gợi ra một điều khác. Nó nói rằng có những nỗi khát khao không phải là triệu chứng cần chữa trị, mà là những trạng thái cần được hiểu và được chấp nhận.
Khoảng cách làm cho ham muốn có thể tồn tại
Triết gia và nhà thần học Peter Rollins tham gia cuộc trò chuyện của chúng tôi sau đó không lâu, và ngay lập tức nhận ra saudade là điều gì đó lớn hơn nhiều so với hoài niệm.
“Những điều quan trọng nhất,” ông nói, “không phải là những gì chúng ta có, mà là những gì chúng ta không có.”
Ông liên hệ saudade với triết học của Søren Kierkegaard, một triết gia mà tư tưởng được định hình bởi một mối tình ông đã chọn không bao giờ hoàn thành. Kierkegaard từng hủy bỏ hôn ước với người phụ nữ mà ông yêu say đắm, vì tin rằng chứng trầm uất của mình cùng với con đường thiên chức mà ông theo đuổi khiến hôn nhân trở thành điều không thể. Ông chưa bao giờ ngừng yêu cô. Thay vào đó, ông viết. Viết không ngừng.
Rollins gọi điều này là “một nỗi đau dễ chịu”, một khát khao vừa đau đớn lại vừa sinh thành.
“Chính nỗi khao khát đau đớn dành cho điều ông sẽ không bao giờ có được,” Rollins nói, “đã sinh ra toàn bộ triết học hiện sinh.”
Nói cách khác, sự vắng mặt không ngăn cản sáng tạo. Nó nuôi dưỡng nó.
Ý tưởng này thách thức một giả định cốt lõi của tâm lý học hiện đại, rằng sức khỏe tinh thần đồng nghĩa với việc loại bỏ đau khổ bất cứ khi nào có thể. Rollins nhìn vấn đề theo cách khác. Ông cho rằng bản thân nỗi khao khát không phải là vấn đề. Vấn đề nằm ở cách chúng ta cố gắng kiểm soát nó: bằng cách kìm nén, ám ảnh, hoặc ép buộc nó phải đi đến một kết cục nào đó.
Rollins còn khai thác ý niệm về khoảng cách trong nỗi khao khát qua bộ phim Making Love, do Helen Rollins đạo diễn, một câu chuyện xoay quanh mối quan hệ được duy trì bởi chính điều không thể. Trong phim, có một rào cản đứng giữa hai con người yêu nhau, và dần dần câu chuyện hé lộ rằng rào cản ấy không phải kẻ thù của ham muốn, mà chính là động cơ của nó. Khi rào cản biến mất, nỗi khát khao cũng tan vào một điều gì đó rất đỗi bình thường.
Ông thường minh họa ý tưởng này bằng hình ảnh người giám hộ theo lối cũ, chaperone. Ta thường nghĩ người giám hộ là người có nhiệm vụ dập tắt ham muốn, giữ cho sự thân mật không vượt quá giới hạn. Nhưng Rollins lại cho rằng điều ngược lại mới đúng: người giám hộ không làm tắt nỗi khao khát. Chính họ tạo ra nó.
Bằng việc đặt ra một ranh giới, một giới hạn, một điều cấm đoán, người giám hộ giữ cho ham muốn luôn sống động. Khoảng cách trở thành điều kiện cho phép sự thân mật tồn tại.
Và rồi ta lại quay về với saudade. Nghịch lý nằm ở chính trung tâm của nó là thế này: điều ta cảm nhận như sự thiếu vắng đôi khi lại chính là cấu trúc khiến tình yêu có chiều sâu.
Mang theo một cuộc đời chưa từng sống
Điều đó không có nghĩa nỗi khao khát không thể trở nên tàn phá. Nó có thể. Nhưng giải pháp không phải là xóa bỏ nó. Mà là sự phân định. Là học cách sống ở một khoảng cách vừa phải với điều mình yêu. Gần đủ để còn cảm thấy. Xa đủ để không bị nó nuốt chửng.
Tôi nhớ những đứa trẻ mình chưa từng có không phải vì trong thẳm sâu tôi muốn làm lại cuộc đời hay sửa chữa một sai lầm nào đó. Những đứa con trong trí tưởng tượng của tôi không phải biểu tượng của sự hối tiếc. Chúng là bằng chứng cho khả năng yêu thương.
Babette vẫn thỉnh thoảng xuất hiện. Josie Rose cũng vậy. Không phải như những bóng ma, cũng không phải như lời buộc tội. Chúng chỉ là những lời nhắc nhở về một kiểu dịu dàng không đòi hỏi sự xác nhận nào.
Chúng thuộc về một cuộc đời chưa từng được sống, nhưng cũng không phải là một cuộc đời bị lãng phí. Một cuộc đời tồn tại hoàn toàn trong “thức giả định”, thì của những điều có thể đã xảy ra, một thì ít được coi trọng trong ngôn ngữ, nhưng càng ngày tôi càng nghĩ rằng đó không phải lúc nào cũng là một nơi tồi tệ để trú ngụ.
Saudade trao cho cuộc đời ấy một cái tên. Có những nỗi khát khao không sinh ra để được thỏa mãn. Chúng sinh ra để được mang theo. Chúng không yêu cầu ta chữa lành chúng, chỉ cần cho chúng một chỗ đứng. Và đôi khi, tất cả những gì cần để làm được điều đó chỉ là một từ.
Tác giả: Maggie Rowe
Nguồn: Missing the Children I Never Had | Psychology Today
.png)
