Tại sao có những người trưởng thành nhưng tâm hồn mãi chẳng chịu lớn?

tai-sao-co-nhung-nguoi-truong-thanh-nhung-tam-hon-mai-chang-chiu-lon

...và cuộc vật lộn khổ sở với những giới hạn.

NHỮNG ĐIỂM CHÍNH

  • Kiểu nhân cách "trẻ con" (infantile personality) cho thấy sự chững lại trong quá trình phát triển tâm lý, khiến một người dù đã lớn nhưng vẫn hành xử như một đứa trẻ.
  • Dấu hiệu nhận biết là những màn kịch hóa thái quá, tính khí thất thường, hay dỗi hờn, thích bám víu và cực kỳ nhạy cảm trước sự từ chối.
  • Mục tiêu cốt lõi của việc trị liệu là giúp những "người lớn trẻ con" này thực sự học cách trưởng thành.

Stacy (tên nhân vật đã được thay đổi) ngồi đối diện tôi trong bộ trang phục sặc sỡ như mọi khi, tỏa ra nguồn năng lượng hăng hái đầy vẻ ngây ngô tràn ngập căn phòng.

Khi tôi ra hiệu buổi trị liệu sắp hết giờ, gương mặt cô bỗng chốc sụp xuống, phụng phịu đúng kiểu trẻ con. Cái bĩu môi ấy nhanh chóng biến thành một lời buộc tội đầy bốc đồng và mỉa mai: "Chắc là đang đếm ngược từng phút để không phải nghe tôi lảm nhảm nữa chứ gì?"

Tôi không để mình bị cuốn vào phản ứng đó. "Stacy này, hôm nay bạn đã chia sẻ được rất nhiều điều giá trị, và tôi muốn chúng ta cùng dành chút thời gian nhìn lại vài điểm quan trọng để bạn có thể mang theo bên mình sau buổi hôm nay."

Ngay lập tức, Stacy tươi tỉnh hẳn lên khi nhận được lời khen, giống hệt một đứa trẻ vừa được tặng phiếu bé ngoan. Cô lại chuẩn bị sẵn sàng cho một cuộc trò chuyện vui vẻ với người mà cô cảm thấy có sự kết nối.

Dưới góc độ tâm lý học nhân cách, có thể thấy ở Stacy là sự pha trộn giữa các nét tính cách kịch tính (histrionic) và ranh giới (borderline). Những đặc điểm này kết hợp lại tạo nên một "phiên bản người lớn của một đứa trẻ": thích phô diễn, sẵn sàng dậm chân dỗi hờn khi mọi việc không như ý hoặc khi bị đặt ra giới hạn, nhưng cũng rất nhanh chóng làm hòa nếu được dỗ dành bằng một "món quà" ngọt ngào nào đó.

Chính tính khí "nắng mưa thất thường" này đã khiến vị cố vấn học tập, người mà Stacy vừa ngưỡng mộ vừa lệ thuộc, khuyên cô nên đi trị liệu. Vị cố vấn ấy nhận ra tiềm năng của Stacy, nhưng cũng hiểu rằng cô sẽ gặp rất nhiều khó khăn trong môi trường chuyên nghiệp nếu cứ giữ lối hành xử bản năng như vậy.

image: VanoVasaio/Shutterstock

Giải mã về "Người lớn trẻ con"

Các nhà lý thuyết trước đây, đặc biệt là những người theo trường phái phân tâm học, thường gọi kiểu phong cách giao tiếp như của Stacy là nhân cách trẻ con. Dù chưa bao giờ được phân loại chính thức là một hội chứng rối loạn nhân cách riêng biệt, nhưng nó thường được xem là có liên quan mật thiết đến kiểu nhân cách kịch tính (theo Ruesch, 1948; Kernberg, 1989; Millon, 2011). Thậm chí, chuyên gia Millon còn coi đây là một nhánh phụ của kiểu nhân cách kịch tính.

Có lẽ chuyên gia Hill (1952) đã đúc kết về kiểu nhân cách trẻ con một cách trọn vẹn nhất:

... họ được gọi là những "nhân cách trẻ con" không phải vì họ bị thoái lui (về mặt tâm lý), mà vì họ chưa bao giờ thực sự lớn lên... Bức tranh lâm sàng cho thấy họ đang vận hành cuộc đời mình như một đứa trẻ... Vì họ không còn là trẻ con về mặt thể xác, nên một vài chức năng đã phát triển cao hơn... nhưng thái độ và mục tiêu sống thì vẫn dậm chân tại chỗ ở giai đoạn sơ sinh... Điều gây ấn tượng mạnh mẽ nhất chính là sự tồn tại dai dẳng của thái độ lệ thuộc và nỗi sợ hãi trước những nhu cầu không được đáp ứng, mà sâu xa nhất, chính là nhu cầu được yêu thương. Họ chịu đựng sự thất vọng rất kém. Với họ, việc bị từ chối một mong muốn nào đó đồng nghĩa với việc họ không được yêu thương.

Tiếp nối ý tưởng trên, Millon (2011) đã giải thích rõ hơn khi mô tả đây là một biểu hiện của tính cách kịch tính được pha trộn thêm các nét đặc trưng của ranh giới, mà ông gọi là "kiểu nhân cách tìm kiếm niềm vui trẻ thơ". Millon tóm lược:

... dễ thay đổi, căng thẳng và có xu hướng bộc phát cảm xúc thất thường. Họ thể hiện sự hoảng loạn kiểu trẻ con, điển hình là sự gắn bó theo kiểu vừa hờn dỗi vừa đòi hỏi... Việc thường xuyên dao động giữa những khoảnh khắc dễ thương, mời gọi đầy lôi cuốn với vẻ mặt lầm lì hoặc nũng nịu là điều rất phổ biến.

Dưới góc độ này, sự tương đồng với nhân cách kịch tính (histrionic) càng trở nên rõ nét, và Kernberg (1989) đã làm sáng tỏ thêm những sắc thái tinh tế:

Họ cũng có những hành vi hướng ngoại, thích phô diễn của nhân cách kịch tính, nhưng những hành vi này mang sắc thái bám víu của một đứa trẻ hơn là sự quyến rũ mang tính tính dục. Những bệnh nhân có nhân cách trẻ con cho ta cảm giác rằng sự lôi cuốn về giới tính chỉ là công cụ để họ thỏa mãn nhu cầu được chở che và lệ thuộc, chứ không phải là nhu cầu tình dục thực sự.

Có một cách so sánh dễ hiểu cho những ai chưa từng tiếp xúc với kiểu nhân cách này: Hãy tưởng tượng một tâm hồn bị "ngừng lớn" ở tuổi dậy thì (tính kịch tính) nhưng lại đồng thời mắc kẹt trong giai đoạn "khủng hoảng tuổi lên hai" (tính ranh giới).

Những lưu ý trong quá trình trị liệu

Bất kỳ ai từng làm việc với những bệnh nhân có tính cách kịch tính đều hiểu rằng, cốt lõi của trị liệu về cơ bản là giúp họ học cách trưởng thành. Nếu nhìn dưới góc độ của một quá trình phát triển bị trì trệ, thì những phản ứng của họ thực chất lại rất "đúng tuổi" so với giai đoạn mà họ đang bị mắc kẹt. Vì vậy, nhiệm vụ của nhà trị liệu là giúp họ bắt đầu phát triển trở lại để theo kịp hiện tại.

Làm việc với một người có nhân cách trẻ con cũng không khác là bao. Chúng ta giúp họ học cách kết nối hiệu quả hơn thông qua việc xây dựng một mối quan hệ mang tính xây dựng. Một phần quan trọng trong quá trình này là giúp họ quan sát xem những biến đổi cảm xúc chớp nhoáng đang cản trở bước tiến của họ ra sao, từ đó giúp họ biểu đạt cảm xúc một cách lành mạnh hơn.

Chẳng hạn như khi làm việc với Stacy, khi mối quan hệ trị liệu đã dần gắn kết, vào những khoảnh khắc cô ấy hành xử "người lớn" hơn, tôi đã bày tỏ cho cô ấy biết rằng tôi cảm thấy kết nối với cô ấy dễ dàng hơn và mối quan hệ giữa chúng tôi đang trở nên chân thật hơn. Giống như một liệu pháp tâm lý tích cực, những lời khích lệ nhỏ bé này đã thôi thúc cô ấy nuôi dưỡng và thể hiện nhiều hơn những khía cạnh trưởng thành mà cô ấy vừa được tán thưởng.

Kiểu nhân cách trẻ con còn mang đến một thử thách khác cho người làm trị liệu: đó là việc xử lý sự đeo bám, lệ thuộc. Chính vì những cảm xúc bất ổn đầy mạnh mẽ bên ngoài, chúng ta rất dễ vô tình bỏ qua những gì đang thực sự diễn ra ở tầng sâu hơn. Dù mục tiêu là giúp thân chủ xây dựng một mối quan hệ sâu sắc và ý nghĩa với mình, chúng ta vẫn cần đặc biệt tỉnh táo trước nguy cơ họ trở nên quá phụ thuộc. Do đó, việc nuôi dưỡng tinh thần tự lập cho họ trong suốt quá trình đồng hành là điều quan trọng không kém.

Một công cụ đơn giản để thực hiện điều này là giữ vững các ranh giới rõ ràng và tuyệt đối không để mình trở thành "vị cứu tinh" trong mắt họ. Chẳng hạn, thân chủ có thể có xu hướng muốn liên lạc giữa các buổi trị liệu theo kiểu "hỏi han chuyên môn" nhưng thực chất là để tìm sự xoa dịu cho những bực dọc nhỏ nhặt. Với trường hợp này, chúng ta có thể đạt được những bước tiến trị liệu lớn bằng cách:

  • Lắng nghe vấn đề họ đang gặp phải để đảm bảo rằng đó không phải là một tình huống khẩn cấp hay nguy hiểm.
  • Nhắc nhở nhẹ nhàng rằng việc trao đổi qua điện thoại ngoài giờ không nằm trong quy trình làm việc, nhưng bạn sẽ rất sẵn lòng cùng họ mổ xẻ vấn đề đó vào buổi gặp tới.
  • Trong buổi trị liệu tiếp theo, hãy sử dụng phương pháp khơi gợi sức mạnh nội tại: "Đầu tuần rồi, bạn có gọi muốn trao đổi về chuyện X, chuyện Y. Vậy cuối cùng bạn đã xoay xở với những việc đó thế nào?". Việc cùng họ nhìn lại những gì họ đã tự làm và cách họ vượt qua mà không cần sự can thiệp trực tiếp của bạn sẽ giúp họ dần tự tin vào khả năng độc lập của mình.

Rất có thể sau đó sẽ có một cuộc thảo luận về nỗi thất vọng của họ đối với nhà trị liệu vì đã không "giải cứu" họ ngay lúc họ gọi. Nhưng thực tế, đây chính là "nguyên liệu" quý giá để rèn giũa và nâng cao khả năng thiết lập các mối quan hệ lành mạnh cho họ về sau.

Cuối cùng, với những ai muốn tìm hiểu sâu hơn về hai báo cáo chi tiết khi làm việc với kiểu nhân cách này, có thể tìm đọc bài viết năm 1991 của Otto Kernberg: "Sự thoái lui chuyển di và kỹ thuật phân tâm học với các nhân cách trẻ con" (Transference Regression and Psychoanalytic Technique With Infantile Personalities).

Lưu ý: Nội dung trong bài viết này chỉ mang tính chất tham khảo, không nhằm mục đích chẩn đoán, điều trị hay ngăn ngừa bất kỳ bệnh lý nào. Những thông tin này không thay thế cho việc chăm sóc y tế cá nhân từ chuyên gia hoặc sự giám sát chuyên môn nếu bạn đang là người thực hành trị liệu hoặc sinh viên ngành tâm lý.

References

Hill, L. (1952). Infantile personalities. The American Journal of Psychiatry, 109(6), 429–432.

Kernberg, O. (1991). Transference regression and psychoanalytic technique with infantile personalities. International Journal of Psychoanalysis 72, 189–200.

Millon, T. (2011). Disorders of Personality (3rd ed). Wiley.

Ruesch, J. (1948). The infantile personality: The core problem of psychosomatic medicine. Psychosomatic Medicine, 10(3), 134–144.

Tác giả: Anthony D. Smith LMHC

Nguồn: Why Some Adults Still Have an Infantile Personality | Psychology Today

menu
menu