Từ điển hẹn hò thời hiện đại
Giới trẻ luôn khao khát sự kết nối, nhưng ngôn từ họ dùng lại chỉ để bao bọc bản thân trước những tổn thương tình cảm.
NHỮNG ĐIỂM CHÍNH
- Cách dùng từ trong hẹn hò ngày nay phản ánh việc người trẻ đang dè chừng trước những rủi ro cảm xúc và tìm cách né tránh việc bày tỏ trực tiếp.
- Các xu hướng hẹn hò hiện nay thiên về sự mập mờ và thoái thác, thay vì hướng đến sự rõ ràng, cam kết hay một tình yêu thuần khiết.
- Những từ ngữ tích cực để chỉ một mối quan hệ hòa hợp, hạnh phúc đang dần hiếm hoi. Điều này nói lên điều gì về tình yêu thời nay?
Ở những thế hệ trước, ngôn ngữ hẹn hò vốn dĩ rất thẳng thắn. Chúng ta thường nói mình đang "tìm hiểu" hay "hẹn hò", và nếu tình cảm tiến triển, ta sẽ gọi đó là "yêu nhau". Ngay chính những từ ngữ ấy đã mang lại cảm giác an tâm và một hướng đi rõ ràng.
Ngày nay, giới trẻ lại xây dựng một bộ từ điển hẹn hò hoàn toàn khác, đầy rẫy những thuật ngữ cho các mối quan hệ không tên (như "mập mờ", "thả thính ngầm") hay những cách giao tiếp gián tiếp (như "lặng lẽ biến mất"). Những cái tên tích cực dành cho một tình yêu tin cậy, gắn kết và trách nhiệm dường như đang vắng bóng. Thế nhưng, khi tôi trò chuyện với các thân chủ và những bạn sinh viên trên khắp cả nước, họ vẫn luôn bộc bạch khao khát về những điều chân thành ấy.
Như một bạn trẻ 22 tuổi đã chia sẻ: "Hầu hết những người em biết đều muốn một tình yêu đích thực. Chỉ là họ không muốn mình bị tổn thương khi cố gắng tìm kiếm nó mà thôi."
Nếu những người đang yêu luôn mong mỏi một sự kết nối chân thành, tại sao ngôn từ của họ lại trở thành một tấm bản đồ để né tránh điều đó? Có lẽ đã đến lúc chúng ta cần nhìn sâu hơn vào những gì mà ngôn ngữ hẹn hò hiện đại đang phơi bày.
Ba chủ đề chính trong Từ điển hẹn hò mới
Có ba chủ đề lớn nổi lên trong cách dùng từ của giới trẻ hiện nay: sự lựa chọn thay thế, sự mập mờ và những lối thoát dễ dàng. Xâu chuỗi lại, chúng phản ánh một môi trường yêu đương nơi mọi thứ đều được tính toán để giảm thiểu công sức bỏ ra và hạn chế tối đa những nỗi đau về cảm xúc.

Image: Luis Rojas Estudio/Shutterstock
1. Sự lựa chọn đa dạng: Ảo giác về những cơ hội không hồi kết
Trong môi trường hẹn hò hiện đại, đối tượng tiềm năng dường như luôn dồi dào và dễ dàng bị thay thế. Các ứng dụng và nền tảng mạng xã hội tạo ra một cảm giác rằng ngoài kia luôn có một ai đó khác sẵn sàng chờ đợi ta. Với tâm thế này, việc dồn toàn tâm toàn ý để vun đắp cho một người bỗng trở nên kém hấp dẫn hơn.
Sự "đa lựa chọn" này được phản ánh rõ nét qua ngôn từ. Những thuật ngữ như "hẹn hò theo danh sách" (roster dating), "dự bị" (benching), "bắt cá nhiều tay" (roaching), hay "tìm phương án dự phòng" (cushioning) chỉ ra một kiểu mẫu chung: cùng lúc theo đuổi hoặc duy trì quan hệ với nhiều người. Một người có thể giữ vài mối liên hệ xoay vòng, nhắn tin cho mỗi người vừa đủ để duy trì sự chú ý, trong khi chỉ lập những kế hoạch hời hợt để phòng hờ trường hợp có "mối" nào tốt hơn xuất hiện.
Thế nhưng, các nghiên cứu cho thấy những chiến thuật này thường phản tác dụng. Pronk và Denissen (2020) nhận thấy những người cứ mãi chờ đợi một đối tượng hoàn hảo nhất thường ít có khả năng tạo dựng được một kết nối thật sự. Khi đứng trước quá nhiều sự lựa chọn, con người ta lại càng khó cam kết với bất kỳ ai.
Trong một nghiên cứu nổi tiếng, những khách hàng được giới thiệu 24 loại mứt có tỉ lệ mua hàng thấp hơn đáng kể so với những người chỉ thấy 6 loại (Iyengar & Lepper, 2000). Thuyết "nghịch lý của sự lựa chọn" cho rằng càng nhiều lựa chọn, chúng ta càng lo âu và ít thấy hài lòng hơn (Schwartz, 2004). Trong chuyện tình cảm, cảm giác về những lựa chọn thay thế vô tận có thể khiến việc đầu tư tình cảm vào một người duy nhất trở nên mạo hiểm hơn, bởi điều đó đồng nghĩa với việc ta phải từ bỏ tất cả những khả năng khác.
2. Sự mập mờ: Tấm khiên chắn trước những rủi ro cảm xúc
Đặc điểm nổi bật thứ hai của ngôn ngữ hẹn hò hiện đại chính là sự mập mờ. Những từ như "mối quan hệ không tên" (situationships), "thả thính dạo" (breadcrumbing), "trên tình bạn dưới tình yêu" (friends with benefits), hay "công khai mập mờ" (soft launching) dùng để mô tả những kết nối mà không bên nào nói rõ ý định hay mong đợi của mình. Những sự sắp xếp này cho phép người ta có được sự gần gũi và kết nối mà không phải đối mặt với sự tổn thương hay phải chịu trách nhiệm về mặt cảm xúc.
Sự mập mờ đôi khi đóng vai trò như một cơ chế tự vệ. Logic ở đây là: nếu không có gì được định nghĩa rõ ràng, thì khi kết thúc, ta sẽ chẳng mất mát gì nhiều. Tuy nhiên, sự mơ hồ này thường chỉ mang lại cảm giác bất an và khổ sở. Một bạn học viên cao học đã kể về mối quan hệ mập mờ kéo dài tám tháng của mình bằng sự hối tiếc và bối rối. Cô biết rõ từng chi tiết trong cuộc sống hàng ngày của đối phương, đã gặp gỡ bạn bè của anh ta; nhưng điều duy nhất cô không biết, đó là liệu mình có phải là bạn gái của anh ấy hay không.
3. Những lối thoát dễ dàng: Trốn tránh thay vì hàn gắn
Chủ đề thứ ba chính là xu hướng "rút lui" ngày càng trở nên phổ biến và dễ dàng trong văn hóa đại chúng. Những thuật ngữ như "lặng lẽ biến mất" (ghosting), "phai nhạt dần" (slow fading), "đuổi theo rồi bỏ mặc" (catch and release), hay "hiện hồn" (zombieing) và "trồi lên" (submarining) đã mô tả cách một người kết thúc hoặc tạm dừng một mối quan hệ mà không hề có một lời đối thoại trực tiếp nào.
Chẳng hạn, một người có thể đột ngột cắt đứt liên lạc sau nhiều tháng gắn bó đều đặn, bỏ mặc người kia bơ vơ tự suy diễn về sự im lặng đó. Có những người dù ngừng trò chuyện nhưng vẫn âm thầm theo dõi, xem tin hay nhấn "thích" các bài đăng trên mạng xã hội, nhưng tuyệt nhiên không bao giờ tương tác trực tiếp trở lại. Không một ai nói ra điều gì đã xảy ra, hay quan trọng hơn, không ai dám thừa nhận rằng đây là một cuộc chia tay.
Những hành vi này có thể giúp người rời đi trốn tránh được cảm giác khó chịu nhất thời, nhưng lại tước đi của người ở lại một lời giải thích hay một sự kết thúc trọn vẹn. Tôi đã nghe rất nhiều cô gái trẻ tâm sự rằng họ dường như đã quen với việc bị đối phương né tránh hoặc chia tay mà không một lời báo trước. Hệ quả là, các cặp đôi dần mất đi kỹ năng giao tiếp và khả năng sửa chữa những rạn nứt. Những kiểu mẫu này đang làm xói mòn một quy tắc ứng xử căn bản: rằng mọi mối quan hệ, dù là ngắn ngủi hay dạo chơi, đều xứng đáng có một cái kết trung thực.
Nỗi sợ ẩn sau những ngôn từ
Ngôn ngữ hẹn hò mới này có thể là minh chứng cho điều mà các nhà tâm lý học từ lâu đã gọi là "xung đột giữa tiếp cận và né tránh" (Lewin, 1935). Trong tình yêu, chúng ta thấy điều này ở những người vừa khao khát sự kết nối, lại vừa muốn đẩy nó ra xa để bảo vệ mình khỏi những mất mát và tổn thương tiềm tàng. Ý niệm về một mối quan hệ gắn kết lâu dài vừa có sức hút mãnh liệt, lại vừa gây ra sự bất an sâu sắc.
Fogarty (1979) từng mô tả động thái "người đuổi - kẻ chạy", trong đó một người tiến tới để tìm kiếm sự kết nối, còn người kia khi cảm nhận được áp lực của những kỳ vọng cảm xúc thì lại lùi bước. "Kẻ chạy" thường không phải vì họ không có tình cảm, mà là vì họ sợ hãi nhiều hơn. Khi sự thân mật càng sâu đậm, nỗi sợ bị khước từ cũng theo đó mà lớn dần. Một trong hai người khi đó sẽ tự tạo ra khoảng cách, thường là một cách vô thức, chỉ để cảm thấy an toàn hơn.
Văn hóa hẹn hò đương đại đã tạo ra hẳn một bộ từ vựng chỉ để gọi tên những hành vi xoay quanh nỗi sợ hãi này.
Nhận diện để thay đổi
Mike, một sinh viên năm cuối, chia sẻ rằng anh luôn mong muốn một ngày nào đó sẽ kết hôn và có gia đình. Thế nhưng, hiện tại anh lại chỉ đắm mình trong những mối quan hệ mập mờ có chủ đích. Anh thừa nhận mình đã "trở nên chuyên nghiệp trong việc im lặng biến mất". Khi nhìn kỹ hơn, quy luật này hiện ra rất rõ ràng. Mike không hề thất vọng về bất kỳ ai cụ thể, anh chỉ sợ mình sẽ cam kết nhầm người. Khi nói ra được điều này, trong anh có sự chuyển biến. "Em cứ mãi nói rằng mình chưa tìm được đúng người," Mike tâm sự, "nhưng thực lòng mà nói, em chưa hề cho ai một cơ hội thực sự cả."
Chính việc nhận ra sự mâu thuẫn giữa khao khát bên trong và hành động bên ngoài đã khơi nguồn cho sự thay đổi trong anh.
Những gì ngôn ngữ đã bỏ quên
Bức tranh hẹn hò hiện nay có hàng tá thuật ngữ để chỉ việc tạo khoảng cách, giữ mình không bị ràng buộc và lặng lẽ rời đi. Thế nhưng, chúng ta lại thiếu đi một ngôn ngữ chung cho việc xây dựng sự kết nối. Ngay cả những cách diễn đạt cảm xúc mãnh liệt cũng bị đặt trong những cái khung mang sắc thái tiêu cực. Những cụm từ như "lụy tình" (down bad), "choáng ngợp" (swooning) hay "bị khóa chặt" (locked-in) thường ngụ ý về việc mất kiểm soát hoặc đầu tư quá mức, thay vì coi đó là sự tận hưởng một điều gì đó vững chãi và tích cực.
Khi một nền văn hóa trở nên quá thành thạo ngôn ngữ của sự chia cách, những kiểu mẫu đó vô tình trở thành lựa chọn duy nhất. Ngược lại, nếu chúng ta gọi tên được những điều mình thực sự khao khát, sự tin cậy, sự thấu hiểu và lòng sẵn lòng cùng nhau hàn gắn, chúng ta sẽ thấy chúng rõ ràng hơn và cuối cùng là dễ dàng chạm tới hơn. Với nhiều bạn trẻ đang loay hoay trong chuyện tình cảm, có lẽ đây chính là nơi mà hành trình thay đổi nên bắt đầu.
References
Fogarty, T. F. (1979). The distancer and the pursuer. In E. G. Pendagast (Ed.), Compendium II: The best of the family 1978–1983 (pp. 45–50). The Center for Family Learning.
Iyengar, S. S., & Lepper, M. R. (2000). When choice is demotivating: Can one desire too much of a good thing? Journal of Personality and Social Psychology, 79(6), 995–1006.
Lewin, K. (1935). A dynamic theory of personality. McGraw-Hill.
Pronk, T. M., & Denissen, J. J. A. (2020). A rejection mind-set: Choice overload in online dating. Social Psychological and Personality Science, 11(3), 388–396.
Schwartz, B. (2004). The paradox of choice: Why more is less. Ecco/HarperCollins.
Tác giả: Cheralyn Leeby Ph.D., LMFT
Nguồn: The New Dating Dictionary | Psychology Today
.png)
