Bản thể cảm xúc

ban-the-cam-xuc

Tính cách của mỗi người, nếu nhìn kỹ, có thể được chia thành nhiều "bản thể nhỏ" – mỗi bản thể hé lộ một khía cạnh riêng biệt trong con người ta:

Dẫn nhập

Tính cách của mỗi người, nếu nhìn kỹ, có thể được chia thành nhiều "bản thể nhỏ" – mỗi bản thể hé lộ một khía cạnh riêng biệt trong con người ta: bản thể chính trị, bản thể ăn mặc, bản thể tài chính, bản thể ẩm thực… và còn nhiều nữa.

Nhưng có lẽ, quan trọng nhất – và cũng nói lên nhiều điều nhất – chính là bản thể cảm xúc của chúng ta.

Đó là cách riêng biệt mà nỗi khao khát và sợ hãi biểu lộ, là cách mà tâm hồn ta phản ứng với cách người khác đối xử – dù là yêu thương hay lạnh nhạt. Bản thể cảm xúc của mỗi người thường xoay quanh bốn trục chính – và sự kết hợp, tỷ lệ, cùng vị trí của chúng trong ta sẽ tạo nên chất người đặc trưng không ai giống ai.

Hiểu được bản thân, phần nhiều là đi vào mê cung ấy – để soi tỏ hình hài thật sự của bản thể cảm xúc mình đang mang.

Tự yêu lấy mình

Ở trung tâm của câu hỏi “Tôi là ai, về mặt cảm xúc?”, chính là chuyện ta có yêu nổi bản thân mình không.

Tình yêu với chính mình không phải là tự mãn hay kiêu ngạo. Đó là thứ cảm giác ấm áp, bao dung mà một người có thể dành cho chính mình – để biết tha thứ khi sai, biết chấp nhận cả những phần chưa hoàn hảo, và không gục ngã khi đời quay lưng.

Sự hiện diện – hay thiếu vắng – của tình yêu với bản thân hiện lên rất rõ mỗi khi ta cảm thấy bị người khác đe dọa. Gặp một người xa lạ có vẻ “thành công” hơn mình – công việc tốt hơn, người yêu đẹp hơn… – nếu tự yêu mình chưa đủ, ta dễ cảm thấy mình thật tệ hại, nhỏ bé. Nhưng nếu ta đã có nền tảng tự trọng vững vàng, ta sẽ thấy mình vẫn có giá trị, vẫn xứng đáng, bất kể người kia ra sao.

Khi bị ai đó làm tổn thương, xúc phạm, người có lòng tự yêu mình đủ lớn có thể nhẹ nhàng bỏ qua, không để vài lời ác ý chạm đến tận gốc rễ tâm hồn. Còn với người thiếu yêu thương bản thân, họ sẽ thấy bị chà đạp, thấy cần chứng minh giá trị, cần được “tôn trọng bằng mọi giá”, như thể chỉ một lời nói đã phá vỡ cả con người họ.

Khi cần liều lĩnh, mạo hiểm một chút – như tỏ tình, thử sức với một việc mới – nếu thiếu tình yêu với bản thân, ta sẽ cảm thấy quá rủi ro, quá đáng sợ. Nhưng nếu yêu mình đủ, ta sẽ biết: bị từ chối không đồng nghĩa với vô giá trị.

Một chỉ số rõ ràng nữa về mức độ ta yêu bản thân – là khả năng cho phép mình yếu đuối trước người khác. Ta có dám khóc? Dám thừa nhận mình sợ hãi? Hay luôn cảm thấy cần gồng lên mạnh mẽ, cần tỏ ra cứng cỏi? Người yêu bản thân đủ sẽ không ngại để lộ những phần mong manh của mình – vì họ không thấy điều đó là xấu hổ.

Trong tình yêu, tự yêu mình là biết khi nào nên rời đi. Nếu mối quan hệ đang làm ta tổn thương, bị phớt lờ hay coi thường – liệu ta có đủ tình yêu với chính mình để buông bỏ, hay ta nghĩ rằng “chắc mình chỉ xứng đáng nhận được từng này thôi”?

Tự yêu mình còn thể hiện qua việc ta có thể xin lỗi. Nếu lòng tự trọng đủ vững, ta không sợ thừa nhận lỗi lầm, vì ta biết mình vẫn là người tốt. Nhưng nếu tình yêu với bản thân quá mong manh, ta không thể nói “mình sai rồi” – vì như vậy chẳng khác gì đập vỡ nốt phần tự tin cuối cùng. Và người như thế – sống bên cạnh – sẽ thật mong manh, dễ vỡ.

Ngay cả trong phòng ngủ, tình yêu với bản thân cũng lên tiếng. Nếu đủ yêu mình, ta sẽ thấy những khao khát riêng tư của mình – dù đôi khi hơi kỳ lạ – cũng chẳng có gì là xấu. Ta không cần xấu hổ vì chúng. Chúng là một phần của mình – mà mình thì không có gì đáng ghét cả.

Tại nơi làm việc, tự yêu mình giúp ta biết đòi hỏi điều kiện tốt hơn – không vì tham lam, mà vì mình biết mình xứng đáng, và muốn làm việc hiệu quả nhất có thể.

Tình yêu với chính mình còn quyết định khả năng tự lập về suy nghĩ. Liệu ta có thể giữ vững quan điểm của mình khi bị phản đối? Ta có tin vào trực giác, năng lực của mình dù người khác chưa nhìn ra? Khi đủ yêu mình, ta không cần sống để làm hài lòng tất cả mọi người. Ta biết nói “không”.

Và cả trong chuyện tiền lương – nếu thấy mình xứng đáng, người có lòng tự trọng đúng mực sẽ không ngần ngại đề nghị tăng lương. Họ nhận biết rõ giá trị thật sự mà mình đang cống hiến.

Tình yêu bản thân không phải là ích kỷ – mà là sự tự tôn chính đáng, là biết quý trọng từng giây phút mình sống trên đời này. 

Sự thẳng thắn

Thẳng thắn là một yếu tố cốt lõi khác tạo nên bản thể cảm xúc của mỗi người.

Mức độ ta sở hữu phẩm chất này cho biết khả năng ta có thể đối diện với những ý nghĩ khó nhằn, những sự thật rối ren – và đủ bình tĩnh để đón nhận, xem xét, suy ngẫm một cách nghiêm túc.

Ta có dám thừa nhận với chính mình những điều không đẹp đẽ, thậm chí là đáng xấu hổ về con người mình? Hay ta luôn cần bảo vệ hình ảnh “bình thường”, “ổn định” để cảm thấy an toàn?

Sự thẳng thắn của ta bộc lộ trong nhiều góc nhỏ đời sống –
Ta có dám lội ngược vào tâm trí mình, soi rọi những ngóc ngách mịt mù, đau đớn mà không vội vàng quay đi?
Ta có dám nhận lỗi khi mình sai? Dám nhận mình đang ghen tị, đang buồn, đang rối?

Trước người khác, ta có đủ rộng lòng để học hỏi? Hay phản xạ đầu tiên luôn là phòng vệ – khi ai đó chỉ ra một điều nhỏ sai sót, ta xem đó như lời phủ định toàn bộ con người mình?

Khi nhận được góp ý, ta có khép lòng ngay lập tức? Hay đủ điềm tĩnh để biết rằng, bài học quý giá thường đi kèm những điều khó nghe?

Giao tiếp

Một nét đặc trưng khác giúp soi rõ bản thể cảm xúc – chính là cách ta giao tiếp với thế giới.

Ta có thể diễn đạt những thất vọng, tổn thương hay bực bội của mình bằng lời lẽ tử tế, đủ để người khác hiểu điều ta đang cảm thấy?

Hay ta giữ nỗi đau trong lòng, biến nó thành hành vi im lặng, khó đoán, hay – tệ hơn – trút giận lên những người chẳng liên can?

Khi ai đó khiến ta buồn, ta có cảm thấy mình có quyền nói ra? Có quyền được thấu hiểu?

Hay ta là người “giận dỗi im lặng” – khi không được đáp lại như mong muốn thì lập tức rút lui, đóng băng cảm xúc, không cho ai chạm đến nữa?

Ta có đủ vững vàng để thử lại một lần nữa – đủ tin rằng người kia không phải ác ý hay kém cỏi – chỉ đơn giản là họ chưa hiểu?

Ta có đủ bình tĩnh để dạy, để giải thích lại mà không bốc đồng hay buông xuôi?

Và – một cách sâu xa hơn – ta có thể chấp nhận rằng, người khác có quyền không hiểu mình ngay lập tức; rằng họ cần thời gian, cần một hành trình, và nếu ta đủ kiên nhẫn, đủ dịu dàng, ta có thể dắt họ đi đến một nơi – nơi ta được nhìn thấy một cách đúng đắn, đầy đủ hơn?

Niềm Tin

Khi nhắc đến bản thể cảm xúc, niềm tin chính là cảm giác bản năng của ta về mức độ an toàn – hay hiểm nguy – mà ta gán cho chính mình, cho người khác và cho cả thế giới quanh ta.

Ta có thể có nhiều hay ít niềm tin vào khả năng vượt qua thử thách của bản thân. Về lý thuyết, ta biết rằng một bài phát biểu, một buổi đánh giá công việc, một lần thất tình hay một cú sốc tài chính chưa chắc đã là thảm họa – nhưng trong lòng, ta vẫn có thể thấy chúng như những cơn bão lớn sắp cuốn mình đi.

Một chút căng thẳng là điều tự nhiên. Nhưng mức độ lo lắng đến đâu lại là chuyện rất cá nhân. Có lúc nào đó trong đời, ta đã từng cảm thấy như chỉ cách “diệt vong” một bước chân chưa?

Khi sống giữa người khác, ta có xu hướng nghĩ rằng người đời về bản chất là tử tế – hay là những kẻ rình rập tổn thương ta? Ta có dễ tin vào thiện chí của người lạ, hay luôn chuẩn bị tâm thế bị tổn thương?

Ta nghĩ người khác mong manh đến mức nào? Nếu ta thẳng thắn một chút, họ sẽ vỡ tan – hay vẫn ổn, vẫn vững vàng?

Trong tình yêu, niềm tin thể hiện rõ nét qua những lo âu âm ỉ về tương lai. Ta có cần phải giữ người ấy thật chặt trong tay, như thể họ có thể rời xa bất cứ lúc nào? Nếu họ tạm thời xa cách, liệu họ có quay lại? Và nếu không quay về, liệu ta có còn đứng vững?

Ta có xu hướng kiểm soát người mình yêu không? Sự kiểm soát thường bắt nguồn từ sự thiếu niềm tin cơ bản vào người kia – vào khả năng họ sẽ tự lựa chọn đúng, nếu không bị níu kéo.

Ta có dám mạo hiểm? Dám chủ động bắt chuyện với người lạ khiến tim ta rung lên một nhịp? Dám là người bắt đầu một nụ hôn? Một đụng chạm chân thành?

Ở chốn công sở, ta có khả năng hồi phục sau thất bại không? Dù thất bại không ai mong muốn, nhưng ta có nhìn thế giới như một nơi đủ rộng lượng – nơi người ta có thể sai, rồi được tha thứ, rồi làm lại từ đầu?

Ta có tin rằng mình có chỗ đứng xứng đáng để sống đúng với bản thân, hay phải thu mình làm kẻ ngoan ngoãn, sợ hãi, chỉ biết phục tùng?

Thử nghiệm Bản thể Cảm xúc

Tâm trí con người vốn vận hành kỳ lạ: ta không thể đơn giản hỏi bản thân “Tôi là ai?” theo nghĩa cảm xúc – và mong chờ một câu trả lời rõ ràng.

Thay vào đó, ta cần đặt những câu hỏi nhỏ hơn – và trả lời thật nhanh, như thể không cho lý trí cơ hội nhảy vào giải thích hay che giấu điều gì.

Rồi sau đó, ta nhìn lại – ghép từng câu trả lời như mảnh ghép – để dần hiện lên một bức tranh trung thực hơn về con người mình.

Bài trắc nghiệm Bản thể Cảm xúc

Hãy chấm điểm cho từng câu sau theo thang điểm từ 1 đến 5:
1 = Điều này hoàn toàn không đúng với tôi
2 = Không đúng lắm, nhưng tôi thấy có chút gì đó quen quen
3 = Tôi không chắc – cũng có thể có, cũng có thể không
4 = Đúng một phần, nhưng tôi còn băn khoăn đôi chút
5 = Đúng, điều đó là thật với tôi

Tự yêu thương bản thân
Nếu ai đó biết rõ con người thật của tôi, sâu tận bên trong, chắc họ sẽ sững sờ.
Có những lúc, chỉ để hỏi nhà vệ sinh ở đâu cũng khiến tôi thấy ngại.
Trong tình yêu, đôi khi thật lạ lùng – khi người mình thích lại bắt đầu thích lại mình.
Đôi lúc, tôi cảm thấy bản thân có gì đó thật đáng ghét.
Khi người ta quý mến bạn, phần lớn là vì những gì bạn đã làm được.

Thành thật với chính mình
Người ta thường hay nghĩ quá nhiều.
Tôi không phải là người hay ghen tuông.
Về cơ bản, tôi nghĩ mình rất bình thường và tỉnh táo.
Tôi không phản đối việc nhận góp ý – nhưng hầu hết những lời tôi từng nhận đều chẳng đúng lắm.
Ngày nay, người ta nói quá nhiều về “tâm lý học” một cách sáo rỗng.

Giao tiếp
Những người thân thiết đáng lẽ nên hiểu được cảm xúc của mình trong nhiều tình huống mà không cần phải nói quá nhiều.
Khi tôi cảm thấy bị hiểu sai, tôi chỉ muốn được ở một mình.
Tôi không phải là một người giỏi truyền đạt.
Thỉnh thoảng tôi cũng giận dỗi.
Khi cố gắng giải thích điều gì đó, người ta hiếm khi thực sự hiểu được.

Niềm tin
Không phải mọi chuyện rồi sẽ ổn cả đâu.
Tôi thường lo lắng về sức khỏe của mình.
Nền văn minh này mong manh lắm.
Khi ai đó đến trễ, tôi có lúc nghĩ họ có thể đã gặp chuyện chẳng lành.
Nếu bạn không để mắt đến, người ta sẽ tìm cách lừa bạn ngay.

Cách tính điểm:
Hãy cộng tổng điểm bạn đã chấm ở từng nhóm chủ đề.

Điểm càng thấp, bạn càng sở hữu nhiều phẩm chất quý giá của nhóm đó: tự yêu thương, trung thực cảm xúc, khả năng giao tiếpniềm tin vào cuộc sống.

Điểm càng cao, những phẩm chất ấy trong bạn có lẽ đang cần được nuôi dưỡng thêm chút nữa.

Di sản cảm xúc

Điều gì tạo nên bản sắc cảm xúc của một con người? Tại sao ta lại mang trong mình dáng dấp cảm xúc này mà không phải một kiểu khác?

Ngày nay, nhiều người cho rằng câu trả lời nằm ở gen di truyền. Rằng mỗi chúng ta sinh ra đã được thừa hưởng một “mã số sinh học” riêng biệt – và từ đó, qua vô vàn tiến trình phức tạp, cá tính trưởng thành của ta dần hình thành. Dĩ nhiên, không thể phủ nhận vai trò của di truyền. Nhưng ở đây, ta muốn hướng sự chú ý đến một dạng di sản khác – âm thầm mà đầy uy lực: di sản cảm xúc.

Suốt nhiều thế kỷ, giới quý tộc châu Âu luôn sở hữu một thứ không thể thiếu: bản phả hệ gia tộc – những nhánh cây phức tạp ghi chép cặn kẽ dòng dõi từ đời này sang đời khác.

Mục đích là để người ngồi ở cuối nhánh cây – người thừa kế – hiểu rằng mình là kết tinh của tất cả những gì đã diễn ra trước đó. Cây phả hệ như một bản tóm tắt trực quan về danh tính, để người khác có thể biết được bạn là ai, đến từ đâu. Nếu hai người thuộc dòng dõi quý tộc muốn kết hôn, việc đầu tiên họ làm sẽ là... soi kỹ cây phả hệ của đối phương.

Thoạt nghe, điều này có vẻ lỗi thời, xa lạ và chỉ liên quan đến vài gia đình danh giá ngày xưa. Nhưng kỳ thực, nó chạm đến một nỗi bận tâm vẫn còn nguyên tính phổ quát: bất kể xuất thân hay địa vị, tất cả chúng ta đều đang sống trong một di sản cảm xúc – thứ được truyền lại, ta không hề hay biết, nhưng lại âm thầm chi phối từng suy nghĩ, hành vi, lựa chọn hàng ngày.

Và thường thì, thứ di sản ấy không đơn giản hay dễ chịu.

Ta cần kịp nhìn ra điều đó – trước khi những vết xước cũ, những vết hằn câm lặng từ quá khứ vô thức khiến ta vô tình làm tổn thương chính mình và những người mình yêu quý.

Tất nhiên, không phải tất cả những gì ta được "thừa kế" đều tiêu cực. Một số giá trị có thể rất đẹp đẽ và bền bỉ. Như hoàng đế – triết gia Marcus Aurelius từng viết trong Nhật ký suy tư của mình:

Từ ông ngoại Verus, tôi học được sự đoan chính và cách giữ gìn cơn giận.
Từ cha tôi, sự khiêm nhường và lòng chính trực.
Từ mẹ tôi, lòng tin đạo, tính rộng lượng, và sự kiêng cữ – không chỉ trong hành động mà cả trong suy nghĩ xấu xa. Tôi cũng học được từ mẹ lối sống giản dị, tránh xa thói xa hoa phù phiếm.

Thật tiếc, không phải ai trong chúng ta cũng may mắn như vậy.

Nếu ta cũng thử viết một đoạn "nhật ký di sản cảm xúc" như Marcus, thì có lẽ nó sẽ buồn hơn:
Từ mẹ, tôi học cách nổi nóng và bỏ cuộc khi không ai chịu lắng nghe mình.
Từ cha, tôi học rằng giá trị bản thân nằm ở những thành tích ngoài kia – và vì thế, tôi thường xuyên thấy ghen tỵ, lo lắng tột độ khi gặp thất bại.

Vấn đề là, nhiều phần trong di sản ấy không hề phù hợp với cuộc sống hiện tại. Chúng là những chiến lược sinh tồn, những thói quen phòng vệ mà ta học được từ khi còn rất nhỏ – khi trí óc non nớt chưa đủ sức hiểu, nhưng vẫn cố gắng phản ứng lại với thế giới quá lớn, quá phức tạp.

Tiếc thay, dường như một phần trong ta chưa bao giờ nhận ra rằng thời gian đã trôi. Và thế là, những phản xạ cũ vẫn được lặp lại – kể cả khi không còn cần thiết.

Ví dụ, khi ta mới ba tuổi, việc cố gắng nhìn vào điểm tốt của một người cha hay đánh mắng có thể là lựa chọn duy nhất để cảm thấy an toàn. Nhưng khi đã trưởng thành, nếu ta vẫn vô thức gắn bó tình yêu với sự bạo hành hay thờ ơ, thì điều đó sẽ khiến những mối quan hệ hiện tại trở nên đầy tổn thương và giới hạn.

Di sản cảm xúc bám rễ trong ta là bởi nó được truyền lại từ thời điểm ta hoàn toàn bất lực.

Tuổi thơ là quãng thời gian dễ tổn thương nhất. Khi ấy, ta không thể tự đi, tự nói, không thể điều chỉnh cảm xúc, không thể bình tĩnh lại khi buồn, không thể chọn nơi để gửi gắm tình cảm, cũng không thể tự vệ trước những điều khiến ta đau. Thậm chí, ta còn chưa có ngôn ngữ để diễn đạt cảm xúc – tất cả đều phụ thuộc vào người khác.

Ngay cả trong những gia đình yêu thương, chân thành và đầy thiện chí, cũng không thiếu cơ hội cho những vết lệch, những nỗi hoang mang âm thầm hình thành.

Hiếm ai trưởng thành mà không ít nhiều mang theo những vết xước từ thuở ấy.

Những gì ta nghĩ mình “xứng đáng được nhận”, cách ta nói chuyện với chính mình trong im lặng, kỳ vọng của ta về tương lai... tất cả đều mang dấu ấn của những mối quan hệ xa xưa – dù chính ta chẳng thể nhớ nổi từng chi tiết.

Rất nhiều khó khăn hiện tại không bắt nguồn từ tình huống trước mắt, mà từ những di sản cảm xúc vô hình ta mang theo. Chúng làm lệch góc nhìn, khiến ta phản ứng một cách thiếu sáng suốt, thiếu dũng cảm, thiếu yêu thương, thiếu trung thực – với người khác và với chính mình.

Ta nhìn thế giới không như nó đang là, mà như cách nó từng khiến ta sợ hãi.

Khi khả năng thấu hiểu và kiểm soát bản thân của ta còn non nớt, chưa kịp thành hình, ta có thể đã trở nên một cách bất thường: quá nhạy cảm, cảnh giác, khép kín, dễ cáu giận, hoặc lặng lẽ buồn bã. Và rồi, ở hiện tại, chỉ cần cuộc sống vô tình đưa ta vào một khung cảnh nào đó – dẫu chỉ mơ hồ gợi nhớ đến những thương tổn cũ – ta rất có thể sẽ tái diễn những phản ứng xưa cũ, như một bản năng không thể cưỡng lại.

Điều đáng buồn là, ta thường không nhận ra mình đang hiểu sai tình huống – và cũng chẳng thể ngăn mình hành xử như thế. Thậm chí, ta chẳng thể giải thích nổi cho người khác tại sao mình lại phản ứng như vậy, để họ có thể thấu cảm hay tha thứ. Với những người yêu thương ta, điều này thật khó chịu đựng – vì chính ta cũng không biết rõ chuyện gì đang diễn ra trong lòng mình. Ta chỉ thấy phản ứng ấy là hoàn toàn đúng đắn, là “phải như thế”. Và vì không thể giãi bày, không thể kể lại bằng sự chân thành đúng lúc, ta trở nên xa cách, khó gần, hoặc tệ hơn – như thể là người giận dữ vô cớ, ích kỷ hay kỳ quặc.

Các nhà tâm lý trị liệu gọi hiện tượng này bằng một thuật ngữ đặc biệt: “sự chuyển di”. Họ cho rằng, mỗi chúng ta đều có nguy cơ cao sẽ “chuyển” những cảm xúc và cách phản ứng từ quá khứ sang hiện tại – dù hiện tại chẳng đáng để ta cảm thấy như thế. Ta có thể thấy mình muốn trừng phạt ai đó chẳng làm gì sai, lo sợ một sự nhục nhã không hề tồn tại, hoặc bị thôi thúc phản bội – vì chính ta đã từng, từ thuở nào xa lắm, bị phản bội mà chẳng thể chữa lành.

Lý tưởng nhất là, ta có thể tự tạo cho mình một “gia phả cảm xúc” – một sơ đồ tinh thần, nơi ta hiểu rõ mình đã thừa hưởng điều gì, từ ai, và tại sao nó lại tiếp tục gây ra bao rối ren trong đời sống hôm nay. Đó là một việc trị liệu tâm lý hướng đến: giúp ta nhận diện những “chuyển di cảm xúc” trước khi chúng tàn phá hiện tại. Nhiều buổi trị liệu tâm lý đơn giản chỉ là quá trình lần theo dấu vết cảm xúc, từ hiện tại quay ngược về quá khứ. Trong một không gian an toàn, đầy thiện chí, ta dần cảm nhận được sự lệch lạc trong những phản ứng tưởng như hợp lý của mình, và từ đó, học cách chế ngự chúng bằng sự hiểu biết và dịu dàng.

Vì một trong những cách phổ biến nhất để chối bỏ rằng mình đang bị “chuyển di cảm xúc” là khăng khăng cho rằng “hoàn cảnh hiện tại thực sự khiến tôi phải thế”, các nhà tâm lý học đã sáng tạo ra những bài kiểm tra mơ hồ, nơi không có đúng sai rõ ràng – để từ đó, dễ dàng phát hiện những xúc cảm ẩn sâu, vốn bắt nguồn từ quá khứ, nhưng đang bị áp đặt lên hiện tại.

Nổi tiếng nhất là bài kiểm tra do nhà tâm lý học người Thụy Sĩ, Hermann Rorschach, thực hiện vào những năm 1930. Ông đưa ra một loạt hình ảnh hoàn toàn mơ hồ – những vệt mực loang không có ý nghĩa cụ thể – và yêu cầu người tham gia nói thật thẳng thắn, không kiểm soát: họ thấy gì, nghĩ gì, cảm nhận gì.

Điều quan trọng là: những hình ảnh đó không có một ý nghĩa sẵn có nào. Chúng chỉ gợi mở – và gợi theo muôn vàn hướng khác nhau, tùy vào những trải nghiệm sâu xa trong quá khứ của người nhìn.

Ví dụ, một người lớn lên trong tình yêu thương dịu dàng có thể thấy đó là chiếc mặt nạ dễ thương, có đôi mắt tròn, tai cụp và đôi má phồng mềm mại. Nhưng người từng bị người cha độc đoán áp chế có thể nhìn ra hình bóng một kẻ mạnh đang chuẩn bị tấn công: bàn chân to bè, vai rộng, đầu cúi xuống như sắp lao vào.

Với tinh thần tương tự, hai nhà tâm lý học Henry Murray và Christiana Morgan đã tạo ra bộ tranh vẽ những con người trong những tình huống không rõ ràng. Trong một bức, hai người đàn ông đứng gần nhau, gương mặt không biểu lộ rõ cảm xúc. Một người từng có mối quan hệ cha con gắn bó có thể nhìn thấy một khoảnh khắc tiếc thương: “Có thể là cha và con trai đang cùng nhau đau buồn cho một mất mát chung.” Người khác, mang ký ức của một tuổi thơ nghiêm khắc, lại nói: “Đó là một quản lý đang chuẩn bị đuổi việc một nhân viên trẻ vì mắc sai lầm.” Còn một người khác, từng chịu tổn thương trong quá trình khám phá bản dạng giới, có thể nhìn ra một cảnh tượng ẩn giấu: “Tôi cảm thấy có điều gì tục tĩu đang diễn ra ngoài khung hình: nơi này giống nhà vệ sinh công cộng, người đàn ông lớn tuổi đang nhìn vào cơ thể người trẻ và khiến cậu ấy xấu hổ, nhưng đồng thời lại thấy kích thích...”

Và điều duy nhất ta biết chắc, đó là không có điều gì trong số đó thực sự xuất hiện trong bức tranh cả. Mọi chi tiết đều được người xem tự động thêu dệt thêm. Và chính cách họ nhìn, câu chuyện họ kể ra, nói nhiều hơn về di sản cảm xúc họ mang trong lòng, hơn là về bức tranh vô tri trước mặt.

Tiếp nối dòng chảy ấy, vào những năm 1950, nhà tâm lý học người Mỹ Saul Rosenzweig đã thiết kế một loạt bài kiểm tra nhằm khám phá cách mà mỗi người trong chúng ta – dưới ảnh hưởng của quá khứ – phản ứng trước những tổn thương, sự sỉ nhục hay tin xấu bất ngờ. Trong nghiên cứu có tên “Thử nghiệm hình ảnh về sự ức chế” (1955), ông đưa ra nhiều tình huống tưởng tượng khác nhau, nơi mỗi người – tùy vào “di sản cảm xúc” riêng – sẽ có những phản ứng rất khác nhau.

Một kiểu người – người mang trong mình một nền tảng cảm xúc vững vàng – khi gặp phải hành vi tệ bạc hay những rắc rối do người khác gây ra, sẽ không dễ bị lung lay. Họ có thể bực bội, nhưng điều họ muốn không phải là trả đũa hay khiến người kia cảm thấy tội lỗi, cũng chẳng cần im lặng để nuốt trôi cơn tức. Điều họ quan tâm là làm sao để hàn gắn và vượt qua.

Họ không nghĩ mọi thứ đều mang tính hủy hoại. Họ hiểu rằng cuộc sống có những điều bất trắc, và giữa “ý định” và “hậu quả” luôn có một khoảng cách. Họ tin rằng đối xử tử tế là chuyện bình thường – và nếu ai đó cư xử chưa phải lẽ, họ cũng chẳng ngại góp ý một cách thẳng thắn, giản dị. Đó không phải là thảm họa, chỉ là một khoảnh khắc khó chịu ngắn ngủi – rồi sau đó, mối quan hệ vẫn có thể tốt đẹp hơn về lâu dài.

Thế nhưng, với những ai lớn lên trong một môi trường chất chứa mặc cảm, nơi mà việc bộc lộ mong muốn thật sự của mình luôn bị dập tắt, thì phản ứng như thế có thể trở nên xa lạ và bất khả thi. Tận sâu bên trong, ta có thể đã vô thức chấp nhận rằng mình xứng đáng bị đối xử tệ bạc. Điều đó khiến ta đau đớn, nhưng đồng thời – một cách kỳ lạ – nó lại có vẻ hợp lý.

Ta mang theo từ thuở bé một cảm giác thiếu sót mơ hồ, một nỗi tự ti không tên luôn rình rập. Ta đã quá quen với việc thấy mình không đủ tốt, đến nỗi khi bị xúc phạm, ta chẳng lấy gì làm ngạc nhiên.

Một dạng bài kiểm tra khác – bài “chuyển di cảm xúc” thứ tư – sẽ yêu cầu ta hoàn thành các câu nửa chừng, với điều kiện: trả lời ngay lập tức, không được suy nghĩ quá lâu.

Ví dụ:

“Những người đàn ông có quyền lực thường là…”
“Con gái trẻ hầu như lúc nào cũng…”
“Nếu tôi được thăng chức, điều chắc chắn sẽ xảy ra là…”
“Khi ai đó đến muộn, hẳn là vì…”
“Khi nghe nói ai đó rất trí thức, tôi tưởng tượng họ là người…”

Mục đích ở đây là để vượt qua lớp mặt nạ của lý trí – cái phần tâm trí “biết điều” và luôn cố gắng tỏ ra bình thường. Bởi chính phần ấy thường che giấu những lệch lạc cảm xúc mà ta nên đối diện, học hỏi, và chữa lành.

Việc được yêu cầu đừng suy nghĩ quá nhiều, một cách ngược đời, lại là cách hay nhất để những thái độ thực sự đang dẫn dắt ta bước ra ánh sáng. Và khi ta nhìn thẳng vào chúng, ta có thể nhận ra: có lẽ những cảm xúc ấy, những phản ứng ấy, đã không còn phù hợp với con người mà ta muốn trở thành hôm nay nữa.

Học cách đối diện với di sản cảm xúc

Sự trưởng thành không chỉ là chuyện tuổi tác, mà còn là quá trình ta học cách đón nhận với lòng thanh thản rằng, bên trong mình luôn tồn tại những phản ứng chuyển di – thứ cảm xúc cũ vô thức bám theo những hoàn cảnh mới. Đồng thời, đó cũng là một cam kết sâu sắc: ta sẽ cố gắng nhận diện và tháo gỡ những “mắt xích” này bằng lý trí và sự hiểu biết.

Trưởng thành là khi ta bắt đầu nhận ra – với sự khiêm nhường – rằng có những phản ứng của mình là quá đà, không ăn khớp với thực tại. Là khi ta học cách quan sát chính mình kỹ lưỡng hơn, công bằng hơn, để từ đó biết cư xử với hiện tại bằng một trái tim tĩnh tại và công tâm hơn.

Ta cần hiểu rằng những con người, những hoàn cảnh trong quá khứ đã góp phần nhào nặn nên lối nghĩ, thói quen cảm xúc của ta hôm nay – khiến ta nhìn nhận thế giới hiện tại qua một lăng kính cũ. Việc ta cần làm là trở nên khôn ngoan hơn một chút: hiểu rõ nỗi đau đến từ đâu, và cảnh giác hơn với những góc đời dễ khiến ta bị tổn thương lần nữa.

Tiếc thay, việc thừa nhận rằng mình đang áp cảm xúc xưa cũ lên một tình huống hiện tại – dù là vô tình – thường khiến ta cảm thấy nhỏ bé và xấu hổ. "Chẳng lẽ tôi không phân biệt nổi giữa người bạn đời và người cha thất vọng năm xưa? Giữa một sự chậm trễ vô tình và một sự bỏ rơi triền miên? Giữa một cuộc tranh cãi công sở và mối ganh đua với anh chị em ngày bé ư?"

Nhưng chính sự “hồi hương cảm xúc” ấy – đưa những cảm xúc lạc lối về đúng bối cảnh của nó – mới là một trong những việc tinh tế và cần thiết nhất của sự trưởng thành.

Ngày xưa, gia phả không chỉ dùng để người trong dòng họ biết về nhau. Nó còn là thứ được công khai, để người ngoài – như những người muốn tiến tới hôn nhân – có thể hiểu rõ nguồn cội và tính cách của người họ sắp kết nối cuộc đời.

Nếu thế, sẽ thật tuyệt nếu ta cũng có một “gia phả cảm xúc” – một sơ đồ ghi lại những tổn thương, khuynh hướng và di sản tinh thần ta mang theo. Khi người khác nhìn vào đó, có lẽ họ sẽ hiểu ta hơn – trước khi ta vô tình làm tổn thương họ bằng những phản ứng mà chính ta cũng chưa hiểu hết.

Việc nhận biết những nguy cơ từ “chuyển di cảm xúc” sẽ giúp ta ưu tiên sự cảm thông và thấu hiểu, thay vì bực tức hay phán xét. Ta có thể học cách nhìn nhận rằng cơn giận hay sự lo lắng đột ngột của người khác đôi khi không bắt nguồn từ ta – và ta không nhất thiết phải đáp lại bằng tổn thương hay kiêu hãnh. Thay vì cau có hay chỉ trích, ta có thể mở lòng, bởi ai trong chúng ta cũng đang vật lộn với quá khứ riêng mình.

Trong một thế giới lý tưởng, hai người trong buổi hẹn đầu tiên sẽ trao nhau những “gia phả cảm xúc” được vẽ bằng tay, dịu dàng và chân thành. Thậm chí, đó sẽ là món quà cưới đầy ý nghĩa – hay một phần không thể thiếu trong hồ sơ xin việc.

Có một di sản cảm xúc phức tạp sẽ không còn là điều đáng xấu hổ. Điều đáng trân trọng là khi ta hiểu được cấu trúc của nó, và đủ bao dung để tự mình giải mã. Ta không cần người khác hoàn hảo – ta chỉ mong họ có thể giải thích rõ ràng những thiếu sót mà họ thừa hưởng, đủ sớm và đủ nhẹ nhàng – trước khi những điều đó gây đau cho ta.

Việc thực sự hiểu thấu di sản cảm xúc của mình là một hành trình dài lâu. Nó đòi hỏi thời gian, sự kiên nhẫn, và những câu hỏi lặp đi lặp lại với chính mình. Vậy thì, mục đích của quá trình này là gì? Sao ta lại nên dày công khám phá điều này?

Có ba lý do quan trọng:

Thứ nhất, ta bắt đầu nhận ra những phần “kỳ quặc” trong mình – những phản ứng có thể khiến người khác bối rối hoặc không phù hợp với tình huống. Khi nhận diện được, ta có thể ngăn mình lại trước khi gây tổn thương. Và điều đẹp đẽ hơn cả: ta cũng hiểu tại sao mình lại như thế. Ta không còn phải ghét bỏ bản thân, mà có thể cảm thông với chính mình – với những điều ta từng thiếu, và cách ta từng phải học để đối phó.

Thứ hai, ta học được cách giải thích bản thân một cách bình tĩnh hơn với người khác. Dù không thể thay đổi hoàn toàn, ta có thể “cảnh báo nhẹ” về những điều khiến việc sống cùng ta có thể trở nên khó khăn. Khi ta hiểu mình hơn, ta cũng giúp người khác dễ hiểu ta hơn – và dễ yêu thương ta hơn.

Thứ ba, ta bắt đầu thấy mình có quyền được thay đổi – không hoàn toàn, nhưng đủ để sống tốt hơn. Ta không cần mãi lặp lại những gì đã từng diễn ra. Luôn có một con đường khác, một cách phản ứng khác – và khi ta biết điều đó, ta bắt đầu thật sự tự do.

Nguồn:  EMOTIONAL IDENTITY | The School Of Life

menu
menu