Không, ý chí không phải là một cơ bắp – đây là cách tốt hơn để hiểu về nó
Ẩn dụ “cơ bắp” dựa trên thuyết cạn kiệt cái tôi đã không đứng vững trước sự soi xét. Nhưng có một cách nhìn khác, hứa hẹn hơn
Có lẽ bạn đã từng nghe nói rằng khả năng tự kiểm soát, hay thứ mà nhiều người gọi là ý chí, giống như một cơ bắp. Dùng quá nhiều thì nó sẽ mệt, thậm chí kiệt sức. Ý tưởng này đã ăn sâu vào các cuốn sách tâm lý đại chúng, blog về năng suất, và cả những câu chuyện trò thường ngày. Sau một ngày phải đưa ra quá nhiều quyết định, ta bảo mình “cạn năng lượng tinh thần”, như thể đã tiêu hao hết một nguồn lực nội tại nào đó, hay làm cơ bắp ý chí của mình rã rời.
Trong tâm lý học, ý tưởng ấy được gọi là sự cạn kiệt cái tôi (ego depletion), ám chỉ rằng mỗi hành vi tự kiểm soát đều “rút cạn” một kho năng lượng tinh thần bên trong. Bỏ qua món tráng miệng vào bữa trưa ư? Tối nay bạn sẽ khó cưỡng lại việc xem Netflix thay vì làm việc hơn. Mô hình này nghe rất hợp lý. Nó gọn gàng, giàu tính ẩn dụ, và cho ta một cái cớ dễ chịu để nuông chiều bản thân khi thấy mệt mỏi. Một phần sức hấp dẫn của nó có lẽ nằm ở chỗ nó phản chiếu đúng cảm giác mà ý chí mang lại từ bên trong: cảm giác nặng nề kéo lê tâm trí sau một ngày dài phải chống lại cám dỗ hay đưa ra quyết định; hoặc cái cách những xao nhãng bỗng trở nên quyến rũ lạ thường khi ta đã thấm mệt.
Nhưng nếu điều đó là sai thì sao? Nếu ý chí thực ra không hề bị cạn kiệt?
Thuyết cạn kiệt cái tôi trở nên cực kỳ có ảnh hưởng sau khi được đưa ra vào giữa đến cuối thập niên 1990. Được cho là có sự hậu thuẫn của hàng chục nghiên cứu trong phòng thí nghiệm, nó cho rằng mọi hành vi tự kiểm soát, từ chống lại cám dỗ, tập trung chú ý, đến điều tiết cảm xúc, đều sử dụng chung một nguồn lực nội tại có hạn (nếu thích, bạn có thể hình dung đó là cùng một “cơ bắp” ý chí). Khi cơ bắp ấy mệt mỏi, chúng ta dễ bốc đồng hơn, dễ xao nhãng hơn và đưa ra những quyết định kém sáng suốt.
Học thuyết này nhanh chóng len lỏi vào các sách bán chạy, các khóa đào tạo doanh nghiệp, thậm chí cả đời sống chính trị. Cựu Tổng thống Mỹ Barack Obama từng giải thích rằng ông mặc những bộ vest cùng màu mỗi ngày để dành năng lượng ra quyết định cho những việc thực sự quan trọng. Ý tưởng ấy không chỉ phổ biến, nó dường như còn hữu ích. Nó giúp con người lý giải sự mệt mỏi tinh thần của mình và mở ra những chiến lược nhằm tiết kiệm hoặc tăng cường ý chí.
Càng cố nắm bắt sự cạn kiệt cái tôi, các nhà tâm lý học càng thấy nó trượt khỏi tay mình
Thế nhưng, theo thời gian, những vết nứt bắt đầu lộ ra. Trong nhiều thí nghiệm kiểm tra thuyết cạn kiệt cái tôi, người tham gia sẽ thực hiện một nhiệm vụ đòi hỏi tự kiểm soát, chẳng hạn như phớt lờ những yếu tố gây xao nhãng trên màn hình máy tính, rồi tiếp tục làm một nhiệm vụ khó khác. Theo lý thuyết, kết quả của họ ở nhiệm vụ thứ hai phải giảm sút. Trong đời sống thường ngày, điều này giống như việc bạn dành cả buổi sáng để bỏ qua điện thoại nhằm tập trung làm việc, chỉ để rồi đến buổi chiều lại thấy khó cưỡng nổi việc lướt mạng xã hội.
Tuy vậy, các phân tích tổng hợp, gộp kết quả từ nhiều nghiên cứu khác nhau, lại không tìm thấy bằng chứng nhất quán ủng hộ thuyết cạn kiệt cái tôi. Nhiều nỗ lực tái lập quy mô lớn, với sự tham gia của các phòng thí nghiệm trên khắp thế giới, cho ra những kết quả lẫn lộn, thậm chí là không có gì đáng kể. Ngay cả những câu hỏi căn bản nhất, rốt cuộc thì thứ gì đang bị “cạn kiệt”? cũng vẫn bỏ ngỏ. Những phiên bản đầu tiên của học thuyết từng liên hệ sự cạn kiệt này với lượng đường trong máu, nhưng cách giải thích ấy phần lớn đã bị bác bỏ. Tóm lại, càng cố nắm bắt và định hình sự cạn kiệt cái tôi, các nhà tâm lý học càng thấy nó tuột khỏi tay mình.
Tuy nhiên, bất chấp những thách thức đó, những người ủng hộ thuyết cạn kiệt cái tôi vẫn tiếp tục bảo vệ nó, cho rằng các nhiệm vụ được dùng trong nghiên cứu chưa đủ khó hoặc chưa đủ dài. Chính vì vậy, tôi và các đồng nghiệp đã quyết định xây dựng một thiết kế thí nghiệm cho phép hiện tượng cạn kiệt cái tôi có nhiều “cơ hội” để bộc lộ. Chúng tôi lập luận rằng, nếu ý chí thực sự giống như một cơ bắp, thì một người càng tham gia lâu vào những nhiệm vụ đòi hỏi cao về mặt tinh thần, họ càng trở nên mệt mỏi, càng bị cạn kiệt hơn. Khi đó, hiệu suất của họ trong các nhiệm vụ tiếp theo, đặc biệt là những nhiệm vụ cũng đòi hỏi tự kiểm soát, hẳn sẽ giảm dần theo thời gian.
Chúng tôi tiến hành một nghiên cứu trực tuyến kéo dài 35 phút, trong đó người tham gia phải luân phiên thực hiện hai nhiệm vụ. Nhiệm vụ thứ nhất là một phiên bản số học đầy thách thức của bài kiểm tra Stroop, yêu cầu người tham gia phải nhanh chóng nói ra có bao nhiêu chữ số xuất hiện trên màn hình, đồng thời phớt lờ giá trị mà những chữ số ấy biểu thị, nhằm tạo áp lực lên khả năng kiểm soát nhận thức của họ. Nhiệm vụ thứ hai là bài kiểm tra toàn thể – cục bộ, hơi giống như việc vừa nhìn thấy cả khu rừng lẫn từng cái cây: lúc thì phải tập trung vào bức tranh tổng thể, lúc lại chú ý đến những chi tiết rất nhỏ, và liên tục chuyển đổi giữa hai cách nhìn. Chúng tôi sử dụng nhiệm vụ thứ hai này để đo xem khả năng tập trung và phản ứng hiệu quả của người tham gia có suy giảm theo thời gian hay không.

Getty Images
Trái ngược hoàn toàn với dự đoán của thuyết cạn kiệt cái tôi, khi thời gian trôi đi, những người tham gia của chúng tôi lại dần thích nghi, trở nên nhanh hơn, chính xác hơn, và không hề cho thấy sự suy giảm có hệ thống nào trong hiệu suất, ngay cả sau một quãng dài nỗ lực nhận thức liên tục.
Điều quan trọng là chúng tôi còn thay đổi mức độ khó của bài Stroop: một số người tham gia nhận phiên bản “cạn kiệt cao” (với tần suất cao hơn của những lượt thử gây xung đột), trong khi những người khác làm một phiên bản dễ hơn. Nếu ý chí thực sự vận hành như một cơ bắp, thì bài Stroop “cạn kiệt cao” của chúng tôi chẳng khác nào chạy lên dốc thay vì chạy trên đường bằng, nó đáng lẽ phải rút cạn “dự trữ” của người tham gia nhanh hơn so với phiên bản nhẹ nhàng kia. Nhưng thực tế không phải vậy. Thay vì chậm lại, những người ở điều kiện “lên dốc” vẫn theo kịp nhịp độ, thậm chí trong một số trường hợp còn nhanh hơn.
Thứ trông giống như “sự cạn kiệt” hay mệt mỏi có thể thực ra là một sự chuyển trạng thái
Nếu mô hình cạn kiệt cái tôi không phản ánh đúng cách mà sự tự kiểm soát hay ý chí vận hành trong thực tế, thì chúng ta cần một cách nhìn mới. Một lựa chọn đầy hứa hẹn là thuyết siêu kiểm soát (metacontrol), một khung lý thuyết chuyển trọng tâm khỏi ý niệm về “nguồn lực tinh thần” sang các chế độ hoạt động của tâm trí. Được đề xuất lần đầu bởi nhà tâm lý học nhận thức Bernhard Hommel, học thuyết này cho rằng bộ não vận hành trên một trục liên tục giữa hai trạng thái nhận thức: kiên định và linh hoạt. Bạn có thể hình dung nó như một chiếc xe có hai số: kiên định là số thấp để leo dốc đều đặn, còn linh hoạt là số cao để lướt đi, khám phá những lối rẽ mới.
Ở trạng thái kiên định, hay “số thấp”, bộ não của bạn thu hẹp tiêu điểm. Bạn định hướng mục tiêu rõ ràng hơn, ít bị xao nhãng hơn, và có xu hướng bền bỉ vượt qua những nhiệm vụ khó (như các nhiệm vụ chúng tôi dùng trong nghiên cứu). Ngược lại, ở trạng thái linh hoạt, hay “số cao”, bạn cởi mở hơn với những ý tưởng thay thế, giỏi hơn trong việc kết nối và tích hợp thông tin mới, và dễ buông bỏ những mục tiêu cứng nhắc.
Không trạng thái nào “tốt hơn” trạng thái nào. Chúng là những chiến lược phụ thuộc vào bối cảnh. Trong đời sống hằng ngày, có lẽ bạn cũng từng cảm nhận được sự chuyển đổi này: gồng mình hoàn thành những phút cuối của buổi tập hay buổi học trong chế độ kiên định, rồi thả lỏng sang chế độ linh hoạt khi trò chuyện với bạn bè hay cùng nhau nảy ý tưởng.
Kiên định rất hữu ích khi bạn viết một bài luận hay cố gắng cưỡng lại một cơn thèm muốn. Linh hoạt lại phát huy tác dụng khi bạn động não tìm ý tưởng hoặc xoay xở trước những tình huống bất ngờ. Và điều cốt lõi là: bộ não của bạn vốn dĩ tự nhiên chuyển dịch qua lại giữa hai trạng thái này, đặc biệt khi các nhiệm vụ kéo dài hoặc khi phần thưởng trở nên mơ hồ, không chắc chắn.
Từ góc nhìn này, thứ trông giống như “sự cạn kiệt” hay mệt mỏi có thể thực ra là một sự chuyển trạng thái. Sau một quãng dài ở chế độ kiên định, bộ não có thể nhẹ nhàng chuyển sang linh hoạt, không phải vì nó đã cạn nhiên liệu tinh thần, mà vì việc đổi “số” như vậy là thích nghi và khôn ngoan. Xét trên bình diện tiến hóa, tổ tiên của chúng ta hẳn đã có lợi thế sinh tồn khi có thể linh hoạt chuyển đổi giữa các chế độ tư duy, thay vì mắc kẹt trong một nhiệm vụ cho đến lúc kiệt quệ.
Không chỉ giải thích tốt hơn cách hiệu suất của con người thay đổi theo thời gian, thuyết siêu kiểm soát còn phù hợp với những hiểu biết hiện nay về sinh học thần kinh (điều mà thuyết cạn kiệt cái tôi không làm được). Học thuyết này liên kết sự thay đổi chế độ nhận thức với hoạt động của dopamine trong các mạch não khác nhau, cụ thể là ở vỏ não trước trán và hạch nền. Đây là những hệ thống được biết đến với vai trò điều hòa sự cân bằng giữa kiên trì tập trung và khả năng thích nghi linh hoạt. Nói một cách giản dị, hóa học não bộ có thể nhẹ nhàng đẩy chúng ta sang những cách nghĩ khác nhau. Chẳng hạn, khi mức dopamine tăng lên ở một số vùng phía trước não, chúng ta thường trở nên bền bỉ hơn và tập trung chặt chẽ vào một mục tiêu duy nhất. Khi dopamine dịch chuyển xuống các vùng sâu hơn, nó giúp ta linh hoạt hơn, cởi mở hơn với những ý tưởng mới.
Tất cả những điều này mang ý nghĩa thực tiễn rất lớn cho cách chúng ta nhìn nhận nỗ lực, kỷ luật bản thân và cả thất bại trong đời sống hằng ngày. Từ trải nghiệm chủ quan của mỗi người, cái gọi là một “sự sa sút”, tâm trí lang thang, khao khát được nghỉ ngơi, hay bỗng dưng xem xét lại mục tiêu của mình, có thể thực chất phản ánh quá trình đổi “số” thích nghi ấy, chứ không phải là sự yếu kém về nhân cách hay một cơ bắp ý chí đã cạn kiệt.
Cải thiện ý chí có lẽ cần ít “gồng mình” hơn, và nhiều thấu hiểu hơn
Nếu ý chí không phải là thứ hao mòn dần theo thời gian, mà là một trạng thái mà ta chuyển ra khỏi, thì những khoảnh khắc xao nhãng hay mệt mỏi có lẽ không phải dấu hiệu của sự yếu đuối, mà là những bước chuyển tự nhiên của hệ thống nhận thức. Và những bước chuyển ấy chịu ảnh hưởng mạnh mẽ từ bối cảnh, động lực, môi trường và phản hồi.
Đôi khi, một quãng nghỉ ngắn không phải là thất bại. Đó là sự hiệu chỉnh lại.
Nói cách khác, khi bạn cảm thấy mệt mỏi về tinh thần hay tưởng như ý chí đang suy yếu, điều đó không nhất thiết có nghĩa là bạn cần phải cố gắng hơn nữa. Đôi khi, thứ ta diễn giải là sự cạn kiệt thực ra chỉ là hệ thống đang làm đúng những gì nó được tiến hóa để làm. Trong những tình huống như vậy, có lẽ khôn ngoan hơn khi tạm dừng, làm mới lại, hoặc đổi chiến lược. Về mặt thực tế, điều này có thể đơn giản là rời khỏi bàn làm việc sau khi vật lộn với một bản báo cáo khó, đi bộ vài phút, hoặc chuyển từ việc viết bài luận sang sắp xếp lại không gian làm việc. Khi thay đổi kiểu đòi hỏi tinh thần, bạn cho bộ não cơ hội tái cấu hình chế độ kiểm soát của mình mà không bị “cháy sạch”.
Nếu đã đến lúc nên cho ẩn dụ “ý chí như một cơ bắp” nghỉ hưu, thì đâu là hình ảnh thay thế? Tôi đề xuất hãy hình dung ý chí của bạn như một chiếc xe có hai số, không phải thứ bị mòn đi, mà là thứ liên tục sang số tùy theo môi trường, mục tiêu và phản hồi nội tại của bạn, tức quá trình bộ não không ngừng theo dõi xem chiến lược hiện tại đang hiệu quả đến đâu, dựa trên những tín hiệu như cảm nhận về nỗ lực, mức độ tiến gần mục tiêu và phần thưởng bạn kỳ vọng nhận được.
Điều này không có nghĩa là chúng ta nên từ bỏ kỷ luật. Nhưng nó gợi ý rằng việc cải thiện ý chí có thể cần ít nhấn mạnh hơn vào sự lì lợm, và nhiều hơn vào sự thấu hiểu, tức hiểu rõ hơn cách bộ não của bạn giám sát, điều chỉnh và thích nghi. Để làm được điều đó, chúng ta cần những mô hình tâm lý tinh tế hơn về ý chí, những mô hình phản ánh cách bộ não thực sự vận hành, chứ không phải cách chúng ta ước ao nó vận hành.
Tác giả
Alberto De Luca là nhà khoa học thần kinh nhận thức và nhà tâm lý học tại Đại học Bologna, Ý. Nghiên cứu của ông tập trung vào kiểm soát nhận thức, cảm xúc và các can thiệp sức khỏe tâm thần trong môi trường số. Các công trình của ông đã được công bố trên những tạp chí hàng đầu trong lĩnh vực tâm lý học thực nghiệm và khoa học thần kinh.
Biên tập bởi Christian Jarrett
Nguồn: No, willpower isn’t a muscle – here’s a better way to think of it | Tạp chí Psyche.co
.png)
