Những con người không thể ngừng mơ mộng giữa ban ngày

nhung-con-nguoi-khong-the-ngung-mo-mong-giua-ban-ngay

“Tôi chỉ cần chui vào trong đầu mình và tận hưởng nó”: những con người không thể ngừng mơ mộng giữa ban ngày

Các bác sĩ tâm thần có thể sớm công nhận “mơ mộng lệch lạc” (maladaptive daydreaming) như một rối loạn lâm sàng. Nhưng rốt cuộc nó là gì, và có thể được điều trị ra sao?

Mỗi ngày, Kyla* lại du hành đến một vũ trụ hư cấu với công nghệ du hành không gian tiên tiến. Dĩ nhiên, đó không phải là thật, mà là một giấc mơ ban ngày sống động đến kinh ngạc, xoay quanh một nhân vật chính có tiểu sử được xây dựng vô cùng chi tiết. “Câu chuyện ấy trải dài suốt 79 năm cuộc đời của nhân vật chính,” cô nói. “Tôi biết toàn bộ diễn biến của nó, và có thể bước vào bất kỳ đoạn nào mình muốn để trải nghiệm.”

Ngày nay, thói quen ấy chỉ đơn thuần là một hình thức giải trí, và cô giới hạn nó trong khoảng một giờ mỗi ngày. “Nó giống như xem Netflix vậy,” Kyla nói. “Tôi chỉ cần chui vào trong đầu mình và tận hưởng.” Nhưng trước đây thì khác, đã có lúc cô cảm thấy những tưởng tượng ấy trở nên nuốt chửng mọi thứ. “Có một giai đoạn, nó giống hệt như một cơn nghiện.”

Karina Lopez kể một câu chuyện tương tự. Những giấc mơ ban ngày của cô xoay quanh các cuộc trò chuyện với những nhân vật khác nhau, có người thật, có người hoàn toàn do trí tưởng tượng tạo ra. Cô liên tục phát lại cùng một kịch bản, chỉnh sửa từng chi tiết nhỏ, một quá trình mang lại cho cô khoái cảm mãnh liệt. “Ngay khi vừa thức dậy, tôi đã muốn bắt đầu mơ mộng.”

Khi còn học đại học, Karina thường lạc sâu vào những tưởng tượng ấy đến mức quên cả việc ôn thi hay làm những việc lặt vặt thường ngày. “Tôi trì hoãn rất nhiều thứ, nhưng ngay trong khoảnh khắc đó, cảm giác thật dễ chịu,” cô nói. Trung bình hiện nay, cô dành khoảng ba giờ mỗi ngày đắm chìm trong những giấc mơ ban ngày; nhưng vào những ngày tồi tệ trước đây, con số ấy có thể lên tới sáu giờ, khi cô bị khóa chặt trong thế giới nội tâm của mình.

Những lời kể như vậy đang ngày càng thu hút sự quan tâm của các nhà tâm lý học, những người bắt đầu nhận diện một nhóm trong cộng đồng có đặc điểm là những giấc mơ ban ngày nhập vai một cách bất thường. Ở mặt tích cực nhất, những tưởng tượng sống động và mang tính cưỡng bức này có thể đem lại niềm vui và sự an ủi; nhưng chúng cũng có thể trở thành nguyên nhân nghiêm trọng của sự trì hoãn và xao nhãng, khiến con người không duy trì được các mối quan hệ xã hội, không chăm sóc sức khỏe của mình, thậm chí quên cả việc ăn uống điều độ.

Khi các nghiên cứu cho thấy có thể cứ 40 người thì có một người gặp phải những vấn đề này, khả năng “mơ mộng lệch lạc” sớm được chính thức công nhận là một rối loạn tâm thần dường như ngày càng rõ ràng. Vậy nó thực chất là gì? Và có thể điều trị như thế nào?

Illustration by Philip Lay/The Observer.

Giáo sư Eli Somer, nhà tâm lý học lâm sàng tại Đại học Haifa (Israel), là người đầu tiên xác định hiện tượng này. Trong quá trình hành nghề, ông gặp sáu bệnh nhân mô tả việc bước vào những thế giới tưởng tượng sống động như một cách xoa dịu nỗi đau tâm lý của họ.

Sau một cuộc chia tay tình cảm, một bệnh nhân đơn giản là tiếp tục mối quan hệ ấy trong đầu mình; một người khác, đối mặt với sự cô đơn cùng cực, lại tưởng tượng ra những cuộc trò chuyện mà anh ta ước mình đã có thể trải qua. “Đó là cách trốn thoát khỏi những gì đang diễn ra ở đây và bây giờ,” một bệnh nhân thứ ba nói với ông. “Có rất nhiều hoàn cảnh trong đời sống hằng ngày khiến tôi sợ hãi. Mơ mộng giúp tôi không phải cảm thấy nỗi sợ ấy.”

Somer nhận ra rằng những lời kể đó là một dạng phân ly tâm lý chưa từng được mô tả trong các tài liệu khoa học trước đây. Vì thế, ông đã đặt tên cho hiện tượng này là maladaptive daydreaming (mơ mộng lệch lạc) và viết một bài báo mô tả nó cho Journal of Contemporary Psychotherapy.

Với nhiều người mắc chứng mơ mộng lệch lạc, những tưởng tượng ấy mang lại phần thưởng cảm xúc lớn đến mức chúng dần chiếm ưu thế, lấn át cả những trải nghiệm của đời sống thực tại.

Ngay từ đầu, người ta đã dễ dàng nhận ra rằng những tưởng tượng mãnh liệt này hoàn toàn khác với kiểu “để tâm trí lang thang” mà người bình thường thỉnh thoảng vẫn trải qua. “Sự lang thang của tâm trí có thể chỉ là những ý nghĩ thoáng qua,” tiến sĩ David Marcusson-Clavertz, nhà tâm lý học tại Đại học Linnaeus ở Växjö, Thụy Điển, giải thích. “Bạn có thể đang đọc sách, rồi bất chợt nghĩ đến một người bạn cũ.” Trong khi những người mắc chứng mơ mộng lệch lạc cũng có thể dễ xao nhãng theo cách đó, thì các tưởng tượng của họ lại phức tạp, dày đặc chi tiết và mang tính cưỡng bức.

Hãy xét đến trải nghiệm của Michelle, một người mơ mộng lệch lạc. Những giấc mơ ban ngày của cô từng bao gồm các chuyến đi quốc tế, làm phóng viên tại vùng thảm họa, hay tiến hành những nghiên cứu quan trọng về Covid. Câu chuyện cô dựng lên thường phức tạp đến mức cô có thể dành hàng giờ trên internet để tìm kiếm những chi tiết cụ thể nhằm nuôi dưỡng các tưởng tượng ấy. “Trong đầu tôi, mọi thứ hiện ra rất rõ ràng, như thể tôi đang hồi tưởng lại những gì mình đã làm ngày hôm qua vậy.”

Nhiều người mơ mộng lệch lạc cho biết họ bị kích hoạt bởi những chuyển động quen thuộc, thậm chí họ còn đung đưa người hoặc đi đi lại lại để đưa mình vào đúng “vùng tâm trí”, giống như một dạng tự thôi miên.

Mặc cho mức độ chi tiết dày đặc trong các tưởng tượng, những người mơ mộng nhập vai không hề nhầm lẫn giữa tưởng tượng và thực tại, và những giấc mơ ấy cũng không tự nhiên xuất hiện một cách vô thức. “Nó mang tính chủ động, không xâm nhập,” Somer nói. Điều này khiến nó khác với loạn thần, nơi con người ít nhận thức hơn về trạng thái tâm thần của chính mình; và bản thân việc mơ mộng tự nó không gây hại trực tiếp cho sức khỏe tinh thần.

Vấn đề nảy sinh khi mọi thứ bị đẩy đi quá xa. Như bài báo đầu tiên của Somer đã chỉ ra, nhiều người sử dụng mơ mộng như một cách trốn chạy khỏi những cảm xúc tiêu cực. Điều đó có thể mang lại sự nhẹ nhõm trong ngắn hạn, nhưng lại khiến họ không đối diện được với những vấn đề có thể chính là nguồn cơn của nỗi khổ đau. Theo hướng này, một nghiên cứu gần đây của Somer và tiến sĩ Nirit Soffer-Dudek, thuộc Đại học Ben-Gurion ở Negev, đã yêu cầu những người tham gia ghi chép hằng ngày về cảm xúc và hành vi của mình trong vòng hai tuần. Kết quả cho thấy những cảm xúc tiêu cực thường tăng lên sau những ngày mơ mộng quá mức.

Trong khi đó, một nghiên cứu do giáo sư Alessandro Musetti tại Đại học Parma, Ý, thực hiện đã xem xét phản ứng của con người trong những giai đoạn đầu của đại dịch Covid-19. Ông nhận thấy những người mơ mộng lệch lạc đặc biệt dễ trải qua mức độ trầm cảm và lo âu cao hơn, một lần nữa cho thấy việc trốn chạy vào một thực tại thay thế hầu như không giúp giải quyết nỗi đau thực sự mà họ đang đối mặt.

Với nhiều người mơ mộng lệch lạc, những tưởng tượng ấy mang lại phần thưởng cảm xúc lớn đến mức chúng lấn át cả những trải nghiệm đời sống thực. Hãy nghe lời của Pietra: “Không có gì khác mang lại cảm giác dễ chịu đến vậy.” Cô nói rằng đã có lúc trong đời, cô không thể đi quá mười phút mà không chìm vào một giấc mơ ban ngày. “Tôi bước vào đó bất kể mình đang làm gì.” Điều này làm gián đoạn việc học tập, các mối quan hệ, thậm chí cả chuyện ăn uống đều đặn của cô. “Tôi trì hoãn bữa ăn hai, ba tiếng đồng hồ trong khi bụng đói cồn cào,” cô nói. “Thức ăn thì ở ngay đó, chỉ chờ được ăn thôi.”

Những lời tường thuật như vậy đã khiến một số nhà tâm lý học, trong đó có Somer, nhìn nhận mơ mộng lệch lạc như một dạng nghiện, tương tự cờ bạc cưỡng bức hay nghiện rượu. “Mơ mộng nhập vai có thể giống như thưởng thức một ly rượu vang hảo hạng,” ông nói. “Nhưng uống cạn cả một chai vodka mỗi ngày thì rõ ràng là không ổn.” Điều đáng chú ý là mơ mộng lệch lạc dường như phổ biến hơn rất nhiều ở những người đã được chẩn đoán mắc ADHD.

Mặc cho những khó khăn nghiêm trọng mà họ đang phải đối mặt, nhiều người mơ mộng lệch lạc lại thấy vô cùng khó khăn khi chia sẻ trải nghiệm của mình với những người xung quanh. “Tôi chỉ kể cho ba người, và họ đều có phản ứng giống nhau: trông như thể họ muốn bật cười,” Karina Lopez nói với tôi. Michelle cũng đồng tình rằng, nhìn từ bên ngoài, những vấn đề này có vẻ khá vụn vặt. “Nó giống như một thứ mà bạn hoàn toàn có thể kiểm soát,” cô nói. “Nhưng tin tôi đi: tôi đã thử rồi.” Chính vì thế, theo cô, việc thổ lộ về chứng mơ mộng lệch lạc còn khó hơn cả việc nói về lo âu và trầm cảm của mình, dù những rối loạn ấy vốn đã mang nhiều kỳ thị xã hội.

Bất chấp sự thiếu hiểu biết và nhận thức của chúng ta, những trải nghiệm kiểu này lại phổ biến một cách đáng ngạc nhiên. Trong một khảo sát với hơn 1.000 người Do Thái tại Israel, Soffer-Dudek phát hiện khoảng 2,5% dân số đáp ứng các tiêu chí của mơ mộng lệch lạc. Tức là cứ 40 người thì có một người, điều này đồng nghĩa với việc tình trạng này còn phổ biến hơn cả chứng chán ăn tâm thần hay rối loạn ám ảnh cưỡng chế, và có tỷ lệ tương đương với rối loạn lo âu lan tỏa. Dù cần thêm nhiều nghiên cứu nữa để xác định mức độ phổ biến trong các mẫu dân số lớn hơn và mang tính toàn cầu, nhưng rất có thể, ít nhất một người quen của bạn đang âm thầm vật lộn với khao khát trốn chạy vào những tưởng tượng nhập vai của mình.

Điều càng đáng chú ý hơn là mơ mộng lệch lạc xuất hiện với tần suất cao hơn nhiều ở những người đã được chẩn đoán mắc rối loạn tăng động giảm chú ý (ADHD). Một bài báo gần đây cho thấy tỷ lệ này vào khoảng 20%. (Hơn nữa, có tới 77% người mơ mộng lệch lạc từng được chẩn đoán ADHD.) Dường như, khao khát liên tục được trượt vào những giấc mơ ban ngày đang góp phần làm trầm trọng thêm các vấn đề về sự tập trung và chú ý, và nhóm này có thể cần những hình thức điều trị khác với những người ADHD khác.

Từ những phát hiện này, Somer tin rằng mơ mộng lệch lạc nên được các tổ chức như Hiệp hội Tâm thần Hoa Kỳ chính thức công nhận là một rối loạn, tổ chức vốn xuất bản Cẩm nang Chẩn đoán và Thống kê các Rối loạn Tâm thần có ảnh hưởng lớn. “Chúng tôi đã tích lũy được một hệ thống bằng chứng cho thấy tính đáng tin cậy của khái niệm này, và rằng nó không thể được giải thích tốt hơn bằng bất kỳ tình trạng tâm thần nào khác,” ông nói, đồng thời cho biết đề xuất này đã nhận được những phản hồi tích cực ban đầu.

Musetti cũng đồng ý rằng chúng ta cần nâng cao nhận thức trong giới chuyên môn y tế. Ông cho biết ngày càng có nhiều người trên mạng mô tả trải nghiệm mơ mộng lệch lạc của mình, nhưng những blogger này thường chạm phải bức tường vô hình khi tìm kiếm sự trợ giúp chuyên nghiệp. “Họ thường không nhận được sự công nhận nào cho nỗi đau của mình, cũng như không tìm được một phương pháp điều trị phù hợp,” ông nói.

Việc điều trị mơ mộng lệch lạc một cách chính xác ra sao hiện vẫn còn là một câu hỏi bỏ ngỏ, dù đã xuất hiện những dấu hiệu đầy hứa hẹn cho thấy con người có thể học cách kiểm soát thói quen này. Năm 2018, Somer công bố một nghiên cứu ca bệnh về Ben, một sinh viên đại học 25 tuổi, người dành khoảng ba giờ mỗi ngày để chìm đắm trong những tưởng tượng của mình. Ban đầu, Ben được chẩn đoán mắc ADHD và được kê đơn Ritalin, nhưng loại thuốc này lại càng làm xu hướng mơ mộng của anh tăng lên.

Trong quá trình làm việc cùng Ben để tìm ra một hướng giải quyết, Somer đã đề xuất liệu pháp nhận thức – hành vi kết hợp với luyện tập chánh niệm. Chẳng hạn, Ben ghi chép lại những hoàn cảnh dường như có liên quan đến cơn mơ mộng lệch lạc của mình, đồng thời lập kế hoạch cẩn thận cho mỗi ngày nhằm giảm bớt sự cám dỗ. Và khi nhận ra mình đang trượt vào thế giới tưởng tượng, anh cố tình ngắt mạch câu chuyện bằng những cái kết không thỏa mãn. Sau sáu tháng, anh đã giảm được thói quen này khoảng 50%.

Dựa trên thành công đó, Somer sau này đã tiến hành một thử nghiệm lâm sàng với hàng trăm người tham gia. Dù nghiên cứu này vẫn chưa được công bố, ông cho biết các kết quả thu được là “rất đáng khích lệ”.

Cả Somer lẫn Musetti đều đồng ý rằng trong nhiều trường hợp, việc loại bỏ hoàn toàn những giấc mơ ban ngày không những khó, mà còn chưa chắc đã là điều nên làm; thay vào đó, mục tiêu nên là giúp con người điều tiết thói quen ấy, đồng thời tìm ra những cách khác để xử lý cảm xúc tiêu cực của mình. “Có lẽ họ có thể giới hạn nó vào những khung giờ nhất định trong ngày,” Somer gợi ý.

Với Kyla, chẳng hạn, cô sẽ rất do dự nếu phải từ bỏ hoàn toàn những giấc mơ ban ngày của mình. Dù những tưởng tượng ấy từng mang tính lệch lạc, giờ đây chúng không còn chi phối cuộc sống của cô nữa. Thay vì chỉ dùng mơ mộng để trốn chạy cảm xúc tiêu cực, cô cho biết mình có thể trò chuyện với các nhân vật trong đầu để nhìn vấn đề từ một góc độ khác. Trong một cơn khủng hoảng tâm lý, cô tin rằng chính điều đó đã cứu sống mình. Theo cô, việc dập tắt hoàn toàn những giấc mơ ban ngày là điều không thể. “Đó đơn giản là cách bộ não bạn vận hành, bạn không thể chỉ bật tắt nó đi được.”

* Để bảo vệ sự riêng tư, Kyla, Michelle và Pietra đã yêu cầu Observer không công bố họ của mình. 

Tác giả: David Robson

Nguồn: ‘I just go into my head and enjoy it’: the people who can’t stop daydreaming | The Guardian

menu
menu