Tầm quan trọng của việc nhìn thấy gương mặt nhau
Triết học và khoa học về khuôn mặt.
NHỮNG ĐIỂM CHÍNH
- Nhìn thấy khuôn mặt là một trong những điều kiện tiên quyết để con người kết nối và điều hòa lẫn nhau.
- Phần trên của khuôn mặt đảm nhận vai trò kiểm soát việc nhận diện mối đe dọa.
- Bắt trọn những biểu cảm trên khuôn mặt có thể giúp chữa lành những tổn thương tâm lý.
Những tranh luận gay gắt trong cộng đồng về việc hạn chế đeo trang phục che mặt (như khăn trùm niqab) tại các nơi công cộng và trường học ở Châu Âu thường được nhìn nhận qua lăng kính của tư tưởng chính trị, chủ nghĩa thế tục, tôn giáo hay bản sắc dân tộc. Tuy nhiên, chính trị không chỉ dừng lại ở những học thuyết hay tư tưởng trừu tượng; đó còn là cách tổ chức, điều phối cả thể chất lẫn tinh thần của con người.
Phía sau những tranh luận chính trị ấy là một câu hỏi thuộc về tâm lý học: Điều gì thực sự diễn ra giữa chúng ta khi ta có thể nhìn thấu khuôn mặt của nhau, và điều gì sẽ thay đổi khi ta không thể?
Để đi tìm lời giải, tôi muốn bước qua những ranh giới chính trị để chạm đến điểm giao thoa giữa triết học, tâm lý học, thần kinh học và lý thuyết về tổn thương tâm lý.
Triết học về khuôn mặt: Từ Levinas đến Buber
Triết học từ lâu đã nhận ra rằng khuôn mặt không chỉ đơn thuần là một đặc điểm thể chất.
Trong tác phẩm Totality and Infinity (1961), Emmanuel Levinas đã đặt khuôn mặt vào vị trí trung tâm của sự hiện diện mang tính đạo đức. Khi tôi nhìn thấy khuôn mặt của người khác, họ không còn đơn thuần là một vật thể trong tầm mắt tôi. Khuôn mặt đưa tôi đối diện với một con người thực sự, với sự tổn thương, sự khác biệt, cùng một lời thôi thúc rằng tôi phải thừa nhận sự tồn tại của họ vượt ra khỏi bất kỳ cái nhãn hay sự phân loại nào mà tôi áp đặt. Nói cách khác: Khuôn mặt khiến cho một con người trở nên sâu sắc và đầy bí ẩn hơn.
Một nhà triết học khác, Martin Buber, đã phát triển một tư tưởng tương đồng trong tác phẩm I and Thou (1923). Theo Buber, con người luôn dịch chuyển qua lại giữa hai dạng mối quan hệ bản chất hoàn toàn khác nhau. Trong mối quan hệ Tôi - Nó (I-It), người khác trở thành một đối tượng, một sự phân loại, một chức năng hoặc một công cụ. Còn trong mối quan hệ Tôi - Bạn (I-Thou), ta chạm tới người khác như một chủ thể đang sống.
Một khuôn mặt hiện hữu không tự động tạo ra mối quan hệ Tôi - Bạn. Ta vẫn có thể nhìn thẳng vào ai đó mà vẫn coi họ như một vật thể, điều mà Sartre đã minh họa trong tác phẩm Being and Nothingness. Nhưng khuôn mặt trao cho chúng ta một điều vô cùng quan trọng: sự hiện diện. Nó khiến cho đời sống cảm xúc của người khác trở nên gần gũi và hiển hiện hơn với ta.
Được chứng kiến ai đó ửng hồng đôi má, mỉm cười, ngập ngừng, chợt buồn, ngoảnh mặt đi hay ánh mắt bừng sáng khi nhận ra người quen, những điều đó hoàn toàn khác biệt với việc chỉ nhận thông tin thuần túy về họ. Khuôn mặt khiến cho con người đối diện trở nên hiện hữu trọn vẹn về mặt cảm xúc. Điều này mang ý nghĩa cốt lõi trong mọi cuộc đối thoại, dù là trong cộng đồng hay trong một phiên trị liệu tâm lý, bởi lẽ đối thoại chỉ thực sự bắt đầu khi một cá nhân sẵn sàng gánh vác trách nhiệm phản hồi lại một con người khác.

Tâm lý học về việc nhìn ngắm
Đây chính là điểm mà câu hỏi triết học chuyển mình trở thành một vấn đề tâm lý học.
Con người nhạy cảm một cách phi thường với những khuôn mặt. Chúng ta liên tục giải mã các biểu cảm trên gương mặt kết hợp với giọng nói, tư thế, cử chỉ, nhịp điệu và bối cảnh xung quanh. Phần lớn quá trình này diễn ra hoàn toàn tự động trong tiềm thức. Theo một cách nào đó, ta luôn không ngừng tự hỏi, dù thường không nhận ra mình đang hỏi: Con người này có sẵn lòng mở lòng không? Họ có đang lắng nghe không? Họ đang tức giận hay sợ hãi? Họ có hứng thú với mình không? Mình có thể thả lỏng chưa? Liệu mình có đang an toàn?
Một nhà trị liệu tâm lý hiểu rõ điều này bằng bản năng. Một thân chủ có thể không thể giải thích được vì sao nhà trị liệu đột nhiên mang lại cảm giác xa cách, xao nhãng, bực bội hay đóng chặt cảm xúc. Thế nhưng, một nét gì đó trên khuôn mặt, trong giọng nói, tư thế hay nhịp điệu của nhà trị liệu đã kịp ghi dấu lại trước khi thân chủ nhận thức được nó một cách rõ ràng. Tương tự như vậy, nhà trị liệu cũng có thể bắt trọn một chuyển biến nhỏ xíu trên nét mặt của thân chủ trước khi họ kịp diễn đạt trải nghiệm của chính mình thành lời.
Gương mặt của chúng ta không đơn thuần chỉ truyền tải thông tin. Chúng trực tiếp tham gia và hòa làm một với chính mối quan hệ ấy.
Khuôn mặt và Hệ thần kinh
Một trong những cách tiếp cận có ảnh hưởng lớn để thấu hiểu mối quan hệ này xuất phát từ Lý thuyết Đa dây thần kinh phế vị của Stephen Porges. Porges cho rằng biểu cảm khuôn mặt, ngữ điệu giọng nói, khả năng lắng nghe và sự điều hòa thần kinh tự chủ có mối liên hệ chặt chẽ với nhau trong một "hệ thống gắn kết xã hội".
Mặc dù một số giả thuyết về giải phẫu thần kinh và tiến hóa trong lý thuyết này vẫn còn gây nhiều tranh cãi, câu hỏi tâm lý học rộng lớn hơn vẫn giữ nguyên tầm quan trọng: Hệ thần kinh của con người phản ứng như thế nào trước những tín hiệu từ một con người khác?
Chúng ta không chạm tới người khác chỉ qua lời nói thuần túy. Ta lắng nghe âm điệu trong giọng nói của họ. Ta nhận ra nhịp điệu hơi thở của họ. Ta nhìn thấy nét mặt họ đang thả lỏng hay căng thẳng. Ta cảm nhận được sự chú ý của họ đang dành cho mình hay đang phiêu dạt nơi đâu. Như ông đã viết trong cuốn The Pocket Guide to the Polyvagal Theory: "Gương mặt chính là nơi ta phơi bày trọn vẹn trái tim mình."
Đối với Porges, đây phần lớn là quá trình nhận diện tín hiệu một cách vô thức, được gọi là sự thụ cảm thần kinh: khả năng của hệ thần kinh trong việc tự đánh giá xem một tình huống là an toàn, nguy hiểm hay đe dọa đến sự sống trước khi nhận thức có thể phân tích trọn vẹn.
Hầu hết chúng ta đều từng trải qua điều này khi linh cảm thấy có điều gì đó "không ổn" trước khi thực sự biết cụ thể đó là gì. Một cách gọi khác gần gũi hơn chính là trực giác hay cảm giác từ linh tính.
Hãy thử hình dung một thân chủ đang gượng cười và nói: "Tôi ổn." Môi có thể đang mỉm cười, nhưng ánh mắt thì hoàn toàn không. Vầng trán của họ cứng đờ. Một cảm giác sai lệch hiện hữu rõ ràng. Chúng ta có thể không chủ động phân tích sự khác biệt đó, nhưng cơ thể ta lập tức ghi nhận nó.
Điều tương tự cũng diễn ra theo chiều ngược lại. Nếu nhà trị liệu trở nên xao nhãng, bực bội, đóng chặt cảm xúc hay bị kích động bởi tổn thương cũ, thân chủ thường sẽ cảm nhận được sự thay đổi ấy trước khi một trong hai người kịp gọi tên nó ra.
Đó là lý do vì sao sự hiện diện trực quan của khuôn mặt lại quan trọng đến thế. Một gương mặt không bị che khuất mang đến khả năng chạm ngay tức thì vào một vùng thông tin xã hội vô cùng phong phú. Nó không bảo chứng cho sự an toàn tuyệt đối, cũng không xóa bỏ hoàn toàn nguy hiểm, giống như việc nó không thể biến mọi cuộc gặp gỡ trở nên thân tình. Thế nhưng, nó trao cho mỗi người trong cuộc tương tác những tín hiệu cốt lõi mà nhờ đó, con người thông thường mới có thể thấu cảm và đồng điệu với nhau, mang lại một cảm nhận chân thực về sự hiện diện, sự kết nối và niềm thấu hiểu từ hai phía.
Tổn thương tâm lý và Sự đồng điều hòa
Điều này trở nên đặc biệt quan trọng khi chúng ta xem xét dưới lăng kính của tổn thương tâm lý.
Những người từng trải qua tổn thương có thể trở nên cực kỳ nhạy cảm với những thay đổi dù là nhỏ nhất trong biểu cảm, giọng nói, cử động và sự sẵn sàng kết nối của người đối diện. Hệ thần kinh của họ đã học cách liên tục rà quét môi trường xung quanh để tìm kiếm các dấu hiệu nguy hiểm. Tuy nhiên, người mang tổn thương thường khó nhận diện chính xác điều này. Họ dễ nhìn thấy nguy hiểm ở những nơi hoàn toàn an toàn, hoặc ngược lại, lại chẳng nhận ra nguy hiểm ngay cả khi nó thực sự hiện hữu.
Chính vì vậy, sự chữa lành không chỉ diễn ra đơn độc bên trong một cá nhân. Phần lớn quá trình phát triển và phục hồi tâm lý của con người đều nảy nở trong các mối quan hệ. Chúng ta điều hòa lẫn nhau. Điều này bắt đầu từ cha mẹ, rồi đến trường mầm non, trường học và tiếp diễn suốt cuộc đời.
Một giọng nói điềm tĩnh có thể giúp người khác dịu lại. Nhưng giọng nói ấy luôn gắn liền với cơ thể, và chính gương mặt cùng biểu cảm của cơ thể đó sẽ phát đi tín hiệu rằng liệu ta có đang thực sự hiện diện ở đây, liệu ta có đáng để đặt niềm tin hay không.
Sự chú tâm của nhà trị liệu có thể giúp thân chủ vững vàng ở lại với một trải nghiệm mà nếu đối diện một mình, họ sẽ thấy hoàn toàn ngợp chìm. Đây chính là bản chất của sự đồng điều hòa: cách mà sự hiện diện bình ổn của một người có thể nâng đỡ và giúp một người khác tìm lại sự cân bằng. Nếu bản thân tôi không an tĩnh, không hiện diện và không đồng điệu, điều đó sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến những người tôi tiếp xúc, tương tự như việc họ bị ảnh hưởng khi không thể giải mã được khuôn mặt của tôi.
Đối với những con người mà trải nghiệm tuổi thơ đã khắc sâu vào họ bài học rằng: bộc lộ sự yếu đuối là nguy hiểm, hoặc nỗi niềm của họ sẽ chẳng bao giờ được người khác (thường là cha mẹ) đón nhận, thì cảm giác được nhìn thấy một cách chân thành có thể trở thành một phần cốt lõi giúp họ gầy dựng lại cảm giác an toàn.
Khuôn mặt của một người có thể truyền đi một thông điệp vô cùng giản dị: Tôi đang ở đây. Tôi nhìn thấy bạn. Và tôi sẽ không quay đi.
Điều này không có nghĩa là một gương mặt để trần sẽ tự động tạo ra sự an toàn, hay một gương mặt bị che khuất sẽ mặc định mang lại nguy hiểm. Mối quan hệ giữa người với người quá phức tạp để có thể gói gọn trong một phép tính đơn giản như vậy. Dù thế, nó cho thấy rằng gương mặt chính là một trong những nơi mà sự tổn thương của chúng ta trở nên hiện hữu và có thể sẻ chia cùng nhau.
Đúng như Buber đã viết trong cuốn I and Thou: "Nhà trị liệu tâm lý, cũng như người giáo dục, phải liên tục đứng không chỉ ở cực của chính mình trong mối quan hệ hai chiều, mà bằng sức mạnh của sự nhận thức hiện tại, phải đứng cả ở cực bên kia để trải nghiệm trọn vẹn tác động từ chính hành động của mình." Lựa chọn bộc lộ gương mặt, suy cho cùng, chính là một hành động san bằng khoảng cách và đưa hai con người về vị thế bình đẳng trước nhau.
Từ khuôn mặt chạm đến Con Người khác
Có lẽ đây chính là điểm giao thoa giữa triết học và tâm lý học hiện đại.
Khuôn mặt không đơn thuần là một thứ để chúng ta ngắm nhìn. Nó là một phần không thể tách rời trong khoảng không gian kết nối giữa người với người. Khi nhìn thấy gương mặt của một ai đó, ta chạm vào những biểu cảm cho phép ta thấu hiểu để phản hồi, điều chỉnh, đồng cảm, rút lui, vỗ về hay chữa lành. Khuôn mặt trao cho ta một bức tranh liên tục biến chuyển về sự hiện diện của một con người.
Và điều này mang ý nghĩa vượt xa khỏi phạm vi của một phiên trị liệu. Nó hiện hữu giữa cha mẹ và con cái, giữa thầy cô và học sinh, giữa những người bạn, những người yêu nhau, giữa đồng nghiệp và cả những người xa lạ. Nó quan trọng bất cứ khi nào con người cần xác nhận xem liệu người đối diện có đang lắng nghe, phản hồi hay sẵn lòng mở lòng với mình hay không. Bộc lộ gương mặt, vì thế, không đơn thuần là một quy ước văn hóa. Sự diện mạo của khuôn mặt chính là một trong những điều kiện tự nhiên nhất để con người gặp gỡ, kết nối và điều hòa lẫn nhau.
Đây không phải là một tuyên ngôn mang tính chính trị, mà theo góc nhìn của tôi, đó là một sự thật tâm lý học. Điều gì sẽ xảy ra với một cuộc gặp gỡ khi một trong những kênh giao tiếp phong phú nhất bị tước bỏ? Ta sẽ đánh mất điều gì khi không thể nhìn thấy biểu cảm của người đối diện? Và việc con người hiện hữu trước mắt nhau thực sự có ý nghĩa gì? Câu trả lời nằm ở trách nhiệm của mỗi cá nhân đối với sự an toàn, niềm tin, sự đồng điều hòa và sự bình đẳng.
Khuôn mặt không chỉ đơn thuần nói cho ta biết ai đó là ai. Nó khẽ nhắn nhủ rằng: đang có một ai đó ở đây. Tôi ở đây, và bạn cũng ở đây. Tôi nhìn thấy bạn, và bạn cũng nhìn thấy tôi. Tôi sẽ không bỏ đi. Và đúng vậy, tôi ở đây với tất cả những vết sẹo, những tì vết và sự không hoàn hảo của mình, nhưng tôi vẫn trọn vẹn ở đây.
Trong các mối quan hệ nhân sinh, việc có mặt và hiện diện vì nhau có lẽ chính là một trong những dạng thức an toàn nguyên bản và cốt lõi nhất mà chúng ta có được.
Image by Roses_Street from Pixabay

