Thế giới đã hiểu sai điều gì về người tự kỷ
Những sự thật bị bỏ quên về niềm vui, đạo đức, sự thấu cảm và trí tuệ sáng tạo của người tự kỷ.
CÁC ĐIỂM CHÍNH
Trong nhiều thập kỷ, các nhà nghiên cứu đã so sánh người tự kỷ với động vật và robot. Phần lớn những “nghiên cứu” ấy là sai lầm.
Nghiên cứu hiện nay cho thấy người tự kỷ vượt trội về khả năng sáng tạo ngôn ngữ và trải nghiệm niềm vui sâu sắc, rất riêng.
Những rào cản thực sự đối với hạnh phúc của người tự kỷ không nằm ở bản thân họ, mà ở nạn bắt nạt và sự thiếu thấu hiểu, thiếu chấp nhận từ xã hội.
Trong nhiều thập kỷ, truyền thông đã khắc họa người tự kỷ như những kẻ đáng cười hoặc lạc lối; còn các nhà nghiên cứu về tự kỷ thì mô tả chúng tôi là “kém thuần hóa” hơn so với người thần kinh điển hình, thậm chí so sánh với loài vượn hay những cỗ máy không có khả năng học hỏi văn hóa. Năm 2022, một khảo sát quy mô lớn cho thấy 60% các nhà nghiên cứu về tự kỷ vẫn sử dụng ngôn ngữ phi nhân tính trong công trình của họ: cơ học, thiếu đạo đức, không có khả năng thấu cảm.
Trong khi đó, dữ liệu thực tế lại kể một câu chuyện hoàn toàn khác. Khi các giả định được đem ra kiểm chứng, gần như mọi khuôn mẫu cốt lõi về người tự kỷ đều sụp đổ.
“Người tự kỷ thiếu sự thấu cảm”: bị bác bỏ
Luận điểm: Người tự kỷ không có sự thấu cảm và không biết quan tâm đến người khác.
Vấn đề trong nghiên cứu: Một phân tích tổng hợp năm 2025, bao gồm 226 nghiên cứu với hơn 57.000 người tham gia, cho thấy hàng chục năm nghiên cứu về “thiếu hụt thấu cảm” mắc những sai sót nghiêm trọng về phương pháp. Thang đo được dùng phổ biến nhất, Empathy Quotient, bị phát hiện là dễ thiên lệch, có chất lượng đo lường tâm lý không đủ vững, khi trộn lẫn các câu hỏi đo sự thấu cảm thực sự với những câu hỏi phản ánh kỹ năng xã hội và phong cách giao tiếp. Phân tích này cho thấy, khi chỉ xét các nghiên cứu có chất lượng cao, khác biệt nhỏ về thấu cảm cảm xúc (phản ứng cảm xúc trước người khác) trở nên không còn ý nghĩa thống kê.
Suốt nhiều thập kỷ, các nhà nghiên cứu đã đo nhầm thứ cần đo. Việc đánh đồng khác biệt trong phong cách giao tiếp với sự thiếu thấu cảm đã tạo ra những hiệu ứng bị phóng đại mạnh mẽ và ảo tưởng rằng người tự kỷ bị suy giảm khả năng đồng cảm.
Bằng chứng hành vi của sự quan tâm: Khi các nhà nghiên cứu vượt qua những bảng câu hỏi khiếm khuyết để quan sát hành vi thấu cảm thực tế, kết quả lại đi ngược hoàn toàn với câu chuyện thiếu hụt. Chẳng hạn, một số nghiên cứu đo lường mức độ hào phóng đối với người thân và người xa lạ, một phép thử hành vi của sự thấu cảm. Người tự kỷ trưởng thành cho đi với người thân hào phóng không kém gì người không tự kỷ, và còn hào phóng hơn đáng kể với người lạ. Kết quả này được lặp lại tại Vương quốc Anh, Nhật Bản và Đức.
Thay vì thiếu thấu cảm, người tự kỷ thể hiện một mối quan tâm đạo đức rộng lớn hơn, mở rộng cảm thức công bằng vượt ra ngoài “bộ lạc” của mình. Nơi các nhà nghiên cứu từng giả định là khiếm khuyết, họ lại tìm thấy sự nhất quán mạnh mẽ hơn trong việc áp dụng các nguyên tắc đạo đức, ngay cả với người lạ, ngay cả khi phải trả giá. Trong một thế giới ngày càng tổn hại bởi thiên kiến phe nhóm, đây không phải là thiếu sót; đó là một cơ chế an toàn cho cả cộng đồng.

Image: Alfonso Soler/Shutterstock
“Người tự kỷ thiếu sáng tạo”: sai lầm
Luận điểm: Người tự kỷ thiếu trí tưởng tượng và tư duy sáng tạo.
Bằng chứng: Sự sáng tạo của người tự kỷ hiện diện ở mọi lĩnh vực, từ kỹ thuật đến nghệ thuật. Chẳng hạn, trong một nghiên cứu về việc sử dụng ẩn dụ, người tự kỷ trưởng thành nhận diện ẩn dụ ngang bằng với người không tự kỷ và còn tạo ra nhiều ẩn dụ mới mẻ, sáng tạo hơn, cho thấy năng lực sáng tạo ngôn ngữ rõ rệt. Ở một nghiên cứu khác, trẻ em và thanh thiếu niên tự kỷ cũng tạo ra số lượng ẩn dụ sáng tạo nhiều hơn so với nhóm đối chứng. Khi các nhà nghiên cứu đo lường sản phẩm sáng tạo bằng một bài kiểm tra tiêu chuẩn, người tự kỷ đưa ra ít ý tưởng hơn đôi chút, nhưng những ý tưởng ấy lại độc đáo hơn một cách đáng kể.
Những bằng chứng ấy không chỉ dừng lại trong các phòng thí nghiệm, mà còn lan sang cả lịch sử văn chương. Những nghiên cứu phân tích cuộc đời và tác phẩm của Hans Christian Andersen cho thấy các đặc điểm và chủ đề mang dấu ấn tự kỷ xuyên suốt những câu chuyện cổ tích của ông. “Chú Vịt Con Xấu Xí,” “Bộ Quần Áo Mới Của Hoàng Đế,” “Công Chúa Và Hạt Đậu,” “Nàng Tiên Cá” không chỉ là những câu chuyện dành cho trẻ em, mà là những suy ngẫm sâu sắc về sự bị ruồng bỏ trong xã hội, khả năng nhìn thấy và nói ra sự thật, sự nhạy cảm giác quan, cảm giác bị hiểu lầm, cùng nhiều lát cắt khác của trải nghiệm sống tự kỷ. Đồng thời, đó cũng là những ẩn dụ văn hóa bền bỉ và phổ biến nhất qua nhiều thế hệ.
“Người tự kỷ thiếu nhạy cảm đạo đức”: sụp đổ
Luận điểm: Người tự kỷ thiếu sự hiểu biết về đạo đức và không có lương tâm.
Bằng chứng: Khi các nhà nghiên cứu kiểm tra khả năng đưa ra quyết định đạo đức, người tự kỷ ít có xu hướng thực hiện những hành vi phi đạo đức vì lợi ích cá nhân. Họ giữ vững các nguyên tắc đạo đức ngay cả khi điều đó khiến họ thiệt thòi về tài chính, bất kể là hành động trước đám đông hay trong riêng tư.
Điều khiến cộng đồng tự kỷ sửng sốt là các nhà nghiên cứu lại diễn giải sự nhất quán đạo đức ấy như một “mối bận tâm quá mức” về luân lý. Vì giả định kéo dài rằng “tự kỷ = khiếm khuyết,” họ đã bệnh lý hóa lương tâm, coi hành vi sống có nguyên tắc là một triệu chứng thay vì một thế mạnh. Tôi bàn sâu hơn về điều này trong cuốn sách The Canary Code: A Guide to Neurodiversity, Dignity, and Intersectional Belonging at Work.
Bất chấp xu hướng văn hóa thường nhìn sự khác biệt giữa người tự kỷ và người không tự kỷ như những thiếu sót, các nghiên cứu cho thấy người tự kỷ tự báo cáo mức độ gắn kết đạo đức cao hơn trong môi trường làm việc và ít có khả năng làm ngơ trước những vi phạm đạo đức. Điều mà một số người gọi là “thiếu hụt” thực ra rất giống với sự sáng rõ về đạo lý.
“Người tự kỷ thiếu niềm vui”: gạch bỏ
Luận điểm: Cuộc sống của người tự kỷ vốn buồn bã, thiếu niềm vui và cần được “sửa chữa.”
Bằng chứng: Khi các nhà nghiên cứu hỏi trực tiếp người tự kỷ về trải nghiệm của chính họ, họ phát hiện rằng 94% thực sự tận hưởng những khía cạnh nào đó của việc là người tự kỷ. Hai phần ba cho biết họ thường xuyên cảm nhận được niềm vui. Đặc biệt quan trọng, 80% tin rằng họ trải nghiệm niềm vui theo một cách khác với người thần kinh điển hình, chứ không phải ít hơn.
Những nguồn cội của niềm vui nơi người tự kỷ gắn chặt với chính những đặc điểm từng bị coi là “rối loạn”:
Chín mươi lăm phần trăm cho biết họ hoàn toàn đắm chìm trong những hoạt động mình yêu thích, những trạng thái “dòng chảy” mang lại sự thỏa mãn sâu sắc.
Chín mươi ba phần trăm xem những mối quan tâm mãnh liệt là trung tâm của hạnh phúc và năng lượng sống.
Gần 90% tìm thấy niềm vui trong việc học hỏi điều mới và đào sâu vào các chủ đề.
Trải nghiệm giác quan mang lại khoái cảm mạnh mẽ: màu sắc, chất liệu, chuyển động, âm nhạc được cảm nhận bằng toàn bộ cơ thể.
Sự đều đặn và lặp lại đem đến sự thỏa mãn sâu xa, chứ không phải nhàm chán.
Một người tham gia mô tả việc chơi đàn piano: “Tôi có thể đi vào trạng thái tập trung đến mức thời gian, thậm chí cả suy nghĩ, đều tan biến… cảm giác thật tuyệt vời.”
Nghiên cứu ghi nhận sự đa dạng phi thường trong những điều mang lại niềm vui cho người tự kỷ, thiên nhiên, động vật, sáng tạo, sắp xếp hệ thống, nghiên cứu, sự tĩnh lặng, các mối quan hệ. Điều này thách thức cả khuôn mẫu “chỉ mê tàu hỏa” lẫn định kiến “cuộc sống buồn bã, không niềm vui.”
Điều gì thực sự kìm hãm sự phát triển của người tự kỷ
Các nghiên cứu gần đây cũng chỉ ra những rào cản đối với hạnh phúc của người tự kỷ, cả ở người trưởng thành lẫn thanh thiếu niên. Những người tham gia nghiên cứu cho biết, rào cản không nằm ở các đặc điểm tự kỷ, mà ở môi trường xung quanh: bắt nạt; thiếu thấu hiểu; không gian thù địch với giác quan, ánh sáng gắt, tiếng ồn chói tai; sự ép buộc phải “đeo mặt nạ” khiến kiệt sức và đau đớn; sự ruồng bỏ xã hội khi sống đúng với bản thân tự kỷ; và định kiến.
Mô thức định kiến đằng sau những sai lầm
Định kiến là một trong những lý do khiến hàng chục năm nghiên cứu đã hiểu sai về tự kỷ. Các nhà nghiên cứu lấy người thần kinh điển hình làm chuẩn, rồi gọi mọi khác biệt là khiếm khuyết. Họ đo lường sự thấu cảm bằng mức độ thiên vị nhóm mình, nên bỏ sót cam kết với công bằng phổ quát. Họ đo sáng tạo bằng số lượng ý tưởng, nên không thấy được tính độc đáo. Họ nhìn thấy sự nhất quán đạo đức và gọi đó là cứng nhắc. Họ thấy sự gắn bó sâu sắc và cũng gọi là cứng nhắc. Họ thấy sự phong phú của cảm giác và gọi đó là rối loạn.
Quan trọng nhất, họ đã không hỏi người tự kỷ về thế giới nội tâm của chính họ. Họ nghiên cứu tự kỷ mà không thực sự lắng nghe góc nhìn tự kỷ. Suốt nhiều thập kỷ, khoa học nhìn người tự kỷ qua lăng kính bệnh lý và thiếu hụt, thay vì qua phẩm giá con người, so sánh chúng tôi với động vật trong khi lại bỏ lỡ chính nhân tính của chúng tôi. Nhưng người tự kỷ không thiếu nhân tính. Chỉ là nghiên cứu đã thiếu đi nhân tính để nhận ra điều ấy.
Tác giả: Ludmila N. Praslova, Ph.D.
Nguồn: What the World Got Wrong About Autistic People | Psychology Today
.png)
