Vì sao những cộng đồng cùng cất tiếng hát sẽ mãi gắn kết bên nhau

Trong bộ phim Bohemian Rhapsody (2018), kể về ban nhạc huyền thoại Queen, có một cảnh mà tôi không thể nào quên – buổi biểu diễn Live Aid tại London năm 1985.
Trong bộ phim Bohemian Rhapsody (2018), kể về ban nhạc huyền thoại Queen, có một cảnh mà tôi không thể nào quên – buổi biểu diễn Live Aid tại London năm 1985. Queen cất lên những ca khúc được yêu thích nhất của họ, cả biển người cùng hòa giọng, đung đưa, vỗ tay và dậm chân theo nhịp. Tôi cảm nhận rõ một sự gắn kết mãnh liệt giữa hàng ngàn khán giả – không chỉ đơn thuần là niềm vui khi được thưởng thức âm nhạc mà còn là cảm giác thuộc về, là một phần của chính màn trình diễn ấy. Không có gì lạ khi bộ phim mô tả số tiền quyên góp cho Live Aid tăng vọt ngay trong tiết mục này – bởi chúng ta đều biết rằng sự gắn kết xã hội thường đi kèm với những hành vi hướng thiện. Là một nhà nghiên cứu, tôi đặc biệt hứng thú với cách mà âm nhạc, và đặc biệt là việc cùng nhau cất tiếng hát, có thể tạo nên cảm giác gắn bó đó.
Hát là một phần không thể thiếu trong mọi nền văn hóa. Dù nhiều người tự nhận mình "không có năng khiếu", thực tế là hầu hết chúng ta đều có thể hát. Hơn thế nữa, hát thường diễn ra trong bối cảnh tập thể – từ những sân vận động thể thao, những buổi lễ tôn giáo cho đến những bữa tiệc sinh nhật. Xuất phát từ hai đặc điểm này, tôi và các đồng nghiệp bắt đầu tự hỏi: Liệu hát có phải là một hành vi tiến hóa nhằm gắn kết con người trong một cộng đồng?
Sống trong một nhóm là yếu tố quan trọng để con người sinh tồn. Trong thời kỳ săn bắn hái lượm, việc có một cộng đồng vững chắc giúp chúng ta bảo vệ lẫn nhau trước những mối đe dọa từ bên ngoài, chia sẻ trách nhiệm nuôi dạy con cái và truyền lại tri thức văn hóa, công nghệ. Ngày nay, khoa học đã chứng minh rằng sự kết nối xã hội không chỉ giúp con người khỏe mạnh hơn mà còn kéo dài tuổi thọ.
At the Illinois American Choral Directors Association conference. Photo by CoD Newsroom/Flickr
Nhưng có một vấn đề: các nhóm xã hội của con người lớn hơn rất nhiều so với họ hàng linh trưởng của chúng ta. Nếu loài khỉ và vượn có thể duy trì mối quan hệ bằng cách chải lông cho nhau trong những buổi gặp gỡ thân mật, thì con người không có đủ thời gian để làm điều đó với hàng trăm, hàng nghìn cá nhân trong cộng đồng của mình. Vì thế, chúng ta cần một phương thức khác – một cách hiệu quả hơn để tạo ra sự gắn kết tập thể.
Để kiểm chứng giả thuyết này, chúng tôi quyết định tìm hiểu xem liệu ca hát có thực sự giúp con người cảm thấy gần gũi hơn với nhau hay không. Chúng tôi hợp tác với Popchoir – một tổ chức hợp xướng tại Anh với các dàn đồng ca nhỏ hoạt động khắp London và nhiều khu vực khác. Điều thú vị là các nhóm hợp xướng địa phương này đôi khi sẽ cùng nhau tạo thành một "Siêu hợp xướng" (Megachoir) với hàng trăm thành viên.
Nhóm nghiên cứu của chúng tôi – gồm Daniel Weinstein và Lauren Stewart (Đại học Goldsmiths, London), Robin Dunbar (Đại học Oxford) và Jacques Launay (Đại học Brunel) – đã tham gia vào một số buổi tập để thu thập dữ liệu trước và sau khi họ cùng nhau cất tiếng hát. Kết quả cho thấy: sau khi hát cùng nhau, các thành viên trong hợp xướng lớn cảm thấy gần gũi với nhau hơn đáng kể so với trước đó – thậm chí còn ngang bằng với mức độ gắn bó của họ với nhóm hợp xướng nhỏ quen thuộc của mình.
Ban đầu, điều này có vẻ khó tin, bởi lẽ Megachoir chủ yếu bao gồm những người chưa từng gặp nhau. Nhưng chỉ sau một buổi tập, khoảng cách dường như đã biến mất. Nói cách khác, hát không chỉ giúp củng cố những mối quan hệ thân quen mà còn có thể nhanh chóng tạo ra sự gắn kết giữa những người xa lạ. Điều này càng củng cố thêm giả thuyết rằng hát đã tiến hóa để giúp con người xây dựng cộng đồng.
Dù kết quả trên rất thú vị, nhưng chúng tôi vẫn chưa thể chắc chắn: Liệu chính việc ca hát mang lại sự gắn kết, hay bất kỳ hoạt động nào có tính tương tác xã hội cũng có thể mang lại hiệu ứng tương tự?
Để tìm câu trả lời, chúng tôi tiếp tục hợp tác với Hiệp hội Giáo dục Lao động (WEA) – một tổ chức từ thiện giáo dục dành cho người lớn tại Anh. Lần này, chúng tôi so sánh các lớp học hát với các lớp học viết sáng tạo và thủ công mỹ nghệ. Ban đầu, chúng tôi dự đoán rằng nhóm học hát sẽ gắn kết hơn nhóm còn lại. Nhưng kết quả lại không như mong đợi: sau bảy tháng, cả ba nhóm đều cảm thấy gắn bó như nhau.
Tuy nhiên, khi phân tích kỹ hơn, chúng tôi phát hiện ra một điều bất ngờ: Những nhóm hát có sự gắn kết nhanh hơn hẳn. Dù các nhóm học viết hay thủ công cũng tạo được sự gắn bó, nhưng điều đó diễn ra chậm hơn. Trong khi đó, chỉ sau một vài buổi, những người mới gặp nhau trong lớp hát đã cảm thấy như quen biết từ lâu.
Nói cách khác, hát thực sự có một "hiệu ứng phá băng" – giúp con người xích lại gần nhau một cách tự nhiên và nhanh chóng hơn bất kỳ hoạt động nào khác.
Từ những sân khấu lớn, những lễ hội truyền thống cho đến những khoảnh khắc đời thường, tiếng hát luôn có một sức mạnh đặc biệt. Nó không chỉ là âm nhạc, mà còn là sự chia sẻ cảm xúc, là nhịp đập chung của những trái tim đồng điệu. Hơn cả một hình thức giải trí, hát có thể chính là chìa khóa giúp con người xây dựng và duy trì những cộng đồng bền chặt – từ thuở sơ khai cho đến tận ngày nay.
Dù ca hát thường gắn liền với sự hợp tác, chẳng hạn trong các buổi lễ tôn giáo, nó cũng có thể mang một sắc thái cạnh tranh – như khi cổ động viên của hai đội bóng đối địch cố gắng lấn át nhau bằng những bài ca truyền thống của họ. Chúng tôi muốn tìm hiểu điều này ảnh hưởng thế nào đến khả năng gắn kết xã hội của âm nhạc, và để làm vậy, chúng tôi đã thu thập dữ liệu từ một câu lạc bộ xã hội có tính chất huynh đệ tại một trường đại học lớn ở châu Âu.
Câu lạc bộ này được tổ chức thành những nhóm nhỏ (clique), mỗi nhóm có tên gọi và quy định trang phục riêng. Giữa các nhóm luôn tồn tại sự cạnh tranh, từ việc ai tham gia nhiều sự kiện hơn cho đến những màn thi hát và thi nhảy để giành vị trí đặc biệt trong quán bar của câu lạc bộ. Trong nghiên cứu của mình, chúng tôi yêu cầu các sinh viên hát thật to theo nhóm bốn người – hoặc với một nhóm khác trong cùng clique, hoặc với một nhóm thuộc clique khác.
Khi hai nhóm đến từ cùng một clique, hát chung không có tác dụng đáng kể – họ vốn đã rất gắn bó nên không thể trở nên thân thiết hơn nữa. Nhưng khi họ cạnh tranh bằng giọng hát, điều thú vị là sự gắn kết giữa họ lại giảm xuống.
Mọi chuyện càng trở nên bất ngờ khi hai nhóm đến từ những clique khác nhau. Chúng tôi phát hiện rằng việc hát chung một cách hợp tác giúp họ cảm thấy gần gũi hơn với nhóm đối diện. Nhưng điều thực sự khiến chúng tôi kinh ngạc là ngay cả khi họ thi đấu với nhau, cảm giác gắn kết vẫn tăng lên. Nói cách khác, hát chung – dù là hợp tác hay cạnh tranh – đều có thể kết nối những người xa lạ. Một lần nữa, hiệu ứng "phá băng" của âm nhạc lại xuất hiện.
Hiện tại, chúng tôi vẫn chưa có câu trả lời chính xác, nhưng có thể dựa vào một số giả thuyết. Ở các loài linh trưởng, hành vi chải lông giúp củng cố mối quan hệ xã hội bằng cách kích thích giải phóng endorphin – chất giúp giảm đau và tạo cảm giác hưng phấn. Những nghiên cứu quét não gần đây cho thấy con người cũng trải nghiệm hiệu ứng tương tự khi được người yêu chạm vào.
Vậy còn những hành vi có khả năng kết nối nhiều người cùng lúc thì sao? Cười tập thể hay khiêu vũ đồng bộ dường như cũng kích thích sự giải phóng endorphin, và hát cũng vậy. Việc kiểm soát hơi thở khi hát, cùng với nỗ lực phối hợp cơ bắp, có thể đóng vai trò quan trọng trong quá trình này. Có thể nói, những hành vi như hát đã "tận dụng" cơ chế gắn kết qua endorphin của việc chải lông, nhưng theo cách hiệu quả hơn – giúp gắn kết nhiều người cùng lúc thay vì chỉ một nhóm nhỏ.
Một điều thú vị khác là mỗi hành vi giải phóng endorphin có thể có giới hạn khác nhau về số lượng người mà nó có thể gắn kết cùng một lúc. Trong giao tiếp thông thường, một cuộc trò chuyện chỉ có thể duy trì tốt với khoảng bốn người trước khi tự tách thành nhóm nhỏ hơn. Tiếng cười cũng chủ yếu xuất hiện trong những nhóm nhỏ thay vì những buổi diễn hài độc thoại ở sân vận động (một hiện tượng khá mới trong lịch sử loài người). Điều này có thể giải thích vì sao cười thích hợp để gắn kết nhóm nhỏ, nhưng không hiệu quả bằng hát khi cần kết nối một đám đông.
Ngược lại, hát có thể kết nối hàng trăm, thậm chí hàng nghìn người cùng lúc – miễn là có một điểm chung để mọi người đồng lòng hướng về. Đó có thể là một ca sĩ, một ban nhạc, hay một bài ca tập thể. Chẳng hạn, khi Queen biểu diễn, hàng vạn khán giả cùng hòa giọng, tạo nên một sự gắn kết mạnh mẽ giữa những con người xa lạ.
Hiện chúng tôi vẫn chưa thể khẳng định chính xác điều gì tạo ra hiệu ứng này – liệu đó là do sự phối hợp cơ bắp khi hát giúp kích thích giải phóng endorphin, hay chính mục tiêu chung là tạo ra âm nhạc đã mang mọi người lại gần nhau? Liệu yếu tố then chốt là nhịp điệu đồng bộ, hay sự hòa quyện của những giọng hát càng làm hiệu ứng này mạnh hơn?
Dù câu trả lời là gì đi nữa, thành công của Queen hay những ban nhạc vĩ đại khác không chỉ nằm ở âm nhạc của họ, mà còn ở cách họ khiến khán giả trở thành một phần của chính màn trình diễn. Họ đã khai thác một cơ chế gắn kết mang tính tiến hóa – giúp hàng ngàn con người đến từ mọi nơi trên thế giới, trong khoảnh khắc ấy, cảm thấy như thể họ thuộc về nhau.
Nguồn: Why the community that sings together stays together | Aeon.co