Vì sao trẻ em không thể cưỡng lại việc “ủy thác tư duy” cho AI
Học tập dựa trên năng lực giúp học sinh giành lại những kỹ năng mà AI không thể thay thế.
NHỮNG ĐIỂM CHÍNH
- Việc lạm dụng AI có mối liên hệ với sự suy yếu trong tư duy, đặc biệt ở người trẻ khi vỏ não trước trán còn đang phát triển.
- Nền giáo dục dựa trên sự tuân thủ thưởng cho sản phẩm cuối cùng hơn là quá trình, khiến những lối tắt bằng AI trở thành lựa chọn hợp lý đối với học sinh.
- Học tập dựa trên năng lực, đặt trọng tâm vào việc làm chủ kỹ năng thay vì chỉ tiếp thu nội dung, giúp những nỗ lực tư duy trở nên có ý nghĩa trở lại.
Một giáo viên Kinh tế AP giao cho học sinh một bản PDF dài ba trang về cung và cầu. Ngày hôm sau, buổi thảo luận trên lớp khiến thầy cảm thấy bất an. Tất cả học sinh đều đưa ra những lập luận giống hệt nhau, dùng cùng ví dụ, chia sẻ thông tin bằng thứ ngôn ngữ gần như y chang. Thầy không thể chứng minh đó là ChatGPT, nhưng khuôn mẫu thì quá rõ ràng. Học sinh đã tải tài liệu lên, yêu cầu tóm tắt, rồi tiếp nhận các luận điểm do AI tạo ra như thể đó là suy nghĩ của chính mình.
Điều khiến thầy lo lắng nhất không phải là lối tắt, mà là nhận ra rằng mỗi học sinh đã “ủy thác” tư duy của mình đều trở nên, trên thực tế, có thể bị thay thế hoàn toàn bởi máy móc.
Việc ủy thác tư duy đã trở thành một cám dỗ khó cưỡng đối với học sinh, và hệ quả của nó vượt xa câu chuyện gian lận học thuật.
Nghiên cứu phía sau khuôn mẫu này
Nghiên cứu rất gần đây của Gerlich (2025), khảo sát việc sử dụng AI ở nhiều nhóm tuổi, cho thấy mối tương quan âm đáng kể giữa việc phụ thuộc thường xuyên vào các công cụ AI và năng lực tư duy phản biện. Những người tham gia trẻ tuổi thể hiện mức độ lệ thuộc cao nhất và điểm tư duy phản biện thấp nhất. Mối quan hệ này cũng không tuyến tính. Việc dùng AI ở mức vừa phải hầu như không gây ảnh hưởng nhận thức, nhưng sự phụ thuộc quá mức lại dẫn đến suy giảm có thể đo lường được.
León-Domínguez gọi hiện tượng này là một “chân tay giả nhận thức”. Về cơ bản, AI không chỉ hỗ trợ tư duy mà hoàn tất nó trọn vẹn. Khác với máy tính cầm tay hay công cụ tìm kiếm, những thứ vẫn đòi hỏi con người tích hợp và giữ vai trò chủ động trong suy nghĩ, ChatGPT cung cấp lời giải hoàn chỉnh từ đầu đến cuối. León-Domínguez gọi đây là một “bộ khuếch đại logarit của việc ủy thác tư duy”. Quy mô và mức độ toàn diện của AI như một sự thay thế cho nhận thức chưa từng có tiền lệ trong lịch sử.

Image: Media Home/Shutterstock
Vì sao lối tắt này có vẻ hợp lý
Học sinh không lười biếng bẩm sinh. Thực ra, các em chỉ là những người tham gia hợp lý trong một hệ thống phi lý. Hãy tưởng tượng một giáo viên dạy nấu ăn đánh giá năng lực chỉ dựa trên việc ngày hôm sau bạn mang đến lớp một chiếc bánh cookie chocolate thật ngon. Bạn có hai lựa chọn. Một là học cách làm bánh qua hàng chục lần thất bại cho đến khi thành thạo. Hai là nhờ một người họ hàng vốn đã là đầu bếp làm sẵn cho bạn một chiếc.
Chừng nào việc đánh giá còn tập trung vào sản phẩm cuối cùng (chiếc bánh) thay vì sự phát triển kỹ năng, thì bản thân quá trình học chẳng có gì thật sự thôi thúc. Hệ thống giáo dục hiện nay phần lớn vận hành như một hệ thống tuân thủ. Nói cách khác: hoàn thành bài tập để lấy điểm, để vào đại học, để có việc làm. Việc truyền tải nội dung lấn át việc rèn luyện kỹ năng.
Học sinh nhận ra rằng AI cho ra kết quả tốt hơn nhiều so với những lần thử đầu tiên của các em. Trong độ tuổi mà chủ nghĩa hoài nghi của tuổi teen đã sẵn đặt câu hỏi về ý nghĩa, thì “Nếu AI làm tốt hơn, vậy cố gắng để làm gì?” trở thành một câu hỏi hoàn toàn chính đáng. Việc ủy thác tư duy có thể không mang lại cảm giác dễ chịu, nhưng hoàn thành các yêu cầu một cách hiệu quả để nhanh chóng chuyển sang những điều thú vị hơn thì có.
Những điều các em đang đánh mất
Những hệ quả này bộc lộ rõ ràng qua bốn biểu hiện có thể quan sát được.
Những học sinh phụ thuộc vào AI dần đánh mất khả năng kể lại hành trình lập luận của chính mình. Các em có thể tạo ra sản phẩm trông rất thành thạo, nhưng lại không thể nói rõ vì sao mình chọn dẫn chứng ấy, điều gì từng khiến mình bối rối ban đầu, hay đã vượt qua những cách hiểu mâu thuẫn như thế nào. Khi bị hỏi sâu, các em chỉ lặp lại kết luận, mà không thể dựng lại dòng suy nghĩ đã đưa mình đến đó.
Việc đối diện với khó khăn dần biến thành nỗi lo âu. Học sinh không còn chịu được mười phút vật lộn với một bài toán hóc búa mà không cần sự can thiệp từ bên ngoài hay tìm kiếm sự trợ giúp.
Các em mất dần khả năng duy trì những chuỗi suy luận kéo dài. Những lập luận nhiều bước, cần hiểu từ Bước 1 đến Bước 4 mới chạm tới được Bước 5, trở nên bất khả thi. Những vấn đề phức tạp đòi hỏi tư duy bền bỉ tạo ra cùng kiểu sụp đổ mà các nghiên cứu gần đây đã nhận diện ngay trong chính các hệ thống AI.
Và nghiêm trọng hơn cả, học sinh không còn nhận ra sự mơ hồ hay những khoảng trống kiến thức của bản thân. Các em nộp bài mà không thể tự bảo vệ, tỏ ra ngạc nhiên khi bị chất vấn và lộ ra những lỗ hổng trong lập luận, và thường cũng không nhớ nổi điều gì đã khiến mình rơi vào sự rối rắm ấy ngay từ đầu. Khả năng tự theo dõi và điều chỉnh quá trình học tập dần teo lại, gần như biến mất.
Giải pháp không nằm ở sự cấm đoán
Vậy có nên cấm AI hay tăng cường phát hiện gian lận? Chắc chắn là không. Học sinh luôn sẽ tìm ra cách lách luật. Sự hạn chế không giải quyết được điều gì nếu giáo dục vẫn xem tư duy như một chướng ngại thay vì một mục tiêu.
Học tập dựa trên năng lực mở ra một con đường thay thế cụ thể. Việc đánh giá cần tập trung vào mức độ làm chủ kỹ năng có thể quan sát và chứng minh, thay vì chỉ kiểm tra khả năng tái hiện nội dung. Khi ấy, sự vật lộn mới trở nên có ý nghĩa. Chẳng hạn, học sinh có thể rèn luyện tư duy phân tích thông qua gần như bất kỳ chủ đề nào: nghiên cứu di truyền, kỹ thuật năng lượng mặt trời, lập trình cùng AI, sản xuất một bản tin thời sự, hay so sánh các tiểu thuyết phản địa đàng. Nội dung quan trọng, nhưng kỹ năng còn quan trọng hơn.
Điều này đòi hỏi sự minh bạch về bản chất của giáo dục ngày nay. Một hệ thống được thiết kế xoay quanh sự tuân thủ sẽ tạo ra những học sinh được “tối ưu” cho việc tuân thủ. Một hệ thống được thiết kế xoay quanh năng lực sẽ nuôi dưỡng những học sinh sở hữu các kỹ năng có thể chuyển giao.
Can thiệp then chốt nằm ở việc tạo ra mối liên hệ chân thực giữa nỗ lực và kết quả. Sự vật lộn, thất bại và thành công đều quan trọng như nhau trên con đường đi đến một kết quả, dù kết quả ấy chưa hoàn hảo. Việc ủy thác tư duy không mang lại cảm giác hưng phấn, nhưng vượt qua rào cản và chạm tới thành quả thì có.
Giáo dục không đang đối mặt với một vấn đề công nghệ. Nó đang đối mặt với một vấn đề thiết kế, và AI chỉ đơn giản là tấm gương soi làm lộ rõ điều đó. Học sinh đang phản ứng một cách hợp lý trước những cấu trúc khuyến khích vốn chưa từng đặt tư duy làm trung tâm.
Khi ta khiến sự vật lộn nhận thức trở nên có giá trị, học sinh mới dần hiểu được điều gì làm cho con người trở nên không thể thay thế. Chính tư duy của chúng ta, dù đầy khiếm khuyết, sẽ càng trở nên quan trọng trong một thế giới nơi ai cũng đang nghĩ giống nhau.
References
Gerlich, M. (2025). AI tools in society: Impacts on cognitive offloading and the future of critical thinking. Societies, 15(6). https://doi.org/10.3390/soc15010006
León-Domínguez, U. (2024). Potential cognitive risks of generative transformer-based AI chatbots on higher order executive functions. Neuropsychology, 38(4), 293–308. https://doi.org/10.1037/neu0000948
Shojaee, P., Mirzadeh, I., Alizadeh, K., Horton, M., Bengio, S., & Farajtabar, M. (2025). The illusion of thinking: Understanding the strengths and limitations of reasoning models via the lens of problem complexity. Apple Research.
Tác giả: Timothy Cook M.Ed.
Nguồn: Why Kids Can't Resist Cognitive Offloading | Psychology Today
.png)
