Bạn chẳng quan trọng đến thế đâu – và đó thực sự là một điều nhẹ nhõm

Có một câu meme đánh trúng tâm lý của những ai hay tự ý thức quá mức về bản thân. Có lẽ bạn đã từng thấy nó đâu đó:
Có một câu meme đánh trúng tâm lý của những ai hay tự ý thức quá mức về bản thân. Có lẽ bạn đã từng thấy nó đâu đó:
“Não bộ: ‘Tôi thấy bạn đang cố ngủ. Để tôi gợi ý cho bạn một loạt những ký ức xấu hổ nhất trong 10 năm qua nhé?’”
Ban đầu, có vẻ kỳ lạ khi nghĩ rằng meme này lại phổ biến đến vậy trong thế hệ millennials—những người lớn lên giữa làn sóng đề cao lòng tự tôn vào thập niên 1990. Rốt cuộc, chúng tôi đã được dạy rằng phải yêu bản thân, chứ không phải tự dày vò mình bằng những ký ức xấu hổ từ cả thập kỷ trước. Chúng tôi được học trong lớp rằng mình đặc biệt thế nào, rằng chỉ cần có lòng tự tôn cao, chúng tôi sẽ vươn đến thành công.
Vậy mà hóa ra, điều đó chẳng giúp ích bao nhiêu khi đối mặt với những khoảnh khắc ngượng ngùng không thể tránh khỏi của cuộc sống. Thay vì cứ mãi cố gắng yêu thương bản thân một cách cứng nhắc, tôi xin gợi ý một thái độ khác—thứ từng được coi là đối nghịch với tình yêu: sự thờ ơ.
Vào những năm 2000, khi phong trào đề cao lòng tự tôn dần lỗi thời, các nhà tâm lý học bắt đầu công bố nhiều nghiên cứu về một khái niệm mới: lòng tự thương xót (self-compassion). Năm 2003, Kristin Neff tại Đại học Texas ở Austin đã định nghĩa nó như sau:
“Tự thương xót là khi ta cởi mở và thấu hiểu chính nỗi đau của mình, nuôi dưỡng cảm giác quan tâm và tử tế với bản thân, nhìn nhận những thiếu sót và thất bại của mình một cách không phán xét, và nhận ra rằng trải nghiệm cá nhân của mình thực ra cũng là trải nghiệm chung của nhân loại.”
Nhiều nghiên cứu thời đó đã tìm cách so sánh lòng tự thương xót với lòng tự tôn. Một trong số đó liên quan trực tiếp đến câu meme ở trên: các nhà nghiên cứu yêu cầu sinh viên đại học nhớ lại một kỷ niệm xấu hổ hồi trung học. Sau đó, họ chia nhóm sinh viên này thành hai loại:
- Một nhóm được hướng dẫn viết về trải nghiệm theo hướng tự thương xót—họ được khuyến khích liệt kê những tình huống tương tự mà người khác cũng từng gặp phải, đồng thời đối xử với bản thân bằng sự tử tế và thấu hiểu, giống như cách họ sẽ an ủi một người bạn thân.
- Nhóm còn lại được dẫn dắt theo hướng tự tôn, họ được yêu cầu viết về những điểm tích cực của bản thân, tìm lý do biện hộ cho sai lầm, hoặc thậm chí gạt phăng đi rằng chuyện đó chẳng nói lên điều gì về con người họ cả.
Nghiên cứu này, với tiêu đề “Hệ quả của việc đối xử tử tế với chính mình”, đã chỉ ra một điểm đáng suy ngẫm: lòng tự tôn sẽ khiến ta cố thuyết phục bản thân rằng việc làm ngớ ngẩn kia không thực sự ngớ ngẩn—hoặc nếu có, thì lỗi là của người khác. Lòng tự tôn buộc ta phải tập trung vào những điều tốt đẹp của mình.
Ngược lại, lòng tự thương xót lại dạy ta nhìn thẳng vào sự thật—rằng: “Ừm, đúng là khi đó mình đã xử lý khá tệ.”
Manly Beach (1895) by Arthur Streeton. Courtesy Bendigo Art Gallery/Wikipedia
Nhưng quan trọng hơn cả, ta sẽ tiếp tục nói: “Thì sao nào?” Ai mà chẳng từng có lúc xấu hổ như thế. Và kết quả nghiên cứu cho thấy, những sinh viên thực hành lòng tự thương xót cảm thấy tốt hơn về bản thân so với những người cố gắng củng cố lòng tự tôn của mình.
Lòng tự tôn đã không còn được ưa chuộng, và có vẻ như lòng tự thương xót đang dần thay thế vị trí của nó. Hãy nhìn vào những tiêu đề liên tục xuất hiện trên báo chí gần đây:
- “Vì sao yêu bản thân quan trọng và cách nuôi dưỡng nó” (Medical News Today, 23/03/2018)
- “8 bước mạnh mẽ để yêu chính mình” (Psychology Today, 29/06/2017)
- “Bí quyết không còn bí mật để hạnh phúc: Hãy tử tế hơn với bản thân, được chứ?” (The Cut, 22/04/2016) (Được rồi, cái tiêu đề cuối là của tôi.)
Những bài báo tâm lý đại chúng kiểu này thường chỉ nhấn mạnh vào vế đầu trong định nghĩa mà Kristin Neff đã đưa ra từ 15 năm trước: “Nuôi dưỡng lòng trắc ẩn và sự tử tế với chính mình, nhìn nhận những thiếu sót và thất bại của bản thân một cách bao dung, không phán xét.” Khi đọc những bài viết ấy, ta dễ có cảm giác rằng lòng tự thương xót chỉ đơn giản là tự đối xử tốt với bản thân, và không gì hơn thế.
Nhưng với tôi, phần thứ hai trong định nghĩa của Neff mới là điều có ý nghĩa nhất:
“Nhận ra rằng trải nghiệm của bản thân cũng chỉ là một phần trong trải nghiệm chung của nhân loại.”
Nó giống như khi bạn lùi lại, nhìn bản thân từ góc nhìn rộng hơn, và nhận ra rằng mình không hề khác biệt nhiều so với người khác—thậm chí, có lẽ bạn cũng ngớ ngẩn chẳng kém ai. Neff từng chia sẻ trong một cuộc phỏng vấn với The Atlantic năm 2016 rằng:
“Khi thất bại, thay vì nghĩ ‘khổ thân tôi quá’, hãy nghĩ rằng ‘ai mà chẳng thất bại’. Ai cũng chật vật cả thôi. Đó chính là bản chất của con người.”
Thực ra, chính điều này khiến tôi băn khoăn liệu thuật ngữ lòng tự thương xót có thực sự phù hợp hay không. Khái niệm của Neff vốn dĩ không phải là việc say mê bản thân—hay ít nhất, không chỉ là như vậy. Phần cốt lõi này thậm chí còn chẳng thực sự xoay quanh bạn. Nó nhắc nhở rằng bạn chỉ là một mảnh ghép nhỏ trong bức tranh chung của cuộc đời.
Với tôi, cụm từ “thờ ơ với bản thân” (self-indifference) có lẽ diễn tả ý này rõ hơn chính thuật ngữ của Neff. Khi nhìn lại những khoảnh khắc đáng xấu hổ của mình, thay vì cố xua đi hay biện minh, hãy đơn giản thừa nhận rằng: “Ừ, đúng là lúc đó mình đã ngớ ngẩn thật.” Và rồi, nhún vai cho qua.
Bởi suy cho cùng, bạn chẳng đặc biệt đến mức ai cũng nhớ mãi sai lầm của bạn đâu.
Thật ra, cả lòng tự thương xót lẫn sự thờ ơ với bản thân đều không phải điều gì quá mới mẻ. Đó chỉ là những cách diễn đạt hiện đại của một khái niệm cổ xưa: khiêm nhường.
Chúng ta thường hiểu sai về sự khiêm nhường, nghĩ rằng nó có nghĩa là hạ thấp bản thân. Thậm chí, một nghiên cứu gần đây trên Journal of Applied Psychology còn mặc định rằng “nhà lãnh đạo khiêm nhường” là người sẵn sàng thừa nhận thiếu sót và sai lầm của mình. Trong cách hiểu này, khiêm nhường đồng nghĩa với việc tập trung vào những điểm yếu của bản thân.
Nhưng có lẽ, khiêm nhường không phải là tự dìm mình xuống, mà đơn giản là không coi mình quá quan trọng. Và nếu có thể làm được điều đó, bạn sẽ thấy nhẹ nhõm hơn rất nhiều.
Những học giả hiện đại nghiên cứu về đức khiêm nhường lại có một góc nhìn khác. Người khiêm nhường không phải là người lúc nào cũng chăm chăm vào khuyết điểm của mình—thật ra, họ gần như chẳng quá tập trung vào bản thân.
“Điều này không có nghĩa là một người khiêm nhường không quan tâm đến hạnh phúc của mình hay từ bỏ lợi ích cá nhân—mà chỉ đơn giản là họ hiểu rằng những điều ấy gắn liền mật thiết với hạnh phúc và lợi ích của người khác.”
Đó là cách mà các tác giả của một nghiên cứu đăng trên The Journal of Positive Psychology năm 2017 đã lý giải về sự khiêm nhường.
Bạn quan trọng. Bạn xứng đáng được yêu thương. Điều đó đúng, giống như những gì thế hệ chúng ta từng được dạy ở trường. Nhưng bạn quan trọng không phải vì bạn đặc biệt, mà vì ai cũng quan trọng. Bạn xứng đáng với yêu thương, bởi vì ai cũng xứng đáng được yêu thương.
Điều này lại khiến tôi nhớ đến cách mà Neff định nghĩa lòng tự thương xót—một điều mà tôi thích gọi là sự thờ ơ với bản thân: “Nhận ra rằng trải nghiệm của mình chỉ là một phần trong trải nghiệm chung của con người.”
Có lẽ, điều dịu dàng nhất mà ta có thể làm cho chính mình không phải là cứ mãi quẩn quanh với bản thân, mà là buông bỏ bớt sự bận tâm về chính mình. Đây cũng chính là món quà lớn nhất của sự thờ ơ với bản thân—đặc biệt là với những ai từng lớn lên trong thời đại tôn sùng lòng tự tôn. Sự thật là, bạn không quan trọng đến mức ấy. Và chẳng phải điều đó thật tuyệt vời sao?
Nguồn: You’re simply not that big a deal: now isn’t that a relief? | Aeon.co