Hồ thất vọng: Thần kinh học về cảm giác thất vọng

ho-that-vong-than-kinh-hoc-ve-cam-giac-that-vong

Những gì bạn thấy là những gì bạn nhận được, nhưng liệu đó có phải là điều bạn nghĩ mình nên nhận được?

ĐIỂM CHÍNH

  • Tên gọi “Hồ Thất Vọng” bắt trọn một khoảnh khắc rất thực của con người: kỳ vọng nước ngọt nhưng lại nhận về một hồ muối.
  • Chúng ta không đánh giá bất kỳ điều gì một cách độc lập; thay vào đó, chúng ta so sánh mọi thứ với những kỳ vọng xoay quanh chúng.
  • Bộ não liên tục đưa ra các dự đoán về thế giới và cập nhật chúng dựa trên dữ liệu thu nhận được.

Vào đầu thế kỷ trước, nguồn nước quyết định tất cả trong các cuộc thám hiểm sâu vào đất liền. Nó quyết định nơi gia súc có thể sống sót, từ đó giới hạn khoảng cách mà các đoàn thám hiểm có thể đi xa. Đối với toàn bộ các tuyến đường băng qua sa mạc, nguồn nước ngọt quyết định liệu chuyến đi có đáng để rời khỏi nhà hay không.

Khi Frank Hann, nhà khai phá đã vẽ bản đồ nhiều khu vực rộng lớn ở Tây Úc, cuối cùng cũng đến được một hồ nước bao la được đánh dấu bởi những dòng sông và hình thái địa lý đầy hứa hẹn, ông đã hy vọng mình tìm thấy một nguồn nước ngọt dồi dào. Thế nhưng, thứ ông phát hiện ra lại là một hồ muối khổng lồ, không thể uống được và hoàn toàn vô dụng đối với mục tiêu của đoàn thám hiểm.

Ông đã đặt tên cho vùng nước này là “Hồ Disappointment” (Hồ Thất Vọng).

Cái tên đó sau đó xuất hiện trên các bản đồ cùng hồ sơ của chính quyền và tồn tại suốt hơn một thế kỷ. Hồ nước này là một “sự thất vọng” chính thức cho đến khi chính quyền Tây Úc khôi phục lại tên gọi truyền thống của người Martu là Kumpupintil vào năm 2020.

Việc đặt tên cho vạn vật, đặc biệt là những gì quan trọng, nghe như một công việc đầy trang nghiêm. Hầu hết cảnh vật xung quanh chúng ta đều mang những cái tên hoặc là khoa trương, hoặc là hoàn toàn trung tính, như thể chúng tự nhiên sinh ra cùng với địa hình nơi đó mà chẳng cần đến một tia sáng sáng tạo nào. Trái lại, “Hồ Disappointment” lại lưu dấu vết của một khoảnh khắc rất thực ở con người: sự háo hức khi tìm thấy hồ nước, và hành động hờn dỗi đặt tên cho nó khi thực tế té ra lại chẳng được như kỳ vọng.

Bộ máy dự đoán

Hãy chú ý rằng bản thân hồ nước không hề mang tính chất "thất vọng" một cách khách quan. Xét trên khía cạnh của một vùng nước, bạn khó mà tìm ra được điểm gì sai sót ở nó. Thế nhưng, là con người, chúng ta chẳng bao giờ đánh giá bất cứ điều gì một cách độc lập. Chúng ta đánh giá vạn vật dựa trên một sự kỳ vọng: ý niệm của chúng ta về việc điều đó nên trông như thế nào hoặc vận hành ra sao.

Hann cảm thấy hụt hẫng bởi hồ nước vì trải nghiệm địa lý trước đó của ông gợi ý rằng đây phải là một hồ nước ngọt. Sự lệch pha giữa dự đoán đó và thực tế về một hồ muối, theo đúng định nghĩa, chính là sự thất vọng.

Vào những năm 1990, nhà thần kinh học Wolfram Schultz và các cộng sự đã phát hiện ra rằng các tế bào thần kinh sản xuất dopamine ở khỉ không phản ứng với quy mô của phần thưởng, mà phản ứng với yếu tố bất ngờ của nó. Các tế bào thần kinh này phát tín hiệu mạnh mẽ trước những phần thưởng ngoài dự tính, phớt lờ những phần thưởng đã đoán trước được, và tuột xích xuống dưới mức cơ bản khi một phần thưởng được kỳ vọng lại không xuất hiện. Schultz mô tả cơ chế mã hóa này là “sai số dự đoán phần thưởng”, tức thước đo chính xác cho khoảng cách giữa kỳ vọng và thực tế.

Bộ não liên tục tự cập nhật bản thân dựa trên những điều bất ngờ. Dự đoán và sai số dự đoán là một phần quan trọng của quá trình học hỏi đó, và sự sụt giảm đột ngột của dopamine chính là tín hiệu nhắc nhở rằng chúng ta chuẩn bị bước vào một bài học trải nghiệm.

Tuy nhiên, nghiên cứu của nhà thần kinh học Karl J. Friston cùng các đồng nghiệp lại cho rằng dự đoán không chỉ đơn thuần là một chức năng chuyên biệt của bộ não, nó rất có thể là nguyên lý vận hành cốt lõi của não bộ. Theo cách này, bản thân sự tri giác trở thành một quá trình kiểm định giả thuyết liên tục. Bộ não không ngừng đưa ra các dự đoán về thế giới và liên tục cập nhật chúng để phản hồi lại các dữ liệu cảm giác truyền vào.

Image by steve_a_johnson from Pixabay

Cảm xúc từ những kỳ vọng

Nếu bạn giành được một huy chương Olympic, bạn nghĩ mình sẽ hạnh phúc hơn khi nhận huy chương bạc hay huy chương đồng?

Câu trả lời tưởng chừng như đã quá rõ ràng. Huy chương bạc đại diện cho một thành tích cao hơn, vậy nên nó phải làm cho người ta cảm thấy hạnh phúc hơn chứ. Thế nhưng, khi các nhà tâm lý học Victoria Medvec, Scott Madey và Thomas Gilovich phân tích phản ứng của các vận động viên tại Thế vận hội Olympic 1992, họ lại nhận thấy rằng các vận động viên đoạt huy chương đồng rạng rỡ và hạnh phúc hơn thấy rõ so với những người đoạt huy chương bạc, cả ngay sau khi thi đấu lẫn lúc đứng trên bục nhận giải.

Các nhà nghiên cứu quy giải điều này cho một hiện tượng tâm lý gọi là “tư duy phản thực tế”, tức xu hướng chúng ta tự tưởng tượng ra những kịch bản thay thế cho các sự kiện vốn đã xảy ra. Đối với các vận động viên, trạng thái cảm xúc của họ không được quyết định bởi thành tích khách quan, mà phụ thuộc vào viễn cảnh thay thế mà họ đang dùng để so sánh với nó. Vận động viên huy chương bạc đã ở rất gần với tấm huy chương vàng và ngôi vô địch, khiến cho vị trí thứ hai mang lại cảm giác chẳng khác nào một thất bại. Đây không phải là một sai số dự đoán ở cấp độ miligiây như ở những chú khỉ trong thí nghiệm của Schultz, nhưng nó vận hành dựa trên chính logic so sánh đó: Thực tại cảm xúc của chúng ta bị chi phối bởi khoảng cách giữa những gì thực sự xảy ra và những gì chúng ta từng kỳ vọng nó sẽ xảy ra.

Trái lại, vận động viên huy chương đồng lại đang so sánh kết quả của mình với viễn cảnh về đích ở vị trí thứ tư và phải ra về tay trắng. Bởi vì kịch bản tưởng tượng của họ mấp mé ngay bên bờ vực của sự thất bại hoàn toàn, việc được bước lên bục nhận giải mang lại một cảm giác nhẹ nhõm và vỡ òa vô cùng to lớn.

Doch

Dù chúng ta đang so sánh thực tại với một kịch bản tưởng tượng hay chỉ đơn thuần là với quá khứ của chính mình, chúng ta không bao giờ đánh giá thế giới từ một tờ giấy trắng.

Thuyết mức độ thích ứng do Harry Helson phát triển vào năm 1948, cho rằng sự tri giác không gắn chặt vào các giá trị tuyệt đối mà dựa trên một điểm tựa luôn biến đổi, được hình thành từ những trải nghiệm trước đó. Một căn phòng ấm áp sẽ cảm thấy lạnh lẽo sau khi bạn bước ra từ phòng xông hơi. Một mức lương khiêm tốn sẽ cảm thấy chẳng hề đủ đầy khi đứng trong một căn phòng tràn ngập sự giàu sang. Cùng một kích thích nhưng lại tạo ra những trải nghiệm khác nhau, tùy thuộc vào mốc tham chiếu mà nó được đặt lên bàn cân đánh giá, điều này có nghĩa là kỳ vọng của chúng ta liên tục được điều chỉnh lại bởi những gì được coi là “tốt” hay “xấu”.

Và cũng giống như cách chúng ta tự động thích nghi với môi trường vật lý xung quanh, chúng ta không ngừng điều chỉnh để tương thích với nhau. Một trong những dấu hiệu rõ ràng nhất cho thấy kỳ vọng nằm ở trung tâm của nhận thức con người chính là tần suất chúng ta phải đính chính chúng trong giao tiếp hằng ngày. Hãy thử ngẫm về một cuộc trò chuyện đơn giản:

“Bạn không đến à.”

“Có chứ, tôi có đến.”

Một số ngôn ngữ thậm chí còn cô đọng sự đính chính đó vào trong một từ duy nhất. Ví dụ, tiếng Đức dùng doch, tiếng Pháp dùng si, hay tiếng Thụy Điển dùng jo để nói rằng: “Trái ngược với những gì bạn nghĩ, thực tế là như vậy đấy”, làm cho câu phản hồi trong ví dụ trên rút gọn lại chỉ bằng một từ:

“Bạn không đến à.”

“Doch.”

Nói cách khác, chúng ta đang liên tục quản lý các kỳ vọng, không chỉ của bản thân mình, mà còn của cả những người xung quanh. Trong giao tiếp giữa người với người, chúng ta không ngừng hàn gắn những lệch pha giữa những gì chúng ta tin là đúng và những gì chúng ta nghĩ người khác tin là đúng. Khi Frank Hann nhận ra hồ nước toàn là nước mặn, bộ não của ông đã làm chính xác những gì nó được tiến hóa để làm. Nhưng bằng việc lựa chọn cái tên “Hồ Thất Vọng”, ông không chỉ đơn thuần là đính chính một sai số dự đoán, mà ông đã để lại một đài móng kỷ niệm cho chính sai số ấy. 

menu
menu