Kinh tế học về Niềm tin

kinh-te-hoc-ve-niem-tin

Cách những lợi ích trước mắt phá hủy giá trị ta dày công gây dựng.

NHỮNG ĐIỂM CHỐT YẾU

  • Niềm tin chính là nền móng: Một xã hội tin tưởng lẫn nhau sẽ phát triển nhanh hơn và xây dựng được những nền tảng vững chắc hơn.
  • Cơ chế vận hành giản đơn: Khi tin nhau, chi phí giao dịch giảm xuống, đầu tư tăng lên và mọi người đều tiết kiệm được tiền bạc lẫn công sức.
  • Sự mong manh của lòng tin: Chỉ cần một lời dối trá, một cú sốc hay những tác động sai lệch cũng đủ để phá hủy niềm tin suốt nhiều thế hệ.
  • Lối sống tính toán triệt tiêu sự gắn kết: Khi mọi thứ đều bị đưa lên bàn cân mua bán, sự hợp tác tự nguyện sẽ không còn chỗ đứng.

Niềm tin không chỉ là một nét đẹp trong cách đối nhân xử thế, nó thực chất là một loại hạ tầng cốt lõi. Qua nhiều thập kỷ nghiên cứu thực tế, các nhà kinh tế học và chính trị học đã đi đến một kết luận đầy bất ngờ: những xã hội và cá nhân có mức độ tin tưởng lẫn nhau cao luôn đạt được thành quả vượt trội hơn hẳn so với những nơi thiếu vắng lòng tin, xét trên gần như mọi phương diện của đời sống kinh tế và tổ chức.

Trên phạm vi quốc tế, sự tin cậy giữa người với người luôn đi đôi với sự tăng trưởng kinh tế mạnh mẽ và các thiết chế xã hội văn minh. Lý do đằng sau điều này thực ra rất gần gũi: niềm tin giúp giảm bớt những chi phí phát sinh không đáng có, thúc đẩy mọi người mạnh dạn đầu tư và đảm bảo các cam kết được thực hiện nghiêm túc. Trong một xã hội giàu lòng tin, con người có thể hợp tác sâu sắc với nhau mà không cần đến một bộ máy kiểm soát cồng kềnh hay những rào cản khắt khe: ở đó, một lời hứa thực sự có giá trị như một lời hứa.

Ở góc độ cá nhân và cộng đồng, cái giá trị mà lòng tin mang lại cũng ấn tượng không kém. Việc chúng ta có sẵn lòng tham gia vào các hoạt động kinh tế hay không phụ thuộc rất nhiều vào niềm tin chung giữa người với người. Sự hợp tác và quản trị sẽ trở nên nhẹ nhàng hơn khi có lòng tin hiện hữu, bởi khi đó, chúng ta không còn phải tốn kém quá nhiều cho những bản hợp đồng dài dằng dặc hay những biện pháp chế tài nặng nề. Ý nghĩa kinh tế ở đây rất trực diện, tin nhau chính là tiết kiệm tiền bạc cho nhau.

Source: Photo by Zdenek Machacek on Unsplash

Khi lòng tin rạn vỡ

Dù quý giá đến đâu, lòng tin vẫn là thứ vô cùng mong manh. Nó có thể bị phá hủy bởi những tác động từ bên ngoài, như một lời dối lừa, những biến động lớn trong xã hội, hay đơn giản là sự thay đổi trong cách chúng ta đặt ra các "phần thưởng" khiến những chuẩn mực đạo đức giữa người với người âm thầm bị viết lại.

Bằng chứng rõ rệt nhất về sự đổ vỡ niềm tin đến từ nghiên cứu của Nunn & Wantchekon (2011) khi lần theo "chiếc bóng dài" của nạn buôn bán nô lệ tại Châu Phi. Những vùng đất từng chịu ảnh hưởng nặng nề của nạn bắt bớ nô lệ từ nhiều thế kỷ trước, đến tận ngày nay, vẫn có mức độ tin tưởng giữa người với người thấp hơn hẳn. Tabellini (2010) cũng tìm thấy sự bền bỉ tương tự của lịch sử tại Châu Âu, nơi những cú sốc từ thời Trung cổ vẫn tiếp tục ảnh hưởng đến các giá trị dân sự và hiệu quả kinh tế của nhiều thế kỷ sau. Lòng tin, một khi đã bị tàn phá trên diện rộng, sẽ không bao giờ dễ dàng hồi phục.

Thế nhưng, ngay cả những sự xói mòn âm thầm hơn cũng đủ khiến chúng ta đau lòng. Thí nghiệm của Fehr & List (2004) với các giám đốc điều hành cho thấy: khi trao cho họ công cụ để trừng phạt nhân viên, hành vi đáng tin cậy giữa đôi bên bỗng sụt giảm. Ngược lại, nếu sự trừng phạt được tuyên bố là không sử dụng đến, lòng tin lại tăng cao hơn mức ban đầu. Chính lối tư duy "đổi chác" đã lấn át đi động lực tự thân, thứ vốn dĩ nuôi dưỡng sự hợp tác chân thành. Khi người ta nhận ra hành động của đối phương chỉ nhằm mục đích vụ lợi chứ không phải từ tâm thế tốt đẹp, họ sẽ tự khắc hạ thấp niềm tin dành cho nhau. Một cuộc tái cấu trúc công ty nếu chỉ tập trung vào các con số sinh tồn ngắn hạn hoặc sự cạnh tranh "một mất một còn" có thể tạo ra vòng xoáy tiêu cực này: lợi ích thay đổi dẫn đến hành vi thay đổi, và hành vi thay đổi lại khiến niềm tin lụi tàn, đẩy tất cả vào cái bẫy của sự nghi kỵ, năng suất kém và chi phí leo thang.

Làm sao để giữ vững lòng tin?

Những nghiên cứu này đặt ra một câu hỏi đau đáu nhưng chưa có lời giải trọn vẹn: nếu lòng tin dễ bị tổn thương trước những biến cố bên ngoài, thì điều gì sẽ giúp nó đứng vững? Phải chăng sự đáng tin chỉ là nhất thời, hay nó có thể kiên cường trước mọi áp lực?

Vẫn có những minh chứng cho thấy niềm tin có sức sống bền bỉ. Mức độ tin cậy giữa người với người có thể duy trì qua nhiều thế hệ ngay cả khi họ chuyển đến vùng đất mới hay sống trong một thể chế khác, điều này cho thấy lòng tin đã trở thành một giá trị nội tâm chứ không chỉ phụ thuộc vào hoàn cảnh. Quan trọng hơn, lòng tin là thứ rất đáng để chúng ta bảo vệ: các mô phỏng của Axelrod (1984) đã chứng minh rằng những chiến thuật "có đi có lại", dựa trên thiện chí hợp tác nhất quán, luôn thắng thế trước sự cơ hội. Đơn giản vì chúng phát đi tín hiệu về một sự cam kết bền lâu thay vì chỉ là sự tuân thủ tạm thời.

Vì vậy, câu hỏi này không chỉ nằm ở mỗi cá nhân mà còn ở tầm vóc cấu trúc: Làm sao chúng ta xây dựng được những môi trường, từ công ty, tổ chức đến cộng đồng, có thể bảo vệ và nuôi dưỡng các chuẩn mực của niềm tin, ngay cả khi áp lực cuộc sống đang đẩy chúng ta về phía những toan tính thiệt hơn? Nhà kinh tế học đạt giải Nobel Elinor Ostrom (1990) đã gợi mở một câu trả lời: Những cộng đồng có chuẩn mực chung mạnh mẽ và cơ chế tự nhắc nhở lẫn nhau một cách khéo léo có thể kháng cự lại những cám dỗ bên ngoài. Ranh giới của nghiên cứu và cũng là thử thách trong thực tế, chính là làm sao để chúng ta có thể chủ động vun trồng và gìn giữ những giá trị nhân văn đó một cách bền vững. 

Tác giả: Rebekka Grun von Jolk Ph.D.

Nguồn: The Economics of Trust | Psychology Today

menu
menu