Liệu chúng ta có thật sự có thể “nghiện tình yêu”?
Cụm từ “nghiện tình yêu” đã truyền cảm hứng cho nhiều bài hát, nhưng thực tế lại khác.
NHỮNG ĐIỂM CHÍNH
- “Chứng nghiện tình yêu” không được công nhận là một rối loạn trong bất kỳ cẩm nang sức khỏe tâm thần nào.
- Những khó khăn trong các mối quan hệ nên được hiểu thông qua lăng kính của lý thuyết gắn bó, chứ không phải qua khái niệm nghiện.
- Cách tốt nhất để vượt qua những trắc trở trong quan hệ là hiểu được những nhu cầu sâu kín bên trong mình, những nhu cầu cần được vỗ về và xoa dịu.
Chủ đề “nghiện tình yêu” từ lâu đã trở thành nguồn cảm hứng cho vô số bài hát và câu chuyện. Quả thật, đó là một ý tưởng vừa bắt tai vừa gợi tò mò. Có lẽ bạn cũng từng đọc đâu đó trên mạng hoặc trên báo những câu chuyện về những người tự nhận mình là “nghiện tình yêu”. Những người này thường nói rằng họ không thể ngừng hẹn hò hay dấn thân vào các mối quan hệ lãng mạn, ngay cả khi họ đã có bạn đời và bạn tình. Một số người thậm chí cho rằng họ không thể ngừng ngoại tình. (Thú vị là, phụ nữ thường gọi mình là “nghiện tình yêu”, trong khi đàn ông lại có xu hướng gọi mình là “nghiện tình dục”.)
Sự thật là cả “nghiện tình yêu” lẫn “nghiện tình dục” đều không được khoa học công nhận là một rối loạn trong bất kỳ cẩm nang sức khỏe tâm thần nào, chẳng hạn như Cẩm nang Chẩn đoán và Thống kê các Rối loạn Tâm thần (DSM-5) hay bảng phân loại bệnh tật của Tổ chức Y tế Thế giới (ICD-11). Điều đó có nghĩa là những người tự nhận mình là “nghiện tình yêu” có thể chỉ đơn giản đang dùng một thuật ngữ mà họ tình cờ bắt gặp khi tìm kiếm trên mạng, hoặc là khái niệm được nói ra bởi một chuyên gia sức khỏe tâm thần chưa thật sự am hiểu. Trên thực tế, điều họ đang vật lộn có thể là một điều gì đó hoàn toàn khác.
Nhãn mác “nghiện tình yêu” cũng gây ra nhiều vấn đề. Bởi khi một người tin rằng mình mắc chứng này, họ có thể được khuyến khích tham gia các chương trình 12 bước hoặc tìm đến những liệu pháp điều trị theo hướng “cai nghiện”. Thế nhưng, những phương pháp này lại chưa có bằng chứng khoa học chứng minh hiệu quả. Thậm chí, đôi khi chúng còn có thể gây hại nhiều hơn là giúp ích.

image: Tonuka Stock/Shutterstock
Trong khi đó, lý thuyết gắn bó, được đề xuất lần đầu bởi John Bowlby vào những năm 1960–1970 có thể giúp làm sáng tỏ những khó khăn thật sự mà những người tự nhận là “nghiện tình yêu” đang trải qua.
Thay vì chỉ nhìn vào bề ngoài của hành vi, chẳng hạn như việc thường xuyên dấn thân vào các mối quan hệ tình cảm và tình dục, rồi cố gắng ngăn chặn chúng như thể đó là một cơn nghiện hay một căn bệnh, có lẽ sẽ hữu ích hơn nếu ta tìm hiểu chức năng của những hành vi ấy trong thế giới quan hệ của mỗi người. Nói cách khác, điều quan trọng là đặt câu hỏi: phải chăng những hành vi đó đang giúp họ lấp đầy một nhu cầu quan hệ nào đó chưa từng được đáp ứng?
Những nhu cầu chưa được đáp ứng ấy đôi khi không thuộc về con người trưởng thành của hiện tại. Chẳng hạn, có những người bí mật duy trì các mối quan hệ tình cảm hoặc tình dục ngoài luồng, dù trên phương diện người lớn họ vẫn cảm thấy hài lòng với người bạn đời hiện tại. Thế nhưng, bên trong họ vẫn tồn tại một nhu cầu khác, thường là một nhu cầu sâu thẳm hình thành từ thời thơ ấu, cần được xoa dịu. Và họ tìm cách làm dịu nhu cầu ấy bằng việc tìm đến những kết nối lãng mạn và tình dục với người khác.
Lý thuyết gắn bó khá phức tạp, nhưng nếu tóm lược lại, con người thường có một số kiểu gắn bó khác nhau, phần lớn bắt nguồn từ trải nghiệm thời thơ ấu:
Gắn bó an toàn:
Người có kiểu gắn bó này cảm thấy thoải mái với cả sự gần gũi lẫn tính độc lập. Họ tin tưởng người khác và có thể đối diện với xung đột hay nhu cầu cảm xúc một cách cởi mở, cân bằng. Nói theo ngôn ngữ của Phân tích Giao dịch, trạng thái này giống như: “Tôi ổn, bạn cũng ổn.”
Gắn bó né tránh:
Người có kiểu gắn bó né tránh thường coi trọng sự độc lập hơn sự gần gũi. Họ cảm thấy không thoải mái với sự thân mật về cảm xúc và thường tạo khoảng cách khi mối quan hệ trở nên quá đòi hỏi về mặt cảm xúc. Nhiều người trong số họ mô tả cảm giác khi phải gần gũi cảm xúc như thể đang bị “ngộp thở”. Trạng thái này giống như: “Tôi ổn, còn bạn thì không.”
Gắn bó lo âu:
Người có kiểu gắn bó lo âu khao khát sự gần gũi nhưng đồng thời lại sợ bị bỏ rơi. Vì vậy họ rất nhạy cảm với sự từ chối và thường cần được trấn an liên tục. Trạng thái này giống như: “Tôi không ổn, còn bạn thì ổn.”
Gắn bó hỗn loạn:
Người có kiểu gắn bó này trải nghiệm một sự mâu thuẫn khó hiểu: vừa khao khát sự gần gũi, vừa sợ hãi nó. Điều đó khiến hành vi của họ trong các mối quan hệ trở nên khó đoán, đôi khi đầy mâu thuẫn. Trạng thái này giống như: “Tôi không ổn, và bạn cũng không ổn.”
Những kiểu gắn bó này hình thành từ cách người chăm sóc phản hồi trước những nhu cầu cảm xúc của đứa trẻ. Thông qua những trải nghiệm đầu đời ấy, đứa trẻ dần học cách liên hệ với thế giới: học cách nhìn nhận giá trị của bản thân, học cách cảm thấy an toàn, hay bất an, khi ở bên người khác, và học cách hiểu vị trí của mình trong cuộc đời.
Chẳng hạn, một đứa trẻ lớn lên với một người cha hoặc mẹ luôn khắt khe, chỉ trích, trong khi người còn lại lại xa cách về mặt cảm xúc, có thể dần tin rằng mình không xứng đáng nhận được sự ấm áp và chăm sóc (tức là cảm nhận giá trị bản thân rất thấp). Đứa trẻ cũng có thể cảm thấy rằng các mối quan hệ với người khác thường mang lại tổn thương, khiến nó khó tin rằng chỉ cần được là chính mình thôi cũng đã đủ tốt. Dần dần, thế giới trong mắt nó trở thành một nơi khắc nghiệt và cô đơn. Và từ đó, đứa trẻ ấy có thể hình thành kiểu gắn bó lo âu hoặc kiểu gắn bó né tránh.
Khi nhìn vào cách con người bước vào các mối quan hệ tình cảm và tình dục qua lăng kính của lý thuyết gắn bó, thay vì qua câu chuyện “nghiện”, nhiều điều bỗng trở nên sáng rõ hơn. Bởi khi ấy, sợi chỉ xuyên suốt trong cách một người kết nối với người khác trong suốt câu chuyện đời họ sẽ dần hiện ra. Những lần lặp đi lặp lại việc lao vào các mối quan hệ tình cảm và tình dục cũng sẽ bộc lộ ý nghĩa thật sự của nó trong bối cảnh cuộc đời ấy.
Khi câu chuyện được hiểu ra, cùng với sự nhận biết cảm xúc sâu sắc, con người có thể bắt đầu nhận ra rằng bấy lâu nay họ đã dùng những mối quan hệ ấy để xoa dịu nỗi đau quan hệ từ thời thơ ấu như thế nào. Và từ sự thấu hiểu đó, họ có thể thay đổi những khuôn mẫu cũ của mình. Tin vui là kiểu gắn bó của chúng ta hoàn toàn có thể thay đổi. Khi những vết thương trong các mối quan hệ được nhìn lại và chữa lành, những khó khăn như việc liên tục dấn thân vào các mối quan hệ tình cảm hay tình dục cũng có thể dần được tháo gỡ.
Trở nên an toàn hơn trong gắn bó, cảm nhận giá trị bản thân rõ ràng hơn, và thấy thoải mái hơn khi ở trong các mối quan hệ (không chỉ riêng quan hệ tình cảm hay tình dục), điều đó trông khác nhau ở mỗi người. Điều quan trọng là đừng nhầm lẫn giữa cảm giác an toàn với việc phải thoải mái với chế độ một vợ một chồng. Thực tế, có những người gắn bó an toàn cảm thấy hạnh phúc trong sự chung thủy một–một. Nhưng cũng có những người vẫn cảm thấy an toàn trong các mối quan hệ mở, trong đa ái (polyamory), hoặc khi sống độc thân nhưng có nhiều người yêu. Bản chất của sự an toàn là cảm giác rằng: mình ổn với chính mình, và người khác cũng ổn như vậy.
Việc tự mắng nhiếc bản thân là một “kẻ nghiện tình yêu” hay một con người “bị hỏng” hoàn toàn không giúp ích gì. Thay vào đó, bạn có thể nhẹ nhàng tự hỏi mình: “Tôi đang đứng vững trên đôi chân của chính mình như thế nào? Và tôi đang kết nối với người khác ra sao?”
Sự khám phá những mối quan hệ theo cách ấy có sức sâu sắc lạ thường bởi nó có thể dẫn bạn trở về đúng nơi sâu thẳm nhất của trái tim mình.
Tác giả: Silva Neves
Nguồn: Can We Really Become Addicted to Love? | Psychology Today
.png)
