Liệu ta có định sẵn phải thất bại trong tình yêu?
Liệu việc thích nghi có đồng nghĩa với không yêu quá sâu đậm?
“Liệu những điều tôi đang theo đuổi có thực sự tốt hơn những gì tôi đã có?
Hay tôi chỉ đang bị huấn luyện để luôn không hài lòng với hiện tại?”
—Chuck Palahniuk, Lullaby
Sự thích nghi về cảm xúc (hedonic adaptation) và cảm giác không hài lòng là hai khuynh hướng lớn khiến con người khó đạt được trạng thái hạnh phúc tột cùng. Nhưng liệu chúng cũng ngăn cản ta khỏi việc yêu quá đậm sâu? Phải chăng ta đã định sẵn là sẽ thất bại trong tình yêu, cũng như cách chúng ta dường như không bao giờ thực sự hạnh phúc?
Cảm giác không hài lòng và sự thích nghi cảm xúc
“Không một nghệ sĩ nào cảm thấy hài lòng. [Luôn có] một sự bất mãn kỳ lạ, một bất an thiêng liêng nào đó,
thôi thúc ta bước tiếp, khiến ta sống động hơn phần còn lại của thế giới.”
—Martha Graham
Trong số nhiều yếu tố ảnh hưởng đến hạnh phúc của con người, có hai xu hướng nổi bật đặc biệt liên quan đến câu hỏi đặt ra ở đầu bài: một là cảm giác không hài lòng, như việc ta khát khao điều gì đó, nhưng khi đạt được rồi lại chẳng còn thấy thích; hai là sự thích nghi cảm xúc, tức là sau mỗi khoảnh khắc hạnh phúc, con người dần trở về một mức độ cảm xúc trung bình, ổn định. Cả hai khuynh hướng này đều khiến chúng ta khó có thể cảm thấy hài lòng trọn vẹn, hoặc hạnh phúc lâu dài.
Tâm lý thường trực có phần không thỏa mãn ấy lại mang giá trị tiến hóa rất lớn, vì nó buộc con người luôn phải nỗ lực cải thiện hoàn cảnh sống của mình. William Irvine (2006) lập luận rằng quá trình tiến hóa đã “lập trình” cho con người cảm thấy không hài lòng với bất cứ điều gì ổn định, dù đó là điều gì đi nữa. Khao khát nhiều hơn, tốt hơn, là động lực to lớn, nó giúp ta không bỏ lỡ những cơ hội cải thiện hiện tại. Chính xu hướng đó đã góp phần tạo nên bước tiến vượt bậc trong khoa học và nhiều thành tựu vĩ đại khác của loài người.
Những người bị sa sút trí tuệ có thể luôn cảm thấy mãn nguyện, nhưng đó là bởi họ không còn kết nối với thực tại. Còn với phần lớn chúng ta, một chút không hài lòng là dấu hiệu cho thấy ta vẫn đang sống giữa đời thật, nơi hiếm khi mọi thứ trọn vẹn như ta mong muốn. Việc vượt qua những điều khiến ta chưa hài lòng giúp cuộc sống trở nên đáng sống hơn, sâu sắc hơn. Sự bất mãn khiến ta không dễ bằng lòng, không dễ tự mãn, và thôi thúc ta tiếp tục bước tới. Trong tình yêu, cảm giác không thỏa mãn thường thể hiện qua những sự thỏa hiệp lãng mạn, khi người ta chấp nhận một mối quan hệ với một mức độ bất toàn nhất định, bởi sâu trong tim, họ vẫn thầm mong một điều gì đó tốt đẹp hơn.
Sự thích nghi khoái lạc, hay còn gọi là quá trình giảm dần cường độ cảm xúc trước những hoàn cảnh thuận lợi hay bất lợi, và trở về mức độ hạnh phúc trung bình, ổn định, chính là cơ chế giúp ta không rơi vào trạng thái quá hạnh phúc hay quá khổ đau. Con người dần quen với những trải nghiệm tích cực hoặc tiêu cực, khiến cảm xúc ban đầu ngày càng nhạt dần theo thời gian. Nếu không có sự suy giảm ấy, chúng ta sẽ bị ngợp trong cơn lốc cảm xúc dữ dội đến mức không thể phân biệt đâu là sự kiện trọng đại và đâu là những điều nhỏ nhặt trong đời. Chính sự thích nghi này đóng vai trò như một bức tường chắn, ngăn ta bị cuốn đi bởi những cơn sóng cực điểm của hạnh phúc hay khổ đau. Tuy nhiên, do cơ chế này diễn ra nhanh hơn và hoàn thiện hơn khi đối diện với cảm xúc tích cực, nó lại trở thành rào cản lớn hơn đối với niềm hạnh phúc tột đỉnh hơn là với nỗi đau khôn cùng.
Sự thích nghi ấy phản ánh nhu cầu về sự ổn định, trong khi sự bất mãn lại thể hiện nhu cầu về thay đổi. Cả hai đều có giá trị riêng. Thật có lợi khi chúng ta dành sự chú ý và nguồn lực của mình cho những biến chuyển, thay vì cứ bám chặt lấy những điều tĩnh tại. Những thay đổi luôn nhắc ta nhớ rằng hoàn cảnh sống vốn mong manh, không chắc chắn, mà nhận thức này lại vô cùng quan trọng đối với sự sinh tồn. Còn sự ổn định, biểu trưng cho một điều gì đó khó bị thay đổi, cũng mang giá trị tiến hóa lớn lao, vì nó ngăn chặn sự suy thoái và hỗn loạn hoàn toàn. Một thay đổi chỉ thật sự có ý nghĩa khi nó xảy ra trên nền tảng của sự ổn định vẫn còn tồn tại sau đó. Khi ta đã quen với sự thay đổi ấy, hoạt động tâm trí cũng dần lắng lại, bởi chẳng còn lý do gì để tiếp tục tiêu tốn năng lượng cho một điều mà ta đã thích nghi rồi. Sự kết hợp giữa thay đổi và ổn định giúp ta vận hành hiệu quả và cân bằng hơn trong cuộc sống.
Hai xu hướng ấy thật ra lại có mối liên hệ với nhau. Sự thích nghi khoái lạc thường dẫn đến cảm giác bất mãn, bởi ta đã đạt được điều từng khao khát, nhưng rồi lại thấy chưa đủ, dù trong lòng vẫn nhận ra giá trị của sự thích nghi. Ngược lại, cảm giác bất mãn cũng có thể làm chậm lại quá trình thích nghi, khiến cho những trải nghiệm mới trở nên đáng giá hơn. Chức năng chủ yếu của cả hai xu hướng này là ngăn chặn những cơn xúc cảm quá cao trào hoặc quá u uất kéo dài quá lâu, có thể khiến hệ thống cảm xúc của ta rối loạn và mất kiểm soát.

Image: Flicker - Photo Sharing
Vậy chúng ta có bị định sẵn là không thể hạnh phúc lâu dài?
“Công việc của chúng tôi là khiến phụ nữ bất mãn với những gì họ đang có.”
— B. Earl Puckett, một nhà quảng cáo
“Joni Mitchell dường như bị số mệnh buộc phải sống trong trạng thái bất mãn mãi mãi — lúc nào cũng biết mình muốn gì, và rồi lại càng trống rỗng hơn khi điều đó trở thành hiện thực.”
— Jon Landau
Hai xu hướng trên cho thấy rằng, về mặt tiến hóa, con người cần thiết phải không quá hạnh phúc. Nhưng điều đó có đồng nghĩa với việc chúng ta không thể giữ niềm vui trọn vẹn được lâu dài?
Thoạt nhìn, hai xu hướng ấy dường như đối lập nhau: sự thích nghi giữ cho ta thói quen và sự ổn định, trong khi cảm giác bất mãn thôi thúc ta kiếm tìm một điều gì đó tốt hơn. Tuy nhiên, nếu hiểu rằng sự thích nghi khoái lạc chủ yếu ngăn ta chạm đến hạnh phúc tột cùng hơn là cứu ta khỏi nỗi đau tận cùng, thì thật ra, cả hai lại cùng hướng về một phía: chúng đều cản trở ta quá mãn nguyện, quá hạnh phúc.
Trong phân tích xuất sắc của mình về hiện tượng thích nghi khoái lạc, Sonja Lyubomirsky (2011; xem thêm 2013) đã bác bỏ quan điểm cho rằng quá trình thích nghi này khiến con người không thể hạnh phúc. Lyubomirsky cùng các cộng sự đã xác định ba yếu tố quan trọng nhất quyết định mức độ hạnh phúc lâu dài của một người, bao gồm: (1) “điểm đặt” hay khí chất bẩm sinh do di truyền quyết định (chiếm khoảng 50% sự khác biệt về mức độ hạnh phúc giữa các cá nhân), (2) hoàn cảnh sống (chiếm khoảng 10%), và (3) những hành động có chủ đích (chiếm 40% còn lại). Dựa trên đó, họ lập luận rằng: “Giả định rằng điểm đặt là cố định và do di truyền quyết định vẫn để lại rất nhiều ‘khoảng trống’ để con người cải thiện và phục hồi. Cụ thể, có đến 40% sự khác biệt trong mức độ hạnh phúc giữa các cá nhân dường như phụ thuộc vào những gì con người lựa chọn làm… Với nỗ lực có ý thức, con người có thể gìn giữ niềm hạnh phúc và trở nên hạnh phúc một cách bền vững” (Lyubomirsky, 2011).
Lyubomirsky còn cho rằng mỗi người thích nghi với những điều tích cực hay tiêu cực với tốc độ khác nhau. Chính vì vậy, “bí quyết để nâng cao và duy trì cảm giác hạnh phúc nằm ở những chiến lược giúp ngăn chặn, làm chậm hoặc trì hoãn quá trình thích nghi với các yếu tố tích cực”. Bởi vì hạnh phúc là điều có thể thay đổi theo thời gian, ta không hoàn toàn bị mắc kẹt trong mức độ hạnh phúc hiện tại của mình, dù vậy, việc trở nên hạnh phúc hơn không phải là điều dễ dàng. Một nghiên cứu theo dõi từ năm 1984 đến 2000 cho thấy, có tới 76% người tham gia không thay đổi mức độ hạnh phúc, chỉ 24% có sự biến động rõ rệt, và đa phần sự thay đổi ấy lại theo chiều hướng xấu đi, chứ không phải tốt lên (Fujita & Diener, 2005). Điều này cho thấy việc nâng cao mức độ hạnh phúc là một nhiệm vụ khả thi nhưng đầy khó khăn, và khả năng thành công không cao.
Vậy liệu chúng ta có bị định sẵn là không thể yêu say đắm lâu dài?
“Tôi cảm thấy hạnh phúc hơn trong cuộc hôn nhân của mình khi tôi đang hẹn hò với những người đàn ông đã có vợ. Buồn nhưng thật.”
— Một người phụ nữ đã có chồng
Liệu những xu hướng cơ bản đã nêu không chỉ cản trở khả năng duy trì niềm hạnh phúc sâu sắc, mà còn ngăn ta gìn giữ một tình yêu nồng nàn, mãnh liệt?
Tình yêu là một trong những yếu tố lớn nhất mang lại hạnh phúc cho con người. Chất lượng hôn nhân, một biểu hiện cụ thể của giá trị lãng mạn, là một trong những yếu tố xã hội quan trọng nhất có liên hệ mật thiết với hạnh phúc, cũng như với sức khỏe tinh thần và thể chất. Theo một nghiên cứu, có tới 57% những người nói rằng họ “rất hạnh phúc” trong hôn nhân cũng cảm thấy rất hạnh phúc nói chung, trong khi chỉ 10% những người “khá hạnh phúc” trong hôn nhân đạt được mức hạnh phúc chung như vậy (Myers, 2000).
Từ mối liên hệ mật thiết giữa hạnh phúc và tình yêu, không khó để ta suy đoán rằng hai điều này có thể được chi phối bởi những yếu tố tương tự. Dựa vào khung lý thuyết của Lyubomirsky về những yếu tố chính ảnh hưởng đến hạnh phúc lâu dài, tôi cho rằng tình yêu sâu sắc và bền vững cũng bị tác động bởi ba yếu tố tương tự: (1) “điểm đặt” sẵn có, chính là sự tương hợp và cuốn hút tự nhiên giữa hai người (chiếm khoảng 50% sự khác biệt trong tình yêu dài lâu), (2) hoàn cảnh sống (chiếm khoảng 10%), và (3) hành động có chủ đích (chiếm 40% còn lại). Điều cần nhấn mạnh ở đây không phải là con số chính xác, mà là cái logic đằng sau nó: cả niềm hạnh phúc sâu sắc lẫn tình yêu sâu đậm đều chịu ảnh hưởng từ một điểm xuất phát nhất định, từ hoàn cảnh sống, và từ những nỗ lực có chủ đích, có lẽ cũng theo đúng thứ tự ấy.
Điểm đặt trong tình yêu là cảm giác cuốn hút sâu xa, thể hiện qua mong muốn được ở bên nhau của hai người. Sự cuốn hút ấy bắt nguồn từ một nét tương đồng cơ bản trong cấu trúc tâm hồn, để rồi từ đó có thể phát triển thành một mối gắn bó đầy ý nghĩa. Trong cả hạnh phúc lẫn tình yêu, hoàn cảnh sống có thể làm tăng hoặc giảm chiều sâu của trải nghiệm, nhưng ảnh hưởng của nó vẫn nhỏ hơn so với hai yếu tố còn lại. Cũng giống như trong hạnh phúc, những hành động có chủ đích trong tình yêu mang trọng lượng rất lớn—chúng có thể làm sâu sắc thêm sợi dây kết nối giữa hai người, từ đó tăng khả năng nuôi dưỡng một tình yêu lâu dài và sâu lắng.
Chính điều này lý giải vì sao có một tỷ lệ đáng ngạc nhiên người dân Mỹ khẳng định rằng họ vẫn đang yêu say đắm (hay nói theo cách của tôi: yêu sâu sắc) người bạn đời sau nhiều năm bên nhau: 47% người tham gia khảo sát đánh giá mức độ tình yêu của mình là 7 (trên thang điểm 1 đến 7) sau 10 năm chung sống; 40% vẫn giữ mức 7 sau 10–20 năm; và 37% vẫn chấm điểm 7 sau 20–30 năm sống cùng nhau. Có đến 44% người trả lời nói rằng sau 10 năm bên nhau, họ vẫn đang yêu đắm đuối (mức 6/7) hoặc đang yêu (mức 5/7) (O’Leary và cộng sự, 2012). Mặc dù có sự suy giảm nhất định về chất lượng hôn nhân và mức độ hạnh phúc theo thời gian, nhưng tỉ lệ những người vẫn duy trì được tình yêu của mình là rất đáng kể.
Thật vậy, Lyubomirsky (2011) cho biết có bằng chứng cho thấy, so với khát vọng vật chất, mong muốn có một cuộc hôn nhân hạnh phúc và những đứa con không hề suy giảm khi con người đạt được chúng. Quá trình thích nghi khoái lạc sẽ diễn ra chậm hơn nếu “người trong cuộc chủ động vun đắp và trân trọng hôn nhân, từ đó khiến nguồn hạnh phúc kéo dài lâu hơn đáng kể.” Bà còn lập luận rằng nhiều nghiên cứu đã cho thấy, những người theo đuổi các mục tiêu quan trọng trong đời thường hạnh phúc hơn, đặc biệt khi những mục tiêu ấy là xuất phát từ nội tâm, thực tế, được xã hội công nhận, do chính bản thân lựa chọn và hòa hợp với giá trị sống của họ.
Khi ta yêu sâu sắc
“Lạy Chúa, những người này đâu biết yêu là gì, chính vì thế họ mới yêu dễ dàng đến vậy.”
— David Herbert Lawrence
Những điều vừa nêu cho thấy rằng cảm giác bất mãn và quá trình thích nghi khoái lạc khiến ta khó có thể duy trì trạng thái yêu cuồng si (hay hạnh phúc tột đỉnh) quá lâu. Nhưng tôi cho rằng, chính nhờ vậy mà chúng lại mở ra khả năng cho một tình yêu sâu lắng dài lâu (và một niềm hạnh phúc bền vững).
Cường độ lãng mạn giống như một tấm ảnh chụp vội của khoảnh khắc hiện tại, phản ánh mức độ ham muốn mãnh liệt, thường mang màu sắc nhục cảm, diễn ra trong một thời điểm nhất định. Chiều sâu lãng mạn lại là sự hiện diện của tình yêu mãnh liệt kéo dài theo năm tháng, đi cùng những trải nghiệm nội tâm đầy ý nghĩa với người bạn đời, những điều giúp cả hai cùng lớn lên, cùng thăng hoa. Cường độ lãng mạn thường chỉ tồn tại trong thời gian ngắn, và rất dễ bị chi phối bởi sự thích nghi khoái lạc cũng như cảm giác bất mãn. Chính vì vậy, ham muốn tình dục và những rung động mãnh liệt trong tình yêu thường giảm sút rõ rệt theo thời gian, và một người bạn đời quen thuộc sẽ khó khơi dậy ham muốn mạnh mẽ như một người tình mới lạ. Cảm giác bất mãn cũng thường đi kèm với trải nghiệm tình dục; do đó, cảm giác buồn bã thường xuất hiện sau khi ân ái. Nếu cường độ lãng mạn quá cao, nó thậm chí có thể cản trở sự phát triển của một tình yêu sâu sắc, vốn cần thời gian, sự đầu tư và nỗ lực vun đắp mới có thể thành hình (Ben-Ze’ev, 2014).
Trung tâm của một tình yêu sâu sắc là những hoạt động nội tại của mỗi người và sự gắn kết giữa hai người. Những hoạt động nội tại, tức là những việc mà giá trị của nó nằm ngay trong hành động ấy, chứ không nhằm đạt đến một mục tiêu bên ngoài, ít bị ảnh hưởng bởi sự thích nghi khoái lạc và cảm giác bất mãn. Những điều có giá trị nội tại thường phù hợp với tính cách và năng lực của ta, nên ta dễ cảm thấy hài lòng và thỏa mãn hơn. Hơn nữa, ta không dễ dàng thích nghi đến mức nhàm chán với các hoạt động mang giá trị nội tại như suy tưởng, khiêu vũ hay lắng nghe âm nhạc, chúng không bao giờ trở nên vô nghĩa đối với ta. Với dạng hoạt động này, ta có xu hướng cảm thấy viên mãn chừng nào nó vẫn còn mang lại ý nghĩa cho ta. Cũng giống như trong tình yêu sâu sắc, trong những hoạt động nội tại, sự đổi thay giúp giữ cho cảm xúc và niềm hứng khởi luôn sống động không đến từ các kích thích bên ngoài nông cạn, mà là từ sự phát triển nội tâm không ngừng (Ben-Ze’ev, 2015). Khi bạn cảm thấy mãn nguyện sâu sắc với sự gắn kết từ bên trong với người bạn đời, và sự phát triển tự thân của cả hai, bạn không còn cần đến những đổi thay bề ngoài để giữ ngọn lửa tình yêu luôn cháy sáng. Chiều sâu lãng mạn được tạo nên từ một quá trình liên tục, nơi giá trị thường ngày càng lớn dần theo sự thấu hiểu và gắn bó.
Theo góc nhìn này, một nghiên cứu thực nghiệm đã phát hiện rằng: khi con người đặt trọng tâm vào các mục tiêu mang tính bên ngoài, họ thường ít hạnh phúc hơn và dễ rơi vào đau khổ hơn; ngược lại, những người theo đuổi mục tiêu nội tại thì lại cảm thấy hạnh phúc hơn và ít bị căng thẳng hơn (Kasser & Ryan, 1996).
Lời kết
“Chúng ta có thể chịu đựng một cơn mưa xuân lất phất, để rồi tận hưởng ánh nắng rực rỡ sau đó.”
— Vô danh
Sự thích nghi khoái lạc và cảm giác bất mãn đều mang giá trị riêng, giúp con người vận hành một cách cân bằng và lành mạnh, bằng cách ngăn ta đắm chìm quá lâu trong những trạng thái cực độ, mãnh liệt. Chính nhờ vậy mà ta mới có cơ hội nuôi dưỡng một tình yêu sâu sắc (và cả hạnh phúc lâu bền). Một chút bất mãn vừa phải, thật ra, lại có thể song hành hài hòa cùng mức cường độ cảm xúc vừa phải, giữ cho ta luôn có động lực cải thiện hoàn cảnh hiện tại và vun đắp cho mối quan hệ đang có.
Hai xu hướng này bổ sung cho nhau trong nỗ lực gìn giữ sự ổn định, bằng cách tránh đưa ta vào những trạng thái cực đoan và bấp bênh, những cảm xúc tuy có thể cuốn hút trong chốc lát, nhưng lại chóng tàn. Trái ngược với cảm giác ban đầu rằng chúng là rào cản khiến ta không thể yêu sâu hay hạnh phúc trọn vẹn, thì thật ra, chính chúng lại là nền móng giúp ta không bị định sẵn là sẽ thất bại trong hành trình đi tìm tình yêu đích thực.
Tài liệu tham khảo
Ben-Ze'ev, A. (2014). Ain't Love Nothing But Sex Misspelled?” In C. Maurer, T. Milligan, and K. Pacovská (Eds.), Love and its Objects. London: Palgrave, 25-40.
Ben-Ze’ev, A. (2015). Should we fan the romantic flame? Psychology Today, 26/2/15, https://www.psychologytoday.com/blog/in-the-name-love/201502/should-we-…
Fujita, F. & Diener, E. ( 2005 ). Life satisfaction set point: Stability and change. Journal of Personality and Social Psychology, 88, 158-164
Irvine, W. B. (2006). On desire: Why we want what we want. New York: Oxford University.
Kasser, T. & Ryan, R. M. (1996). Further examining the American dream: Differential correlates of intrinsic and extrinsic goals. Personality and Social Psychology Bulletin, 22, 280 –287.
Lyubomirsky, S. (2011). Hedonic adaptation to positive and negative experiences. In S. Folkman (Ed.), Oxford handbook of stress, health, and coping. New York: Oxford University, 200-224.
Lyubomirsky, S. (2013). The myths of happiness. New York: Penguin
Myers, D. G. (2000). The funds, friends, and faith of happy people. American Psychologist, 55, 56–67.
O'Leary, K. D., Acevedo, B. P. Aron, A., Huddy, L. Mashek, D. (2012). Is long-term love more than a rare phenomenon? If so, what are its correlates? Social Psychological and Personality Science, 3, 241-249.
Nguồn: Are We Doomed to Fail in Love | Psychology Today
.png)
