Những người hay trì hoãn liệu có thể thay đổi?

nhung-nguoi-hay-tri-hoan-lieu-co-the-thay-doi

Nghiên cứu mới khám phá sự thay đổi của thói quen trì hoãn theo độ tuổi.

NHỮNG ĐIỂM CHÍNH

  • Sự trì hoãn phản ánh tâm lý né tránh những việc khó khăn, bất chấp những hậu quả tiêu cực từ việc né tránh đó.
  • Mỗi người có mức độ trì hoãn khác nhau.
  • Nghiên cứu mới chỉ ra rằng xu hướng này giảm dần khi chúng ta bước vào độ tuổi trưởng thành.
  • Việc bắt đầu đi làm có tác động lớn đến thói quen trì hoãn của mỗi người.

Trì hoãn là một hành vi mà ở đó, một người cố tình chậm trễ thực hiện một việc mà họ biết rõ là quan trọng; họ nhận thức được rằng sự chậm trễ này có thể khiến mục tiêu trở nên khó đạt được hơn. Việc chần chừ đi khám khi cơ thể có dấu hiệu bất ổn có thể dẫn đến bệnh tình nghiêm trọng hơn. Hay như việc đợi sát nút mới bắt đầu làm bài tập ở trường có thể khiến bạn khó đạt được điểm số như ý.

Ai trong chúng ta cũng từng ít nhất một lần trì hoãn điều gì đó quan trọng, nhưng mức độ ở mỗi người là không giống nhau. Có những người hiếm khi để nước đến chân mới nhảy, nhưng cũng có những người coi đó là chuyện thường tình.

Source: AI Generated

Các nghiên cứu cho thấy sự trì hoãn có liên quan mật thiết đến hai đặc điểm trong "Mô hình Năm nhân cách lớn" (Big Five), đó là tính tận tâm và tâm lý bất ổn. Tính tận tâm là xu hướng nỗ lực hoàn thành những gì đã bắt đầu. Không quá bất ngờ khi những người càng có tính tận tâm cao thì càng ít khi trì hoãn. Trong khi đó, tâm lý bất ổn phản ánh mức độ năng lượng trong hệ thống động lực và thường gắn liền với sự lo âu, phiền muộn. Những người có chỉ số tâm lý bất ổn cao thường dễ trì hoãn hơn, có lẽ bởi họ luôn sợ hãi những kết quả tiêu cực khi thực hiện các công việc quan trọng.

Các đặc điểm tính cách thường thay đổi rất chậm theo thời gian. Nếu sự trì hoãn gắn liền với hai nét tính cách chủ chốt này, có lẽ nó cũng sẽ rất khó để chuyển biến nhanh chóng. Một bài báo xuất bản năm 2026 của Lisa Baulke, Brent Roberts, Benjamin Nagengast và Ulrich Tratwein trên tạp chí Tâm lý học Nhân cách và Xã hội đã đi tìm lời giải cho câu hỏi này bằng cách theo dõi sự thay đổi trong thói quen trì hoãn của con người suốt gần hai thập kỷ.

Nhóm tác giả đã phân tích bộ dữ liệu khảo sát từ những thanh niên người Đức, bắt đầu từ năm cuối cấp ba và kéo dài định kỳ trong suốt 18 năm sau đó. Bản khảo sát này không chỉ xoay quanh các đặc điểm tính cách và hành vi trì hoãn, mà còn tìm hiểu về những cột mốc quan trọng trong cuộc đời (như khi có công việc đầu tiên, kết hôn hay sinh con).

Đúng như những nghiên cứu trước đây, các tác giả nhận thấy mỗi cá nhân có xu hướng trì hoãn rất khác nhau. Những người sống có trách nhiệm và kỷ luật thường ít khi chần chừ, trong khi những người hay lo âu, bất ổn về cảm xúc lại dễ rơi vào cái bẫy "để mai tính".

Một điểm thú vị là con người có xu hướng bớt trì hoãn hơn khi họ già đi. Mặc dù khi trưởng thành, chúng ta dần trở nên chín chắn và điềm tĩnh hơn, nhưng sự sụt giảm của thói quen trì hoãn còn diễn ra mạnh mẽ hơn cả những thay đổi tự nhiên trong tính cách. Điều này cho thấy thời gian và trải nghiệm thực sự có khả năng "uốn nắn" thói quen của chúng ta.

Nghiên cứu cũng chỉ ra một mối liên hệ đầy bất ngờ giữa thói quen trì hoãn và bước ngoặt từ ghế nhà trường sang môi trường làm việc. Một mặt, những người càng hay trì hoãn thì xu hướng bắt đầu đi làm càng muộn. Lý do chính xác vẫn chưa được làm rõ, nhưng có nhiều giả thuyết được đặt ra: chẳng hạn, việc trì hoãn khiến kết quả học tập sa sút, gây khó khăn khi tìm việc; hoặc đơn giản là thói quen "lùi bước" này đã cản trở họ ngay từ khâu nộp hồ sơ ứng tuyển.

Mặt khác, khi một người thực sự bắt đầu đi làm, môi trường công sở lại có tác động rất lớn đến việc sửa đổi tính trì hoãn. Có lẽ vì ở trường học, sự chậm trễ đôi khi vẫn được châm chước, nhưng trong công việc thì không. Chính vì thế, thói quen trì hoãn thường giảm đi đáng kể sau khi chúng ta chính thức dấn thân vào sự nghiệp.

Cuối cùng, thói quen này có ảnh hưởng sâu sắc đến nhiều khía cạnh của cuộc sống. Những người thường xuyên trì hoãn thường khó duy trì một mối quan hệ tình cảm bền vững, ít cảm thấy hài lòng với cuộc sống hiện tại, và tỉ lệ hoàn thành bằng đại học hay cơ hội thăng tiến trong công việc cũng thấp hơn.

Rõ ràng, trì hoãn là một "kẻ trộm thời gian" gây ra nhiều hệ lụy cho những ai mắc phải. Tuy nhiên, tin vui là khi gánh vác nhiều trách nhiệm hơn theo tuổi tác, con người sẽ tự khắc bớt trì hoãn đi. Nghiên cứu này gợi ý rằng, việc rèn luyện cho người trẻ ý thức trách nhiệm với công việc là điều vô cùng cần thiết. Để sự can thiệp này hiệu quả hơn, chúng ta cũng cần trang bị cho họ những kỹ năng để vượt qua sự trì hoãn. Điều này bao gồm cả việc dạy cách sắp xếp công việc khoa học lẫn cách đối diện với nỗi lo âu trước mỗi nhiệm vụ, giúp họ chọn cách hoàn thành thay vì né tránh.

Đặc biệt, các trường học hiện nay dường như chưa chú trọng đúng mức vào việc giúp học sinh hiểu rằng bài tập chính là công cụ để rèn luyện kỹ năng. Thay vào đó, áp lực về điểm số và nỗi sợ sai sót vô tình khiến học sinh cảm thấy lo sợ trước những dự án lớn. Nếu các bạn trẻ hiểu được giá trị của việc học hỏi từ những nhiệm vụ được giao, họ sẽ đón nhận những lời nhận xét như một bài học quý giá để trưởng thành, thay vì coi đó là một sự chỉ trích nặng nề về bản thân mình.

References

Bäulke, L., Roberts, B. W., Nagengast, B., & Trautwein, U. (2026). Once a procrastinator, always a procrastinator? Examining stability, change, and long-term correlates of procrastination during young adulthood. Journal of Personality and Social Psychology, 130(3), 550–568.

Tác giả: Art Markman Ph.D.

Nguồn: Can Procrastinators Change? | Psychology Today

menu
menu