Tổn thương từ Thành tích và Nỗi đau Ẩn sau Sự Thành công
Có những người không thực sự đuổi theo thành công. Thứ họ khắc khoải đi tìm là cảm giác được nhìn nhận.
NHỮNG ĐIỂM CỐT LÕI
- Tổn thương từ thành tích (Achievement wounds) hình thành khi những nỗ lực và thành tựu liên tục bị ngó lơ hoặc coi nhẹ.
- Việc theo đuổi thành tựu cao đôi khi trở thành một hành trình tìm kiếm sự công nhận, thay vì niềm hạnh phúc tự thân.
- Mọi ánh hào quang hay thành tựu trên đời đều không thể chữa lành những tổn thương tâm lý vốn bắt nguồn từ sự chấp nhận có điều kiện.
Thường thì chúng ta vẫn tin rằng người thành công được thúc đẩy bởi hoài bão, kỷ luật hay khát khao chạm đến sự hoàn hảo. Dù những tố chất này rõ ràng đóng góp vào thành tựu của họ, chúng lại chưa đủ để giải thích vì sao nhiều người vẫn gồng mình đấu tranh ngay cả khi đã đạt được điều vượt xa cả hình dung ban đầu.
Vì sao một người vẫn làm việc kiệt lực dù đã cầm trong tay vị trí thăng tiến họ từng ao ước? Vì sao một nhà nghiên cứu xuất sắc vẫn luôn thấy mình kém cỏi dù sở hữu vô số công trình công bố, giải thưởng và sự công nhận? Vì sao có những người chẳng thể dành lấy một giây để tận hưởng thành quả, mà lập tức lao vào chinh phục mục tiêu tiếp theo?
Câu trả lời có thể nằm ở điều mà tôi gọi là tổn thương từ thành tích.
Tôi định nghĩa tổn thương từ thành tích là những tổn thương tâm lý phát sinh khi sự cố gắng, thành tựu, tài năng, sự hy sinh hay hành trình trưởng thành của một người liên tục bị ngó lơ, hạ thấp, phớt lờ, hoặc bị xem là "chưa đủ" bởi những người mà sự công nhận của họ mang ý nghĩa sinh tử đối với họ. Khác với những vấp giáp từ sự thất bại, tổn thương từ thành tích lại chớm nở từ một trải nghiệm cay đắng: chạm tới thành công nhưng vẫn thấy mình vô hình.
Với nhiều người, vết thương ấy đã bắt đầu rỉ máu từ thời thơ ấu.
Một đứa trẻ đạt điểm số xuất sắc nhưng chỉ nhận lại câu hỏi: "Sao không được cao hơn?". Một đứa trẻ khác giành giải thưởng lớn nhưng chỉ nhận được sự hờ hững, bởi với gia đình, thành công là điều nghiễm nhiên chứ chẳng có gì để ăn mừng. Một số đứa trẻ nhanh chóng nhận ra rằng lời khen ngợi chỉ xuất hiện khi chúng đạt thành tích (sự chấp nhận có điều kiện); trong khi những đứa trẻ khác nhận ra dù có gặt hái bao nhiêu, chúng cũng chẳng bao giờ đổi lấy được sự công nhận lâu bền.
Theo thời gian, những trải nghiệm ấy khắc sâu một thông điệp lặng lẽ mà nhói buốt: Giá trị của con phụ thuộc vào những gì con đạt được, thế nhưng những gì con đạt được sẽ chẳng bao giờ là đủ.

Pixabay
Những gắn bó đầu đời đã định hình thành tích và giá trị bản thân như thế nào
Mô hình Lý thuyết gắn bó cho rằng những tương tác đầu đời giữa trẻ và người chăm sóc sẽ hình thành nên Mô hình hoạt động nội tại (Internal working models), nền tảng định hình cách trẻ tự nhìn nhận bản thân và xây dựng các mối quan hệ suốt cả cuộc đời (Bowlby, 1988). Khi những thành quả đạt được liên tục chỉ nhận lại sự phê bình, so sánh, sự lạnh nhạt về cảm xúc hoặc những kỳ vọng ngày một leo thang, trẻ có thể khắc sâu một niềm tin: Sự chấp nhận và công nhận chỉ có thể đổi lấy bằng màn thể hiện của chính mình. Hệ quả là, thành tựu dần gắn chặt vào giá trị bản thân.
Khi những đứa trẻ ấy trưởng thành, nhiều người trong số họ trở nên đặc biệt thành công. Họ sở hữu bằng cấp cao, xây dựng sự nghiệp rực rỡ, xuất bản sách, thành lập doanh nghiệp và tích lũy những thành tựu khiến người đời ngưỡng mộ. Thế nhưng, đằng sau những chỉ dấu thành công rõ ràng ấy, họ vẫn thường xuyên sống trong cảm giác dằn dặc về sự kém cỏi, những nghi ngờ bản thân hay sự trống rỗng trong tâm hồn. Trong mắt mọi người xung quanh, họ là biểu tượng của sự thành đạt, nhưng sâu thẳm bên trong, họ luôn âm thầm cảm thấy mình làm chưa đủ, đạt được chưa đủ, và chưa bao giờ là đủ.
Các nghiên cứu về Giá trị bản thân phụ thuộc (Contingent self-worth) giúp chúng ta giải mã nghịch lý này. Crocker và Wolfe (2001) chỉ ra rằng một số cá nhân đặt tự trọng của mình lên các yếu tố bên ngoài như thành tích, sự chấp thuận, diện mạo hay địa vị. Khi giá trị bản thân phụ thuộc hoàn toàn vào thành tựu, thành công có thể mang lại sự an tâm tạm thời, nhưng hiếm khi tạo ra một cảm giác an toàn tâm lý bền vững. Nhu cầu cảm xúc sâu thẳm bên dưới vẫn chưa từng được lấp đầy, tạo nên một vòng lặp luẩn quẩn: con người ta phải liên tục đuổi theo những đỉnh cao mới chỉ để duy trì cảm giác rằng mình có giá trị.
Cơ chế này giải thích vì sao những tổn thương từ thành tích lại thường nhào nặn nên những con người kiệt xuất. Họ nỗ lực không hẳn vì bản thân giàu tham vọng hơn người khác. Họ gồng mình phấn đấu đơn giản vì họ đang mang trong mình một vết thương. Thành tựu, khi ấy, trở thành nỗ lực vô vọng nhằm tìm kiếm sự công nhận, sự thừa nhận hay cảm giác về giá trị vốn đã bỏ ngỏ từ những ngày thơ bé.
Sự cay đắng nằm ở chỗ: Những tổn thương từ thành tích thường tạo ra những con người cực kỳ thành công, nhưng lại chẳng thể thuyết phục nổi trái tim mình rằng họ thực sự có giá trị.
Sự thỏa mãn ngắn chẳng tày gang của những thành tựu
Mỗi một đỉnh cao đạt được chỉ mang lại sự nhẹ nhõm tạm thời. Một chiếc ghế thăng tiến mang đến niềm vui trong vài ngày. Một bài báo khoa học được xuất bản tạo ra sự phấn khích trong vài tuần. Một giải thưởng mang lại sự tự hào trong một khoảnh khắc ngắn ngủi. Thế rồi, cảm giác quen thuộc ấy lại kéo về, kéo theo niềm tin dai dẳng rằng: Chắc chắn thành tựu tiếp theo sẽ mang lại điều mà những thành công trước đó chưa thể lấp đầy.
Nhà tâm lý học Tal Ben-Shahar (2007) gọi hiện tượng này là Lầm tưởng điểm đến, niềm tin sai lầm rằng hạnh phúc bền vững sẽ tự động mỉm cười khi ta đạt được một mục tiêu cụ thể. Đối với những người mang trong mình tổn thương từ thành tích, cột mốc tiếp theo không chỉ đơn thuần là sự thành công trong sự nghiệp. Nó là hy vọng. Hy vọng rằng cuối cùng họ cũng cảm thấy mình có giá trị. Hy vọng rằng cuối cùng họ sẽ được tôn trọng. Hy vọng rằng họ sẽ nhận được sự công nhận mà họ đã đỏ mắt tìm kiếm suốt bao năm qua.
Thật cay đắng, tổn thương từ thành tích hiếm khi được chữa lành chỉ bằng những thành tựu đơn thuần.
Một người có thể trở thành giáo sư, tổng giám đốc điều hành, tác giả của những cuốn sách bán chạy nhất hay một nhân vật tầm ảnh hưởng trong công chúng, nhưng vẫn vật lộn với cảm giác mình là kẻ kém cỏi. Lý do vô cùng đơn giản: Vết thương ấy chưa từng bắt nguồn từ việc thiếu vắng thành tích. Nó bắt nguồn từ sự thiếu vắng sự công nhận về mặt cảm xúc.
Nhiều người trưởng thành vẫn miệt mài đi tìm sự thừa nhận từ những người có thể sẽ chẳng bao giờ cho họ điều đó. Họ hy vọng rằng thành tựu tiếp theo sẽ khiến cha mẹ tự hào, khiến anh chị em phải thừa nhận, hoặc chứng minh giá trị của mình với những người từng hoài nghi họ. Thế nhưng, lý thuyết tâm lý học lại cho thấy con người ta thường dành cả đời để theo đuổi những sự công nhận vốn màng nhện dây dưa với những trải nghiệm thời thơ ấu chưa được xoa dịu và những nhu cầu cảm xúc chưa từng được đáp ứng (Horney, 1950).
Điều khiến tổn thương từ thành tích trở nên đặc biệt nhói buốt là vì cốt lõi của nó vốn đâm chồi từ sự mất mát và nỗi đau tiếc thương. Đó là sự tiếc thương cho những lời khen ngợi chưa từng được cất lên, sự hỗ trợ chưa từng xuất hiện, những lời động viên bị giữ lại, và cảm giác được thực sự nhìn nhận bởi những người mà ý kiến của họ từng mang dung lượng vô cùng to lớn đối với ta.
Các nghiên cứu sâu hơn cũng chỉ ra rằng sự nỗ lực mang tính chủ nghĩa hoàn hảo, thứ thường đồng hành cùng giá trị bản thân dựa trên thành tích, có liên quan chặt chẽ đến sự gia tăng của tự phán xét bản thân, khủng hoảng tâm lý, kiệt sức và những vết nứt trong các mối quan hệ (Shahar và các cộng sự, 2004). Khi thành tựu trở thành điểm tựa duy nhất cho giá trị bản thân, những vấp ngã không còn chỉ là sự thất bại trong thể hiện, mà bị coi là sự đe dọa trực diện đến chính bản ngã của một con người.
Chữa lành những tổn thương từ thành tích
Chữa lành một tổn thương từ thành tích không đồng nghĩa với việc bạn phải từ bỏ hoài bão. Bản thân thành tựu chưa bao giờ là vấn đề. Bi kịch chỉ xuất hiện khi thành tích trở thành con đường duy nhất để một người cảm thấy mình có giá trị, đáng được trân trọng hay đáng được yêu thương.
Theo Lý thuyết tự quyết (Self-Determination Theory), sự bình an tâm lý bền vững chỉ thực sự nảy nở khi những nhu cầu nền tảng của con người về tự chủ, năng lực và sự gắn kết được đáp ứng, chứ không chỉ đến từ sự công nhận bên ngoài (Deci & Ryan, 2000). Con người ta chỉ thực sự thăng hoa khi họ cảm thấy mình thuộc về, được chấp nhận và được trân trọng, chứ không chỉ đơn thuần là khi tích lũy được hàng đống thành tựu.
Hành trình chữa lành bắt đầu từ khoảnh khắc ta nhận ra rằng: thành công và giá trị con người không phải là hai khái niệm đồng nhất.
Những thành tựu có thể mở ra cơ hội, tạo ra tác động tích cực và đóng góp vào sự trưởng thành cá nhân. Nhưng điều mà chúng không thể làm được chính là mang lại sự chấp nhận vô điều kiện, thứ có thể đã bị bỏ ngỏ từ những ngày thơ bé.
Có lẽ, câu hỏi quan trọng nhất dành cho những người luôn nỗ lực vượt ngưỡng không phải là "Mình phải làm gì tiếp theo?", mà là: "Vì sao mình lại tin rằng bản thân phải đạt được một điều gì đó thì mới xứng đáng nhận được sự công nhận, sự chấp nhận, hay tình yêu thương?"
Câu trả lời cho câu hỏi ấy thường sẽ hé lộ chính vết thương từ thành tích mà ta đang mang. Và việc dũng cảm gọi tên nó, rất có thể, chính là bước đi đầu tiên trên hành trình chữa lành.
References
Ben-Shahar, T. (2007). Happier: Learn the secrets to daily joy and lasting fulfillment(Vol. 1). New York: McGraw-Hill.
Bowlby, J. (2008). A secure base: Parent-child attachment and healthy human development. Basic books.
Crocker, J., & Wolfe, C. T. (2001). Contingencies of self-worth. Psychological review, 108(3), 593.
Deci, E. L., & Ryan, R. M. (2000). The" what" and" why" of goal pursuits: Human needs and the self-determination of behavior. Psychological inquiry, 11(4), 227-268.
Horney, K. (2013). Neurosis and human growth: The struggle toward self-realization. Routledge.
Shahar, G., Blatt, S. J., Zuroff, D. C., Krupnick, J. L., & Sotsky, S. M. (2004). Perfectionism impedes social relations and response to brief treatment for depression. Journal of Social and Clinical Psychology, 23(2), 140-154.

