Ý chí hồi sinh
Oscar Wilde và hành trình rơi xuống vực sâu rồi trèo ngược lên ánh sáng
Có một dạng hy vọng, có lẽ là dạng phổ biến nhất, được xây dựng trên niềm tin rằng vũ trụ sẽ không bỏ rơi ta. Rằng mọi chuyện rồi sẽ đâu vào đấy, rằng cơ hội sẽ nghiêng về phía ta. Ta có thể gọi đó là hy vọng hướng ra bên ngoài.
Nhưng cũng có một dạng hy vọng khác, hướng vào bên trong. Nó không dựa vào mong đợi hay khát khao rằng thế giới bên ngoài sẽ xoay chuyển theo ý mình, mà đặt trọn vào lòng tin nơi chính bản thân. Ta có dạng hy vọng này khi quyết tâm không phản bội chính mình; khi âm thầm lập một khế ước nội tâm, tự hứa sẽ đứng về phía bản thân, và tận dụng tối đa những gì mình có để cải thiện tình cảnh hiện tại.
Trong một bài luận về sự tự lực, Ralph Waldo Emerson cho rằng người sở hữu dạng hy vọng hướng nội, dựa trên tự tin vào bản thân, không bao giờ khiến người khác cảm thấy thương hại, mà chỉ khơi dậy lòng biết ơn và thậm chí là sự kính phục:
"Hãy để một người theo chủ nghĩa khắc kỷ mở ra những nguồn lực tiềm tàng trong con người, và nói cho họ biết rằng họ không phải là những nhành liễu mềm dựa vào người khác, mà có thể, và phải, tự tách mình ra; rằng khi họ tin vào bản thân, những năng lực mới sẽ xuất hiện; rằng con người là 'lời nói thành xác thịt', sinh ra để chữa lành cho thế gian; rằng anh ta nên thấy xấu hổ khi nhận lấy lòng thương hại của ta, và rằng, vào khoảnh khắc anh ta hành động theo chính mình, ném bỏ luật lệ, sách vở, thần tượng và tập tục ra khỏi cửa sổ, thì ta sẽ không còn thương hại anh ta nữa, mà sẽ biết ơn và kính trọng, và người thầy ấy sẽ hồi sinh vẻ huy hoàng của kiếp người, và khiến tên tuổi mình được lịch sử khắc ghi.”

Emerson nói rằng người học được bài học của chủ nghĩa khắc kỷ thì không chỉ có “một cơ hội, mà là hàng trăm cơ hội”. Bởi người tự lực không chờ đời dọn sẵn cơ hội trên một chiếc mâm bạc, mà sẽ chủ động tìm kiếm, thậm chí tạo ra cơ hội cho chính mình.
Những con người như vậy nhắc ta nhớ rằng ta cũng có thể làm được như họ. Họ chỉ là con người, và sức mạnh của họ cũng là sức mạnh của con người. Mà con người thì ai cũng có sức mạnh đó, chỉ là chưa khai phá hết.
Tuy nhiên, điều này không có nghĩa rằng người tự lực không cần giúp đỡ. Nhưng cũng đừng lầm tưởng rằng cứ ai không cầu cứu hay từ chối sự giúp đỡ là đang sống tự lực. Có những người buông xuôi hoàn toàn, rơi vào tuyệt vọng và tan vỡ, nhưng vẫn khước từ bàn tay đưa ra chỉ vì lòng kiêu hãnh.
Điểm làm nên sự khác biệt của người sống tự lực không nằm ở việc họ từ chối giúp đỡ, mà ở chỗ họ luôn sẵn sàng cứu lấy chính mình. Nếu bạn nhờ ai đó giúp, và người ấy thất hứa, bạn sẽ đau. Nhưng bạn không cần làm mọi chuyện tệ hơn bằng cách cũng thất hứa với chính mình.
Vậy, làm sao để trở thành người biết tự dựa vào mình? Câu trả lời, theo tôi, là: ta phải bắt đầu khi mọi thứ còn dễ dàng, chứ không phải khi bão tố ập đến. Có một mối liên hệ mật thiết giữa khả năng bám lấy nội lực lúc sa cơ và thói quen tự lựa chọn trong những lúc đời yên ả. Ta cần gieo hạt giống của sự kiên cường khi vẫn còn sống trong êm ả. Ta có thể làm điều đó bằng cách rèn luyện thói quen tin tưởng vào bản thân – tập suy nghĩ độc lập và tự đưa ra lựa chọn.
Đây có lẽ không phải là thói quen phổ biến. Trong De Profundis – bức thư viết từ trong tù, Oscar Wilde, người từng bị giam vì “hành vi đồi bại với người cùng giới”, đã mượn lời Emerson để nói rằng rất hiếm người có thể sống thật với chính mình:
“Không có gì hiếm trong con người bằng một hành động xuất phát từ chính anh ta,” Emerson nói. Điều đó hoàn toàn đúng. Hầu hết mọi người là người khác. Suy nghĩ của họ là ý kiến vay mượn, cuộc sống là một bản sao chép, đam mê là những câu trích dẫn.
Wilde thú nhận rằng bản thân ông đã đánh mất quyền làm chủ cuộc đời mình từ trước khi bước chân vào tù. Điều thao túng ông không phải là định kiến xã hội hay tư tưởng người khác, mà chính là khát khao khoái lạc:
“Khát khao, cuối cùng, là một căn bệnh, hoặc một cơn loạn trí, hoặc cả hai. Tôi trở nên vô cảm với đời sống của người khác. Tôi hưởng thụ nơi mình muốn rồi bỏ đi. Tôi quên rằng từng hành động nhỏ trong cuộc sống thường ngày đều góp phần tạo nên hoặc hủy hoại nhân cách… Tôi không còn làm chủ chính mình. Tôi đã không còn là thuyền trưởng của linh hồn mình…”
Nhưng nếu lúc nắng ấm chan hòa ta còn không thể lèo lái con thuyền của mình, thì làm sao ta có thể cầm tay lái khi bão giông nổi dậy, khi ta chưa từng một lần tập cầm bánh lái?
Dẫu vậy, tôi không cho rằng điều đó là bất khả. Đây cũng là điều tôi muốn nhấn mạnh nhất: có một phần trong ta, tôi tin vậy, luôn nguyên vẹn, không bị tổn thương dù trải qua đau khổ. Phần ấy như được niêm phong kỹ càng, không bị xâm phạm bởi những đổ vỡ hay bệnh tật. Nếu ta không để nó dẫn đường trong những ngày bình yên, ta có thể không nhận ra nó khi mình gục ngã. Nhưng nó vẫn ở đó, bên dưới mọi thương tích. Ta có thể tựa vào đó để hồi sinh phần còn lại trong mình.
Khi ta làm vậy, ta vẫn là những “nhành liễu mềm”, như cách nói của Emerson, nhưng là liễu tựa vào phần không gãy trong chính tâm hồn mình. Cũng như bệnh có thể lan từ nơi nhiễm sang nơi lành, thì sức khỏe cũng có thể truyền từ nơi nguyên vẹn sang nơi cần chữa lành. Đó chính là quá trình hồi phục – hay tự chữa lành.
Với tôi, đó chính là khám phá lớn nhất mà Oscar Wilde đã chạm tới trong những tháng ngày bị giam giữ một cách đầy oan khiên. Wilde, người từng thú nhận rằng mình đã đánh mất quyền làm chủ bản thân, đã cố gắng giành lại nó sau song sắt nhà tù. Sự chuyển hóa bên trong ông bắt đầu từ một nhận thức sâu sắc: đạo đức, tôn giáo hay lý trí, không điều gì trong số đó giúp được ông vào thời điểm ấy:
“Đạo đức không giúp gì cho tôi. Tôi vốn sinh ra đã là một kẻ không tin vào luật lệ... Tôn giáo không giúp gì cho tôi. Đức tin mà người khác đặt vào điều vô hình, tôi lại trao trọn cho điều có thể chạm vào, nhìn thấy... Lý trí cũng không giúp gì cho tôi. Nó chỉ cho tôi biết rằng những điều luật kết tội tôi là sai trái và bất công...”
Cần lưu ý rằng, dù Wilde nói vậy về tôn giáo, điều ông thực sự không thể tiếp nhận chính là tôn giáo tổ chức – tôn giáo mang tính hệ thống. Wilde không thích trở thành một phần của đám đông. Nhưng với Chúa Kitô, ông lại dành những lời trìu mến nhất, gọi Ngài là một cá nhân chủ nghĩa thuần túy, một nghệ sĩ sống theo quy luật tự hoàn thiện bản thân. (Và theo Wilde, chính quy luật đó đã dẫn Chúa tới câu nói nổi tiếng: “Hãy tha thứ cho kẻ thù của con.”)
Wilde, bản thân ông, cũng là một cá nhân chủ nghĩa thuần túy và một nghệ sĩ. Không có gì ngạc nhiên khi ông tìm thấy người đồng hành mình cần, trong chính mình. Hóa ra linh hồn mà ông từng đánh mất quyền điều khiển vẫn không hề quay lưng lại với ông:
“Chính là linh hồn tôi, trong bản chất sâu thẳm nhất, mà tôi đã tìm về. Dù từng có lúc tôi là kẻ thù của nó, tôi vẫn thấy nó đang chờ đón tôi như một người bạn thân thiết.”
Linh hồn ấy, như cách Wilde gọi, vẫn đợi ông như một người bạn, bởi một phần trong tâm hồn ông vẫn còn nguyên vẹn, dù ông đã bị lôi tuột khỏi bệ cao mà danh vọng từng đặt lên, và ném xuống tận bùn đen của sự sỉ nhục nơi công chúng.
Wilde tiếp tục kể rằng ông đã chấp nhận nỗi đau của mình bằng cách nhìn nó dưới một lăng kính khác, bằng cách tìm ra ý nghĩa trong đó. Chính khổ đau đã ban cho ông sự thấu hiểu sâu sắc về kiếp người. Người từng coi khoái lạc như vị thần tối cao nay bỗng nhận ra: thế giới được dựng nên từ đau khổ, và đau khổ là đam mê thật nhất, rõ ràng nhất:
“Những điều khác có thể là ảo ảnh cho mắt nhìn hay ham muốn, được tạo ra để che mắt cái này và làm thỏa mãn cái kia, nhưng thế giới này được xây nên từ nỗi buồn, và khi một đứa trẻ hay một vì sao chào đời, luôn có đau đớn hiện diện.”
Và còn nữa:
“Sau niềm vui và tiếng cười có thể là tính cách – thô ráp, lạnh lùng và vô tâm. Nhưng sau nỗi buồn, chỉ còn lại nỗi buồn. Đau đớn, không như khoái lạc, không đeo mặt nạ.”
Điều đáng nói không phải là cách Wilde nhìn nhận nỗi khổ của riêng ông – vì những gì đau khổ có thể hé lộ về bản thân và thế giới là một câu chuyện khác – mà chính là việc ông đã đối diện với nỗi đau ấy theo cách của riêng mình. Và bằng chính hành động đó, Wilde đã chứng tỏ rằng ông mạnh mẽ hơn nỗi đau.
Điều này không có nghĩa rằng những điều bên ngoài không thể – hay không nên – giúp ta trong cơn khốn khó. Ý ở đây chỉ là: những điều ấy không bao giờ là đủ nếu ta không chủ động tiếp nhận, không kết nối với chúng theo cách đúng đắn – như việc nhớ lại điều từng tiếp thêm sức mạnh, từng mang lại sự bình yên, và gọi nó trở về khi cần.
Và đó chính là điều Wilde đã làm. Trong một đoạn văn xúc động nhất của De Profundis, bức thư đẫm nước mắt và suy tư, Wilde kể lại một khoảnh khắc ngắn ngủi mà ông luôn cất giữ trong tim. Đó là khi ông bị đưa từ nhà tù đến Tòa Án Phá Sản để dự một phiên điều trần. Wilde lúc ấy mang xiềng, mặc áo tù, bị dẫn đi qua một hành lang dài và ảm đạm. Bỗng có ai đó đứng đợi ở đó, và lặng lẽ nhấc mũ chào ông. Cử chỉ nhỏ bé ấy khiến cả đám đông lặng thinh. Wilde trân trọng giây phút ấy và thường xuyên gọi ký ức ấy về như một liều thuốc xoa dịu bóng tối vây quanh ông:
“Khi trí khôn trở nên vô dụng với tôi, khi triết lý trở nên cằn cỗi, khi những châm ngôn và lời an ủi của người đời trở thành tro bụi trong miệng tôi, thì ký ức về hành động yêu thương nhỏ bé, lặng lẽ và tuyệt đẹp ấy… đã khiến sa mạc nở hoa như một đóa hồng, và đưa tôi từ vị đắng của kiếp sống lưu đày cô độc đến hòa điệu cùng trái tim đầy tổn thương, tan vỡ nhưng vĩ đại của nhân gian.”
Chính hy vọng hướng vào bên trong, loại hy vọng không ồn ào, mới có khả năng hòa giải ta với thế giới một cách sâu sắc nhất. Với người luôn trông chờ vào thế giới bên ngoài, cuộc đời chỉ đẹp khi mọi điều suôn sẻ, nhưng niềm vui ấy lại mong manh vô cùng. Môi trường sống dễ trở nên khắc nghiệt, thậm chí không thể chịu đựng nổi, nếu kỳ vọng sụp đổ.
Còn với những ai đặt hy vọng vào chính mình, những người có thể rút ra đủ sức mạnh từ một đóa hồng giữa sa mạc để chữa lành và tiếp tục bước đi, thì thế giới này không bao giờ là kẻ thù. Dù đầy đau thương và mất mát, nó vẫn là nhà.
Nguồn: The Will to Heal | Psychology Today
.png)
