Hai sắc thái của trầm cảm: Khi mặc cảm và tội lỗi bủa vây tâm hồn

hai-sac-thai-cua-tram-cam-khi-mac-cam-va-toi-loi-bua-vay-tam-hon

Tìm hiểu sự khác biệt giữa trầm cảm "lệ thuộc" và trầm cảm "nội tâm hóa".

NHỮNG ĐIỂM CHÍNH

  • Trầm cảm "nội tâm hóa" (hay trầm cảm u uất): Thường biểu hiện qua sự tự chỉ trích, hành hạ bản thân và luôn sống trong cảm giác tội lỗi.
  • Trầm cảm "lệ thuộc": Đặc trưng bởi sự nhạy cảm quá mức trước sự từ chối, cảm giác trống rỗng, thấy mình kém cỏi và luôn bị bủa vây bởi nỗi hổ thẹn.
  • Tiến triển trong trị liệu: Chìa khóa để giúp người trầm cảm hồi phục chính là nhận diện và nới lỏng sự kìm kẹp của những cảm xúc tội lỗi hoặc hổ thẹn này.

Nhắc đến trầm cảm, chúng ta thường hình dung về một trạng thái u buồn triền miên, cạn kiệt năng lượng, chẳng còn thiết tha với những niềm vui giản đơn, đi kèm với đó là nỗi lo về giấc ngủ, chuyện ăn uống hay sự mệt mỏi rã rời. Thế nhưng, trầm cảm không phải là một khối cảm xúc duy nhất hay giống nhau ở tất cả mọi người.

Vào năm 1993 và 2008, chuyên gia tâm lý Blatt cùng các cộng sự đã chỉ ra sự khác biệt giữa hai dạng rối loạn trầm cảm. Một là trầm cảm "nội tâm hóa" (các nhà phân tâm học đời đầu gọi là chứng u uất) – nơi con người ta luôn tự dằn vặt, khắc nghiệt với chính mình và bị đè nặng bởi cảm giác mình có lỗi. Hai là trầm cảm "lệ thuộc" – nơi nỗi sợ bị bỏ rơi, cảm giác trống rỗng, thấy mình không đủ tốt và nỗi hổ thẹn chiếm trọn tâm trí.

Dù thuộc loại nào, gốc rễ của chúng đều liên quan đến những trải nghiệm mất mát theo cách này hay cách khác. Ngay từ đầu thế kỷ 20, những nhà lâm sàng lỗi lạc như Freud hay Abraham đã nhận thấy rằng: những người đang trong cơn trầm cảm thường vô thức hướng những cảm xúc tiêu cực (như giận dữ hay đố kị) vào chính bản thân mình thay vì trút lên người khác. Họ làm vậy để bảo vệ những người xung quanh khỏi sự bùng nổ của mình, nhưng đổi lại, họ lại căm ghét bản thân một cách cực đoan, vượt xa cả những khiếm khuyết thực tế mà họ có. Sau này, các nghiên cứu sâu hơn đã làm rõ rằng, "mầm mống" của trạng thái trầm cảm thường bắt nguồn từ những mất mát quá sớm, thường là ngay trong tuổi ấu thơ.

Nhiều người trưởng thành khi tìm đến trị liệu tâm lý đã nhận ra sợi dây liên kết giữa các đợt trầm cảm hiện tại với những ký ức tuổi thơ xa xôi, đôi khi đã bị lãng quên hoặc cố tình vùi lấp. Đó có thể là nỗi đau khi một người thân yêu ra đi mãi mãi, là khi người cha phải đi xa (như đi tù), hay sống cạnh một người chăm sóc chính cũng đang kiệt quệ vì trầm cảm. Đó cũng có thể là sự lạnh lùng, xa cách từ cha mẹ, hoặc khi đứa trẻ đáng lẽ được bao bọc lại phải gồng mình làm "người hòa giải" cho những rạn nứt của đấng sinh thành.

Vậy, rốt cuộc sự khác biệt cụ thể giữa hai "ngã rẽ" trầm cảm này là gì?

Trầm cảm nội tâm hóa 

Tên gọi này bắt nguồn từ cơ chế "nội tâm hóa", cách mà một đứa trẻ học để phản ứng với thế giới xung quanh. Trong trạng thái này, cảm xúc chủ đạo chính là tội lỗi. Nỗi tội lỗi ấy cứ xoáy sâu vào bên trong, khiến con người ta luôn có xu hướng tự trách cứ chính mình. Việc sẵn lòng nhận hết lỗi lầm về mình có thể là tàn dư của một niềm tin mãnh liệt rằng: nguồn cơn của mọi nỗi bất hạnh đều nằm ở bản thân họ. Và chính vì tin như thế, họ giữ lại một tia hy vọng mong manh rằng "chỉ cần" mình sửa đổi, "chỉ cần" mình tốt lên thì hoàn cảnh mới có thể thay đổi.

Những người mang nỗi đau này thường có xu hướng thần tượng hóa người khác và luôn nhớ về họ với những ký ức tốt đẹp nhất, trong khi lại không ngừng chì chiết và gán cho bản thân những tính cách tồi tệ. Thật khó để họ chấp nhận một sự thật ngược lại: rằng đôi khi người khác mới là bên có lỗi, còn bản thân họ hoàn toàn đúng. Nghiên cứu cho thấy, trầm cảm nội tâm hóa thường nảy sinh trong những gia đình mà người chăm sóc bỏ mặc, ngược đãi, lạnh lùng hoặc quá yếu đuối, nhưng đồng thời lại luôn chối bỏ trách nhiệm về những hành vi đó của mình.

Gia đình ấy cũng tước đi của đứa trẻ quyền được đau buồn, điều vốn dĩ giúp chúng thấu hiểu và chấp nhận lý do vì sao một người thân lại ly hôn hay qua đời. Chuyên gia Nancy McWilliams từng kể về một người cha đã cấm con gái mình không được khóc thương người mẹ vừa mất, chỉ vì nỗi đau của cô bé khiến bệnh đau dạ dày của ông ta trở nên tồi tệ hơn.

Cứ thế, những người có xu hướng này mặc định coi mình là nguồn cơn duy nhất của mọi điều rủi ro. Họ tự dán nhãn bản thân là kẻ ích kỷ hay kẻ phá hoại khi so sánh với những người mà họ tôn thờ, cho dù những người đó thực tế có thờ ơ hay tệ bạc với họ đến thế nào đi nữa.

Người trầm cảm nội tâm hóa luôn nỗ lực hết mình để trở thành "người tốt", nhưng hiếm khi họ cảm thấy hài lòng với chính mình. Bởi lẽ, vấn đề thực sự không nằm ở chỗ họ có xấu xa hay không, mà nằm ở cách họ luôn tự thấy mình thấp kém về đạo đức so với mọi người xung quanh.

Trầm cảm lệ thuộc 

"Anaclitic" mang nghĩa là sự lệ thuộc mãnh liệt vào người khác về mặt cảm xúc. Chúng ta đều biết rằng trẻ nhỏ vốn dĩ không thể tồn tại nếu thiếu đi điểm tựa. Nếu những người mà đứa trẻ buộc phải dựa vào lại tỏ ra không đáng tin, trẻ sẽ phải trải qua nỗi đau mất mát sự kết nối, cùng nỗi hổ thẹn khi thấy mình thật nhỏ bé hoặc chẳng có nghĩa lý gì trong mối quan hệ này. Con cái của những người mang tính cách ái kỷ tự cao, những người thường thao túng và lợi dụng con mình, là đối tượng rất dễ rơi vào kiểu trầm cảm lệ thuộc này.

Nỗi khổ tâm của người trầm cảm lệ thuộc nằm ở cảm giác cuộc đời sao quá trống rỗng, vô nghĩa và nằm ngoài tầm kiểm soát. Họ sống trong trạng thái hụt hẫng kéo dài, thấy mình không trọn vẹn, vô vọng và chán chường. Bởi những mối quan hệ đầu đời không đủ đầy, họ nhìn cuộc sống như một khoảng không vô định và luôn thấy cô độc giữa thế gian rộng lớn. Vì vậy, thế giới nội tâm của họ xoay quanh những chủ đề về sự gắn kết, lòng tin, sự thân mật và hơi ấm tình thân hoặc chính xác hơn là sự thiếu vắng của những điều đó.

Nếu như trầm cảm "nội tâm hóa" đầy rẫy những tiếng chỉ trích từ hình bóng người lớn đã ăn sâu vào tâm trí ("tiếng nói của mẹ đang vang lên trong tôi"), thì trầm cảm "lệ thuộc" lại quá trống trải, thiếu vắng những điểm tựa nội tâm để dẫn dắt họ đi đúng hướng. Đó là một tâm trí kiệt quệ, luôn phải vật lộn với những đứt gãy trong các mối tương quan.

Với trầm cảm lệ thuộc, việc điều trị không nên bị giới hạn trong một số buổi nhất định. Dù trị liệu ngắn hạn có thể giúp họ nhẹ lòng đôi chút, nhưng họ có thể coi việc kết thúc sớm với chuyên gia giống như một mối quan hệ nữa lại bị cắt đứt một cách đau lòng. Một quá trình trị liệu mở, cho phép họ đối diện với cảm giác trống rỗng và hổ thẹn bao lâu tùy thích, sẽ giúp họ hiểu rằng: những mối quan hệ bền vững và ý nghĩa hoàn toàn có thể được duy trì và mang từ phòng tham vấn ra đời thực.

Shedler, Westen và các cộng sự thông qua các nghiên cứu thực nghiệm cũng chỉ ra rằng, có những trạng thái trầm cảm mang đặc điểm của cả hai dạng: nội tâm hóa và lệ thuộc.

Lời kết

Những người đang sống chung với trầm cảm thường rất dễ mến khi giao tiếp, bởi họ luôn cố gắng làm hài lòng người khác, sẵn lòng giúp đỡ và chứng tỏ giá trị của mình. Họ biết trân trọng các mối quan hệ và thường rất hiền lành, vì thay vì bộc phát cơn giận ra ngoài, họ lại chọn cách hướng sự chỉ trích và căm ghét vào chính mình. Họ cũng thường là những người hào phóng, nhạy cảm và giàu lòng trắc ẩn.

Tuy nhiên, với những người sống bên cạnh họ, việc ở gần 24/7 có thể là một thử thách vì nó đòi hỏi sự kiên nhẫn và gây áp lực lớn về tâm lý.

Tiến triển tốt trong trị liệu không chỉ là nhận diện mà còn là nới lỏng sự kìm kẹp của tội lỗi hoặc hổ thẹn, tùy theo từng loại trầm cảm. Mục tiêu là trang bị cho họ những công cụ để bày tỏ sự thất vọng, giận dữ hay đố kị một cách lành mạnh. Đồng thời, giúp họ tìm lại sự cân bằng: bớt thần tượng hóa người khác và bớt khắt khe với chính mình, để nhìn nhận thực tại khách quan hơn, nơi mà họ có quyền thất vọng về những người cư xử không đúng mực, và có quyền tự hào về bản thân hay cảm thấy hạnh phúc mà chẳng cần một lý do cụ thể nào. 

References

Lingiardi, V., & McWilliams, N. (Eds.). (2017). Psychodynamic Diagnostic Manual: Second Edition (PDM-2). New York: The Guilford Press.

Lingiardi, V., McWilliams, N., & Muzi, L. (2017). The contribution of Sidney Blatt’s two-polarities model to the Psychodynamic Diagnostic Manual. Research in Psychotherapy: Psychopathology, Process and Outcome, 20(1).

Westen D, Shedler J, Bradley B, DeFife JA. An empirically derived taxonomy for personality diagnosis: bridging science and practice in conceptualizing personality. Am J Psychiatry. 2012 Mar

Blatt, S. J. (2008). Polarities of Experience: Relatedness and Self-Definition in Personality Development, Psychopathology, and the Therapeutic Process. Washington, DC: American Psychological Association.

McWilliams, N. (2011). Psychoanalytic Diagnosis: Understanding Personality Structure in the Clinical Process (2nd ed.). The Guilford Press.

Freud, S. (1917a). Mourning and Melancholia.

Abraham, K. (1924). A short study of the development of the libido.

Tác giả: Boris Herzberg

Nguồn: 2 Types of Depression: Shame-Based and Guilt-Based | Psychology Today

menu
menu