Sự duyên dáng (bài dài 18462 chữ)
Dù ai cũng nhận ra và trân trọng sự duyên dáng khi bắt gặp nó, phần lớn chúng ta hiếm khi nghĩ đến việc chủ động rèn luyện để trở nên duyên dáng hơn.
1. Mục đích của tình bạn là gì?
Dù ai cũng nhận ra và trân trọng sự duyên dáng khi bắt gặp nó, phần lớn chúng ta hiếm khi nghĩ đến việc chủ động rèn luyện để trở nên duyên dáng hơn. Ý tưởng học cách trở nên duyên hơn nghe có vẻ lạc điệu, bởi sâu thẳm ta thường tin rằng sự duyên dáng là thứ bẩm sinh: hoặc có, hoặc không, và mọi nỗ lực có ý thức nhằm tạo dựng phẩm chất ấy dường như sẽ thiếu đi sự chân thật cần thiết. Nói cách khác, việc nghĩ quá nhiều về chuyện làm sao để người khác thích mình nghe thật không đúng đắn chút nào.
Thật đáng tiếc, bởi biết bao điều quan trọng trong đời đều cần được khoác lên một chút duyên dáng thì mới có thể cất bước vào thế giới này. Ý tưởng, dự án, đề xuất chính trị hay chính bản thân con người đều cần được giới thiệu theo một cách dịu dàng, cuốn hút nếu muốn thành công và tìm được người lắng nghe. Vì thế, sẽ là một sự đầu hàng đáng buồn trước số phận nếu ta phó mặc sự duyên dáng cho những ai tình cờ sở hữu nó, hoặc cho những kẻ có vẻ chẳng ngại ngần tính toán để giành lấy nó bằng mọi giá.
Điều đầu tiên ta cần làm rõ là: ta muốn trở nên duyên dáng để làm gì. Câu hỏi ấy dẫn ta đến một thắc mắc nền tảng hơn: tình bạn tồn tại để làm gì?
Tình bạn lẽ ra phải là một trong những điểm sáng đẹp nhất của đời sống, thế nhưng nó cũng lại là thực tại khiến ta thất vọng thường xuyên nhất.
Quá nhiều lần, bạn có mặt trong bữa tối tại nhà ai đó: bàn ăn được bày biện thịnh soạn, chủ nhà hẳn đã bỏ ra không ít công sức. Nhưng câu chuyện thì lan man, thiếu vắng sức sống thật sự. Nó nhảy từ lời than thở dài dòng về dịch vụ trên một chuyến bay nào đó sang cuộc tranh luận bỗng trở nên gay gắt về luật thuế. Tấm lòng của chủ nhà thì rất đáng quý, nhưng rồi (như vẫn thường xảy ra) ta trở về nhà và tự hỏi rốt cuộc cả buổi gặp gỡ ấy là để làm gì.
Chìa khóa cho vấn đề của tình bạn nằm ở một nơi nghe có vẻ lạ lùng: sự thiếu vắng ý thức về mục đích. Những nỗ lực kết nối của chúng ta thường trôi dạt, bởi ta cùng nhau né tránh việc xây dựng một hình dung rõ ràng về điều mà tình bạn thực sự hướng tới.
Vấn đề là chúng ta thường khó chịu một cách vô lý trước ý nghĩ rằng tình bạn có thể mang một mục đích cụ thể, bởi ta dễ liên hệ “mục đích” với những động cơ lạnh lùng và toan tính nhất. Thế nhưng mục đích không nhất thiết phải phá hỏng tình bạn; trái lại, càng định nghĩa rõ tình bạn có thể để làm gì, ta càng biết mình nên làm gì với mỗi người bước vào đời mình, hoặc cũng càng dễ dàng nhận ra rằng có lẽ ta không nên tiếp tục ở bên họ nữa.
Có ít nhất năm điều mà chúng ta có thể đang tìm kiếm nơi những người mình gặp gỡ:
Thứ nhất: Kết nối
Đây là một ý tưởng thường bị nhìn nhận oan uổng. Chúng ta chỉ là những sinh thể nhỏ bé, mong manh giữa thế giới rộng lớn. Khả năng của mỗi cá nhân vốn không đủ để hiện thực hóa những khát vọng mà trí tưởng tượng vẽ ra. Vì thế, dĩ nhiên ta cần những người đồng hành: những cộng sự có thể hòa nhịp năng lực và nguồn lực của họ với ta. Cách hiểu này về tình bạn từng được dành nhiều không gian trong văn chương cổ điển. Hãy nhớ đến câu chuyện về những người Argonauts, huyền thoại Hy Lạp kể về vị thuyền trưởng anh hùng Jason đã tìm kiếm và kết nối để quy tụ một nhóm bạn cùng lên con tàu Argo truy tìm Bộ Lông Cừu Vàng. Về sau, tinh thần ấy lại xuất hiện khi Chúa Jesus kết nối để hình thành nhóm mười hai môn đồ, cùng Ngài lan tỏa những tư tưởng làm đổi thay thế giới về lòng tha thứ và tình thương. Thay vì làm nhỏ bé nỗ lực của mình mỗi khi ta trao đi một tấm danh thiếp, những tấm gương cao quý ấy có thể nhắc ta rằng những tình bạn dựa trên kết nối hoàn toàn có thể mang trong mình lý tưởng lớn lao và khát vọng đẹp đẽ.
Thứ hai: Sự trấn an
Thân phận con người luôn đầy ắp nỗi bất an. Ta lúc nào cũng đứng bên bờ của xấu hổ, hiểm nguy và thất vọng. Thế nhưng những quy tắc lịch thiệp lại khiến ta dễ lầm tưởng rằng chỉ có mình mới điên rồ như cách ta tự biết về bản thân. Ta rất cần bạn bè, bởi với những người chỉ quen biết hời hợt, hiếm khi có những lời thú nhận về ham muốn bản năng, về ân hận, giận dữ hay rối bời. Họ không chịu thừa nhận rằng chính họ cũng đang chênh vênh bên bờ mất kiểm soát. Nhưng một người bạn biết trấn an sẽ mở cho ta cánh cửa bước vào những nhục nhằn và vụng dại rất thật của họ; từ đó ta có thể nhìn lại chính mình, nhìn vào những góc tối buồn bã và bốc đồng của mình bằng ánh mắt dịu dàng và cảm thông hơn.
Thứ ba: Niềm vui
Dẫu người ta vẫn nói nhiều về chủ nghĩa hưởng lạc và thỏa mãn tức thì, cuộc đời lại không ngừng dạy ta phải nghiêm túc. Ta phải giữ gìn thể diện, tránh biến mình thành kẻ lố bịch và cố tỏ ra như một người trưởng thành chững chạc. Áp lực ấy dần trở nên nặng nề, và rốt cuộc còn có thể nguy hiểm.
Bởi vậy, ta luôn cần những người mà bên họ, ta đủ tin tưởng để được phép ngớ ngẩn một chút. Họ có thể phần lớn thời gian đang học để trở thành bác sĩ phẫu thuật thần kinh hay tư vấn thuế cho các công ty tầm trung, nhưng khi ở cạnh nhau, ta có thể cùng nhau “khờ dại” theo cách rất chữa lành. Ta có thể giả giọng đủ kiểu, kể cho nhau những tưởng tượng hơi nghịch ngợm, hay vẽ vời lung tung lên tờ báo: thêm một cái mũi to tướng và chiếc răng cửa bị mất cho ngài tổng thống, hoặc tặng cho cô người mẫu đôi tai vểnh cùng mái tóc xoăn bù xù. Người bạn mang lại niềm vui giúp ta hóa giải nỗi xấu hổ quanh những góc rất thật nhưng chẳng mấy danh giá trong con người mình.
Thứ tư: Soi sáng tâm trí
Ở một mức độ đáng ngạc nhiên, tự mình suy nghĩ là điều vô cùng khó. Tâm trí ta vốn hay hoảng hốt và dễ né tránh. Vì thế, biết bao điều nằm lộn xộn trong lòng mà ta không sao gỡ nổi. Ta thấy giận dữ nhưng chẳng hiểu vì đâu. Có điều gì đó bất ổn trong công việc nhưng ta không thể gọi tên. Người bạn biết suy tư sẽ giúp ta quay lại với nhiệm vụ ấy. Họ đặt ra những câu hỏi dịu dàng mà sắc sảo, như một tấm gương hỗ trợ ta trên hành trình nhận biết chính mình.
Thứ năm: Níu giữ quá khứ
Có những người bạn chẳng còn điều gì để nói với con người hiện tại của ta, vậy mà ta vẫn tiếp tục gặp họ, đôi khi thấy hơi chán chường trong những cuộc chuyện trò, nhưng việc giữ họ lại trong đời mình không hẳn là sai. Có lẽ ta quen họ từ thuở còn đi học, từ những năm đại học xa xôi, hay từng cùng họ trải qua một kỳ nghỉ rất đặc biệt cách đây hai mươi năm, hoặc trở nên thân thiết khi con cái còn học chung lớp mẫu giáo. Họ mang trong mình hình bóng của một phiên bản cũ của ta, phiên bản mà ta đã rời xa nhưng vẫn âm thầm trung thành. Nhờ có họ, ta hiểu mình đã đến từ đâu và điều gì từng quan trọng. Họ không còn thật sự thuộc về con người ta hôm nay, nhưng bản sắc của mỗi người vốn chưa bao giờ hoàn toàn chỉ thuộc về hiện tại, và sự gắn bó bền bỉ với họ chính là minh chứng cho điều đó.
Một hệ quả của việc nhìn nhận rõ ràng hơn về điều ta mong muốn trong đời sống xã hội là ta dễ nhận ra rằng, trong rất nhiều trường hợp, ta đang dành thời gian cho những người mà chẳng có lý do xác đáng nào. Những “bạn bè phôi thai” ấy không chung với ta hoài bão nghề nghiệp hay sở thích; họ không đem lại cảm giác an ủi, thậm chí có khi còn thầm vui nếu ta thất bại; bên họ ta chẳng thể vô tư ngốc nghếch để được giải tỏa; họ cũng chẳng hề quan tâm đến hành trình thấu hiểu bản thân của ta hay của chính họ, và cũng không gắn với bất kỳ giai đoạn quan trọng nào trong đời ta. Họ chỉ đơn giản tồn tại trong quỹ đạo của ta vì một sự tình cờ không vui mà ta đã quá đa cảm để sửa lại.
Có lẽ ta nên dám tàn nhẫn hơn một chút. Việc sàng lọc những mối quen biết không phải là dấu hiệu cho thấy ta đã đánh mất niềm tin vào tình bạn. Trái lại, đó là bằng chứng rằng ta đang trở nên sáng rõ và khắt khe hơn về ý nghĩa thực sự của một tình bạn. Theo cách tốt đẹp nhất, cái giá của việc hiểu tình bạn dùng để làm gì đôi khi chỉ là thêm vài buổi tối được ở một mình với chính mình.
2. Rắc rối của sự quá thân thiện
Có một cách rất trớ trêu để trở thành “thảm họa xã hội”: đó là quá thân thiện – một kiểu hành xử xuất phát từ những động cơ tốt đẹp nhất, nhưng rốt cuộc lại gây khó chịu chẳng kém gì sự thô lỗ trắng trợn.
Ta bắt gặp những người quá thân thiện ở chốn công sở, cười vang trước mọi câu đùa của cấp trên; ở quầy lễ tân khách sạn, ân cần chúc “quý ông, quý bà” có một kỳ nghỉ tuyệt vời; hay đối diện ta trong buổi hẹn đầu, nhiệt tình tán thưởng từng ý kiến của người bạn tiềm năng về những cuốn sách và bộ phim mới xem.
Những người quá thân thiện thường mắc ba sai lầm lớn:
Thứ nhất, họ tin rằng mình phải đồng tình với mọi điều. Nếu người kia nói thế giới đang ngày một tệ đi, họ lập tức gật đầu tán thành. Nhưng chỉ một phút sau, nếu có ai đó dự đoán về một tương lai công nghệ đầy không tưởng, họ cũng sẽ hưởng ứng y như vậy. Khi ta nói điều gì nghe có vẻ thông minh, họ hào hứng tột độ. Khi ta lỡ miệng nói điều ngớ ngẩn, họ cũng thích chẳng kém. Sự tán thưởng mang tính nghi thức ấy có vẻ như rất chú tâm, nhưng thực ra chỉ là một cách khác của việc hoàn toàn không lắng nghe.
Thứ hai, lời khen của họ thường đặt sai chỗ. Rất nhiều điều dễ thương được thốt ra, nhưng lại không phải những thứ ta thật sự coi trọng. Họ bảo rằng rất thích chiếc ô của ta, rằng thẻ tín dụng ta dùng thuộc ngân hàng họ yêu mến nhất, rằng bộ ghế nhà ta đẹp tuyệt, thậm chí cách ta cầm nĩa cũng thật duyên dáng… Nhưng tất cả những lời ấy đều trở nên vô nghĩa nếu chúng chẳng chạm được vào cảm thức riêng của ta về giá trị và thành tựu. Ai cũng thích được khen, nhưng được khen một cách lệch lạc lại là một kiểu xúc phạm rất riêng.
Thứ ba, sự thân thiện của họ lúc nào cũng sáng rực đến mức không biết mệt. Họ nhắc ta trông thật khỏe khoắn, công việc nghe thật ấn tượng, đời sống gia đình dường như quá đỗi hoàn hảo. Họ muốn làm ta dễ chịu, nhưng vô tình lại nâng cái giá của việc bộc lộ những góc khuất cô đơn, u tối và trầm buồn trong con người ta lên quá cao.
Ngược lại, người không quá sốt sắng thân thiện, và nhờ thế mới thực sự dễ mến, thường giữ trong lòng ba điều quan trọng:
Thứ nhất, họ hiểu rằng bất đồng không nhất thiết lúc nào cũng tồi tệ; rằng đôi khi được ai đó phản biện lại có thể mang đến cảm giác hứng khởi, miễn là phẩm giá của ta không bị đe dọa và ta học được điều gì đó giá trị từ một người đối thoại sắc sảo.
Thứ hai, họ biết con người chỉ muốn được khen vì những điều mình thật sự tự hào. Giá trị của lời khen phụ thuộc hoàn toàn vào việc nó không bị sử dụng quá phung phí, vì thế người dễ mến thật sự hiểu rằng có rất nhiều điều nên được lặng lẽ bỏ qua, để đến khi họ cất lời tán thưởng, lời nói ấy mới có được âm vang xứng đáng.
Thứ ba, họ nhận ra rằng ta được an ủi không phải bởi những người chỉ nói toàn điều vui vẻ, mà bởi những người dường như hiểu được ta; điều đó thường đồng nghĩa với việc họ cảm thông với nỗi buồn của ta và sẵn lòng bước cùng ta vào những miền lo âu, do dự hay rối ren trong tâm hồn.
Điều giúp một người trở nên dễ mến chính là khả năng, ngay cả khi đối diện với những con người có vẻ đáng sợ hay xa lạ, vẫn giữ được sự thấu hiểu thân mật về những gì thực sự làm mình hài lòng. Họ bản năng dùng chính trải nghiệm của bản thân làm nền tảng để nghĩ về nhu cầu của người khác. Trái lại, người quá thân thiện lại để mình quên mất những thích – không thích riêng, dưới áp lực của một thứ khiêm nhường thái quá khiến họ tin rằng bất cứ ai có vẻ ấn tượng cũng không thể nào chia sẻ những nguyên tắc đã định hình tâm lý của chính họ.
Ở cốt lõi sức hút của người dễ mến là một trực giác mang tính siêu hình: rằng sâu thẳm bên trong, người khác chẳng bao giờ hoàn toàn “khác” ta; và vì thế, những gì ta hiểu về chính mình sẽ là chiếc chìa khóa chủ đạo để thấu hiểu và hòa hợp với người xa lạ, không phải trong mọi trường hợp, nhưng đủ nhiều để tạo nên khác biệt.
Sự quá thân thiện không chỉ xuất hiện trong những cuộc gặp mặt riêng lẻ. Nó còn là một khiếm khuyết đã ăn sâu trong xã hội tiêu dùng hiện đại. Bởi thế mà hãng hàng không hồ hởi chúc ta một ngày hoàn hảo khi vừa hạ cánh xuống thành phố mới; người phục vụ mong ta có khoảng thời gian “tuyệt vời hết mức” ngay từ món khai vị; còn nhân viên cửa hàng quần áo nở nụ cười rạng rỡ khi đề nghị ta thử một chiếc quần mới.
Ở đây cũng vậy, nguyên nhân của thứ thân thiện đến ngột ngạt ấy nằm ở một sự khiêm nhường đột ngột và việc đánh mất niềm tin vào việc dùng chính mình làm la bàn để hiểu tính khí và nhu cầu của người lạ. Các công ty trở nên quá ấn tượng trước vẻ “khác biệt” bề ngoài của khách hàng, để rồi quên mất bao phần con người thật của chính họ đang bị chà đạp trong bối cảnh dịch vụ. Họ né tránh sự thật rằng ngay sau khi trở về nhà từ một chuyến đi xa, ta có thể hoảng hốt nghĩ đến những trách nhiệm gia đình; hay rằng cảm giác hướng nội và buồn bã vẫn có thể theo ta bước vào tận cửa một cửa hiệu quần áo. Họ hành xử như thể mình là những người Sao Hỏa luôn vui tươi, lần đầu chạm mặt những con người phức tạp và tổn thương của Trái Đất.
Rốt cuộc, lỗi lầm của người quá thân thiện có thể bắt nguồn từ một sự khiêm tốn rất đáng thương. Họ chẳng mắc tội gì ngoài việc đánh mất niềm tin vào giá trị của chính trải nghiệm bản thân như kim chỉ nam cho niềm vui của người khác. Thất bại của kiểu người ấy dạy ta rằng để có thể làm ai đó hài lòng, trước hết ta phải chấp nhận nguy cơ có thể khiến họ không vừa ý bằng sự bộc lộ chân thật của chính mình. Sức hút bền vững dựa trên một cảm giác an toàn ban đầu rằng ta vẫn có thể sống sót dù thất bại trong giao tiếp. Việc hình dung rằng, rốt cuộc, nếu ta lỡ vụng về trong chuyện chinh phục một ai đó thì cũng không sao cả, có lẽ lại là cách tốt nhất để chinh phục họ một cách tự nhiên và tự tin. Ta cần hòa giải với nguy cơ không kết bạn được, thì mới có cơ may thật sự kết nối với bất kỳ ai.
3. Cách vượt qua sự nhút nhát
Bởi sự nhút nhát có thể siết chặt chúng ta bằng những cách mạnh mẽ đến thế, ta dễ xem nó như một phần bất biến trong cấu trúc cảm xúc của mình, như thể rễ của nó đã cắm sâu vào tính cách, thậm chí vào cả sinh học, và rằng ta sẽ chẳng bao giờ có thể nhổ bỏ được. Nhưng sự thật, nhút nhát được xây nên từ những ý niệm về thế giới hoàn toàn có thể đổi thay thông qua suy xét và thấu hiểu, bởi chúng vốn dựa trên những sai lầm rất mềm yếu, rất dễ uốn nắn của tư duy.
Sự nhút nhát bắt nguồn từ một cách rất riêng trong việc diễn giải những người xa lạ. Người nhút nhát không vụng về trước tất cả mọi người; họ chỉ trở nên lúng túng trước những ai có vẻ khác mình nhất, dựa trên hàng loạt dấu hiệu bề ngoài: tuổi tác, tầng lớp, gu thẩm mỹ, thói quen, niềm tin, xuất thân hay tôn giáo. Không hề mang ác ý, ta có thể gọi nhút nhát là một dạng “tính địa phương” của tâm trí, sự bám víu quá chặt vào những chi tiết ngẫu nhiên của đời sống và trải nghiệm riêng, khiến người khác bị đẩy vào vai những kẻ xa lạ đáng sợ, khó dò, không thể chạm tới.
Khi tiếp xúc với một người đến từ một thế giới hay một “tỉnh thành” khác, người nhút nhát để tâm trí mình bị bao phủ bởi hào quang lạnh lẽo của sự khác biệt. Họ có thể âm thầm và gượng gạo tự nhủ rằng chẳng có gì để nói hay để làm, bởi người kia nổi tiếng còn mình thuộc về miền vô danh; hoặc bởi người kia đã lớn tuổi trong khi mình chỉ thuộc thế giới của những kẻ đôi mươi; hoặc bởi người kia quá thông tuệ còn mình ở phía của những tâm hồn không mấy chữ nghĩa; hoặc bởi người kia đến từ xứ sở của những cô gái tuyệt đẹp còn mình chỉ là chàng trai diện mạo tầm thường. Thế nên chẳng còn lý do nào để bật cười, để liều lĩnh buông một câu nói đùa hay để cảm thấy thoải mái. Người nhút nhát không hề muốn trở nên khó chịu hay lạnh lùng. Họ chỉ đơn giản cảm nhận mọi sự khác biệt như một bức tường không thể vượt qua, ngăn họ bộc lộ thiện chí và con người thật của mình.
Ta có thể hình dung rằng trong suốt chiều dài lịch sử nhân loại, nhút nhát luôn là phản ứng đầu tiên. Những con người ở phía bên kia ngọn đồi hẳn từng khơi dậy cảm giác ấy chỉ vì họ là nông dân còn ta là ngư phủ, hay bởi giọng họ ngân nga mềm mại trong khi tiếng nói của ta đều đều, phẳng lặng.
Thế nhưng, dần dần đã xuất hiện một cách tiếp cận người xa lạ rộng mở hơn, bớt khép kín hơn: điều ta có thể gọi là một dạng “chủ nghĩa thế giới” trong tâm lý. Ở những nền văn minh cổ đại như Hy Lạp và La Mã, nhờ những cuộc gặp gỡ ngày một nhiều giữa các cộng đồng có đời sống hoàn toàn khác biệt và xa lạ với nhau, được thúc đẩy bởi thương mại và hàng hải, một lối thoát khỏi sự nhút nhát đã hình thành. Những lữ khách Hy Lạp vốn thờ phụng các vị thần mang dáng dấp con người đã học được rằng người Ai Cập lại tôn kính loài mèo và vài giống chim. Người La Mã quen cạo nhẵn cằm gặp những bộ tộc man di để râu rậm. Các nghị sĩ sống trong những ngôi nhà cột đá có hệ thống sưởi dưới sàn chạm mặt những tù trưởng trú trong túp lều gỗ lạnh gió. Và giữa một số nhà tư tưởng, đã nảy nở một cách nhìn cho rằng tất cả những con người ấy, bất kể muôn vàn khác biệt bề ngoài, đều chia sẻ một cốt lõi chung, và chính vào cốt lõi đó, tâm hồn trưởng thành cần hướng tới khi đối diện với cái gọi là “khác mình”. Chính tinh thần “thế giới” ấy đã được nhà soạn kịch và thi sĩ La Mã Terence cất lời: “Tôi là con người: không điều gì thuộc về con người lại xa lạ với tôi”, và Kitô giáo sau này đã tiếp nhận để biến lòng cảm thông phổ quát thành nền móng cho cách nhìn về sự sống.
Một người trở thành công dân của thế giới không phải nhờ bản tính sôi nổi hay hướng ngoại, mà bởi họ chạm được vào một sự thật căn bản về nhân loại: rằng bất kể dáng vẻ bên ngoài, bên dưới tất cả chúng ta đều thuộc về cùng một giống loài. Chính cái nhìn ấy là điều mà vị khách lúng túng trong bữa tiệc hay kẻ tán tỉnh vụng về nơi nhà hàng đã vô thức chối bỏ.
Người mang tâm thế thế giới hiểu rất rõ những khác biệt giữa người với người. Họ chỉ không để mình bị khuất phục hay chi phối bởi chúng. Họ nhìn xuyên qua lớp vỏ ấy để nhận ra, hay đơn giản chỉ để đoán định, một sự hợp nhất của giống loài. Người xa lạ có thể không biết bạn bè thuở tiểu học của ta, chưa từng đọc những cuốn sách ta yêu, chưa gặp cha mẹ ta, có thể mặc váy, đội mũ rộng vành cùng bộ râu rậm, có thể đã bước sang thập niên thứ tám của đời người hoặc mới chỉ qua tuổi lên bốn vài ngày, nhưng người có tâm hồn thế giới sẽ không chùn bước trước sự thiếu vắng những điểm chung quen thuộc. Họ tin rằng rồi sẽ lần mò tìm được một khoảng đất chung, dẫu có phải bắt đầu sai đôi lần. Mọi con người, dù diện mạo khác biệt đến đâu, hẳn đều được lay động bởi vài chiều kích căn bản của đời sống. Sẽ luôn có những yêu ghét, hy vọng và sợ hãi gặp nhau; cho dù chỉ giản dị là niềm thích thú cùng lăn qua lăn lại một quả bóng hay chung một niềm vui nằm phơi nắng.
Người tỉnh lẻ nhút nhát vốn là một kẻ bi quan trong sâu thẳm. Họ tin chắc rằng người hiện đại sẽ chẳng thể trò chuyện nổi với người truyền thống, người nhiệt thành cánh tả hẳn không có chút thời gian nào cho kẻ theo cánh hữu, người vô thần làm sao đối thoại với linh mục, còn chủ doanh nghiệp chắc chắn sẽ lúng túng trước một người theo chủ nghĩa xã hội. Trái lại, người thành thị tự tin lại khởi đi từ một giả định khác: rằng con người, dĩ nhiên, mang trong mình những quan điểm đối nghịch đến dữ dội, nhưng điều đó không nhất thiết phải phá hủy hoàn toàn vô vàn những điểm tương đồng phong phú vẫn còn tồn tại ở các phương diện khác.
Từ xưa, địa vị hay thứ bậc đã là nguồn cơn lớn của thứ tâm lý tỉnh lẻ rụt rè ấy: người nông dân thấy mình chẳng thể nào lại gần vị lãnh chúa, cô gái vắt sữa trẻ tuổi lắp bắp mỗi khi con trai bá tước ghé qua chuồng ngựa. Ngày nay, như một tiếng vọng của những ức chế cũ, người có ngoại hình bình thường cảm thấy mình không bao giờ có thể kết thân với cô gái quá đỗi xinh đẹp, hay người chỉ đủ ăn đủ mặc bỗng mất hết khả năng trò chuyện trước một người cực kỳ giàu có. Tâm trí cứ xoáy mãi vào hố sâu ngăn cách: mũi tôi trông như thể một đứa trẻ nặn bằng đất sét, còn mũi bạn dường như được Michelangelo tạc nên; tôi lo mất việc, còn bạn lo việc mở rộng công ty sang Mexico liệu có sinh lời như dự tính.
Sự nhút nhát cũng mang trong nó những chiều kích đầy thấu cảm. Nó thấm đẫm ý thức rằng sự hiện diện của ta có thể đang làm phiền ai đó, dựa trên cảm nhận tinh tế rằng một người xa lạ có thể khó chịu hay không hài lòng vì ta. Người rụt rè thật đáng mến ở chỗ họ luôn tỉnh táo trước nguy cơ trở thành gánh nặng cho kẻ khác. Một ai đó hoàn toàn không có chút khả năng e dè nào lại là một viễn cảnh đáng sợ; bởi họ ngấm ngầm vận hành với thái độ đặc quyền đầy bất an. Họ điềm nhiên và chắc chắn chỉ vì chưa từng đối diện với khả năng quan trọng rằng người đối diện có thể có cái nhìn không mấy thiện cảm về mình.
Thế nhưng, trong phần lớn trường hợp, chúng ta đang phải trả một cái giá quá đắt cho sự dè giữ trước những con người rất có thể đã sẵn lòng mở lòng với ta, nếu như ta biết cách biểu lộ chút thiện ý của chính mình. Ta khư khư bám lấy “tỉnh lẻ” của bản thân. Cậu bé đầy mụn chẳng bao giờ biết rằng mình và cô hoa khôi trường trung học cùng chung một gu hài hước và một mối quan hệ đau đớn với cha; vị luật sư trung niên không hề hay rằng ông và cậu con trai tám tuổi của nhà hàng xóm cùng mê những tên lửa. Các chủng tộc và thế hệ cứ thế không hòa vào nhau, để rồi cùng chịu thiệt thòi. Sự nhút nhát là một cách cảm thấy mình đặc biệt rất dễ thương, nhưng rốt cuộc lại quá mức và không cần thiết.
4. Vì sao sự trêu đùa đầy âu yếm lại tử tế và cần thiết
Thoạt nghe có vẻ không phải vậy, nhưng việc trêu đùa được thực hiện bằng tình cảm và sự tinh tế thực sự là một thành tựu sâu sắc của con người.
Dĩ nhiên cũng có kiểu trêu chọc độc địa, khi ta cố tình khoét vào vết thương trong đời ai đó. Nhưng ở đây ta đang nói đến phiên bản trìu mến, thứ trêu đùa rộng lượng và đầy yêu thương, điều khiến người được nhận cảm thấy dễ chịu trong lòng.
Thật dễ thương biết bao khi, chẳng hạn, bạn là một thiếu niên đang trong tâm trạng cáu kỉnh, ủ dột, và người cha hiền hậu bèn gọi bạn là Hamlet, chàng hoàng tử Đan Mạch u sầu của Shakespeare.
Hay khi bạn đã 45 tuổi, nghiêm nghị giữa thương trường, rồi những người bạn đại học cũ ghé thăm và lại gọi bạn bằng cái biệt danh họ đặt thuở 19, cái đêm bạn thất bại thảm hại trong nỗ lực làm quen một cô sinh viên người Đức đang ghé thành phố.
Tất cả chúng ta, bằng cách này hay cách khác, đều có lúc chông chênh: quá nghiêm túc, quá u ám, hay quá bông đùa. Vì thế, ai cũng cần được kéo nhẹ trở lại điểm cân bằng lành mạnh hơn. Người biết trêu đùa một cách tử tế sẽ nhận ra và đáp lại những lệch lạc rất riêng của ta, rồi đầy cảm thông mà giúp ta đổi thay: không phải bằng một bài giảng nghiêm khắc, mà bằng cách giúp ta nhận thấy sự quá đà của chính mình để có thể bật cười với nó. Ta cảm nhận được rằng người ấy đang cố đẩy ta một cái khẽ, về hướng tốt đẹp hơn (và thầm kín ta cũng mong thế), bởi vậy mới hiểu rằng, ở trạng thái âu yếm nhất, sự trêu đùa vừa ngọt ngào lại vừa mang tính xây dựng.
Nhà phê bình văn học Anh Cyril Connolly từng viết một câu nổi tiếng: Bị giam cầm trong mỗi người đàn ông béo là một người đàn ông gầy đang ra sức vẫy gọi để được giải thoát.
Đó là một ý tưởng chung có vô vàn biến thể: bên trong con người quá mức chỉn chu, hình thức là một bản thể thoải mái hơn đang tìm lối ra; trong kẻ lười biếng vẫn có một cái tôi đầy khát vọng âm thầm tuyệt vọng; còn gã yếm thế u tối lại che chở một phần hồn tươi sáng, vui vẻ đang cần được nhìn nhận.
Lời trêu đùa âu yếm thường vượt lên trên bề mặt thống trị để nói với phần bị lấn át của cái tôi, giúp nó được thả lỏng và giải phóng.
Có một khoảnh khắc trong The Line of Beauty, cuốn tiểu thuyết của Alan Hollinghurst lấy bối cảnh thập niên 1980, khi Nick, chàng trai trung tâm đầy duyên dáng, được mời tới một buổi tiệc sang trọng và gặp Thủ tướng Anh Margaret Thatcher. Ai nấy đều hơi e sợ bà, nhưng Nick lại ấm áp và tinh nghịch gợi ý rằng có lẽ bà cũng muốn nhảy theo một bản nhạc pop. Những vị khách khác kinh hãi, bà vốn được xem là người chỉ mê cải cách kinh tế khắc nghiệt và chính trị cứng rắn, nhưng sau thoáng giằng co nội tâm, bà mỉm cười đáp: “Anh biết không, tôi rất muốn thế.” (Biết đâu nếu ngoài đời có thêm nhiều người dám trêu bà như vậy, phần con người yêu nhạc pop và thích khiêu vũ của Thatcher đã có vai trò lớn hơn trong quốc sự, và lịch sử có lẽ đã rẽ sang hướng khác.)
Khi ta thích thú trước một lời trêu đùa ấm áp, ấy là vì nó nảy sinh từ sự thấu hiểu chân thành về con người ta. Người ấy đã quan sát, đã chạm đúng vào cuộc giằng co đang diễn ra bên trong ta; họ đứng về phía một phần dễ thương nhưng đang ít được nâng đỡ của bản thân ta. Điều đó khiến ta vui, bởi thông thường người khác chẳng nhìn thấy gì ngoài chiếc mặt nạ ta mang trước thế gian. Thế giới thường chỉ nghĩ ta là kẻ u sầu, nghiêm khắc, trí thức hay mê mải thời trang. Người biết trêu đùa đã làm cho ta một ân huệ khi nhận ra rằng lớp vỏ thống trị ấy không kể hết câu chuyện; họ đủ tử tế và tinh tế để nhìn xuyên qua bề mặt.
Có lẽ câu hỏi giàu sức gợi mở nhất, câu hỏi dạy ta nhiều nhất về giá trị của sự trêu đùa trìu mến, đơn giản chỉ là: mình cần được trêu về điều gì?
5. Làm sao để trở nên ấm áp
Dĩ nhiên, lịch sự bao giờ cũng đáng quý hơn thô lỗ, nhưng vẫn có những kiểu lịch sự đi chệch hướng, khiến ta cảm thấy xa cách và trống trải một cách khó hiểu. Hãy hình dung một người, dù rất cố gắng, rốt cuộc vẫn toát ra vẻ mà ta có thể gọi là lịch sự lạnh lẽo. Họ có thể vô cùng muốn làm hài lòng những người mình gặp, tuân thủ mọi phép tắc, mời khách đồ uống, hỏi han về chuyến đi, gợi ý xem khách có muốn thêm chút nước sốt, nhận xét về một cuốn tiểu thuyết vừa đoạt giải, nhưng bằng cách nào đó, sự hiếu khách ấy vẫn không chạm được vào ai, cũng chẳng để lại dấu ấn gì đáng nhớ. Có lẽ phải rất lâu sau người ta mới nghĩ đến việc hẹn gặp lại họ.
Ngược lại, có kiểu người mà ta nhận ra ngay là ấm áp. Họ cũng tuân theo những nguyên tắc lịch sự cơ bản giống người lạnh lùng kia, nhưng lại biết thêm vào cách cư xử của mình một thành phần then chốt mang lại cảm giác an ủi về mặt cảm xúc. Khi có buổi tối hẹn gặp, họ có thể gợi ý ở nhà làm vài chiếc bánh mì phô mai nướng thay vì ra nhà hàng, có thể vừa trò chuyện với ta qua cánh cửa phòng tắm, mở những bài hát họ từng mê nhảy nhót hồi mười bốn tuổi, vỗ phồng chiếc gối rồi đặt sau lưng ta, thú nhận rằng họ cũng thấy e dè trước một người quen chung, mang đến cho ta một bó cúc nhỏ hay tấm thiệp tự tay làm, gọi điện khi ta bị cúm để hỏi xem tai ta còn đau không, phát ra những tiếng “ừm”, “à ơi” đầy khích lệ để tỏ ra đồng cảm với câu chuyện về chứng mất ngủ mà họ đã nhẹ nhàng khơi ra từ ta, nháy mắt tinh nghịch đầy ngụ ý khi thấy ta để ý ai đó bên bàn, khen mái tóc mới của ta, rồi khi ta lỡ tay làm đổ thứ gì hay vô tình xì hơi, họ sẽ thốt lên: “Mình mừng quá vì cậu làm thế! Thường toàn là mình thôi.”
Ẩn dưới sự khác biệt giữa người ấm áp và người lạnh lùng là hai cách nhìn đối lập về bản chất con người. Nói rộng ra, người lạnh lùng đang vận hành dựa trên một quan niệm ngầm rằng những người họ muốn làm vừa lòng chỉ là những sinh thể mang toàn những nhu cầu cao cấp nhất. Từ đó, hàng loạt giả định được đặt ra: rằng họ chỉ quan tâm đến những chủ đề gọi là nghiêm túc (nhất là nghệ thuật và chính trị), rằng họ sẽ thích một mức độ trang trọng trong ăn uống và giao tiếp, rằng họ đủ mạnh mẽ, khép kín và trưởng thành để không cần đến sự vỗ về hay cảm giác ấm cúng, và rằng họ không hề có những thôi thúc hay tổn thương thể chất cấp bách, những điều nếu bị nhắc đến hẳn sẽ gây xúc phạm sâu sắc. Theo niềm tin của người chủ nhà lạnh lùng, những con người “cao cấp” ấy sẽ rùng mình nếu ai đó gợi ý họ cuộn tròn trên sofa với một tấm chăn, hay đưa cho họ cuốn tạp chí về các ngôi sao điện ảnh khi họ bước vào phòng tắm.
Thế nhưng, người lịch sự một cách ấm áp luôn thấm thía rằng kẻ đối diện, bất kể địa vị hay vẻ ngoài đĩnh đạc đến đâu, vẫn là một sinh thể đầy nhu cầu, mong manh, bối rối, khát khao và rất dễ tổn thương. Họ hiểu điều ấy về người khác bởi họ chưa từng quên điều ấy ở chính mình. Những người lịch sự ấm áp có nhiều điểm tương đồng với nhân vật Kanga, chú Kangaroo mang dáng dấp của một người mẹ dịu dàng trong bộ truyện Winnie-the-Pooh của A. A. Milne. Trong một câu chuyện, các con vật nhỏ vô cùng bối rối trước sự xuất hiện ở Khu Rừng Trăm Mẫu của Tigger, kẻ quá to lớn, ồn ào, nhún nhảy và đầy tự tin. Chúng dè dặt với Tigger và có thể nói, cư xử lịch sự nhưng lạnh lùng. Nhưng khi Tigger gặp Kanga, bà lập tức dành cho cậu sự ấm áp. Bà nghĩ về cậu gần như cách bà nghĩ về đứa con Roo của mình: “Chỉ vì một con vật to lớn không có nghĩa là nó không cần đến sự tử tế; dù Tigger có vẻ đồ sộ thế nào, hãy nhớ rằng cậu ấy cũng cần được yêu thương nhiều như Roo,” Kanga nói, lời ấy có lẽ chính là một định nghĩa cho triết lý của sự ấm áp.
Đôi khi, việc tin rằng người khác có thể cao quý hơn mình lại là một cử chỉ hào phóng sâu xa. Tập thể chúng ta đã mang ý nghĩ ấy vào lòng quá đỗi nghiêm túc. Ta đã nội tâm hóa khoảng cách, học được sự dè chừng, rời xa nét hồn nhiên của một đứa trẻ nhỏ, đứa bé ngây thơ hỏi khi thấy bạn buồn rằng bạn có muốn ngửi thử tấm chăn lem luốc của nó không.
Nhưng điều đó cũng mở ra một khả năng buồn đến nao lòng: biết đâu người kia thực ra lại gần với những mong manh của chúng ta hơn nhiều so với những gì họ để lộ, hay hơn những gì ta dám hình dung. Có thể hai con người đang âm thầm khao khát cùng một điều giản dị, trong khi mỗi bên đều quá lịch sự, nghĩa là quá bị chi phối bởi cách nhìn lạnh lẽo về bản tính con người, để nhận ra và đáp lại ước muốn của mình.
Người lịch sự ấm áp có lẽ không hề nắm giữ một lý thuyết rõ ràng về những gì họ đang làm, nhưng tận sâu trong cách cư xử của họ là sự thấu hiểu rằng, dù ai đó trông có vững vàng và trang trọng đến đâu, phía sau bức màn vẫn luôn là một cái tôi đang chật vật: có thể vụng về, dễ bối rối, bị những thôi thúc thể xác quấy rầy, chênh vênh bên bờ cô đơn, và nhiều khi chẳng cần điều gì tinh vi hay cao siêu, ngoài một chiếc bánh mì phô mai, một ly sữa và một cái ôm.
6. Vì sao sự tán tỉnh lại quan trọng
Tán tỉnh vốn mang tiếng xấu. Quá nhiều khi, nó bị xem như một dạng lừa lọc tinh vi, một cách khéo léo để khơi dậy hứng thú nơi người khác rồi tận hưởng sự chú ý của họ mà chẳng hề có ý định thật sự bước xa hơn, chẳng mong cùng họ lên giường. Nó trông giống như một lời hứa ngầm về ân ái, để rồi vào phút chót lại bỏ mặc đối phương trong bối rối và tủi hổ. Trong nỗi buồn, khi một mình trở về nhà sau hộp đêm hay bữa tiệc, ta có thể giận dữ trách cứ kẻ tán tỉnh vì họ “chỉ” tán tỉnh, trong khi ta đã tưởng rằng còn có điều gì đó sâu hơn thế.
Nhưng kiểu kịch bản ấy chỉ là một khả năng méo mó và đáng tiếc của việc tán tỉnh. Ở dáng vẻ đẹp nhất, tán tỉnh có thể là một tiến trình xã hội cần thiết, hào phóng mang lại cho ta sự an ủi, nhẹ nhàng phân phát lại niềm tin và lòng tự trọng. Vấn đề không phải là chấm dứt tán tỉnh, mà là học cách thực hành nó theo những phiên bản tử tế và danh dự nhất.
Sự tán tỉnh đúng nghĩa, trong cốt lõi, là một nỗ lực được dẫn dắt bởi lòng tốt và niềm rung động đầy tưởng tượng, nhằm giúp người khác tin vững hơn vào sức đáng yêu của chính họ, cả về tâm hồn lẫn thể xác. Đó là một món quà được trao đi không phải để thao túng, mà từ niềm vui khi nhận ra những điều hấp dẫn nhất nơi người đối diện. Trên hành trình ấy, người tán tỉnh khéo léo phải khiến ta tin vào ba điều tưởng như mâu thuẫn: rằng họ rất muốn gần gũi ta; rằng họ sẽ không làm thế; và rằng lý do hoàn toàn không nằm ở bất cứ thiếu sót nào của ta.
Sự tán tỉnh đẹp đẽ khai thác, không chút ác ý, một sự thật quan trọng về tình dục: điều thường đem lại khoái cảm lớn nhất không hẳn là bản thân hành vi thể xác, mà là ý niệm về sự được chấp nhận ẩn dưới nó, cảm giác rằng có một người yêu mến ta đủ để đón nhận ta trong trạng thái thô mộc và dễ tổn thương nhất, sẵn lòng buông bỏ kiểm soát và chút phẩm giá thường ngày vì ta. Chính ý niệm ấy, hơn nhiều so với những va chạm của da thịt, mới là phần đóng góp chủ yếu cho niềm vui khi ta lần đầu cởi bỏ y phục của một người hay khi chiều theo lời họ muốn được gọi bằng những từ táo bạo nhất.
Người biết tán tỉnh hiểu điều đó và vì thế không còn mang mặc cảm rằng mình chẳng có gì giá trị để trao cho đối phương. Họ đủ sáng suốt để tin rằng, chỉ cần bên bàn ăn tối hay trong gian bếp nơi công sở, ta vẫn hoàn toàn có thể tặng cho ai đó gần như điều kỳ diệu nhất của tình dục, giản dị thông qua phương tiện của ngôn từ.
Người tán tỉnh tinh tế còn là bậc thầy trong việc diễn đạt một cách đúng đắn rằng sẽ không có chuyện đi xa hơn. Bởi một nét lệch lạc đã ăn sâu trong tâm trí con người, chúng ta thường rất khó đón nhận tin ấy mà không lập tức rơi vào một kết luận nặng nề và tàn nhẫn: rằng hẳn đối phương vừa phát hiện ra ta đáng chán ghét đến mức toàn diện. Người biết tán tỉnh sẽ nhẹ nhàng gỡ ta ra khỏi câu chuyện tự trừng phạt đó. Họ khéo léo gợi nhắc vô vàn lý do rất thật khiến hai người có thể không bước tới tình dục mà hoàn toàn không liên quan gì đến việc người này thấy người kia ghê tởm: chẳng hạn một trong hai đã có bạn đời, khoảng cách tuổi tác quá lớn, khác biệt về giới, môi trường công việc không cho phép, hoàn cảnh gia đình rối rắm, hay đơn giản nhất là không có đủ thời gian.
Khi thoát khỏi giả định cứng nhắc rằng tán tỉnh nhất thiết phải là màn dạo đầu cho ân ái, người tán tỉnh tử tế có thể khéo léo gợi mở rằng mọi chuyện hẳn đã khác nếu thế giới được sắp đặt lý tưởng hơn. Và người nhận lời tán tỉnh cũng có thể, với sự thanh nhã tương tự, bước vào câu chuyện ấy mà không cần bẻ nó theo hướng tự căm ghét bản thân.
Tất cả chúng ta đều cần được nhắc nhớ về những điều dễ thương và đáng hứng khởi nơi chính mình. Thật là một sự thu hẹp tuyệt vọng nếu khăng khăng rằng sự đánh thức ấy chỉ được phép tồn tại khi có giao hoan thực sự. Hiểu đúng nghĩa, tán tỉnh có thể diễn ra đầy ích lợi vượt qua những hố sâu lớn nhất: hố sâu của niềm tin chính trị, của địa vị xã hội, kinh tế hay hôn nhân, của xu hướng tính dục và với những dè dặt hiển nhiên của tuổi tác. Chàng luật sư doanh nghiệp hai mươi sáu tuổi và người đàn ông năm mươi hai đứng sau quầy tiệm tạp hóa góc phố vẫn có thể tán tỉnh nhau; người lao công và vị tổng giám đốc cũng thế. Khoảnh khắc ấy càng trở nên cảm động bởi nó hé lộ thiện chí dùng trí tưởng tượng để nhận ra điều hấp dẫn nhất nơi một con người nằm rất xa khỏi vùng quen thuộc của ta. Câu hỏi rằng, nếu tôi nhìn ai đó, bất kỳ ai, bằng ánh mắt gợi tình, tôi sẽ thấy ở họ điều gì đáng yêu, chính là một trong những câu hỏi riêng tư, thú vị và cần thiết nhất mà con người có thể đặt ra.
Người tán tỉnh giỏi cần đủ nhạy bén để lần tìm những vẻ đẹp ít hiển lộ nhưng vẫn rất thật nơi mỗi người. Họ có thể, ở một người đã lớn tuổi hay có thân hình đầy đặn, chú ý đến chiếc khuỷu tay thanh tú hay dáng nghiêng đầu toát lên vẻ thông minh. Họ phải chủ động kiếm tìm nơi ẩn náu của sức quyến rũ tình dục ở người khác, ghép lại bức chân dung như một tiểu thuyết gia lớn dần dần hé lộ nét duyên thầm của một nhân vật tưởng chừng bình thường. Giống như Chúa Giê-su, họ dành sự quan tâm cho phần thiện lành kín đáo của một con người mà, dưới cái nhìn vội vã của đám đông, có thể chỉ hiện ra như kẻ bị ruồng bỏ hay một tội nhân không xứng đáng được yêu thương.
Chúng ta đã quá lâu bị cảnh báo về sự tán tỉnh bởi một lý tưởng Lãng mạn không may mắn về tính nhất quán tuyệt đối, thứ ám chỉ rằng hoặc ta hoàn toàn chân thành khi tán tỉnh và vì thế buộc phải bước tới tình yêu thể xác, hoặc thực chất ta chỉ là kẻ dối trá. Trong nhiều tiểu thuyết Lãng mạn thế kỷ XIX, “kẻ tán tỉnh” vì thế trở thành một lời miệt thị. Không nhân vật anh hùng hay nữ chính nào được phép mang giọng điệu đùa cợt, nửa gợi tình với bất kỳ ai ngoài người họ yêu đích thực. Nhưng làm thế, họ đã tự tước đi của mình một sự mở rộng quan trọng của tâm hồn.
Sự tán tỉnh lý tưởng là một tác phẩm nghệ thuật xã hội nhỏ bé được hai người cùng tạo nên; một trò chơi văn minh thừa nhận những giới hạn, biết lo lắng về hệ quả và hiểu tầm quan trọng của việc không để những bốc đồng nhất thời làm tổn hại các cam kết lâu dài. Nó hiểu rằng việc tránh tình dục thường là điều rất khôn ngoan, nhưng vẫn đủ tinh tế để chia sẻ một phần những ân huệ của tình dục mà không cần đến chính hành vi ấy.
Người tán tỉnh tử tế không hề bịa đặt; họ không chỉ tâng bốc hay thao túng. Họ trao cho ta một cái nhìn về chính mình mà ta hiếm khi có được: cái nhìn như một con người đáng khao khát. Dĩ nhiên, có vài người mang niềm tin thái quá vào sức hấp dẫn của bản thân. Nhưng phần lớn chúng ta lại khổ sở theo chiều ngược lại. Qua chuỗi dài những lần bị từ chối, những lời phê bình, và cả sự khiêm nhường tỉnh táo luôn nhắc ta về thiếu sót của mình, ta dần học cách nhìn bản thân như kẻ xa rời lý tưởng. Ta biết mình, ở vài phương diện, chẳng mấy dễ thương hay quyến rũ đặc biệt. Bức tranh ấy không hẳn sai, nhưng cũng không hoàn toàn đúng. Vì thế, người tán tỉnh tốt đẹp đang thực hiện một sứ mệnh tâm lý quan trọng: trả lại sự cân bằng cho cách ta nhìn chính mình. Họ nhắc rằng, bất chấp những khiếm khuyết trong tính cách và những giới hạn của cơ thể, ta vẫn, theo những cách rất thật, là một con người hấp dẫn, ở vị thế tốt hơn ta vẫn tưởng, một người đủ thú vị để ai đó muốn dành trọn một đêm bên cạnh. Sự tán tỉnh trở thành liều thuốc giải cho căn bệnh đặc trưng của tuổi trưởng thành: cái nhìn quá tiêu cực về bản thân. Chính vì ta quá dễ rơi vào tự ghét bỏ, quá dễ quên cách trân trọng mình, nên ta càng cần mạnh dạn hơn, bớt e dè hơn, bước vào công việc quan trọng là tán tỉnh lẫn nhau.
Người tán tỉnh tử tế đang thực hiện, chỉ bằng một nụ cười nửa miệng đúng lúc, một cái nhướng mày e ấp, một lời nhận xét khe khẽ hay một câu nói ấm áp bất ngờ, một lao động xã hội vô cùng thiết yếu. Họ hiểu rằng được công nhận là hấp dẫn về mặt gợi tình là nhu cầu đạo đức và có lợi lớn lao của tâm hồn, bởi cảm giác mình đáng khao khát giúp ta trở nên kiên nhẫn hơn, rộng lượng hơn, giàu năng lượng hơn và an yên hơn. Thật là một bi kịch thầm lặng khi nhu cầu mang hệ quả sâu rộng ấy lại thường bị buộc phải đi qua cánh cửa chật hẹp tuyệt vọng mang tên tình dục.
Người tán tỉnh khôn ngoan và hào phóng đang lặng lẽ nổi loạn trước sự ràng buộc ấy. Sứ mệnh của họ là trao cho sự xác nhận mang màu sắc gợi tình, cùng mọi điều tốt đẹp nó đem lại, một không gian rộng lớn hơn trong đời sống, giải phóng nó khỏi ô cửa bé nhỏ và khó nhọc của đòi hỏi phải thực sự bước vào ân ái. Người tán tỉnh hiểu cách mở rộng vòng tròn của sức hấp dẫn, hiểu về bản chất cách yêu một ai đó mà không cần phải cho đi nhiều hơn điều hợp lý có thể. Kẻ tán tỉnh lý tưởng là người tiên phong trong một khoa học dân chủ quan trọng: họ cố gắng nhận diện sức hấp dẫn theo cách có thể phục vụ số đông thay vì chỉ một thiểu số. Chúng ta không chỉ nên biết ơn những người tán tỉnh tử tế; ta còn nên học cách tự mình trở thành một người như thế.
7. Vì sao người tử tế luôn nói dối
Những người thật sự tốt bụng lúc nào cũng sẵn sàng, thậm chí đôi khi còn rất hăng hái, trong việc nói dối. Nghe có vẻ lạ lùng chỉ vì chúng ta đang bị trói buộc bởi một niềm tôn thờ sự thật đầy cao thượng nhưng mù quáng và thiếu chọn lọc.
Phần lớn điều này có thể đổ lỗi cho George Washington, vị tổng thống đầu tiên của Hoa Kỳ. Truyền thuyết kể rằng, khi mới sáu tuổi, ông được tặng một chiếc rìu nhỏ. Quá phấn khích với món quà, cậu bé chạy ngay ra vườn và chặt đổ một cây anh đào rất đẹp. Người cha nổi giận khi phát hiện cái cây bị đốn hạ và hỏi George có phải thủ phạm không. Cậu bé được cho là đã đáp: “Thưa cha, con không thể nói dối. Chính con đã làm.” Câu chuyện có lẽ chỉ là giai thoại, nhưng nó bám rễ trong tâm trí chúng ta vì đã gói trọn một lý tưởng mà tập thể vẫn hết lòng theo đuổi: lòng trung thành với sự thật bất chấp cái giá phải trả cho bản thân. Trong kịch bản ấy, kẻ nói dối trở nên đáng khinh vì họ tìm cách né tránh một sự thật cần thiết và quan trọng chỉ để đổi lấy chút lợi lộc cá nhân thấp hèn.
Nhưng người tử tế không nói dối vì lợi ích của mình. Họ không che chắn cho bản thân, cũng chẳng phản bội sự thật vì thói gian trá: họ nói dối bởi vì nghe có vẻ nghịch lý lúc ban đầu, họ yêu sự thật một cách sâu sắc và vì thiện ý dành cho người mà họ đang lừa dối.
Chúng ta cũng đủ sẵn lòng thừa nhận rằng có những tình huống cần đến lời nói dối. Bạn có thể đang đến thăm một người cô lớn tuổi, người luôn tự hào về tài làm bánh cà rốt phủ kem vani của mình. Nhưng thời hoàng kim của cô đã xa lắm rồi. Giờ đây cô hay nhầm lẫn công thức, đôi khi còn quên mất miếng bơ đã nằm trong tủ lạnh bao lâu. Thành phẩm trở nên khá khó nuốt. Thế nhưng điều vô cùng quan trọng với cô là cảm giác mình vẫn còn có thể làm người khác vui lòng. Và đó là lý do bạn nói dối.
Lời nói dối ấy không được thốt ra để bảo vệ chính mình. Nó được kể vì lòng trung thành với một sự thật lớn hơn, rằng ta yêu thương người cô, điều có thể bị tổn thương nếu mọi thứ bị phơi bày trọn vẹn. Như vẫn thường xảy ra, một sự thật lớn lao đôi khi phải đi vào tâm trí người khác qua lối cửa của một điều giả nhỏ bé.
Điều khiến những lời không thật trở nên cần thiết đến vậy là khuynh hướng của chúng ta trong việc tạo ra những liên tưởng đáng buồn. Về lý thuyết, dĩ nhiên hoàn toàn có thể yêu ai đó sâu đậm mà vẫn nghĩ họ làm bánh rất tệ. Nhưng trong tâm trí chúng ta, việc bị chê chiếc bánh thường đồng nghĩa với việc bị chối bỏ chính con người mình. Chúng ta, bằng sự vụng về trong cách suy nghĩ, đã buộc bất cứ ai còn chút tử tế phải nói dối với mình. Chính vì người cô đang mắc kẹt trong một niềm tin sai lầm (“nếu con không thích bánh của cô, nghĩa là con không thích cô”) nên ta phải trao cho cô một liều không thật (“con thích bánh của cô”) để bảo đảm rằng một sự thật lớn lao hơn (“con yêu quý cô”) vẫn được gìn giữ nguyên vẹn.
Nguyên tắc ấy cũng đúng trong những tình huống gai góc hơn. Hãy hình dung một người phụ nữ đi dự hội nghị xa nhà. Một buổi tối, sau cuộc trò chuyện dễ chịu ở quầy bar, cô để cảm xúc cuốn đi và bước vào phòng cùng một đồng nghiệp quốc tế. Họ không làm tình, chỉ ở bên nhau trong một khoảnh khắc dịu dàng. Họ khẽ chạm môi, đan chân vào nhau. Rồi gần như chắc chắn họ sẽ chẳng bao giờ gặp lại, đó không phải khởi đầu của một mối quan hệ lâu dài và thực ra cũng chẳng mang nhiều ý nghĩa. Khi trở về, người bạn đời hỏi tối hôm ấy cô thế nào. Cô đáp rằng mình xem CNN và gọi một chiếc sandwich câu lạc bộ, ăn một mình trong phòng.
Cô nói dối vì hiểu rất rõ người bạn đời của mình và có thể đoán trước phản ứng của anh trước sự thật. Anh sẽ tổn thương đến tận cùng, sẽ tin rằng vợ không còn yêu mình và rất có thể đi đến kết luận rằng ly hôn là lựa chọn duy nhất.
Nhưng cách hiểu ấy về sự thật lại không hề đúng. Thực tế, dĩ nhiên hoàn toàn có thể yêu ai đó sâu đậm mà đôi khi vẫn bước vào giường với một người khác. Thế nhưng những người tử tế hiểu quá rõ mối liên tưởng đã ăn sâu và được xã hội nuôi dưỡng giữa ngoại tình và sự vô tâm tàn nhẫn. Với hầu hết chúng ta, câu nói “em đã ở cùng một đồng nghiệp từ văn phòng Singapore một đêm” (điều có thật) gần như chắc chắn sẽ bị diễn dịch thành “em không còn yêu anh nữa” (điều hoàn toàn không thật). Vì thế ta buộc phải nói “em không ngủ với ai cả” (một điều không đúng) để bảo vệ một chân lý lớn hơn: “em vẫn yêu anh” (một điều chân thật vô cùng).
Dẫu trân trọng sự thật đến đâu, người tốt còn gắn bó mạnh mẽ hơn với một điều khác: lòng tử tế với người xung quanh. Họ hiểu và sẵn sàng châm chước cho việc một sự thật có thể dễ dàng gieo vào tâm trí người khác những niềm tin méo mó và đầy tàn phá, nên họ không kiêu hãnh bám chặt vào tính chính xác từng li từng tí. Sự trung thành của họ dành cho điều mà họ xem quan trọng hơn rất nhiều so với việc kể lại nguyên văn sự việc: đó là sự bình an và lành mạnh trong tâm hồn người nghe. Nói thật, với họ, không chỉ là sự đúng đắn của từng câu chữ, mà là việc sau khi mình cất lời, người kia vẫn có thể mang theo một bức tranh chân thực về đời sống.
Mối bận tâm ấy với hạnh phúc của người khác lý giải vì sao người tử tế chỉ nói dối khi gần như không có khả năng lời nói dối bị phát hiện. Họ biết rằng một lời dối bị bóc trần sẽ gây ra những rắc rối chính đáng và khó bào chữa, đẩy người kia đến một kết luận thứ hai còn sai lệch hơn: không chỉ là “anh không yêu em” (điều không thật thứ nhất) mà còn là “anh đã lừa dối em vì anh không yêu em” (một điều không thật thứ hai, nặng nề hơn).
Nghe logic của một kẻ nói dối tốt bụng được phơi bày có thể khiến ta thấy bị xem thường. Nhưng chỉ vì chúng ta không muốn thừa nhận sự mong manh trong chính tâm trí mình. Ta thích tin rằng mình anh hùng đủ để đón nhận sự thật, dù đau đớn đến đâu. Ta có thể khăng khăng rằng người khác phải kể cho mình mọi thứ, bất kể họ đã làm gì. Thế nhưng như vậy là ta đã xem nhẹ khuynh hướng “khó tiêu cảm xúc” rất mạnh của bản thân. Bởi thế, không chỉ đôi khi ta nên nói những điều không thật, mà còn nên âm thầm mong rằng thỉnh thoảng người khác cũng sẽ nói dối với mình, và lặng lẽ ước rằng ta sẽ không bao giờ biết được điều đó.
8. Làm thế nào để trở thành một người biết lắng nghe
Trở thành một người biết lắng nghe là một trong những kỹ năng sống quan trọng và cuốn hút nhất mà bất cứ ai cũng có thể sở hữu. Thế nhưng, rất ít người trong chúng ta thực sự biết cách làm điều đó, không phải vì ta xấu xa hay vô tâm, mà bởi chẳng ai từng dạy ta phải lắng nghe ra sao, và cũng bởi một lẽ khác: hiếm có ai từng lắng nghe ta đủ đầy. Thế nên bước vào đời sống xã hội, ta thường háo hức muốn nói hơn là muốn nghe, khao khát được gặp gỡ người khác nhưng lại ngần ngại đón nhận câu chuyện của họ. Tình bạn dần thoái hóa thành một thứ ích kỷ được khoác lên chiếc áo giao tiếp.
Cũng như nhiều điều khác, câu trả lời nằm ở giáo dục. Nền văn minh của chúng ta chất đầy những cuốn sách vĩ đại dạy cách nói – Orator của Cicero hay Rhetoric của Aristotle từng là những tác phẩm lừng lẫy của thế giới cổ đại, nhưng đáng buồn thay, chưa từng có ai viết một cuốn sách mang tên “Người Lắng Nghe”. Có rất nhiều điều mà một người biết lắng nghe đang âm thầm thực hiện, chính những điều ấy khiến việc ở bên họ trở nên dễ chịu đến thế.
Không hẳn lúc nào ta cũng nhận ra, nhưng ta thường bị đẩy vào những cuộc trò chuyện bởi một điều gì đó vừa khẩn thiết lại vừa mơ hồ. Ta thấy phiền muộn trong công việc, đang mơ hồ nghĩ tới những bước tiến lớn hơn trong sự nghiệp, phân vân không biết một người nào đó có thực sự phù hợp với mình; một mối quan hệ đang trục trặc; ta lo lắng về điều gì đó hay chỉ đơn giản là cảm thấy hơi chùng xuống trước cuộc đời (mà không thể chỉ rõ chính xác điều gì đang sai); hoặc cũng có thể ta đang rất hào hứng, đầy nhiệt huyết về một chuyện nào đó, dẫu nguyên do của niềm say mê ấy lại khó gọi thành tên.
Tận sâu bên trong, tất cả những điều ấy đều là những vấn đề đang tìm kiếm sự soi sáng. Người biết lắng nghe hiểu rằng, lý tưởng nhất, ta sẽ dần chuyển mình, thông qua cuộc đối thoại với một người khác, từ trạng thái tâm trí rối bời, bất an sang một trạng thái tập trung hơn và (hy vọng) bình yên hơn. Cùng với họ, ta có thể nhận ra điều gì thực sự đang là cốt lõi. Nhưng trong thực tế, điều ấy hiếm khi xảy ra vì trong các cuộc trò chuyện, ta chưa có đủ ý thức về khát khao và nhu cầu được làm sáng tỏ. Có quá ít những người thực sự biết lắng nghe. Thế nên người ta thường chỉ khẳng định thay vì phân tích. Họ lặp đi lặp lại bằng nhiều cách rằng mình đang lo lắng, phấn khích, buồn bã hay hy vọng, còn người đối diện thì vẫn nghe đấy, nhưng không giúp họ đi xa hơn để tự khám phá chính mình.
Những người biết lắng nghe chống lại xu hướng ấy bằng cả một kho “chiêu thức” trò chuyện rất tinh tế. Khi người kia nói, họ lặng lẽ hiện diện bên cạnh: buông vài lời động viên khe khẽ, trao những cử chỉ dịu dàng đầy thiện chí, một tiếng thở dài cảm thông, một cái gật đầu khích lệ, một tiếng “ừm” đúng lúc để bày tỏ sự quan tâm. Tất cả như đang khẽ đẩy người đối diện đi sâu hơn vào thế giới nội tâm của chính mình. Họ thích nói những câu như: “kể thêm cho mình nghe về…”, “lúc bạn nói đến đoạn đó mình thấy rất cuốn hút…”, “bạn nghĩ vì sao chuyện ấy lại xảy ra?” hay “khi đó bạn đã cảm thấy thế nào?”
Người biết lắng nghe hiểu như một lẽ hiển nhiên rằng họ sẽ gặp rất nhiều sự mơ hồ trong lời kể của người khác. Nhưng họ không phán xét, không vội vàng, cũng chẳng mất kiên nhẫn, bởi họ xem sự mơ hồ là rắc rối phổ quát và vô cùng ý nghĩa của tâm trí, thứ mà một người bạn chân thành cần giúp ta tháo gỡ. Người biết lắng nghe không bao giờ quên việc thấu hiểu chính mình khó nhường nào, và cũng quan trọng nhường nào. Thường thì ta chỉ quanh quẩn ở rìa của một điều gì đó, chưa thể chạm đúng vào thứ thực sự đang làm ta phiền lòng hay hân hoan. Người biết lắng nghe hiểu rằng ta rất cần được khích lệ để diễn đạt dài hơn, chi tiết hơn, để bước thêm một bước nhỏ nữa. Ta cần một người, thay vì thao thao nói trước, chỉ khẽ thốt lên hai từ hiếm hoi đầy phép màu: “Kể tiếp đi…”
Bạn nhắc đến một người anh hay người em, và họ muốn biết thêm đôi chút. Thuở nhỏ mối quan hệ ấy ra sao, theo thời gian đã đổi khác thế nào. Họ tò mò về nguồn cơn của những bận tâm và háo hức trong ta. Họ hỏi những câu như: “vì sao điều đó lại khiến bạn bận lòng đến thế?” hay “tại sao chuyện ấy lại quan trọng với bạn như vậy?” Họ ghi nhớ câu chuyện đời ta, đôi khi nhắc lại điều ta từng nói trước đây, và ta cảm thấy họ đang dần dựng nên một nền móng gắn kết sâu hơn.
Thật dễ dàng và cũng thật nguy hiểm khi ta chỉ nói những điều mơ hồ: ta buột miệng rằng điều gì đó thật dễ thương hay thật tệ, dễ chịu hay phiền phức. Nhưng ta hiếm khi thực sự đi tìm xem vì sao mình lại cảm thấy như thế. Người biết lắng nghe mang trong mình một sự hoài nghi hiền lành, đầy xây dựng đối với những lời phát biểu đầu tiên của ta, và họ muốn chạm tới những thái độ sâu xa đang ẩn mình phía sau. Họ đón nhận những câu như “mình chán công việc này lắm rồi” hay “mình với người yêu dạo này cãi nhau suốt…”, rồi giúp ta tập trung xem rốt cuộc điều gì trong công việc khiến ta mệt mỏi, hay những trận cãi vã kia, tận cùng, đang nói về điều gì.
Họ mang vào việc lắng nghe một khát vọng làm sáng tỏ những vấn đề nằm sâu dưới bề mặt. Với họ, trò chuyện không chỉ là trao đổi dăm ba mẩu chuyện vui buồn. Họ đang nối kết cuộc tán gẫu bên chiếc bánh pizza với tham vọng triết học của Socrates thuở nào, người đã để lại những cuộc đối thoại như dấu vết của nỗ lực giúp đồng bào Athens hiểu và soi xét những ý tưởng, giá trị ẩn giấu trong chính mình.
Một bước đi quan trọng của người biết lắng nghe là không nhất thiết phải đi theo mọi lối rẽ hay tiểu tiết mà người nói đưa ra, bởi có thể chính họ đang lạc dần và xa rời điều cốt lõi hơn cả họ mong muốn. Người biết lắng nghe mang trong mình sự hoài nghi đầy hữu ích, hiểu rằng nhiệm vụ của mình là giúp làm nổi bật những chủ đề căn bản của người đối diện, thay vì cùng họ lang thang vào từng con đường phụ. Họ luôn tìm cách đưa người nói trở lại điểm hợp lý gần nhất, khẽ nhắc: “Ừ, ừ, nhưng lúc nãy bạn đang nói rằng…”, hay “Rốt cuộc, bạn nghĩ điều đó thực sự là về…?” Người biết lắng nghe, nghe có vẻ nghịch lý, lại là một người ngắt lời rất khéo. Nhưng họ không ngắt lời để chen ý kiến của mình vào như phần đông vẫn làm; họ ngắt lời để giúp người kia trở về với những bận tâm chân thành nhưng còn mờ nhạt ban đầu.
Người biết lắng nghe không lên giọng đạo đức. Họ hiểu tâm trí mình đủ rõ để không hoảng hốt hay sợ hãi trước những điều khác lạ. Họ biết tất cả chúng ta đều có phần điên rồ theo cách nào đó. Chính vì thế người khác mới thấy an lòng khi được họ lắng nghe. Họ toát lên cảm giác rằng mình thấu nhận và chấp nhận những vụng về của ta; họ không hề chùn bước khi ta nhắc đến một khao khát riêng tư nào đó. Họ khiến ta yên tâm rằng phẩm giá của mình sẽ không bị xé nát. Trong một thế giới đầy cạnh tranh, nỗi lo lớn nhất là ta không dám thành thật về mức độ tổn thương hay ám ảnh của bản thân. Thú nhận rằng mình thấy mình thất bại hay lệch lạc có thể đồng nghĩa với việc bị gạt bỏ. Người biết lắng nghe sớm gửi đi tín hiệu rõ ràng rằng họ không nhìn ta bằng những nhãn dán ấy. Sự mong manh của ta là điều họ thấy ấm áp chứ không phải ghê sợ. Ta rất dễ rơi vào cảm giác mình như kẻ bị nguyền rủa, dị biệt đến lạ lùng hay kém cỏi một cách đơn độc. Nhưng người biết lắng nghe sẽ khéo léo chia sẻ những lời tự thú của chính họ, để điều chỉnh lại cách ta hiểu về một con người “bình thường”, nghĩa là rất rối ren và đầy khiếm khuyết. Họ kể không phải để trút gánh nặng cho mình, mà để giúp người khác chấp nhận bản chất của chính họ, để thấy rằng làm một bậc cha mẹ chưa trọn, một người yêu còn vụng, hay một kẻ lao động lạc lối không phải là tội lỗi xấu xa, mà chỉ là những đặc điểm rất đỗi đời thường của kiếp người, những điều mà người khác đã bất công cắt bỏ khỏi hồ sơ công khai của họ.
Khi ở bên những người biết lắng nghe, ta cảm nhận một niềm dễ chịu rất mạnh mẽ, nhưng thường lại không nhận ra chính xác điều gì trong cách họ hiện diện khiến ta thấy ấm lòng đến thế. Bằng việc chú ý một cách tinh tế tới cảm giác hài lòng ấy, ta có thể học cách nhân rộng nó và trao lại cho người khác, để rồi họ cũng sẽ nhận ra, được chữa lành và một ngày nào đó đáp lại ân huệ ấy. Lắng nghe xứng đáng được khám phá như một trong những chiếc chìa khóa mở ra một xã hội tốt đẹp hơn.
9. Làm sao để sống với một tâm hồn rộng mở
Một trong những đặc điểm dễ thấy nhất của đời sống xã hội là hầu hết những người ta gặp dường như đều khá bình thường. Họ thường tỏ ra chừng mực, có trách nhiệm, suy nghĩ hợp lý, ít mang vẻ tự căm ghét hay bị thôi thúc bởi những ám ảnh nào quá rõ rệt, và nhìn chung có vẻ vui tươi, tạm hài lòng với người bạn đời cũng như với cuộc sống của mình.
Điều đó nhiều khi lại va chạm dữ dội với những gì ta biết về đời sống qua chính tâm trí mình. Khi đã bước qua một độ tuổi nhất định, khi đã sống đủ lâu bên trong bản thân, ta bắt đầu quen mặt với hàng loạt góc tối đáng lo và đáng tiếc trong tính cách: ta nhận ra mức độ rối bời, những thôi thúc mù quáng, sự lạc lối trong ham muốn, những lần bất trung, nhỏ nhen, bất an và cả những điều kỳ quặc rất riêng.
Khoảng cách giữa hiểu biết ta có về chính mình và hình ảnh công khai của người khác dần trở nên vô cùng khó hiểu và đau đớn. Ta tự hỏi vì sao mình lại có thể trở nên lạ lùng đến thế, vì sao cuộc đời mình lại trắc trở, còn tính cách thì méo mó đến vậy.
Cảm giác cô độc của ta lên đến đỉnh điểm mỗi khi chạm phải đội quân đông đảo của những con người khép kín, hiện diện khắp nơi trong xã hội. Dù mang ý định có vẻ tử tế, họ luôn cảnh giác trước bất cứ dấu hiệu nào của những mặt đáng tiếc trong bản tính con người và sẵn sàng chặn đứng ngay từ đầu. Ta học cách nhận ra sự phản đối trong ánh mắt họ và giữ những phần bóng tối của mình thật kín đáo khi ở gần họ, điều đó bảo vệ danh tiếng của ta, nhưng lại khoét sâu hơn cảm giác bị xem như một kẻ dị biệt.
Trái lại, hiếm hoi lắm mới có những người dường như có thể đón nhận gần như trọn vẹn con người ta ngay từ đầu, những người mà ta biết ơn gọi là những tâm hồn rộng mở. Không ngạc nhiên, không ồn ào, họ mặc nhiên hiểu rằng làm người vốn là một hành trình lộn xộn và không thuần khiết, rằng bất cứ ai họ gặp cũng mang trong mình vô vàn khía cạnh chưa hoàn hảo, và đôi lúc rất gần với ranh giới của điên rồ. Chỉ dựa trên việc bạn thuộc về loài người, họ đã biết bạn từng nghĩ và làm những điều hoang dại, thiếu đạo đức, thậm chí đáng ân hận. Họ không cần biết chi tiết, nhưng vẫn đoán đúng hình hài chung của vấn đề. Họ bình thản chấp nhận khoảng cách giữa vẻ ngoài của một người và con người thật trong thầm kín. Với họ, một người trông có vẻ bình thường chỉ đơn giản là người họ chưa hiểu đủ sâu mà thôi.
Những tâm hồn rộng mở không hề sợ hãi trước những gì ẩn chứa trong linh hồn con người vì hai lý do. Trước hết, họ tin tưởng rằng trong hầu hết mỗi người luôn tồn tại một khoảng cách lớn và vững chắc giữa cảm xúc và hành động. Họ hiểu rằng phần lớn những điều ta tưởng tượng sẽ chẳng bao giờ bước ra đời thực, vì thế không tạo nên mối đe dọa thực sự nào cho bản thân hay trật tự xã hội. Ta có thể dành hàng giờ để hình dung sẽ nói gì với kẻ ta ghét, sẽ buông bỏ tất cả mọi người rồi thế giới phải hối tiếc, hay thêu dệt những kịch bản dục tính đi ngược mọi chuẩn mực văn minh. Nhưng như những người rộng mở vẫn biết, tưởng tượng không phải khúc dạo đầu của hành động, mà là lối thoát thay cho hành động. Bởi vậy, những ý nghĩ kỳ lạ của ta có thể được nhìn thẳng, được trò chuyện, đôi khi còn được đem ra cười xòa, trong sự yên tâm rằng cuối cùng chúng sẽ lại ngoan ngoãn trở về chiếc hộp của mình. Hơn thế nữa, việc soi chiếu ấy không làm chúng thêm dữ dội, mà còn giúp kìm giữ và làm chúng dịu lại.
Những người rộng mở cũng hiểu rằng sự tồn tại của những yếu tố đầy rắc rối không hề loại trừ khả năng đồng thời hiện diện những miền mênh mông của lòng tốt, sự khiêm nhường và thiện ý trong tính cách ta. Họ ngầm yêu mến sự phân biệt mà các nhà tư tưởng Kitô giáo thuở đầu từng nhắc tới giữa “kẻ phạm lỗi” và “lỗi lầm”, và giống như Thánh Augustine, họ cố gắng “thương người tội lỗi nhưng ghét điều tội lỗi”. Họ biết rằng quyền được nhận lòng trắc ẩn, sự quan tâm và tình bạn không nên bị tước bỏ vĩnh viễn chỉ vì những mặt tối của ta. Dẫu mong mọi thứ có thể khác đi, những người rộng mở đơn giản chấp nhận rằng những con người tử tế vẫn thường xuyên nghĩ và làm những điều chẳng mấy tử tế.
Người sống với tâm hồn rộng mở không chỉ dịu dàng đón nhận điều ấy như một lẽ hiển nhiên, và vì thế không vội phán xét cay nghiệt khi nghe về những sai lầm. Họ gắn bó với thái độ rộng mở bởi họ mang trong mình một hình dung sâu sắc về cách con người trưởng thành. Họ âm thầm khẳng định rằng ta đổi thay nhờ sự tha thứ ấm áp, chứ không phải bằng những lời kết án lạnh lùng.
Những kẻ khép kín cũng nói về sự tiến bộ, nhưng triết lý giáo dục của họ lại dựa trên làm nhục và chê trách. Họ tin rằng chỉ khi một người bị đẩy đến chỗ đủ căm ghét chính mình, người ấy mới thực sự muốn đổi khác.
Vấn đề không chỉ nằm ở chỗ cách nuôi dưỡng lòng khinh ghét bản thân ấy đôi khi vô cùng tàn nhẫn; nghiêm trọng hơn, nó còn dễ trở nên hoàn toàn vô hiệu. Sự coi thường chính mình âm thầm rút cạn ý chí, khiến ta tuyệt vọng và bất lực trước những tàn phá của nó. Đối diện với cảm giác ấy, ta có thể tìm chỗ trú trong các thói xấu để chạy trốn nỗi chán ghét dữ dội dành cho bản thân và những phần kém đẹp đẽ của mình. Chỉ bằng khóe môi nhếch hay những khoảng lặng lạnh lẽo, người khép kín vô tình trở thành tác nhân của một nỗi cô đơn phản tác dụng. Họ tạo nên một thế giới nơi những phần quan trọng của ta phải lang thang không chốn nương thân, không lối dẫn đến cứu rỗi.
Những tâm hồn rộng mở hiểu rằng phần lớn con người đã chất đầy trong mình sự tự chỉ trích. Ta không cần thêm những lời lên án khắc nghiệt hơn nữa. Nơi ta thực sự cần được giúp là ở khả năng yêu lấy mình đủ để dám lớn lên, dẫu đã biết rõ những vùng u tối trong tâm trí. Bằng cách đón nhận không hề sửng sốt trước những khía cạnh lạ lùng của ta, đồng thời dịu dàng khích lệ ta hướng thiện, người rộng mở trở thành khuôn mẫu cho mối quan hệ mà ta nên có với chính mình trên hành trình nuôi dưỡng những phần cao đẹp và vượt qua những phần yếu đuối. Thật dễ hiểu vì sao ta khao khát có họ làm bạn đến thế.
10. Làm sao để không trở nên nhàm chán
Một trong những nỗi sợ lớn nhất, thứ cứ ám ảnh ta mỗi khi bước ra thế giới và giao tiếp với người khác, là cảm giác rằng, sâu thẳm trong lòng, có lẽ mình thật sự khá tẻ nhạt.
Nhưng tin vui, và cũng là một sự thật căn bản, là chẳng có ai thực sự nhàm chán cả. Người ta chỉ có nguy cơ trông có vẻ như thế khi họ không hiểu được con người sâu bên trong mình, hoặc không dám (hay không biết cách) bộc lộ nó với người khác.
Rằng không hề tồn tại một con người hay một sự vật nào vốn dĩ nhàm chán, đó là một trong những bài học lớn lao mà nghệ thuật mang lại. Nhiều tác phẩm nghệ thuật làm ta thỏa mãn nhất lại chẳng hề chứa đựng những yếu tố cao siêu hay hiếm có; chúng chỉ nói về những điều bình thường được nhìn theo một cách rất đặc biệt, với sự chân thành khác lạ và một tâm thế mở rộng trước trải nghiệm nguyên sơ. Hãy thử nghĩ đến vài khóm cỏ được họa sĩ người Đan Mạch Christen Købke vẽ ở ngoại ô Copenhagen năm 1833. Nhìn bề ngoài, khung cảnh ấy hoàn toàn tầm thường và thoạt tiên có thể bị xem là chất liệu chẳng mấy hứa hẹn cho một bức tranh, vậy mà như mọi nghệ sĩ lớn, Købke đã biết cách chất vấn chính cảm nhận của mình bằng một cái nhìn mới mẻ, trong trẻo, không vay mượn, rồi chuyển hóa chúng trung thực vào chất liệu hội họa, dệt nên một kiệt tác nhỏ từ những sợi chỉ của đời sống thường ngày.
Và cũng như không hề có một bờ sông, một cái cây hay một bông bồ công anh nào vốn dĩ tẻ nhạt, thì cũng chẳng có con người nào mang bản chất nhàm chán. Con người, khi được nhìn thấy trong cốt lõi của mình, với sự chân thật và không màu mè, luôn luôn thú vị. Khi ta gọi ai đó là nhàm chán, thực ra ta chỉ đang chỉ vào một người chưa đủ can đảm hay đủ tập trung để kể cho ta biết việc làm chính họ thì như thế nào. Ngược lại, ta luôn trở nên cuốn hút khi có thể nói ra một cách chân thành điều mình khao khát, ghen tị, hối tiếc, thương nhớ hay mơ mộng. Bất cứ ai kiên trì gom nhặt những dữ liệu thật về cảm giác được tồn tại đều chắc chắn sở hữu chất liệu để làm say mê người khác. Người thú vị không phải là kẻ mà những điều ly kỳ hiển nhiên đã xảy đến, không phải người từng đi khắp thế gian, gặp gỡ các nhân vật quyền thế hay có mặt trong những biến cố địa, chính trị lớn lao. Cũng không phải người thao thao bằng những thuật ngữ uyên bác về các chủ đề nặng ký của văn hóa, lịch sử hay khoa học. Họ là người đã trưởng thành thành một kẻ lắng nghe tinh tế, ý thức rõ về bản thân và trở thành một “người đưa tin” trung thực của những rung động trong tâm trí và trái tim mình, nhờ thế có thể kể lại cho ta những câu chuyện trung thành về nỗi bi cảm, kịch tính và sự kỳ lạ của việc được sống trên đời.
Vậy thì, đâu là những điều ngăn cản ta trở nên thú vị như con người thật sự của mình?
Trước hết, và quan trọng hơn cả, ta trở nên nhàm chán khi đánh mất niềm tin rằng chính những cảm xúc của mình mới là thứ có khả năng chạm đến người khác nhất. Vì khiêm nhường, và cũng vì thói quen, ta đẩy sang một bên những cảm nhận chân thật, sống động nhất để chạy theo những khuôn mẫu lịch sự nhưng vô hồn về điều được cho là gây ấn tượng. Khi kể lại một câu chuyện, ta thường dồn trọng tâm vào các chi tiết bề ngoài, ai có mặt, ta đã đi lúc nào, thời tiết hôm ấy ra sao, thay vì đủ can đảm giữ lấy mạch cảm xúc ẩn dưới lớp sự kiện; khoảnh khắc tội lỗi thoáng qua, sự rung động tình dục bất chợt, cơn dỗi hờn đầy xấu hổ, khủng hoảng nghề nghiệp, hay niềm hưng phấn kỳ lạ lúc ba giờ sáng.
Sự lãng quên những cảm xúc bản nguyên ấy không chỉ là một thiếu sót vô tình; đôi khi đó còn là một chiến lược có chủ ý để giữ tâm trí ta tránh xa những nhận thức có thể đe dọa ý niệm về phẩm giá và sự “bình thường” của chính mình. Ta huyên thuyên với thế giới những điều vụn vặt bởi không đủ dũng khí nhìn sâu và thẳng thắn vào bên trong.
Có một điều thật đáng suy ngẫm: phần lớn những đứa trẻ năm tuổi lại ít nhàm chán hơn hầu hết những người bốn mươi lăm tuổi. Điều khiến lũ trẻ cuốn hút không phải vì chúng có nhiều cảm xúc thú vị hơn người lớn (thực ra thì không), mà bởi chúng là những “người đưa tin” hồn nhiên, ít bị kiểm duyệt nhất của chính cảm xúc mình. Sự non nớt với thế giới giúp chúng còn trung thành một cách bản năng với bản thân; vì thế chúng có thể vô tư kể ta nghe chúng thật sự nghĩ gì về bà ngoại hay cậu em trai, những kế hoạch cải tạo hành tinh, hay thậm chí mọi người nên làm gì với những cục gỉ mũi của mình. Ta trở nên nhàm chán không phải do bản tính, mà bởi một ý chí định mệnh, bắt đầu thống trị ta đầy ác ý từ tuổi thiếu niên, muốn tỏ ra thật “bình thường”.
Thế nhưng, ngay cả khi đã thành thật với cảm xúc, ta vẫn có thể gây chán nản vì chưa hiểu chúng đủ sâu, nên chỉ mắc kẹt ở mức khẳng định cảm xúc thay vì giải thích nó. Ta sẽ nhấn mạnh hết lần này đến lần khác rằng một tình huống nào đó “vô cùng thú vị”, “thật kinh khủng” hay “đẹp tuyệt”, nhưng lại không thể đưa ra những chi tiết hay ví dụ cần thiết để người khác có thể cảm nhận tận ruột gan vì sao lại như thế. Rốt cuộc, ta có thể trở nên tẻ nhạt không phải vì không muốn chia sẻ đời mình, mà vì ta còn chưa hiểu đời mình đủ rõ để làm điều đó.
May mắn thay, khả năng trở nên thú vị không hề là đặc quyền hay phụ thuộc vào tài năng phi thường; nó chỉ cần phương hướng, sự chân thật và một chút tập trung. Người mà ta gọi là thú vị, về bản chất, là người nhận ra điều sâu thẳm mà tất cả chúng ta đều mong mỏi từ những cuộc gặp gỡ: một thoáng nhìn không che đậy về giấc mơ tỉnh thức ngắn ngủi mang tên cuộc đời qua đôi mắt của một người khác, và sự an ủi rằng ta không hoàn toàn đơn độc với tất cả những gì rối rắm, kỳ lạ và mãnh liệt đang cuộn chảy bên trong mình.
11. Cách nói về chính mình
Những người được dạy dỗ tử tế thường được gieo vào đầu từ thuở nhỏ rằng không nên nói quá nhiều về bản thân. Ngoài đôi ba lời xã giao, để chứng tỏ mình dễ mến, họ phải luôn hỏi han người khác về cuộc sống của họ, hoặc chỉ nên bám vào những chủ đề chung chung đọc được trên báo, kẻo lại bị gán cho cái tội đáng ghét mang tên: tự mê mình.
Nhưng quy tắc ấy đã không phân biệt được những cách khác nhau khi nói về bản thân. Đôi khi những người cư xử đúng mực lại quên mất rằng vẫn có những lối chia sẻ đời mình hay hơn, và cũng có những lối dở hơn. Vấn đề không nằm ở việc ta nói nhiều hay ít, mà chỉ nằm ở cách ta nói mà thôi.
Có một cách đặc biệt để kể về chính mình, mà dù câu chuyện có kéo dài bao lâu, nó vẫn luôn giúp ta có thêm bạn bè, khiến người nghe yên lòng, xoa dịu những cặp đôi, mang lại an ủi cho kẻ độc thân và thậm chí mua được thiện cảm của cả những người không ưa ta: đó là lời thú nhận về những mong manh và lỗi lầm. Khi được nghe rằng ta đã thất bại, rằng ta buồn bã, rằng đó là lỗi của ta, rằng người bạn đời dường như không còn mặn mà, rằng ta cô độc, rằng đã có lúc ta ước mọi thứ có thể chấm dứt, hiếm có điều gì dịu dàng hơn thế mà một người có thể biết về người khác.
Điều ấy thường bị xem như dấu hiệu của một sự ác ý tiềm ẩn trong bản tính con người, nhưng sự thật lại buồn và đẹp hơn nhiều. Chúng ta không hả hê trước thất bại của người khác, mà chỉ thấy lòng mình được trấn an, trấn an vì biết rằng ta không hề đơn độc trong những khó khăn đáng sợ của kiếp sống. Ta rất dễ ngờ rằng mình là kẻ duy nhất bị nguyền rủa bởi quá nhiều rắc rối, bởi xung quanh hiếm khi thấy bằng chứng nào cho điều ngược lại. Truyền thông thì liên tục kể mãi về thành công tiền bạc và sáng tạo của thiên hạ, còn bạn bè, người quen lại luôn khéo léo rắc vào câu chuyện của họ những lời khoe khoang tinh tế về thành tựu của bản thân và con cái.
Trớ trêu thay, những người quen tự quảng bá bản thân ấy вовсе không hề muốn đẩy chúng ta ra xa. Họ chỉ đang mang trong lòng một niềm tin rất dễ thương nhưng sai lạc: rằng người khác sẽ quý mến họ hơn nhờ vào thành công của họ. Họ đem áp dụng vào đời sống xã hội một mô hình gắn kết giữa sự nổi tiếng và thành đạt, thứ mô hình thật ra chỉ đúng trong vài hoàn cảnh rất chọn lọc, chẳng hạn khi ta muốn làm vui lòng cha mẹ hay cần nhờ cậy những người thành công để tiến thân trong sự nghiệp. Còn phần lớn thời gian còn lại, như những kẻ hay khoe quên mất, thành công lại là một gánh nặng lớn đối với chúng ta.
Ta đã bỏ ra biết bao công sức để trở nên hoàn hảo. Nhưng nghịch lý ở chỗ, chính thất bại mới làm lòng người rung động, bởi người khác khát khao được nghe những bằng chứng bên ngoài về những rắc rối mà ai cũng đang âm thầm chịu đựng trong cô độc: đời sống tình dục của ta “không bình thường” đến mức nào; con đường sự nghiệp hóa ra lạc lối ra sao; gia đình ta có thể khiến ta thất vọng thế nào; và hầu như lúc nào ta cũng sống trong nỗi lo âu.
Dĩ nhiên, để lộ những vết thương ấy có thể đặt ta vào hiểm nguy. Người khác có thể cười nhạo; mạng xã hội có thể tha hồ mổ xẻ. Nhưng chính đó mới là điều cốt lõi. Chúng ta trở nên gần gũi nhờ dám hé lộ những điều mà nếu rơi vào tay kẻ xấu, chúng đủ sức làm ta nhục nhã. Tình bạn là món lãi của lòng biết ơn nảy sinh khi ai đó nhận ra rằng ta đã trao cho họ một thứ vô cùng quý giá qua lời nói: không phải một món quà sang trọng, mà còn hơn thế, chiếc chìa khóa của lòng tự trọng và phẩm giá của chính mình. Thật xót xa khi ta dành quá nhiều nỗ lực để tỏ ra mạnh mẽ trước thế gian, trong khi điều thực sự khiến ta trở nên đáng mến, và biến người lạ thành bạn bè, lại chỉ là những mảnh rất người, có phần vụng về, buồn bã, u sầu và đầy lo lắng bên trong ta.
12. Làm sao để không thao thao bất tuyệt
Một trong những rủi ro của đời sống giao tiếp là vào một buổi tối nào đó, hay trong gian bếp của một bữa tiệc, ta có thể bị mắc kẹt với một người mang những niềm xác tín quá mức, hay nói nôm na hơn, một kẻ nói mãi không thôi. Những người như thế có thể ôm giữ đủ kiểu ám ảnh: họ có thể bận tâm sâu sắc đến ngữ pháp (và sự lạm dụng ngày càng nhiều của lối giả định), hoặc tin rằng kiến trúc hiện đại đã khiến chúng ta xa lạ với chính mình; họ có thể kinh hoàng trước bản chất săn mồi của chủ nghĩa tư bản đương đại, hay khó chịu trước những lời than vãn của phong trào môi trường; họ có thể ghét chủ nghĩa nữ quyền hoặc nhìn đâu cũng thấy sự miệt thị phụ nữ. Những kẻ nói dai ấy không hẳn hoàn toàn sai lầm, đôi khi họ cũng đưa ra được vài luận điểm rất đáng giá; nhưng sự khó chịu của ta khi ở bên họ lại đến từ cường độ và sự dai dẳng trong cách họ nói. Ta chỉ mong họ im lặng đi, hoặc thực tế hơn, mong có thể tìm cách thoát thân.
Một phần lý do khiến họ trở nên nhàm chán là vì ta cảm thấy họ không hoàn toàn thành thật với mình. Họ chắc chắn đang bất an, nhưng những nguyên do thật sự lại dường như không được hé lộ. Giữa dòng giải thích của họ, ta cảm nhận rằng sự gay gắt ấy đang lấy nhiệt từ một nguồn nào đó nằm ngoài chính lập luận mà họ đang trình bày. Họ có thể đang nhấn mạnh hàng loạt yếu tố chính trị, kinh tế hay xã hội mang vẻ khách quan, nhưng trực giác mách bảo rằng hẳn phải có một câu chuyện riêng tư hơn, câu chuyện mà cả ta lẫn phần ý thức của chính họ đều đang bị che chắn một cách cẩn trọng.
Một sự thật rất chung, hoàn toàn không có gì đáng xấu hổ, là những mối bận tâm tưởng như khách quan của người trưởng thành thường bắt nguồn từ những khoảnh khắc tổn thương rất riêng đã diễn ra từ lâu, những điều đôi khi thật khó để khơi lại và nói thành lời. Có thể, thuở nhỏ, cha ta từng mất việc vì công ty chuyển trụ sở sang Đông Nam Á: khoản đền bù có lẽ cũng kha khá, nhưng nỗi hổ thẹn đè nặng lên cả gia đình. Hoặc có thể ta đã nhiều lần bị gạt khỏi cơ hội thăng tiến bởi một đội ngũ quản lý trẻ trung, sành điệu, đầy hứng thú với thiết kế đương đại. Hay biết đâu đã từng có một người phụ nữ ta rất mến, đang làm luận án tiến sĩ về giới với công trình của Julia Kristeva, từng tỏ ra quan tâm đến ta rồi lại bỏ đi cùng một kẻ khác. Chuyện ấy khiến ta buồn bã suốt một thời gian dài. Ta có thể không muốn nhớ lại những điều đó, càng không muốn kể cho những người quen mới nghe trong các bữa tiệc. Thế nhưng chúng vẫn âm thầm sống trong ta và tìm một lối nào đó, dù ngụy trang đến đâu, để cất tiếng. Còn điều duy nhất ta ý thức được chỉ là: chủ nghĩa tư bản là hệ thống kinh tế tàn nhẫn và thiếu bền vững nhất từng được tạo ra; rằng kiến trúc hiện đại đã đáng hổ thẹn khi quên mất vẻ cao quý của truyền thống Cổ điển được kết tinh trong các công trình của Bramante và Schinkel; rằng những người theo chủ nghĩa nữ quyền đang tìm cách phá hủy có hệ thống nền tảng sức mạnh kinh tế của nam giới trong các xã hội phát triển.
Khi ta bắt gặp những quan điểm đầy nhiệt thành như thế, không phải là ta muốn nghe ít đi, mà thật ra ta mong được nghe nhiều hơn, nhưng theo một hướng khác, hướng vào bên trong thay vì lún sâu thêm vào những trừu tượng văn hóa, kinh tế, xã hội. Ta muốn điều ấy không phải vì tò mò tọc mạch, mà bởi đời sống xã hội được dẫn dắt bởi khát vọng chạm đến con người thật của nhau, thứ đang bị che giấu một cách khó hiểu ở đây. Sự chán chường của ta, xét đến cùng, là nỗi bực bội thiếu kiên nhẫn khi bị đẩy ra xa khỏi những thương tổn chân thực trong đời sống của người khác.
Kẻ nói dai không bao giờ chỉ là người khác. Ở những góc nào đó, kẻ ấy cũng luôn là chính ta. Khi thành thật soi lại những ý tưởng trí tuệ của mình, hẳn ai trong chúng ta cũng sẽ nhận ra rằng có những mối bận tâm mang cường độ mạnh mẽ chỉ vì chúng bám rễ từ những trải nghiệm cá nhân khó gọi tên và đáng sợ để thừa nhận.
Nhận ra điều ấy giúp ta hiểu mình nên đáp lại những bài diễn thuyết quá khích ra sao trong tương lai. Việc cần làm không phải là lao vào tranh cãi trực diện với vấn đề bề nổi, mà là dịu dàng tìm cách chuyển cuộc trò chuyện khỏi mục tiêu chính thức của nó để lần về nguồn cội; khẽ khàng hỏi xem chuyện ấy đã bắt đầu từ khi nào và còn những liên hệ riêng tư nào đang bao quanh nó.
Ngay cả khi ta chẳng bao giờ chạm tới được nơi sâu thẳm ấy, chỉ riêng việc hiểu cấu trúc của vấn đề cũng đủ khiến ta thận trọng, để không lao vào quá nhiều cuộc tranh luận trực diện và kéo dài với những người mang niềm xác tín thái quá. Thật vô ích nếu cố liệt kê rằng chủ nghĩa tư bản không phải là hệ thống tệ hại nhất từng có, rằng kiến trúc hiện đại cũng có những đỉnh cao của nó, hay rằng nữ quyền vẫn là điều cần thiết. Làm thế chẳng khác nào tin rằng cơn giận của người kia chỉ là một sai lầm trí tuệ, có thể được hóa giải thần kỳ bằng một hai ý tưởng khéo léo. Người đối thoại tử tế thường bi quan một cách giàu trắc ẩn hơn. Họ chấp nhận rằng gốc rễ của vài niềm tin nằm sâu trong những góc khuất đầy sợ hãi và bất an của tâm hồn, những nơi khó lòng chạm tới nếu không có liệu pháp tâm lý.
Chúng ta sợ rằng việc xem người khác kém tự nhận thức hơn họ nghĩ sẽ nghe có vẻ trịch thượng, nên quên mất rằng đôi khi ghi nhớ vai trò phức tạp của những vết thương cá nhân bị chối bỏ trong các niềm tin cuồng nhiệt lại chính là một hành động rộng lượng. Và ta cũng nên mong rằng người khác sẽ đáp lại ân huệ ấy, vào lần tới khi chính ta rơi vào những bài độc thoại ngày càng dài và gay gắt về sự mai một của cái bắt tay, về việc Ecuador bị thuộc địa hóa, hay về sự băng hoại của tiếng Anh.
13. Sức hút của sự mong manh
Khát khao được hòa vào đám đông đã ăn sâu trong bản tính của chúng ta. Con người vốn là sinh vật cộng đồng, mang theo sau lưng cả một lịch sử tiến hóa dài luôn nhấn mạnh rằng đừng nên quá khác biệt với tập thể. Kẻ lạc lõng hẳn sẽ là người cuối cùng được chia phần thịt voi ma mút. Chúng ta là hậu duệ của những người biết thuận theo, và nhờ thế mà được nuôi sống.
Bởi vậy, cũng dễ hiểu thôi nếu ta trở nên lúng túng, thậm chí cô độc đến đáng sợ, khi đối diện với những điều khác lạ trong chính mình. Ta ngại thừa nhận bất cứ nét kỳ quặc nào. Ta tự kiểm duyệt lời nói, cố gắng tỏ ra bình thường hơn con người thật. Ta bảo mình thích bóng đá, vì là đàn ông mà thú nhận điều gì khác dường như quá khó. Ta ép mình gọi một ly whisky ở quầy bar, bởi sẽ thật bối rối nếu thành thật nói rằng thứ mình muốn chỉ là một cốc sữa. Có lẽ ta thuộc số ít người lớn vẫn mê những đoàn tàu đồ chơi và còn tham gia hội nhóm để tìm hiểu thêm; có lẽ ta thấy việc đeo một chiếc đồng hồ cổ làm tình yêu thêm nồng nàn; có lẽ trong những chuyến du lịch, ta lén thích ghé thăm các nhà máy hóa chất địa phương. Những nét khác thường ấy còn trở nên rõ hơn khi đặt cạnh các phần khác của đời ta. Nếu ta là giám đốc chuyên về thuế của một hãng luật, việc thú nhận mình quan tâm đến chủ nghĩa xã hội quả là khó xử. Nếu đang học kỹ thuật, thật ngại khi nói với bạn bè rằng ước mơ sâu kín lại là làm người chế tác rối; nếu là tiếp viên hàng không, hẳn đồng nghiệp sẽ không mấy dễ chịu khi nghe ta say sưa kể về lòng ngưỡng mộ dành cho những tiểu thuyết của Benjamin Disraeli.
Chính cái nền tảng của sự che giấu ấy giải thích vì sao ta bỗng thấy vui đến thế khi rốt cuộc có một ai đó dám công khai hơi “khác thường”: chẳng hạn họ nói mình bị kích thích bởi những chiếc xe thể thao hay bởi vị tổng thống nước Nga, hoặc ám ảnh vi trùng đến mức lúc nào cũng mở cửa nhà vệ sinh công cộng bằng chân; khi họ kể với ta, không chút xấu hổ đặc biệt, rằng đã dành cả cuối tuần để khóc vì sự nghiệp quá bế tắc, hay đang say sưa tán tỉnh trên mạng với một người ở tận châu lục khác, lớn gần gấp đôi tuổi mình.
Không phải là ta nhất thiết chia sẻ những thói quen hay sở thích ấy. Niềm vui mà những lời thú nhận đó khơi lên nằm ở chỗ chúng cho phép ta mang ra ánh sáng những góc tò mò rất riêng của chính mình. Sự tự tin của người dám nói thật khuyến khích ta dễ chịu hơn với cả kho cảm xúc từng bị chối bỏ. Qua việc họ vừa ý thức rõ nét khác lạ của mình vừa bình thản sống cùng nó, họ mở ra khả năng rằng ta cũng có thể đối đãi dịu dàng hơn với những điều kỳ quặc trong ta. Trong lòng can đảm để cất lời, họ đang vận hành bằng một cái nhìn về bản tính con người chính xác và an ủi hơn: một cái nhìn thừa nhận rằng xét theo thống kê, ai trong chúng ta cũng lạ lùng ở không ít phương diện. Thật ra, việc hơi “không bình thường” lại vô cùng bình thường.
Người dám thú nhận với sự tự tin tin rằng ta cũng đang làm những điều kỳ lạ không kém, chỉ khác họ mà thôi. Và những điều khác thường ấy, họ như đang ngầm nói, hoàn toàn có thể song hành với việc trở thành một con người dễ mến, xứng đáng được yêu thương. Nhờ sự chấp nhận hồn nhiên đối với chính nét lạ của mình, họ phá vỡ sợi dây áp bức vốn ràng buộc giữa việc phải giống người khác và việc được xem là tử tế, sợi dây vẫn thường âm thầm trừng phạt trong tâm trí ta.
Sự thẳng thắn đầy duyên dáng ấy không chỉ khiến ta thích thú khi gặp gỡ; nó còn là tấm bản đồ dẫn ta tới một tương lai bớt cô độc hơn cho chính mình.
14. Phép thử tột cùng của kỹ năng xã hội
Ta rất dễ tin rằng mình sở hữu những kỹ năng giao tiếp khá ổn, bởi ta biết cách trò chuyện với người lạ và thỉnh thoảng còn khiến cả một bàn ăn bật cười.
Nhưng có một phép thử khắt khe hơn nhiều, bất ngờ ở chỗ nó có thể làm ta lúng túng: đó là thử thách làm sao để có một khoảng thời gian dễ chịu bên một đứa trẻ mà ta chưa hề quen biết. Về lý thuyết, chuyện này lẽ ra phải vô cùng đơn giản. Tất cả chúng ta đều từng là trẻ con. Ta biết nhiều hơn chúng rất nhiều và trong mắt chúng, ta nắm trọn mọi lợi thế: nếu muốn, ta có thể mua liền 26 gói bánh quy và đi ngủ vào bất cứ giờ nào mình thích.
Thế nhưng trong thực tế, việc cảm thấy thoải mái bên những đứa trẻ không thân quen lại khó một cách lạ lùng. Hãy thử hình dung bạn được mời đến nhà sếp ăn trưa rồi bị bỏ lại một mình bên quầy bếp với cậu con trai mười tuổi đang cáu kỉnh của cô ấy; hay bạn được dẫn vào phòng chơi cùng hai bé gái năm tuổi rụt rè, con của một người bạn. Rất nhanh thôi, ta có thể trở nên bối rối, cứng lưỡi, vụng về đến khó hiểu.
Lý do nằm ở chỗ trẻ con không thể làm những điều quen thuộc vốn giúp các cuộc gặp gỡ giữa người lớn với nhau trở nên dễ dàng. Chúng không hỏi những câu lịch sự về việc dạo này ta sống ra sao. Chúng chẳng có chút hình dung nào về cuộc đời ta hay điều gì là quan trọng với ta. Chúng không nói chuyện thời sự hay thời tiết. Và thường thì chúng cũng không kể được bao nhiêu về bản thân cùng những điều chúng thích thú. Nếu ta hỏi vì sao chúng thích một món đồ chơi hay một bộ phim, bọn trẻ thường chỉ nhìn ta trống rỗng rồi đáp rằng chúng đơn giản là thích thôi, thế thôi.
Thế nên, dẫu đáng yêu đến mấy, trẻ con vẫn tạo ra những rào cản đầy thách thức và thú vị đối với sự trôi chảy trong giao tiếp, và cũng chính vì vậy mà chúng trở thành phép thử lớn nhất cho khả năng làm chủ nghệ thuật của sự duyên dáng và lòng tử tế nơi mỗi người.
Trong suốt chiều dài lịch sử văn hóa, ta có một vài ví dụ cảm động về những người trưởng thành xuất chúng đã hòa hợp rất đẹp với trẻ nhỏ. Montaigne từng nhận xét rằng ông không thấy điều gì “đáng chú ý hơn” trong cuộc đời Socrates (người gần như đã khai sinh triết học phương Tây) ngoài việc ông đặc biệt có năng khiếu chơi đùa với trẻ con, và nhất là những năm cuối đời, ông dành hàng giờ để chơi trò chơi và cõng chúng trên lưng. “Và điều ấy thật hợp với ông,” Montaigne viết thêm, “bởi theo triết học, mọi hành động đều có thể trở nên xứng đáng và đều mang lại danh dự như nhau cho một người khôn ngoan.”
Henri IV, vua nước Pháp từ năm 1589 đến 1610, được nhớ đến như một trong những vị quân vương hiền hòa nhất, đồng thời cũng rất mực dịu dàng với trẻ nhỏ. Có lần, trong bức tranh nổi tiếng của Ingres, Đại sứ Tây Ban Nha đến yết kiến nhà vua và bắt gặp ông đang giả làm con ngựa để các con cưỡi lên lưng. Thay vì lập tức ngắt trò chơi, Henri để vị đại sứ chờ thêm một lúc, như gửi đi một thông điệp mạnh mẽ về việc đôi khi những ưu tiên khôn ngoan của người lớn nên nằm ở đâu.
Điều khiến những câu chuyện ấy trở nên xúc động là ở chỗ các bậc trưởng thành đã không khăng khăng sử dụng những thế mạnh hiển nhiên, được xã hội tán dương của mình khi ở bên trẻ nhỏ. Socrates không chọn cách thuyết giảng về siêu hình học, Henri IV cũng không ngồi uy nghi trên ngai vàng bàn chuyện trị quốc. Họ gác lại những đức hạnh và uy danh quen thuộc để cho phép mình trở nên mong manh, như điều tất yếu mỗi khi tình bạn hiện diện. Họ dám mở lòng trước nguy cơ bị chê là “ngớ ngẩn” hay “kém trang nghiêm”, ngầm hiểu rằng tình bạn chỉ có thể nảy nở khi ta để phần mỏng manh, giản dị nhất của mình chạm vào phần mỏng manh, giản dị của người khác, không che đậy, không kiểu cách.
Hơn thế nữa, hai con người vĩ đại ấy còn biết cách tìm ra điểm chung với những sinh thể, xét trên rất nhiều phương diện, dường như hoàn toàn xa lạ với mình. Với tâm hồn của những kẻ phiêu lưu trong thế giới tinh thần, họ giàu trí tưởng tượng để kiếm tìm điều kết nối thay vì điều chia cắt con người, và ở đâu đó trong bản tính của mình, họ vẫn chạm được vào những niềm vui, những háo hức của một người chỉ mới có mặt trên đời vài năm ngắn ngủi. Những người tinh tế trong giao tiếp hiểu rằng bên trong mỗi chúng ta (dẫu chỉ ở dạng mầm mống, rất mờ nhạt) đều ẩn chứa mọi khả thể của con người, và họ biết khơi dậy những phần ấy để lần theo nhu cầu cùng góc nhìn của những kẻ xa lạ. Thế nên, dẫu họ vốn tự tin, họ vẫn biết chạm tới phiên bản nhút nhát hơn của chính mình; dẫu họ có cuộc sống tài chính vững vàng, họ vẫn có thể huy động ký ức về những lần lo âu để bước vào thế giới nội tâm của người đang chật vật vì tiền bạc; và dẫu sự nghiệp của họ chẳng mấy suôn sẻ, họ vẫn có thể, không chút đắng cay, tìm thấy trong mình một phần khao khát được thành đạt để từ đó mở lòng nồng hậu với người đang có đời sống nghề nghiệp rực rỡ.
Những cử chỉ mà các bậc vĩ nhân ấy dành cho trẻ nhỏ cũng chính là điều tất cả chúng ta nên học để thực hiện với bất kỳ ai, ở bất cứ lứa tuổi nào, khi ta muốn gắn kết. Nhưng việc chính những con người danh vọng ấy lại sẵn sàng giả tiếng hí ngựa mới thật hữu ích, bởi điều thường níu chân ta trước người khác, khiến ta trở nên lạnh lùng dù sâu thẳm rất muốn gần gũi, chính là nỗi sợ đánh mất phẩm giá. Tình bạn bắt đầu, và nỗi cô đơn có thể khép lại, khi ta thôi cố gây ấn tượng, khi đủ can đảm bước ra khỏi vùng an toàn và dám trong chốc lát để mình trông có phần ngớ ngẩn.
Photo by Ben White on Unsplash
Nguồn: CHARM | The School Of Life
---
The School of Life là một tổ chức quốc tế do Alain de Botton sáng lập, với sứ mệnh nuôi dưỡng trí tuệ cảm xúc và giúp con người hiểu mình, chữa lành và sống sâu sắc hơn. Thông qua những bài viết nhẹ nhàng mà sâu sắc, họ chạm đến nỗi niềm con người, từ lo âu, cô đơn đến tình yêu và bản ngã, bằng sự cảm thông và ngôn từ đầy chữa lành. Không chỉ là nơi để đọc, đây còn là không gian để suy ngẫm, được nâng đỡ và học cách sống tử tế hơn với chính mình. Mời bạn tìm đọc bộ sách The school of life đã được xuất bản tại Việt Nam
.png)
