Vì sao bạn không thể chỉ dùng suy nghĩ để thoát khỏi sang chấn
Tầm quan trọng của trí tuệ cơ thể trong điều trị sang chấn.
Trong suốt 30 năm qua, Liệu pháp Nhận thức – Hành vi (CBT) gần như đã trở thành tiêu chuẩn chăm sóc mặc định trong tâm lý trị liệu. Dĩ nhiên, CBT cũng đã dịch chuyển và thay đổi theo thời gian, đặc biệt là cùng với làn sóng chánh niệm trong thập kỷ vừa qua, nhưng tinh thần cốt lõi của CBT, vốn đặt nhận thức và hành vi vào vị trí ưu tiên hàng đầu trong quá trình chữa lành tâm lý, nhìn chung vẫn được giữ nguyên, ít nhất là trong môi trường học thuật.
Tuy nhiên, những tiến bộ gần đây trong khoa học thần kinh đã đặt ra thách thức đối với tính đầy đủ của một mô hình thuần nhận thức – hành vi, đặc biệt khi nói đến tác động của sang chấn. Điều chúng ta đang dần hiểu ra là: sang chấn không chỉ ảnh hưởng đến nhận thức và hành vi của chúng ta mà thôi.
Sang chấn tác động đến nhiều hơn những suy nghĩ và hành động. Nó lan rộng, mang tính hệ thống, ăn sâu đến tận tủy xương. Nó có thể làm tan rã cảm nhận về bản thân, làm suy giảm khả năng định vị chính mình trong thời gian và không gian, kìm hãm sức chịu đựng trong các mối quan hệ giữa người với người, phá vỡ tính liền mạch của trải nghiệm sống, làm tổn hại khả năng điều hòa cảm xúc, và còn nhiều hơn thế nữa.
Sang chấn không chỉ ảnh hưởng đến vỏ não trước trán hay hệ thống kích hoạt hành vi của chúng ta. Nó chạm đến toàn bộ con người ta, và vì thế, cần được chữa lành từ một góc nhìn toàn diện về con người. Điều quan trọng là: bất kỳ phương pháp điều trị sang chấn nào thực sự có giá trị cũng phải xem xét trọn vẹn con người chúng ta, tổng thể thân–tâm, chứ không chỉ riêng suy nghĩ và hành vi.
Ghi nhớ Cơ thể
Có rất nhiều nhà nghiên cứu và thực hành dũng cảm đã đóng góp quan trọng vào hiểu biết của chúng ta về cách chữa lành sang chấn. Một trong những mô hình hữu ích nhất để hiểu sang chấn đến từ cách khái niệm hóa của Peter Levine về các thành phần của trải nghiệm hiện tượng học, được ông ghi nhớ bằng chữ viết tắt dễ nhớ SIBAM, cùng với công trình của ông về Liệu pháp Trải nghiệm Thân thể (Somatic Experiencing).

Hình 1. Các yếu tố của ý thức trong một trải nghiệm mạch lạc — minh họa trực quan cho mô hình SIBAM của Peter Levine
Source: Albert Wong
Trong mô hình thân thể của mình, Levine đề xuất năm yếu tố khác nhau, giữ vai trò quan trọng và thiết yếu để tạo nên một trải nghiệm hiện tượng học trọn vẹn: cảm giác thân thể, hình ảnh, hành vi, cảm xúc, và ý nghĩa (SIBAM). Năm yếu tố này đôi khi được minh họa bằng hình ảnh một ngũ giác.
Trong những điều kiện lý tưởng, tất cả các yếu tố của ý thức này được tự do lưu chuyển và kết nối với nhau. Điều đó được thể hiện một cách trực quan qua sự liên thông giữa từng đỉnh của hình ngũ giác, như minh họa trong Hình 1.
Mỗi đỉnh của ngũ giác trong Hình 1 đều giữ vai trò quan trọng trong việc tạo nên một trải nghiệm hiện tượng học đầy đủ và toàn vẹn. Nói cách khác, theo mô hình này, một đơn vị cảm nhận của trải nghiệm, viên gạch nền tảng của thế giới chủ quan của chúng ta, được cấu thành từ tổng thể hài hòa của tất cả những yếu tố ấy. Khi ta trải qua một sự kiện, điều đang diễn ra là sự hòa quyện của (ít nhất) năm thành phần: hình ảnh về điều đang xảy ra, những cảm giác và xúc cảm đi kèm, những thôi thúc hành vi gắn liền với trải nghiệm đó, và ý nghĩa mà ta gán cho sự việc.
Tất cả các đỉnh (hay các kênh) đều là những thành phần sống còn trong việc tạo ra một trải nghiệm mạch lạc. Sự vắng mặt hoặc sự lấn át quá mức của bất kỳ kênh nào trong trải nghiệm hiện tượng học của chúng ta đều cho thấy sự bất lực trong việc tổ chức trải nghiệm một cách nhất quán. Thêm vào đó, việc kết nối quá chặt hoặc quá lỏng giữa bất kỳ đỉnh nào cũng có thể tạo ra những rối loạn tâm lý.

Hình 2. Các yếu tố của ý thức trong một hồi tưởng thị giác, dựa trên mô hình SIBAM của Levine
Source: Albert Wong
Chẳng hạn, một người trải qua những ảo giác xâm nhập mang tính loạn thần hoặc những hồi tưởng hình ảnh đột ngột có thể được hiểu là đang bị nhấn chìm trong dòng hình ảnh quá mạnh, tách rời khỏi tầng ý nghĩa sâu bên dưới. Trong trường hợp các hồi tưởng thị giác, kênh hình ảnh và cảm xúc của người đó có thể trở nên lấn át, trong khi các đỉnh ý nghĩa, hành vi và cảm giác thân thể lại kém phát triển hơn, như minh họa trong Hình 2. Họ có thể rất khó ghép nối, rất khó hiểu được ý nghĩa ẩn sau cơn lũ hình ảnh và cảm xúc ấy. Đồng thời, họ cũng có thể bị “đông cứng” trong chính cơ thể cảm giác của mình, cảm thấy bất lực, không thể phản ứng bằng hành vi trước những gì đang diễn ra.
Hình 3. Các yếu tố của ý thức trong rối loạn ám ảnh – cưỡng chế
Source: Albert Wong
Ngược lại, một người cảm thấy lo âu sâu sắc rồi sau đó bị thôi thúc một cách cưỡng bức phải hành động theo một khuôn mẫu nào đó, mà không hiểu vì sao mình lại như vậy, có thể đang sống chung với rối loạn ám ảnh–cưỡng chế. Điều này có thể được hiểu là sự kết nối quá mức, hay sự lấn át, giữa các đỉnh hành vi và cảm xúc, trong khi đỉnh ý nghĩa lại kết nối yếu hoặc kém phát triển, như minh họa trong Hình 3.
Một người phải chịu đựng những cơn hoảng loạn có thể được nhìn nhận là người có sự lấn át mạnh mẽ của các kênh cảm giác thân thể và cảm xúc, nhưng lại bị tách rời (hoặc kết nối rất yếu) khỏi hình ảnh, hành vi hay ý nghĩa. Trong một cơn hoảng loạn, dường như chỉ có hai kênh, cảm giác và cảm xúc, chiếm trọn không gian trải nghiệm, loại trừ các kênh còn lại, như minh họa trong Hình 4. Trải nghiệm lúc này không còn được cảm nhận như một chỉnh thể mạch lạc, nó trở nên rời rạc, mất điều hòa, và lệch nhịp với chính con người bên trong.

Hình 4. Các yếu tố của ý thức trong một cơn hoảng loạn
Source: Albert Wong
Điều mà mô hình này gợi mở, và cũng là điều mà những phát hiện đương đại trong khoa học thần kinh đang dần xác nhận, thực ra là một sự thật mà ta vốn đã biết từ lâu: sang chấn tạo ra sự phân mảnh trong tính mạch lạc của trải nghiệm. Cảm giác thân thể bị tách rời khỏi hình ảnh. Cảm xúc bị tách rời khỏi ý nghĩa. Hành vi bị tách rời khỏi cảm xúc. Như lời Yeats từng viết, trung tâm không còn giữ được nữa. Trải nghiệm bên trong của chúng ta, theo đúng nghĩa đen, bắt đầu tan vỡ.
Khi con người cố gắng kể lại ký ức sang chấn của mình, họ thường chỉ nhớ được những mảnh vụn của trải nghiệm, tiếng cánh cửa sập mạnh, hình ảnh một trụ giường, những cơn ớn lạnh trong cơ thể mà dường như chẳng hề có logic nào. Thế giới của họ giống như một bức tranh ghép bị xé nát, rải tung theo gió, những mảnh ghép vẫn chưa tìm được đường trở về để hợp thành một chỉnh thể.
Với sự thấu hiểu sâu sắc hơn về bản chất của sang chấn, giờ đây ta có thể dễ dàng nhận ra vì sao Liệu pháp Nhận thức – Hành vi, vốn chủ yếu ưu tiên chỉ hai kênh trong ngũ giác SIBAM của trải nghiệm mạch lạc, không thể được xem là trọn vẹn. Khi đặt trọng tâm gần như tuyệt đối vào hai đỉnh nhận thức và hành vi, phương pháp này đã bỏ quên ba phương diện vô cùng quan trọng của trải nghiệm: cảm giác thân thể, hình ảnh, và cảm xúc. Một phần rất thiết yếu của chỉnh thể đã bị bỏ sót.
Vì thế, một cuộc chuyển mình âm thầm đang diễn ra. Hoặc có lẽ, không còn âm thầm nữa. Một phần của sự thay đổi này xuất phát từ chính những người đang chịu đựng. Con người cần được giúp đỡ, và những câu trả lời nửa vời không còn đủ sức nâng đỡ họ. Có những người đang đau khổ sâu sắc vì sang chấn đã không còn sẵn sàng chấp nhận việc mắc kẹt mãi như vậy. Những phương pháp thay thế cho mô hình nhận thức – hành vi thống trị đang dần xuất hiện. Liệu pháp tập trung vào cảm xúc, các phương pháp khoa học thần kinh mang tính thân thể, cùng hàng loạt hình thức tâm lý trị liệu định hướng cơ thể đang bắt đầu bén rễ, nếu chưa hẳn trong giới hàn lâm, thì ít nhất cũng trong ý thức của cộng đồng. Một làn sóng chuyển dịch âm ỉ trong tinh thần thời đại đang chậm rãi hình thành. Tầm quan trọng của cơ thể, và của những trải nghiệm được cảm nhận từ bên trong nó—một lần nữa đang trỗi dậy.
Tâm lý học thân thể – một phương thức trị liệu tâm lý thực sự bao gồm và tôn vinh cơ thể, với tất cả sự hỗn độn, bản năng, đầy ắp cảm giác, những hình ảnh tiền ý thức và những cơn bão cảm xúc, đã vươn lên mạnh mẽ trong những năm gần đây như một con đường hiệu quả để làm việc với sang chấn. Phương pháp này mở ra một khung cửa quan trọng để nhìn vào những tác động mà sang chấn để lại trên cơ thể, đặc biệt ở những vùng mà CBT thường bỏ qua. Tâm lý học thân thể không giả vờ rằng cơ thể không tồn tại, rằng cảm xúc là thứ vô hình, hay rằng những hình ảnh dai dẳng, tự phát là vô nghĩa. Đó là một cách tiếp cận nhằm chữa lành toàn bộ con người, bao gồm mọi phương diện, mọi kênh, mọi đỉnh của trải nghiệm.
Đây là một thời điểm đầy hứng khởi đối với ngành tâm lý học. Sự hiểu biết của chúng ta về sang chấn và cách làm việc với nó giờ đây đã sâu sắc hơn bao giờ hết, một phần lớn nhờ vào lĩnh vực tâm lý học thân thể. Với những hiểu biết mới mẻ này, chúng ta đang đứng ở vị thế thuận lợi để tạo ra những khác biệt thật sự trong cuộc sống của rất nhiều người.
Và quả thực, thời đại của chúng ta đang cần đến điều đó hơn bao giờ hết.
References
Levine, P. (2010). In an Unspoken Voice: How the Body Releases Trauma and Restores Goodness. Berkeley, CA: North Atlantic Books.
van der Kolk, B. (2014). The Body Keeps the Score: Brain, Mind and Body in the Healing for Trauma. New York, NY: Penguin Press.
Wong, A. J. (2025). The Healing Trauma Workbook: A Roadmap to Help You Move Forward After Trauma. San Rafael, CA: Heartfulness Press.
Tác giả: Albert Wong Ph.D.
Nguồn: Why You Can't Think Your Way Out of Trauma | Psychology Today
.png)
