Vì sao nhiều người vẫn giữ lại “mối quan hệ dự phòng”
Liệu những ai từng bị đưa vào “vị trí dự phòng” có nên hy vọng về một tương lai chung?
ĐIỂM CHÍNH
- “Mối quan hệ dự phòng” là những người ta vẫn giữ liên lạc, với hy vọng một ngày nào đó sẽ tiến tới một mối quan hệ lãng mạn.
- Phần lớn những người đang trong mối quan hệ cam kết vẫn có “mối quan hệ dự phòng”.
- Nhắn tin là cách phổ biến nhất để duy trì liên lạc với “mối quan hệ dự phòng”, sau đó là qua các kênh mạng xã hội.
“Mối quan hệ dự phòng” là những người ta vẫn âm thầm giữ liên lạc, như một cánh cửa khép hờ, chờ ngày có thể mở ra cho một cuộc tình hay một sự gắn bó thể xác. Sự phát triển của giao tiếp trực tuyến khiến việc duy trì những kết nối như thế trở nên dễ dàng hơn bao giờ hết, thậm chí cho phép cả những người đang trong mối quan hệ nghiêm túc vẫn tiếp tục liên lạc với “mối quan hệ dự phòng” của mình.
Cụ thể hơn, giao tiếp trực tuyến tạo điều kiện cho con người thực hiện những hành vi có thể gọi là “duy trì mối quan hệ”, thường bao gồm ba yếu tố. Thứ nhất là sự tích cực, đối xử tử tế, cảm thông và khiến những lần trò chuyện trở nên vui vẻ, dễ chịu. Thứ hai là sự cởi mở, chia sẻ thông tin cá nhân, thậm chí là những điều thầm kín. Và thứ ba là sự bảo đảm, cho thấy bạn mong mối quan hệ này được duy trì lâu dài và có một tương lai phía trước.
Ba câu hỏi liên quan đến sự tương tác với “mối quan hệ dự phòng” đã được các nhà nghiên cứu Jayson Dibble, Narissra Punyanunt-Carter và Michelle Drouin đặt ra:
Làm thế nào để mọi người giữ liên lạc với “mối quan hệ dự phòng” của mình?
Họ sử dụng những chiến lược nào?
Và những người đang trong mối quan hệ vẫn duy trì liên lạc ấy ra sao?
Những người tham gia nghiên cứu cho biết họ đang độc thân, trong một mối quan hệ không ràng buộc rõ ràng, hoặc trong một mối quan hệ cam kết. Sau đó, họ được hỏi về hình thức giao tiếp điện tử yêu thích nhất (nhắn tin, Facebook, v.v.). Tiếp theo, họ xem lại danh sách liên lạc của mình để xác định có bao nhiêu người mà họ vẫn giữ liên lạc với mong muốn một ngày nào đó sẽ tiến tới quan hệ tình cảm hoặc thể xác. Cuối cùng, họ được yêu cầu nghĩ về “mối quan hệ dự phòng” quan trọng nhất của mình và xem liệu họ có sử dụng các chiến lược duy trì tích cực (sự tích cực, cởi mở và bảo đảm) với người đó hay không.

Source: New Africa/Shutterstock
Chiến lược duy trì khác nhau tùy theo tình trạng quan hệ
Về phương thức liên lạc, các nhà nghiên cứu nhận thấy nhắn tin là cách được ưa chuộng nhất ở mọi nhóm tình trạng quan hệ. Sau đó là các kênh mạng xã hội khác nhau, còn email và gọi điện thoại lại là những cách ít được lựa chọn nhất.
Xét về loại chiến lược duy trì được sử dụng với “mối quan hệ dự phòng”, một nửa số người đang trong mối quan hệ cam kết cho biết họ sử dụng sự cởi mở khi giao tiếp với “mối quan hệ dự phòng” của mình. Con số này là 80% ở người độc thân và 73% ở những người đang hẹn hò không ràng buộc.
Hơn nữa, dù không có nhiều khác biệt giữa người độc thân và người đang hẹn hò không ràng buộc trong cách sử dụng các chiến lược này, thì những người đang trong mối quan hệ cam kết lại cho biết họ thể hiện mức độ tích cực và bảo đảm thấp hơn. Có ba lý do khả dĩ cho điều này.
Thứ nhất, khi đã cam kết với một mối quan hệ, người ta thường có xu hướng gạt bỏ những “phương án thay thế” tiềm năng.
Thứ hai, những người đang trong mối quan hệ nghiêm túc có ít thời gian hơn để trò chuyện với “mối quan hệ dự phòng” so với người độc thân hay người chỉ hẹn hò thoáng qua.
Và cuối cùng, nguy cơ bị phát hiện những tương tác mang tính kín đáo ấy có thể khiến họ dè chừng, không dám đi quá xa trong việc duy trì những liên lạc này.
Những người đang trong mối quan hệ cam kết vẫn có “mối quan hệ dự phòng”
Tuy các chiến lược duy trì khác nhau tùy theo tình trạng quan hệ, nhưng số lượng “mối quan hệ dự phòng” được báo cáo lại không khác biệt giữa người độc thân, người hẹn hò không ràng buộc và người đang trong mối quan hệ cam kết. Nhìn chung, các nhà nghiên cứu nhận thấy khoảng 73% người tham gia cho biết họ có hơn một “mối quan hệ dự phòng”. Hơn nữa, sự chênh lệch về số lượng “mối quan hệ dự phòng” giữa người độc thân và người đang trong mối quan hệ là rất nhỏ. Thực tế, khoảng 56% những người đang trong mối quan hệ cam kết thừa nhận họ có ít nhất một “mối quan hệ dự phòng”, nói cách khác, phần lớn những người đã có ràng buộc tình cảm vẫn giữ cho mình một lối thoát âm thầm. Kết quả này cũng phù hợp với nghiên cứu trước đó của Jayson Dibble (Dibble và cộng sự, 2015), khi ông cũng phát hiện rằng ngay cả những người đang trong mối quan hệ nghiêm túc vẫn có “mối quan hệ dự phòng”.
Từ những phát hiện này, các nhà nghiên cứu cho rằng bản thân những người đang ở “vị trí dự phòng” cũng không nhất thiết phải từ bỏ hy vọng về một tương lai nào đó với người hiện đang có đôi, chỉ vì họ không thường xuyên được liên lạc. Đồng thời, họ cũng nhắc nhở rằng mỗi người nên ý thức rằng dù bạn đời của mình có vẻ không tương tác với “mối quan hệ dự phòng”, điều đó không đồng nghĩa là họ không có, và cũng không có nghĩa là họ chưa từng nghĩ đến khả năng ấy, nếu một ngày mối quan hệ hiện tại khép lại.
Xét về khác biệt giới tính, trong các mối quan hệ trực tiếp truyền thống, phụ nữ thường thể hiện sự tích cực và cởi mở nhiều hơn nam giới. Tuy nhiên, trong nghiên cứu này, các nhà khoa học không ghi nhận sự khác biệt giới tính về mức độ tích cực và cởi mở. Ngược lại, họ phát hiện rằng nam giới sử dụng “sự bảo đảm” như một chiến lược duy trì nhiều hơn phụ nữ. Sự khác biệt này có thể phần nào được lý giải bởi việc các tương tác trong nghiên cứu diễn ra qua phương tiện điện tử, nơi nam giới thường ít bị rào cản tâm lý hơn so với khi giao tiếp trực tiếp, từ đó dễ dàng đưa ra những lời hứa hẹn hay bảo đảm hơn.
Nhìn chung, kết quả nghiên cứu cho thấy con người thực sự vẫn duy trì liên lạc với những người ngoài mối quan hệ hiện tại của mình, với hy vọng một ngày nào đó có thể tiến tới một sự gắn bó lãng mạn hay thể xác. Nghiên cứu này cũng chỉ ra kênh liên lạc phổ biến nhất cho mục đích ấy, ai là người có nhiều khả năng giữ “mối quan hệ dự phòng”, và cách họ duy trì những kết nối đó ra sao.
Tuy vậy, cũng cần lưu ý rằng độ tuổi trung bình của những người tham gia nghiên cứu chỉ hơn hai mươi một chút. Vì thế, vẫn cần thêm những khảo sát khác để biết liệu kết quả này có đúng với những người lớn tuổi hơn, những người có thể đang ở trong các mối quan hệ lâu dài và ràng buộc sâu sắc hơn hay không.
Dẫu vậy, không thể phủ nhận rằng giao tiếp trực tuyến ngày nay đã mở ra khả năng duy trì liên lạc với người khác vì bất kỳ lý do gì, nhiều hơn rất nhiều so với trước kia. Và đôi khi, chỉ một tin nhắn gửi đi cũng đủ để giữ lại một cánh cửa chưa từng thật sự khép lại.
References
Dibble, J. L., Punyanunt-Carter, N. M., & Drouin, M. (2018) Maintaining Relationship Alternatives Electronically: Positive Relationship Maintenance in Back Burner Relationships, Communication Research Reports, DOI: 10.1080/08824096.2018.1425985
Dibble, J. L., Drouin, M., Aune, K. S., & Boller, R. R. (2015) Simmering on the back burner: Communication with and disclosure of relationship alternatives. Communication Quarterly, 63, 329–344.
Tác giả: Martin Graff Ph.D.
Nguồn: Why So Many People Hold Onto "Back Burner" Relationships | Psychology Today
.png)
