Mối liên kết sâu sắc giữa rối loạn ăn uống và những tổn thương tâm lý trong quá khứ

moi-lien-ket-sau-sac-giua-roi-loan-an-uong-va-nhung-ton-thuong-tam-ly-trong-qua-khu

Đối với một người từng phải gánh chịu những tổn thương tâm lý, chứng rối loạn ăn uống có thể là một trong những hệ lụy để lại. Hiểu được điều này chính là chìa khóa để mở ra cánh cửa hồi phục.

Trước khi bắt đầu hành trình trị liệu cho những người mắc chứng rối loạn ăn uống, chính tôi cũng từng mang trong mình không ít hiểu lầm về căn bệnh bào mòn sức khỏe này. Ban đầu, tôi cũng tin vào định kiến phổ biến rằng rối loạn ăn uống xuất phát từ nỗi ám ảnh giảm cân, hệ quả của một chế độ ăn kiêng quá đà. Tôi cũng mặc định rằng hầu hết người bệnh chỉ đơn thuần là nhịn ăn vì khao khát có một cơ thể mảnh mai hơn. Phải mãi cho đến khi thực sự bước vào thế giới của họ với tư cách là một bác sĩ lâm sàng, tôi mới thấu hiểu sâu sắc rằng những rối loạn này thực sự phức tạp đến nhường nào.

Rối loạn ăn uống là một nhóm các bệnh lý có nguồn gốc từ não bộ, gây ảnh hưởng trực tiếp đến mối quan hệ giữa một người với thực phẩm và chính cơ thể của họ. Theo thống kê, cứ 10 người thì có một người từng đối mặt với tình trạng này tại một thời điểm nào đó trong đời. Biểu hiện của bệnh rất đa dạng: từ việc cắt giảm calo cực đoan, nôn mửa có chủ đích, ăn uống vô độ, lạm dụng thuốc nhuận tràng, cho đến những ám ảnh về nghi thức ăn uống hay tập thể dục quá mức. Đáng nói là, rối loạn ăn uống hiếm khi tồn tại đơn lẻ; nó thường đi đôi với nỗi lo âu, trầm cảm, lạm dụng chất gây nghiện hoặc các vấn đề tâm lý khác.

Một điểm chung đau lòng mà chúng ta thường thấy ở nhiều bệnh nhân rối loạn ăn uống chính là những vết sẹo từ quá khứ. "Tổn thương tâm lý" (trauma) ở đây được hiểu là những trải nghiệm ám ảnh bởi sự kinh hoàng hoặc cảm giác bất lực đến cùng cực. Đó có thể là một biến cố duy nhất như bị xâm hại hay tai nạn xe cộ; một sự kiện kéo dài như thiên tai; hoặc những hoàn cảnh âm ỉ hơn như sự bỏ mặc của cha mẹ khi còn nhỏ. Rối loạn căng thẳng sau sang chấn (PTSD) là một chẩn đoán cụ thể cho nhóm các triệu chứng xuất hiện sau tổn thương, chẳng hạn như luôn trong trạng thái cảnh giác cao độ hoặc cảm thấy hoảng loạn khi chạm phải những ký ức gợi nhắc về biến cố cũ.

Các nghiên cứu trong suốt 20 năm qua đã chỉ ra mối liên hệ mật thiết giữa tổn thương tâm lý và rối loạn ăn uống. Cụ thể, các kết quả cho thấy những người có triệu chứng rối loạn ăn uống càng nặng thì càng có khả năng cao từng bị tổn thương trong quá khứ hoặc đang mắc PTSD. Trong đó, bị xâm hại tình dục thuở nhỏ – hình thái tổn thương được nghiên cứu kỹ lưỡng nhất – được xác định là yếu tố rủi ro hàng đầu khiến bệnh tình trở nên trầm trọng về sau. Trong một nghiên cứu công bố năm 2020, tôi và các đồng nghiệp đã nhận thấy một con số đáng giật mình: trong số hơn 600 người trưởng thành đang điều trị nội trú vì rối loạn ăn uống, có gần 50% người hội đủ các tiêu chuẩn chẩn đoán PTSD. Con số này khác biệt hoàn toàn so với tỷ lệ chỉ 6,8% người mắc PTSD trong dân số chung.

Photo by BSIP/UIG/Getty Images

Nhiều chuyên gia trong lĩnh vực điều trị rối loạn ăn uống có thể từng nghe kể hoặc lờ mờ nhận ra rằng khách hàng của mình thường có một quá khứ đầy vết sẹo, nhưng có lẽ họ vẫn chưa thực sự tiếp cận được các nghiên cứu làm sáng tỏ mối liên kết này. Hiện nay, chúng ta vẫn còn đang rất thiếu những phương pháp trị liệu thực chứng tập trung sâu vào điểm giao thoa đặc biệt đó.

Tất nhiên, sự tương quan không đồng nghĩa với quan hệ nhân quả. Chúng ta chưa thể khẳng định chắc chắn liệu tổn thương tâm lý có trực tiếp làm tăng nguy cơ mắc rối loạn ăn uống hay không, và nếu có thì ở mức độ nào. Cả yếu tố sinh học lẫn môi trường đều góp phần hình thành nên căn bệnh này, và sự tác động qua lại giữa chúng vô cùng phức tạp. Chúng ta cũng cần ghi nhớ rằng, có rất nhiều người bị rối loạn ăn uống mà chưa từng trải qua bất kỳ biến cố kinh hoàng nào. Dẫu vậy, các bằng chứng hiện có cho thấy, với không ít người, chính những tổn thương cũ đã kích ngòi và làm trầm trọng thêm các triệu chứng, và có rất nhiều cách để chúng ta kết nối những "dấu chấm" rời rạc này lại với nhau.

Những người đứng bên lề cuộc chiến ấy, như cha mẹ, bạn bè hay bạn đời, thường cảm thấy bất lực và hoang mang. Trong nhiều trường hợp, nếu chúng ta nhìn nhận những hành vi bất thường kia như một phản ứng trước nỗi đau quá khứ, mọi chuyện sẽ trở nên dễ hiểu hơn, từ đó mở ra một con đường sáng cho quá trình hồi phục.

Một trong những đặc điểm rõ rệt nhất của một trải nghiệm đau thương chính là cảm giác bất lực đến cùng cực hoặc mất kiểm soát hoàn toàn. Sau biến cố, người ta thường sống trong nỗi sợ hãi mơ hồ rằng điều tồi tệ sẽ lặp lại một lần nữa. Khi đó, việc cố gắng kiểm soát cân nặng, vóc dáng hay lượng thức ăn nạp vào có thể là cách để họ tìm lại cảm giác được làm chủ cuộc đời mình và dự đoán được những gì sắp tới. Thêm vào đó, thông điệp "đẹp hơn sẽ hạnh phúc hơn" vẫn đang bủa vây khắp nơi. Những yếu tố này phần nào lý giải vì sao các triệu chứng tổn thương và hành vi rối loạn ăn uống lại va vào nhau mạnh mẽ đến thế.

Khoa học thần kinh đã giúp chúng ta thấy rõ những tác động sâu sắc của tổn thương lên tâm trí. Các nghiên cứu chỉ ra rằng ở những người mắc PTSD (rối loạn căng thẳng sau sang chấn), một số vùng não bộ bị rối loạn hoạt động. Trong đó có thùy đảo, nơi giúp chúng ta cảm nhận các thông tin giác quan như phương hướng, nhiệt độ và xúc giác. Kết quả chụp não bộ của người bị rối loạn ăn uống cũng cho thấy những dấu hiệu rối loạn tương tự tại vùng thùy đảo này.

Nhiều người mắc chứng rối loạn ăn uống cũng thường xuyên cảm thấy cơ thể và cảm xúc của mình như bị đóng băng, tê liệt.

Tại sao điều này lại quan trọng? Hầu hết chúng ta đều có một sợi dây liên kết bản năng để nhận biết khi nào cơ thể đói hay no, cũng như ý thức được nỗi đau về thể xác lẫn tinh thần. Đây được gọi là "khả năng nhận thức nội tại", giúp ta phản hồi lại những tín hiệu mà cơ thể gửi đến. Khi đói, ta tìm đồ ăn. Khi buồn, ta tìm sự an ủi. Khi bụng đã no và tâm trạng nhẹ nhõm, ta cứ thế tiếp tục cuộc sống của mình một cách tự nhiên.

Nhưng với những người đang vật lộn với rối loạn ăn uống, họ thường xuyên chia sẻ rằng mình cảm thấy mất kết nối với các tín hiệu từ bên trong. Điều đó có nghĩa là cảm giác đói, no, hay ngay cả nỗi đau về thể chất và tinh thần đối với họ đều trở nên mờ nhạt, khó nắm bắt. Khi mới bắt đầu trị liệu, nhiều người thậm chí không còn biết thế nào là cảm giác bụng đói hay dạ dày đã đầy. Vì thiếu đi những chỉ dẫn tự nhiên từ cơ thể, việc ăn uống của họ đôi khi trở nên máy móc vô hồn. Không ít người còn rơi vào trạng thái tê liệt về cả cảm xúc lẫn thể xác, hoặc có những khoảnh khắc thoát ly thực tại (phân ly) đến mức không cảm nhận được từng bộ phận trên cơ thể mình, hay luôn thấy bồn chồn, xa lạ ngay trong chính lớp da của mình. Chuyện một người rối loạn ăn uống nhìn vào gương hay ảnh chụp rồi hiểu lầm tai hại về vóc dáng của bản thân là điều rất thường tình. Những khiếm khuyết trong cảm nhận ấy vẫn cứ tồn tại, ngay cả khi các phần khác của bộ não vẫn đang hoạt động hết công suất.

Tôi nhận ra rằng, với nhiều thân chủ của mình, những tổn thương trong quá khứ dường như đã dọn sẵn mảnh đất cho trạng thái phân ly này, và chứng rối loạn ăn uống chính là sự hiện hình của nỗi đau mất kết nối đó. Khi sự giao tiếp giữa bộ não và cơ thể bị đứt gãy, những rắc rối sẽ bủa vây. Mối quan hệ của một người với chuyện ăn uống không còn sự trực giác hay niềm vui tự nhiên nữa. Chính sự tê liệt này lại là môi trường hoàn hảo để chứng rối loạn ăn uống bám rễ và lớn dần.

Với một số người, những hành vi lệch lạc trong ăn uống có thể là cách họ cố gắng điều chỉnh lại hệ thần kinh vốn đã bị tổn thương chiếm hữu. Như đã nói, việc nhịn ăn có thể đóng vai trò như một chiếc phao cứu sinh, giúp họ tìm lại cảm giác được kiểm soát sau những biến cố khiến mình thấy hoàn toàn bất lực. Với những người khác, việc ăn vô độ rồi tìm cách nôn ra lại mang đến một cảm giác nhẹ nhõm tạm thời, có thể do sự giải phóng dopamine trong não bộ. Bản thân việc ăn uống quá mức đôi khi cũng là một cách tìm kiếm sự an ủi giữa những cơn bão lòng. Những hành vi này chính là nỗ lực tuyệt vọng để được cảm thấy một điều gì đó – bất cứ điều gì cũng được – khi cơ thể đã trở nên vô cảm và tách rời.

Hồi còn làm việc tại một trung tâm điều trị nội trú, tôi từng chữa trị cho một phụ nữ trẻ, tạm gọi là Kylie. Cô ấy từng bị một người thân trong gia đình lạm dụng suốt thời thơ ấu. Giống như cách mà một số người có tổn thương tâm lý thường bám víu vào các quy tắc cứng nhắc để tìm cảm giác an toàn, Kylie bước lên cân hơn 30 lần mỗi ngày và ghi chép lượng calo nạp vào trong một cuốn sổ tay vô cùng phức tạp. Nếu một số người mắc PTSD tìm đến chất kích thích để làm tê liệt bản thân, hay dùng những hành vi bốc đồng để chạy trốn nỗi đau bên trong, thì với Kylie, sự né tránh ấy lại thể hiện qua việc ăn vô độ rồi nôn ra. Nó tạo cho cô một cảm giác mãnh liệt bao trùm cả cơ thể, giúp cô tạm quên đi nỗi nhục nhã và cơn giận dữ kìm nén sâu tận đáy lòng.

Khả năng nhận diện và gọi tên các cung bậc cảm xúc là một trong những kỹ năng quan trọng nhất mà chúng ta cần rèn luyện khi trưởng thành. Khi một người có thể hiểu rõ và diễn tả được những trạng thái như nỗi buồn, cơn giận hay cảm giác tội lỗi, họ sẽ biết cách hành động để xoa dịu bản thân—như tìm kiếm sự ủng hộ, nghỉ ngơi hoặc tìm một lời an ủi. Một phần quan trọng của quá trình này đến từ cơ thể: chẳng hạn, khi giận dữ, tôi thấy tim mình đập nhanh hơn và đôi bàn tay run rẩy; còn cảm giác tội lỗi lại giống như một hố sâu trống rỗng nơi lồng ngực. Chính khả năng lắng nghe những tín hiệu từ da thịt này giúp chúng ta đưa ra những quyết định đúng đắn dựa trên những gì trái tim đang mách bảo.

Tuy nhiên, với nhiều người từng chịu tổn thương, việc gọi tên cảm xúc trở nên vô cùng khó khăn vì những tín hiệu ấy đã bị che mờ bởi sự tê liệt hoặc nỗi lo âu thường trực. Các nghiên cứu chỉ ra rằng, so với người bình thường hay những người mắc các vấn đề tâm lý khác, người bị rối loạn ăn uống gặp trở ngại lớn hơn nhiều trong việc nhận biết mình đang thực sự cảm thấy gì.

Khi tâm trí không thể chuyển hóa được nỗi đau, cơ thể sẽ phải gánh chịu thay. Tổn thương tâm lý thường đi kèm với những cảm xúc quá tải như sợ hãi, ghê tởm hay giận dữ. Để đối diện với chúng, chúng ta cần một cảm giác an toàn và lòng tin vào bản thân rằng mình có thể chịu đựng được. Nhưng những người mang vết thương lòng thường phải vật lộn với nỗi đau mà không có đủ ngôn từ để diễn tả. Phản ứng của họ có thể bộc phát thành việc lạm dụng chất kích thích, tự làm hại bản thân hoặc những hành vi thiếu kiểm soát khác. Với người bị rối loạn ăn uống, đó có thể là việc nhịn ăn cực đoan, hoặc ăn vô độ rồi lại tìm cách nôn ra. Với Kylie, việc ăn và nôn chính là cách cô giải tỏa cơn giận cùng nỗi sợ hãi đã đè nặng lên tuổi thơ mình. Đó cũng là chiếc khiên để cô trốn tránh nỗi hổ thẹn đang bủa vây.

Sự hổ thẹn chính là "nguồn cơn" lớn dẫn đến rối loạn ăn uống, và cũng là hệ lụy thường gặp của những tổn thương quá khứ. Khi một biến cố kinh hoàng xảy ra, nó có thể làm sụp đổ niềm tin rằng thế giới này vốn an toàn và công bằng. Thay vì chấp nhận thực tế phũ phàng rằng những điều tồi tệ có thể giáng xuống cả những người vô tội, người ta thường chọn cách tự đổ lỗi cho chính mình để thấy mọi chuyện dễ hiểu hơn (Kiểu như: "Nếu chuyện xấu xảy đến với tôi, hẳn tôi là người xấu; thế giới vẫn có quy luật của nó"). Trong tâm lý học, đây là quá trình "đồng hóa", và nó gây ra những ảnh hưởng dây chuyền đến lòng tự trọng của con người. Nhiều thân chủ của tôi, những người từng bị tổn thương và luôn tự dằn vặt mình, thậm chí còn tin rằng họ không xứng đáng được chữa lành.

Đối với những người đang chiến đấu với chứng rối loạn ăn uống, nỗi hổ thẹn thường là một "điểm yếu" cốt lõi, đi kèm với sự ghê tởm sâu sắc dành cho chính cơ thể mình. Hơn thế nữa, khi một người bị nhấn chìm trong hổ thẹn, họ có xu hướng khép kín cuộc sống của mình lại chỉ để tránh cảm giác bị người khác nhìn thấu những tổn thương bên trong.

Chứng rối loạn ăn uống có thể là một nỗi giày vò, bào mòn khả năng được sống bình yên trong chính cơ thể mình. Đó là những căn bệnh đa diện, có thể bủa vây bất kỳ ai, bất kể hình dáng hay cân nặng thế nào. Thế nhưng, thật đáng buồn khi xã hội vẫn thường nhìn nhận chúng như thể chỉ là một chế độ ăn kiêng đi quá giới hạn mà thôi.

Với những người vừa mắc chứng rối loạn ăn uống, vừa mang trong mình những vết sẹo từ quá khứ, các hành vi bất thường đối với thực phẩm, ở một góc độ nào đó, có thể được xem là triệu chứng của chứng rối loạn căng thẳng sau sang chấn (PTSD). Đó là cách họ đối phó với cảm giác mất kết nối sau biến cố, là tiếng cầu cứu để nói lên những nhu cầu của bản thân, hay là nỗ lực tìm lại chút cảm giác kiểm soát mong manh trong cuộc sống. Nhiều người trong số họ đã phải ra vào các trung tâm điều trị liên tục, nơi mà sự quan tâm chủ yếu chỉ xoay quanh chuyện ăn uống. Để rồi khi trở về với cuộc sống đời thường, những áp lực và những điều gợi nhắc về tổn thương cũ lại một lần nữa kích hoạt những cơ chế phản ứng sai lệch.

Có lẽ còn rất nhiều người ngoài kia cũng giống như Kylie, họ sẽ hồi phục tốt hơn nếu được tập trung điều trị từ gốc rễ là những tổn thương tâm lý. Qua cả kinh nghiệm lâm sàng lẫn các nghiên cứu thực tiễn, tôi nhận thấy rằng việc tập trung vào các triệu chứng PTSD bằng các phác đồ điều trị dựa trên bằng chứng, như liệu pháp nhận thức hành vi chuyên sâu về tổn thương, liệu pháp tiếp xúc kéo dài hay liệu pháp xử lý nhận thức, có thể tạo ra những chuyển biến tích cực cho cả hành vi ăn uống. Khi một người bắt đầu cảm thấy an yên hơn trong chính cơ thể mình và vững vàng hơn trước những ký ức đau buồn, trạng thái luôn cảnh giác của PTSD sẽ dần dịu xuống; và theo đó, nhu cầu phải trốn tránh hay chối bỏ những nỗi đau nội tại cũng không còn nữa.

Việc thiếu đi sự quan tâm đúng mức vào điểm giao thoa giữa hai căn bệnh này đang làm yếu đi khả năng giúp đỡ của các bác sĩ, gia đình và những người hỗ trợ. Đối với những người như Kylie, điều cấp thiết nhất hiện nay là chúng ta cần có cái nhìn sâu sắc hơn về mối liên hệ giữa tổn thương và rối loạn ăn uống, từ đó đưa ra những phương pháp can thiệp nhắm trúng vào nơi mà những nỗi đau ấy đang chồng lấp lên nhau.

Tác giả

Giulia Suro là một nhà tâm lý học thực hành đang sinh sống và làm việc tại Washington, DC. Bà là chuyên gia trong lĩnh vực điều trị rối loạn ăn uống trên cả hai phương diện: bác sĩ lâm sàng và nhà nghiên cứu. Bà cũng là tác giả của cuốn sách Learning to Thrive (2019).

Biên tập bởi Matt Huston

Nguồn: The important link between eating disorders and past trauma | Tạp chí Psyche.co

menu
menu